Kết quả bóng đá trận Derry City vs Tolka Rovers, 22:00 ngày 19/07/2026
FAI Cúp Ireland · 22:00 ngày 19/07/2026
Derry City 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tolka Rovers
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Derry City | Phút | |
| Jamie Stott | 22' | |
| Adam OReilly 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| Ellis Chapman 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| Ellis Chapman 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 16 | 21 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = Derry City · Khách = Tolka Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 10 (56%) |
Thành tích gần đây — Derry City
BBBTHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Derry City | 1-2 (0-0) | CSKA Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (2-1) | Derry City | -1.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Derry City | 2-4 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Tolka Rovers
BBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Inchicore Athletic FC | 5-2 (3-0) | Tolka Rovers | -0.5 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Tolka Rovers | 1-2 (0-1) | Lucan United | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Tolka Rovers | 1-4 (1-1) | Inchicore Athletic FC | +0.25 | 3.5 | B |
| 03/06/26 | Tolka Rovers | 0-1 (0-1) | Malahide United | -1.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | St. Mochtas | 1-0 (0-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Fairview Rangers | 0-3 (0-1) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 10/05/26 | Finglas United | 3-1 (2-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 30/04/26 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 3 | B |
| 21/04/26 | Home Farm FC | 0-4 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | T |
| 04/04/26 | Tolka Rovers | 1-3 (0-2) | UCD B | - | - | B |
| 12/03/26 | Tolka Rovers | 2-1 (1-1) | Ballymun United | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (1-0) | Tolka Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Lucan United | 1-1 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | H |
| 31/01/26 | St Francis FC | 3-2 (2-1) | Tolka Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 17/01/26 | Tolka Rovers | 1-2 (1-2) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | B |
| 11/01/26 | Killester Donnycarne | 1-1 (0-1) | Tolka Rovers | +0.5 | 3 | H |
| 13/12/25 | Tolka Rovers | 3-2 (1-0) | St. Mochtas | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Tolka Rovers | 3-0 (0-0) | Usher Celtic | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Tolka Rovers | 2-1 (1-0) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Usher Celtic | 0-0 (0-0) | Tolka Rovers | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
234
Sút cầu môn
131
Tấn công
12859
Tấn công nguy hiểm
11421
Sút ngoài cầu môn
103
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Phạm lỗi
109
Quả ném biên
1314
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Tolka Rovers (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Tolka Rovers (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (17%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Derry City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.14 | 7.50 | 10.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.14 | 7.50 | 10.00 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.