Kết quả bóng đá trận Dila Gori vs Apollon Limassol FC, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Dila Gori
0 Kết thúc HT 0-2 4
Apollon Limassol FC
🟨 0 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Tengiz Burjanadze Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Dila GoriApollon Limassol FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Higraff
Phạt góc
3'
Phạt góc
4'
6'
Phạt góc
14'
BÀN THẮNG - Brandon Thomas Llamas 0-1, kiến tạo: Konomis
22'
Phạt góc
28'
BÀN THẮNG - Gaetan Weissbeck 0-2, kiến tạo: Brandon Thomas Llamas
Phạt góc
31'
🟥 Thẻ đỏ - Donkor Nana
40'
40'
🟨 Thẻ vàng - Morgan Brown
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Georgii Kobakhidze, ra Aliune Tali
46'
49'
Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Thomas Llamas
51'
BÀN THẮNG - Own Goal - Tedo Kikabidze 0-3
59'
Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Bruno Gaspar
Phạt góc
63'
65'
🔁 Thay người: vào Alen Ozbolt, ra Morgan Brown
66'
Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Ljubicic
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Mohamed Kante, ra Shota Shekiladze
71'
74'
🔁 Thay người: vào Antreas Shikkis, ra Bruno Gaspar
74'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Balogiannis, ra Giorgos Malekkidis
🔁 Thay người: vào Claude Kouakou, ra Otar Parulava
78'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Badri Gogoberishvili, ra Lasha Menteshashvili
85'
87'
🔁 Thay người: vào Clinton Duodu, ra Brandon Thomas Llamas
88'
Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Dani Spoljaric, ra Ivan Ljubicic
88'
BÀN THẮNG - Alen Ozbolt 0-4, kiến tạo: Konomis
90'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Dila Gori Phút Apollon Limassol FC
14' 0 - 1 Brandon Thomas Llamas(Assists:Konomis) (Kiến tạo: Konomis)
28' 0 - 2 Gaetan Weissbeck(Assists:Brandon Thomas Llamas) (Kiến tạo: Brandon Thomas Llamas)
40' Morgan Brown
Donkor Nana 40'
HT 0-2
▲ Georgii Kobakhidze ▼ Aliune Tali46'
50' Brandon Thomas Llamas
51' 1 - 2 Tedo Kikabidze (phản lưới)
62' Bruno Gaspar
65' ▲ Alen Ozbolt ▼ Morgan Brown
67' Ivan Ljubicic
▲ Mohamed Kante ▼ Shota Shekiladze71'
74' ▲ Antreas Shikkis ▼ Bruno Gaspar
74' ▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Giorgos Malekkidis
▲ Claude Kouakou ▼ Otar Parulava78'
▲ Badri Gogoberishvili ▼ Lasha Menteshashvili85'
87' ▲ Clinton Duodu ▼ Brandon Thomas Llamas
88' 1 - 3 Alen Ozbolt(Assists:Konomis) (Kiến tạo: Konomis)
88' ▲ Dani Spoljaric ▼ Ivan Ljubicic
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 01 11
Bại 20 53
Ghi bàn 17 1218
Mất bàn 70 1410
Điểm 37 1319

Chủ = Dila Gori · Khách = Apollon Limassol FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dila Gori (28)Hiệp 1 / Cả trậnApollon Limassol FC (5)
4 (14%)Thắng/Thắng3 (60%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (21%)Hòa/Thắng1 (20%)
3 (11%)Hòa/Hòa1 (20%)
7 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Dila Gori

BTHBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9+0.252.25T
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3+12.5T
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25T
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--B
GEO D108/04/26Dila Gori1-1 (1-1)Gagra Tbilisi3-5+12.5H
GEO D103/04/26Dinamo Tbilisi1-2 (1-1)Dila Gori4-402.25T

Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC

HTTBBTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Apollon Limassol FC0-0 (0-0)AEK Larnaca6-7+0.252.25H
INT CF11/07/26Go Ahead Eagles0-3 (0-2)Apollon Limassol FC6-303T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25B
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4-0.52.75B
CYP D116/05/26Apollon Limassol FC3-2 (3-0)Aris Limassol1-7+0.52.5T
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6+0.252.5T
CYP D106/05/26AEK Larnaca1-0 (1-0)Apollon Limassol FC5-1-0.52.25B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5-0.252.5B
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5+0.252.25T
CYP D118/04/26Aris Limassol3-0 (3-0)Apollon Limassol FC3-302.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6-0.252.5T
CYP D105/04/26Apollon Limassol FC1-1 (0-0)AEK Larnaca15-202.25H
CYP D122/03/26Pafos FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC2-8-0.52.5H
CYP D115/03/26Anorthosis Famagusta FC1-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.52.5H
CYP D108/03/26Apollon Limassol FC2-1 (0-1)AEL Limassol9-2+12.5T
CYP D103/03/26Omonia Nicosia FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC8-5-0.752.75H
CYP D121/02/26Apollon Limassol FC1-0 (1-0)Ethnikos Achnas FC6-2+1.252.75T

Đội hình

Dila GoriApollon Limassol FC
1CDavit Kereselidze2Tedo Kikabidze13Joao Araujo14Giorgi Jalaghonia25Lamar Yarbrough8Lasha Menteshashvili27Tall A.27Aliune Tali10Otar Parulava16Mamin Sanyang37Donkor Nana22Shota Shekiladze22Philipp Kuhn14CGiorgos Malekkidis37Leonidas Konomis37Konomis44Josef Kvida76Bruno Gaspar5Morgan Brown27Gaetan Weissbeck77Ivan Ljubicic11Evangelos Andreou23Brandon Thomas Llamas30Daniel Escriche Romero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
68
126
Tấn công nguy hiểm
53
96
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
0
1
Quả ném biên
29
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Apollon Limassol FC (36 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 18 (50%)Hòa 3 (8%)Bại 15 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 19 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Dila GoriApollon Limassol FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dila GoriApollon Limassol FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
46
Thắng 1
36
Hòa
82
Thua 1
13
Thua 2+
Dila GoriApollon Limassol FC

Thông tin đội bóng

Dila Gori Thông tin Apollon Limassol FC
1949 Thành lập 1954
Tengiz Burjanadze Stadium Sân nhà Tsirion Stadium
0 Sức chứa 13331
HLV Sofronis Avgousti
Khu vực Limassol
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.053.051.930.842.250.780.97-0.250.73
Live3.30 ↑3.00 ↓1.85 ↓0.842.250.780.85 ↓-0.500.85 ↑
EasybetsSớm3.203.002.100.902.250.830.92-0.250.82
Live251.00 ↑251.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.19 ↓0.20 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm3.303.132.150.932.250.820.89-0.250.85
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.55 ↑4.500.15 ↓0.20 ↓-0.253.25 ↑
Mansion88Sớm3.403.301.910.912.250.850.76-0.501.00
Live65.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm3.103.102.301.102.500.650.65-0.501.10
Live80.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.12 ↓0.80 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.053.052.280.872.250.80---
Live64.63 ↑11.17 ↑1.01 ↓3.69 ↑4.500.13 ↓---
12betSớm3.403.301.910.912.250.850.76-0.501.00
Live65.00 ↑7.60 ↑1.03 ↓5.00 ↑4.500.02 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
CrownSớm3.253.251.980.882.250.820.97-0.250.73
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓3.33 ↑4.500.10 ↓0.18 ↓-0.252.77 ↑
SbobetSớm3.242.962.020.922.250.880.80-0.501.02
Live34.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓3.70 ↑4.500.13 ↓2.00 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm3.273.072.130.952.250.850.96-0.250.86
Live42.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.70 ↑3.500.21 ↓0.35 ↓-0.251.88 ↑
LadbrokesSớm3.603.302.101.202.500.61---
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm3.053.052.250.732.000.970.77-0.250.92
Live71.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.222.982.090.892.250.820.90-0.250.81
Live14.76 ↑4.96 ↑1.24 ↓3.06 ↑3.500.22 ↓0.30 ↓-0.252.43 ↑
BwinSớm3.303.102.101.152.500.62---
Live101.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓3.500.71 ↑---
1xBetSớm3.203.202.380.902.250.801.370.000.52
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.42 ↑4.500.12 ↓0.22 ↓-0.253.46 ↑
Bet 365Sớm3.203.102.100.952.250.850.95-0.250.85
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓0.18 ↓-0.253.65 ↑
William HillSớm3.403.002.151.152.500.620.86-0.250.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.500.03 ↓0.83 ↓-0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dila Gori-1/4Chưa có trận cùng mức
Apollon Limassol FC+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).