Kết quả bóng đá trận Detroit City vs Las Vegas Lights, 06:00 ngày 26/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 26/07/2026
Detroit City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Las Vegas Lights
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: The Palace Of Auburn Hills Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Detroit City | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Oalex Anderson(Assists:Carson Locker) | |
| 42' | Christian Pinzon Barajas | |
| Abdoulaye Diop | 45+2' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | Carson Locker | |
| 52' | Oalex Anderson | |
| 71' | Giorgio Probo | |
| Devon Amoo-Mensah | 88' | |
| 88' | Patrick Leal | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 17 |
Chủ = Detroit City · Khách = Las Vegas Lights
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Detroit City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 17 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 25 | 27 | 22 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 12 | 18 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Detroit City 2 (67%)Hòa 1 (33%)Las Vegas Lights 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/24 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/08/23 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/07/22 | Las Vegas Lights | 0-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Detroit City
TTTHTHHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Detroit City | 2-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Flint City Bucks | 0-1 (0-1) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
TTBBTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Tulsa | 3-2 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 3-2 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Orange County Blues FC | 1-1 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/02/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
25
Sút bóng
124
Sút cầu môn
52
Tấn công
141107
Tấn công nguy hiểm
8641
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
236
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
409298
TL chuyền bóng thành công
80%71%
Phạm lỗi
623
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
88
Quả ném biên
3421
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.30.73
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Detroit City (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Las Vegas Lights (25 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Detroit City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Las Vegas Lights (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Detroit City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Palace Of Auburn Hills | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Dichio | HLV | Antonio Nocerino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.75 | 4.45 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.45 | 3.75 | 4.45 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.18 ↑ | 1.16 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.60 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 53.73 ↑ | 4.72 ↑ | 1.14 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.85 | 4.35 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.75 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.90 ↓ | 4.70 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.59 | 4.73 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.53 ↑ | 1.11 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.83 | 4.88 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.65 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.80 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.87 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.07 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 30.84 ↑ | 5.29 ↑ | 1.19 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.60 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.92 | 5.01 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 1.24 | 1.25 | 0.55 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.