Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus vs FK Transinvest II, 22:00 ngày 28/07/2026
2.Hạng Litva · 22:00 ngày 28/07/2026
DFK Dainava Alytus 3 Kết thúc HT 2-1 1
FK Transinvest II
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Alytaus m. centrinis stadionas Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| DFK Dainava Alytus | Phút | |
| Stanislav Morarenko 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| Evans Appiah 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 Emilis Liubinas | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| Evans Appiah 3 - 1 ⚽ | 54' | |
| 81' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 4 |
Chủ = DFK Dainava Alytus · Khách = FK Transinvest II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DFK Dainava Alytus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
DFK Dainava Alytus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 4 | 4 | 30 | 17 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 22 | 4 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 1 | - | - |
FK Transinvest II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 42 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 19 | 6 | 15 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7 | 23 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
DFK Dainava Alytus 0 (0%)Hòa 1 (100%)FK Transinvest II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FK Transinvest II | 3-3 (1-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus
THTTTTBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (1-0) | FK Neptunas Klaipeda | - | - | T |
| 24/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | DFK Dainava Alytus | 5-0 (1-0) | Siauliai B | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | FK Kauno Zalgiris II | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | DFK Dainava Alytus | 2-0 (1-0) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 22/05/26 | DFK Dainava Alytus | 1-2 (0-1) | NFA Kaunas | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | FM Klaipedos | 0-2 (0-1) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 15/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-2 (1-1) | Hegelmann Litauen II | +1.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FK Minija | 3-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | B |
| 02/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 29/04/26 | FK Viltis Vilnius | 1-7 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 25/04/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 18/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 0-2 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 04/04/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 0-0 (0-0) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 28/03/26 | FK Tauras Taurage | 2-1 (0-0) | DFK Dainava Alytus | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Babrungas | 3-1 (0-1) | DFK Dainava Alytus | -0.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FK Transinvest II | 3-3 (1-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 03/03/26 | FK Kauno Zalgiris II | 1-3 (0-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | T |
| 08/11/25 | DFK Dainava Alytus | 1-1 (0-0) | FK Riteriai | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FK Transinvest II
HBBTBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | FK Transinvest II | 2-2 (1-1) | FK Neptunas Klaipeda | -1.75 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | FK Transinvest II | 0-1 (0-0) | FK Tauras Taurage | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Siauliai B | 1-2 (1-1) | FK Transinvest II | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/06/26 | FK Neptunas Klaipeda | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | -2 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | FK Transinvest II | 0-1 (0-0) | FK Kauno Zalgiris II | - | - | B |
| 22/05/26 | Ekranas Panevezys | 4-0 (3-0) | FK Transinvest II | -0.25 | 3 | B |
| 15/05/26 | FK Transinvest II | 0-2 (0-0) | NFA Kaunas | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Hegelmann Litauen II | 1-2 (0-2) | FK Transinvest II | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | FK Transinvest II | 1-7 (1-1) | FK Minija | - | - | B |
| 25/04/26 | Lietava Jonava | 4-0 (2-0) | FK Transinvest II | - | - | B |
| 19/04/26 | FK Transinvest II | 2-2 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius B | - | - | H |
| 03/04/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-2 (0-1) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 21/03/26 | FK Transinvest II | 1-0 (0-0) | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | - | - | T |
| 18/03/26 | Babrungas | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | -1.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FK Transinvest II | 3-3 (1-2) | DFK Dainava Alytus | - | - | H |
| 28/09/25 | FK Transinvest II | 7-0 (3-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 24/09/25 | FK Transinvest II | 2-0 (2-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 21/09/25 | FKS Ukmerge | 0-1 (0-1) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 13/09/25 | FK Transinvest II | 4-2 (3-1) | Sveikata | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
123
Sút cầu môn
62
Tấn công
6080
Tấn công nguy hiểm
6147
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DFK Dainava Alytus (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
FK Transinvest II (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DFK Dainava Alytus (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOV
FK Transinvest II (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DFK Dainava Alytus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Alytaus m. centrinis stadionas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Kuznetsov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.80 | 7.50 | 0.83 | 3.50 | 0.94 | 1.02 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 5.00 | 10.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.59 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.72 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.63 ↑ | 6.25 | 0.26 ↓ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 45.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 4.70 | 7.60 | 0.75 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.30 ↑ | 38.85 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.60 | 8.60 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 2.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.70 | 8.40 | 1.02 | 3.50 | 0.80 | 1.11 | 2.00 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.82 | 7.30 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.65 ↑ | 25.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 6.50 | 9.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 8.25 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.69 | 8.45 | 0.83 | 3.25 | 0.86 | 0.76 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.59 ↑ | 30.78 ↑ | 2.51 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.17 | 6.75 | 10.00 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.40 | 9.25 | 0.99 | 3.50 | 0.73 | 0.08 | 0.00 | 5.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.34 ↑ | 0.00 | 2.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 10.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.