Kết quả bóng đá trận Detroit City vs Indy Eleven, 06:00 ngày 19/07/2026
USL Championship · 06:00 ngày 19/07/2026
Detroit City 2 Kết thúc HT 0-0 0
Indy Eleven
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: The Palace Of Auburn Hills Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Detroit City | Phút | |
| Maxi Rodriguez | 11' | |
| Haruki Yamazaki | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| Rafael Duizit Mentzingen(Assists:Aedan Stanley) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Maxi Rodriguez(Assists:Rafael Duizit Mentzingen) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Ates Diouf | 55' | |
| 83' | Makel Rasheed | |
| 87' | Bruno Rendon | |
| 89' | Cam Lindley | |
| 90+3' | Alejandro Mitrano | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 9 | 9 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 14 |
Chủ = Detroit City · Khách = Indy Eleven
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Detroit City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 10 (36%) | Hòa/Thắng | 7 (12%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 13 (23%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 8 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 14 (25%) |
Bảng xếp hạng
Detroit City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 15 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 4 | 19 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 11 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | - | - |
Indy Eleven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 17 | 21 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 11 | 2 | 23 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Detroit City 3 (30%)Hòa 3 (30%)Indy Eleven 4 (40%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/25 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/25 | Indy Eleven | 2-2 (1-2) | Detroit City | 0 | 2.5 | H |
| 13/10/24 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/24 | Indy Eleven | 3-0 (3-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Indy Eleven | 1-2 (1-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/10/23 | Indy Eleven | 3-0 (1-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/03/23 | Detroit City | 0-1 (0-0) | Indy Eleven | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/09/22 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/07/22 | Indy Eleven | 0-1 (0-1) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Detroit City
TTHTHHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Fort Wayne FC | 1-2 (0-0) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Birmingham Legion | 1-2 (1-1) | Detroit City | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Louisville City FC | - | - | H |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | +1 | 3 | T |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Detroit City | 1-1 (1-0) | Lexington | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Detroit City | 2-1 (0-0) | Miami FC | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Forward Madison FC | 0-1 (0-0) | Detroit City | - | - | T |
| 10/05/26 | Hartford Athletic | 2-1 (0-0) | Detroit City | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Detroit City | 2-1 (1-1) | Louisville City FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Rhode Island | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Flint City Bucks | 0-1 (0-1) | Detroit City | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Detroit City | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Detroit City | 5-1 (1-1) | Michigan Rangers FC | +2.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Indy Eleven
BTHBTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Miami FC | 2-0 (1-0) | Indy Eleven | 0 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Lexington | 0-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Forward Madison FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Indy Eleven | 1-0 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Lexington | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fort Wayne FC | 2-2 (1-1) | Indy Eleven | - | - | H |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Tampa Bay Rowdies | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | -1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-1) | Omaha | - | - | B |
| 20/04/26 | Birmingham Legion | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Indy Eleven | 1-2 (0-0) | Omaha | - | - | B |
| 29/03/26 | Hartford Athletic | 2-2 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Indy Eleven | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Indy Eleven | 3-0 (1-0) | Des Moines Menace | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/03/26 | Brooklyn FC | 1-0 (1-0) | Indy Eleven | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Indy Eleven | 0-0 (0-0) | Forward Madison FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
93
Tấn công
7966
Tấn công nguy hiểm
3528
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
374309
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1618
Việt vị
14
Cứu thua
37
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2923
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1338
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.211.02
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
62 38
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Detroit City (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Indy Eleven (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Detroit City (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Indy Eleven (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (62%)Hòa 2 (15%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Detroit City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| The Palace Of Auburn Hills | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Danny Dichio | HLV | Sean McAuley |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.40 | 1.13 | 2.75 | 0.63 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 | 3.50 | 4.40 | 1.13 | 2.75 | 0.63 | 0.99 | 0.75 | 0.79 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.35 ↓ | 4.30 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.30 | 3.75 | 0.76 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 3.20 ↓ | 3.95 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.62 | 4.71 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.44 ↓ | 4.27 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.10 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.35 ↓ | 4.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.24 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.62 ↓ | 4.43 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.99 | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.43 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | - | - | - | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Detroit City | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Indy Eleven | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).