Kết quả bóng đá trận Devonport City vs South Hobart, 11:30 ngày 18/07/2026
TAS Ngoại hạng · 11:30 ngày 18/07/2026
Devonport City 1 Kết thúc HT 0-2 3
South Hobart
🟨 6 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Devonport City | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Alex Walter | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Samuel Berezansky | |
| 43' | ||
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Kobe Kemp | |
| 51' | ||
| 73' | ||
| 80' | ||
| 81' | ||
| Joshua Tollervey 1 - 3 ⚽ | 82' | |
| 90+6' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 23 | 30 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 21 |
Chủ = Devonport City · Khách = South Hobart
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Devonport City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Devonport City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 1 | 3 | 48 | 18 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 7 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 33 | 11 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | - | - |
South Hobart
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 2 | 1 | 57 | 13 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 28 | 5 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 29 | 8 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Devonport City 10 (50%)Hòa 4 (20%)South Hobart 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | B |
| 06/09/25 | Devonport City | 0-3 (0-1) | South Hobart | -0.5 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | South Hobart | 2-2 (2-1) | Devonport City | -1 | 3.5 | H |
| 10/05/25 | Devonport City | 2-2 (1-0) | South Hobart | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/04/25 | South Hobart | 4-3 (1-1) | Devonport City | -0.25 | 3.5 | B |
| 24/08/24 | South Hobart | 1-2 (0-0) | Devonport City | 0 | 3.5 | T |
| 30/06/24 | South Hobart | 2-2 (1-1) | Devonport City | 0 | 3.25 | H |
| 20/04/24 | Devonport City | 1-1 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/09/23 | Devonport City | 0-2 (0-1) | South Hobart | +0.75 | 3 | B |
| 26/08/23 | Devonport City | 2-0 (0-0) | South Hobart | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/23 | Devonport City | 1-3 (1-1) | South Hobart | +1 | 3 | B |
| 10/06/23 | South Hobart | 0-1 (0-0) | Devonport City | +0.75 | 3.25 | T |
| 22/04/23 | South Hobart | 1-2 (0-2) | Devonport City | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/08/22 | South Hobart | 0-3 (0-1) | Devonport City | 0 | 3.25 | T |
| 02/07/22 | South Hobart | 1-2 (0-1) | Devonport City | 0 | 3.5 | T |
| 13/06/22 | South Hobart | 0-3 (0-1) | Devonport City | 0 | 3.5 | T |
| 23/04/22 | Devonport City | 1-0 (0-0) | South Hobart | - | - | T |
| 28/08/21 | Devonport City | 2-1 (1-1) | South Hobart | +0.5 | 3.5 | T |
| 22/05/21 | South Hobart | 0-2 (0-0) | Devonport City | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/03/21 | Devonport City | 0-1 (0-0) | South Hobart | +1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Devonport City
TTBHHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Devonport City | 2-0 (2-0) | South East United FC | +2.75 | 4.25 | T |
| 04/07/26 | Devonport City | 4-1 (3-0) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Devonport City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | +1.75 | 4 | H |
| 08/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Devonport City | +0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Devonport City | 1-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Devonport City | 2-2 (0-0) | Glenorchy Knights FC | +1.5 | 3 | H |
| 09/05/26 | Devonport City | 2-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | B |
| 25/04/26 | Devonport City | 3-0 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 19/04/26 | South East United FC | 1-4 (1-2) | Devonport City | - | - | T |
| 11/04/26 | Riverside Olympic | 0-3 (0-1) | Devonport City | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Devonport City | 1-0 (1-0) | Kingborough Lions | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Hobart Zebras | 2-4 (0-2) | Devonport City | +1.75 | 4.75 | T |
| 14/03/26 | Devonport City | 2-0 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 07/03/26 | Ulverstone FC | 2-10 (1-5) | Devonport City | +2.75 | 4 | T |
| 06/09/25 | Devonport City | 0-3 (0-1) | South Hobart | -0.5 | 3.75 | B |
| 30/08/25 | Hobart Zebras | 2-2 (0-0) | Devonport City | - | - | H |
| 23/08/25 | Devonport City | 9-2 (2-1) | LAN Thurston | - | - | T |
Thành tích gần đây — South Hobart
TBTHTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | South Hobart | 2-0 (2-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 05/07/26 | South East United FC | 1-0 (0-0) | South Hobart | +3.75 | 5 | B |
| 27/06/26 | South Hobart | 6-1 (2-0) | Glenorchy Knights FC | +2.25 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | South Hobart | +0.5 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | +2.25 | 4 | T |
| 30/05/26 | South Hobart | 4-1 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 23/05/26 | Riverside Olympic | 1-1 (1-0) | South Hobart | - | - | H |
| 17/05/26 | Kingborough Lions | 2-2 (2-0) | South Hobart | +1.75 | 4 | H |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | T |
| 02/05/26 | South Hobart | 3-2 (2-1) | Devonport City | - | - | T |
| 26/04/26 | South Hobart | 4-1 (2-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Ulverstone FC | 0-6 (0-3) | South Hobart | - | - | T |
| 12/04/26 | South Hobart | 6-0 (2-0) | South East United FC | - | - | T |
| 27/03/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (1-1) | South Hobart | +1.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | South Hobart | 5-1 (2-0) | Kingborough Lions | +0.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 07/03/26 | LAN Thurston | 1-5 (1-2) | South Hobart | - | - | T |
| 16/11/25 | South Hobart | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -2.25 | 4 | H |
| 09/11/25 | South Hobart | 0-2 (0-1) | Marconi Stallions | -2.25 | 4.25 | B |
| 02/11/25 | Wollongong Wolves | 3-2 (2-2) | South Hobart | -2.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
60
Sút bóng
86
Sút cầu môn
24
Tấn công
102111
Tấn công nguy hiểm
6780
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Devonport City (21 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
South Hobart (25 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Devonport City (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOU
South Hobart (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 1 (14%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Devonport City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 4.10 | 1.61 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.60 | 4.10 | 1.61 | 1.00 | 3.50 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.97 | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.73 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 3.90 ↓ | 1.73 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.68 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.95 ↑ | 1.71 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.33 | 3.92 | 1.77 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.97 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.53 ↑ | 3.93 ↑ | 1.73 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.96 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.74 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 1.68 ↓ | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↓ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.82 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 3.82 ↑ | 4.10 ↓ | 1.68 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.33 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.30 | 4.33 | 1.73 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.