Kết quả bóng đá trận Derry City vs Rijeka, 00:30 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
Derry City Sắp đá --:--:--
Rijeka
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Brandywell Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Derry City · Khách = Rijeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1946 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | Kantrida |
| 9000 | Sức chứa | 21000 |
| HLV | Victor Sanchez Mata | |
| Derry City | Khu vực | Rijeka |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.57 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 5.00 ↓ | 3.70 ↓ | 1.62 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.90 ↓ | 3.60 ↓ | 1.67 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.58 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↓ | 3.70 ↓ | 1.63 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 3.73 | 1.57 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 4.58 ↓ | 3.54 ↓ | 1.68 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 3.80 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.70 ↓ | 1.62 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.97 | 3.73 | 1.55 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.70 ↓ | 3.59 ↓ | 1.66 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.60 | 3.70 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.64 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.57 | -1.25 | 1.27 |
| Live | 5.06 ↓ | 3.70 ↓ | 1.65 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.80 | 3.60 ↑ | 1.65 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.75 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.