Kết quả bóng đá trận Deutschlandsberger SC vs SKU Amstetten, 00:00 ngày 25/07/2026
Cúp Áo · 00:00 ngày 25/07/2026
Deutschlandsberger SC 1 Kết thúc HT 1-0 1
SKU Amstetten
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Deutschlandsberger SC | Phút | |
| Marco Fuchshofer 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 1 Armin Haider | |
| 65' | Philipp Offenthaler | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 25 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 12 | 15 |
Chủ = Deutschlandsberger SC · Khách = SKU Amstetten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deutschlandsberger SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deutschlandsberger SC 1 (100%)Hòa 0 (0%)SKU Amstetten 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/18 | Deutschlandsberger SC | 4-2 (3-0) | SKU Amstetten | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Deutschlandsberger SC
HBBBHTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Deutschlandsberger SC | 2-2 (1-2) | SK Treibach | +1.25 | 4 | H |
| 15/07/26 | Deutschlandsberger SC | 2-5 (0-1) | SV Lebring | - | - | B |
| 03/07/26 | Deutschlandsberger SC | 2-7 (1-5) | Kapfenberg | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Askoe Oedt | 5-2 (2-2) | Deutschlandsberger SC | -1.25 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-1 (1-0) | Atus Velden | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Ried B | 1-3 (1-2) | Deutschlandsberger SC | - | - | T |
| 14/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-0 (1-0) | SK Treibach | - | - | T |
| 10/05/26 | USV St. Anna | 0-1 (0-0) | Deutschlandsberger SC | - | - | T |
| 03/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-3 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | B |
| 26/04/26 | Wolfsberger AC Amateure | 0-1 (0-1) | Deutschlandsberger SC | - | - | T |
| 18/04/26 | Deutschlandsberger SC | 4-1 (2-1) | Union Dietach | - | - | T |
| 11/04/26 | LASK (Youth) | 1-1 (1-0) | Deutschlandsberger SC | - | - | H |
| 06/04/26 | SV Tillmitsch | 2-0 (0-0) | Deutschlandsberger SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Deutschlandsberger SC | 1-2 (1-1) | Lafnitz | - | - | B |
| 28/03/26 | SC Gleisdorf | 1-5 (0-3) | Deutschlandsberger SC | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Kalsdorf | 3-2 (0-1) | Deutschlandsberger SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Deutschlandsberger SC | 3-2 (2-1) | SC Weiz | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Wallern | 1-2 (0-2) | Deutschlandsberger SC | - | - | T |
| 28/02/26 | Deutschlandsberger SC | 4-1 (1-0) | Union Gurten | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Deutschlandsberger SC | 0-1 (0-0) | SV Tillmitsch | +1.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — SKU Amstetten
THTTBBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Kremser | 0-2 (0-1) | SKU Amstetten | +1 | 3 | T |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | SKU Amstetten | 3-0 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SKU Amstetten | 2-3 (0-1) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | SKU Amstetten | 6-3 (4-1) | SK Vorwarts Steyr | - | - | T |
| 13/02/26 | SKU Amstetten | 3-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/02/26 | NK Orijent Rijeka | 1-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
75
Tấn công
158131
Tấn công nguy hiểm
10159
Sút ngoài cầu môn
128
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deutschlandsberger SC (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deutschlandsberger SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jochen Fallmann | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.60 | 1.40 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.85 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.36 | 0.65 | 3.25 | 0.68 | 0.66 | -1.25 | 0.67 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.39 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.55 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 6.00 ↓ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | -1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 3.65 | 1.52 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 5.87 ↓ | 1.25 ↓ | 8.53 ↑ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 4.55 | 1.40 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.98 | -1.25 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.30 | 4.95 | 1.37 | 0.96 | 3.75 | 0.80 | 0.99 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 4.65 | 1.39 | 1.02 | 3.75 | 0.80 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 4.13 | 1.63 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.60 | 1.44 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.51 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.60 | 4.50 | 1.34 | 0.75 | 3.25 | 0.93 | 0.82 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 7.02 ↑ | 1.14 ↓ | 9.44 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.43 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.40 | 3.85 | 1.58 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 6.82 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 4.50 | 1.57 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.33 | 1.60 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.98 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↓ | -1.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.