Kết quả bóng đá trận Derry City (W) vs Larne FC (W), 01:45 ngày 25/07/2026

Super Nữ (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 25/07/2026
Derry City (W)
7 Kết thúc HT 4-0 0
Larne FC (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Derry City (W) Phút Larne FC (W)
Doherty C. 1 - 0 14'
Doherty C. 2 - 0 23'
Mcintyre R. 3 - 0 32'
Mcintyre R. 4 - 0 43'
HT 4-0
Ferris R. 5 - 0 46'
Crumlish-Hawes C. 6 - 0 79'
Crumlish-Hawes C. 7 - 0 90+2'
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 11 13
Bại 02 57
Ghi bàn 193 317
Mất bàn 411 2440
Điểm 71 133

Chủ = Derry City (W) · Khách = Larne FC (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derry City (W) (11)Hiệp 1 / Cả trậnLarne FC (W) (10)
4 (36%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (20%)
5 (45%)Bại/Bại7 (70%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

Derry City (W) 4 (50%)Hòa 2 (25%)Larne FC (W) 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR WD130/05/26Larne FC (W)1-6 (1-2)Derry City (W)---T
NIR WD102/10/25Derry City (W)1-0 (0-0)Larne FC (W)4-4--T
NIR WD116/08/25Derry City (W)1-4 (0-3)Larne FC (W)---B
NIR WD124/05/25Larne FC (W)0-4 (0-2)Derry City (W)2-6+1.53.25T
NIR WD121/09/24Larne FC (W)1-1 (1-0)Derry City (W)3-5+0.753.5H
NIR WD122/06/24Derry City (W)0-0 (0-0)Larne FC (W)1-9+13.25H
NIR WD130/09/23Larne FC (W)1-2 (1-1)Derry City (W)7-5--T
NIR WD101/06/23Derry City (W)2-3 (1-2)Larne FC (W)6-6--B

Thành tích gần đây — Derry City (W)

THBBTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 25/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP(W)18/07/26Derry City (W)9-1 (6-0)Bangor (W)6-5--T
NIR WD104/07/26Derry City (W)3-3 (2-1)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)4-1--H
NIR WD128/06/26Glentoran (W)3-1 (2-0)Derry City (W)8-1--B
NIR WD120/06/26Cliftonville LFC (W)5-1 (1-0)Derry City (W)---B
NIR WD130/05/26Larne FC (W)1-6 (1-2)Derry City (W)---T
NIR WD123/05/26Lisburn Ladies (W)0-1 (0-1)Derry City (W)2-5--T
NIR WD116/05/26Lisburn Rangers (W)3-2 (0-1)Derry City (W)8-8--B
NIR WD109/05/26Crusaders Newtownabbey Strikers (W)3-1 (3-1)Derry City (W)8-6--B
NIR WD102/05/26Linfield (W)5-0 (4-0)Derry City (W)---B
NIR CUP(W)18/04/26Derry City (W)1-3 (0-3)Cliftonville LFC (W)0-4--B
NIR WD113/10/25Crusaders Newtownabbey Strikers (W)0-3 (0-2)Derry City (W)7-7--T
NIR WD102/10/25Derry City (W)1-0 (0-0)Larne FC (W)4-4--T
NIR WD127/09/25Derry City (W)1-3 (1-2)Lisburn Ladies (W)7-1--B
NIR WD113/09/25Derry City (W)0-1 (0-0)Lisburn Rangers (W)3-5--B
NIR WD106/09/25Derry City (W)3-1 (2-0)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)3-10--T
NIR WD130/08/25Cliftonville LFC (W)3-0 (1-0)Derry City (W)---B
NIR CUP(W)23/08/25Lisburn Ladies (W)0-3 (0-0)Derry City (W)2-4--T
NIR WD116/08/25Derry City (W)1-4 (0-3)Larne FC (W)---B
NIR WD109/08/25Linfield (W)5-1 (3-1)Derry City (W)---B
NIR WD102/08/25Derry City (W)2-4 (0-2)Glentoran (W)1-11--B

Thành tích gần đây — Larne FC (W)

HBBBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/35 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CUP(W)18/07/26Sion Swifts (W)2-2 (1-1)Larne FC (W)4-2--H
NIR WD104/07/26Larne FC (W)1-2 (0-1)Lisburn Ladies (W)5-2--B
NIR WD127/06/26Cliftonville LFC (W)3-0 (1-0)Larne FC (W)6-0--B
NIR WD120/06/26Larne FC (W)0-3 (0-2)Lisburn Rangers (W)---B
NIR WD130/05/26Larne FC (W)1-6 (1-2)Derry City (W)---B
NIR WD123/05/26Glentoran (W)5-0 (3-0)Larne FC (W)12-0--B
NIR WD116/05/26Larne FC (W)0-9 (0-5)Linfield (W)1-12--B
NIR WD109/05/26Lisburn Ladies (W)1-1 (1-0)Larne FC (W)3-7--H
NIR WD102/05/26Larne FC (W)2-2 (0-2)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)---H
NIR WD109/10/25Larne FC (W)0-2 (0-1)Lisburn Ladies (W)4-5--B
NIR WD102/10/25Derry City (W)1-0 (0-0)Larne FC (W)4-4--B
NIR WD127/09/25Crusaders Newtownabbey Strikers (W)3-2 (1-1)Larne FC (W)4-3--B
NIR WD113/09/25Larne FC (W)0-5 (0-2)Cliftonville LFC (W)1-14--B
NIR WD106/09/25Lisburn Ladies (W)0-0 (0-0)Larne FC (W)5-1--H
NIR WD102/09/25Larne FC (W)2-4 (2-3)Crusaders Newtownabbey Strikers (W)---B
NIR CUP(W)23/08/25Ballyclare Comrades(w)2-4 (2-1)Larne FC (W)1-8--T
NIR WD116/08/25Derry City (W)1-4 (0-3)Larne FC (W)---T
NIR WD109/08/25Glentoran (W)1-0 (0-0)Larne FC (W)---B
NIR WD105/08/25Larne FC (W)1-4 (0-2)Glentoran (W)---B
NIR WD102/08/25Larne FC (W)1-3 (1-1)Lisburn Rangers (W)5-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
12
1
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
71
48
Tấn công nguy hiểm
60
14
Sút ngoài cầu môn
4
1
Đá phạt trực tiếp
2
4
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Việt vị
3
0
Quả ném biên
9
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derry City (W) (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Larne FC (W) (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Derry City (W)Larne FC (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Derry City (W)Larne FC (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
20
Thắng 1
14
Hòa
24
Thua 1
1010
Thua 2+
Derry City (W)Larne FC (W)

Thông tin đội bóng

Derry City (W) Thông tin Larne FC (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0713.0021.000.744.500.970.823.000.88
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.00 ↑6.500.04 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.0610.5019.000.844.750.930.913.250.81
Live1.0610.00 ↓20.00 ↑0.88 ↑4.500.89 ↓0.77 ↓3.000.96 ↑
InterwettenSớm1.0512.0021.000.654.501.05---
Live1.08 ↑10.00 ↓16.00 ↓0.80 ↑4.500.85 ↓---
10BETSớm1.048.6016.000.744.750.90---
Live1.01 ↓21.40 ↑38.06 ↑3.81 ↑6.500.11 ↓---
LadbrokesSớm1.0711.0015.000.303.502.25---
Live1.01 ↓46.00 ↑81.00 ↑0.33 ↑3.502.00 ↓---
18BetSớm1.0114.5025.000.824.750.820.883.500.77
Live1.0151.00 ↑51.00 ↑3.50 ↑6.500.14 ↓2.00 ↑0.250.31 ↓
PinnacleSớm1.0414.7319.630.895.000.830.893.500.83
Live1.0415.91 ↑21.31 ↑0.81 ↓4.750.94 ↑0.85 ↓3.250.91 ↑
BwinSớm1.0910.5013.500.664.501.05---
Live1.01 ↓151.00 ↑276.00 ↑2.10 ↑6.500.29 ↓---
1xBetSớm1.0111.5045.000.714.501.000.853.500.85
Live1.0121.00 ↑23.00 ↓4.51 ↑6.500.11 ↓4.60 ↑0.500.11 ↓
Bet 365Sớm1.0515.0026.000.905.000.900.903.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑4.90 ↑6.500.13 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.0710.0023.000.704.501.00---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑6.500.75 ↓---
WewbetSớm---0.884.750.860.883.500.86
Live---1.06 ↑5.500.68 ↓0.62 ↓0.251.13 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.