Kết quả bóng đá trận DFK Dainava Alytus B vs FKS Ukmerge, 19:00 ngày 09/08/2026
II Lyga (Litva) · 19:00 ngày 09/08/2026
DFK Dainava Alytus B 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
FKS Ukmerge
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| DFK Dainava Alytus B | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 33 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = DFK Dainava Alytus B · Khách = FKS Ukmerge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DFK Dainava Alytus B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 5 (38%) |
| 8 (62%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
DFK Dainava Alytus B 0 (0%)Hòa 1 (17%)FKS Ukmerge 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FKS Ukmerge | 5-0 (2-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 16/08/25 | DFK Dainava Alytus B | 1-3 (0-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 27/10/24 | DFK Dainava Alytus B | 1-1 (0-1) | FKS Ukmerge | - | - | H |
| 10/07/24 | FKS Ukmerge | 3-1 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 10/09/23 | DFK Dainava Alytus B | 0-3 (0-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 06/05/23 | FKS Ukmerge | 1-0 (1-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
Thành tích gần đây — DFK Dainava Alytus B
BBBBTBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/33 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sirijus Klaipeda | 5-2 (1-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 04/07/26 | DFK Dainava Alytus B | 1-4 (1-3) | Sirijus Klaipeda | - | - | B |
| 17/06/26 | FM Klaipedos | 3-0 (2-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 13/06/26 | DFK Dainava Alytus B | 1-2 (0-0) | Silute | - | - | B |
| 31/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 3-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 23/05/26 | Sveikata | 7-0 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 17/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 0-0 (0-0) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 08/05/26 | Nevezis Kedainiai | 5-2 (3-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 03/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 2-4 (2-2) | Vilnius Football Academy | - | - | B |
| 25/04/26 | Utenis Utena | 2-4 (2-3) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 17/04/26 | DFK Dainava Alytus B | 2-5 (0-3) | FK Sirvena | - | - | B |
| 26/03/26 | Suduva Marijampole II | 2-0 (1-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 21/03/26 | FKS Ukmerge | 5-0 (2-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 12/10/25 | FK Viltis Vilnius | 2-0 (1-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 05/10/25 | DFK Dainava Alytus B | 2-2 (0-1) | FK Tauras II | - | - | H |
| 13/09/25 | DFK Dainava Alytus B | 1-1 (1-1) | Suduva Marijampole II | - | - | H |
| 06/09/25 | Sveikata | 4-0 (4-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 31/08/25 | FK Neptunas Klaipeda II | 1-3 (1-1) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 27/08/25 | DFK Dainava Alytus B | 4-0 (2-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 16/08/25 | DFK Dainava Alytus B | 1-3 (0-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
Thành tích gần đây — FKS Ukmerge
TTBTBHBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FKS Ukmerge | 2-1 (1-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 26/06/26 | FKS Ukmerge | 1-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 21/06/26 | FK Neptunas Klaipeda II | 3-2 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 12/06/26 | FKS Ukmerge | 1-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 07/06/26 | Sveikata | 2-1 (2-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 31/05/26 | FKS Ukmerge | 1-1 (1-1) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 22/05/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 15/05/26 | FKS Ukmerge | 1-1 (1-0) | Vilnius Football Academy | - | - | H |
| 06/05/26 | Utenis Utena | 2-1 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 03/05/26 | FKS Ukmerge | 2-1 (2-0) | FK Sirvena | - | - | T |
| 26/04/26 | FK Viltis Vilnius | 3-2 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
| 20/04/26 | FKS Ukmerge | 1-2 (0-0) | Suduva Marijampole II | - | - | B |
| 21/03/26 | FKS Ukmerge | 5-0 (2-0) | DFK Dainava Alytus B | - | - | T |
| 05/10/25 | FKS Ukmerge | 2-3 (2-1) | Sveikata | - | - | B |
| 21/09/25 | FKS Ukmerge | 0-1 (0-1) | FK Transinvest II | - | - | B |
| 31/08/25 | FKS Ukmerge | 2-8 (2-6) | Garr and Ava | - | - | B |
| 20/08/25 | FKS Ukmerge | 2-1 (1-0) | FK Dziugas Telsiai II | - | - | T |
| 16/08/25 | DFK Dainava Alytus B | 1-3 (0-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 07/08/25 | FKS Ukmerge | 1-1 (0-0) | FK Sirvena | - | - | H |
| 01/08/25 | FK Dembava | 4-2 (4-1) | FKS Ukmerge | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
01
Sút bóng
46
Sút cầu môn
23
Tấn công
117111
Tấn công nguy hiểm
6070
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DFK Dainava Alytus B (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 3.46 bàn/trận
FKS Ukmerge (13 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DFK Dainava Alytus B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.30 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.94 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.00 | 5.50 | 1.30 | 0.99 | 4.00 | 0.81 | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.25 | 1.40 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.22 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.60 | 1.39 | 0.76 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.20 ↑ | 4.82 ↑ | 1.23 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.68 | 1.31 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.88 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 6.75 ↑ | 4.30 ↓ | 1.29 ↓ | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.60 | 1.37 | 0.69 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | -1.25 | 0.69 |
| Live | 5.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.38 ↑ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | -1.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 5.00 | 1.36 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.19 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.83 | 5.10 | 1.34 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 8.23 ↑ | 5.59 ↑ | 1.28 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 5.00 | 1.36 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.