Kết quả bóng đá trận Derry City vs Drogheda United, 01:45 ngày 27/06/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 27/06/2026
Derry City 2 Kết thúc HT 1-0 0
Drogheda United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Derry City | Phút | |
| 26' | Leo Burney | |
| Cameron Dummigan 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Ryan Brennan | |
| 60' ⇄ | ▲ Ethan O'Brien ▼ Ryan Brennan | |
| 65' ⇄ | ▲ Jago Godden ▼ Thomas Oluwa | |
| ▲ Darragh Markey ▼ James McClean | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ James Bolger ▼ Leo Burney | |
| 72' ⇄ | ▲ Dare Kareem ▼ Brandon Kavanagh | |
| ▲ Rob Slevin ▼ Darragh Markey | 82' ⇄ | |
| 88' | James Bolger | |
| Adam OReilly | 90+1' | |
| Adam OReilly(Assists:Michael Duffy) (Kiến tạo: Michael Duffy) 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 7 | 10 | 10 |
Chủ = Derry City · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Derry City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 6 (18%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 11 | 8 | 32 | 31 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 11 | 15 | 9 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 8 | 11 | 31 | 43 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 | 16 | 14 | 7 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 27 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Derry City 6 (30%)Hòa 9 (45%)Drogheda United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Drogheda United | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2 | H |
| 17/08/25 | Derry City | 1-1 (0-1) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | H |
| 28/06/25 | Derry City | 3-0 (2-0) | Drogheda United | +0.75 | 2 | T |
| 17/05/25 | Drogheda United | 1-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2 | H |
| 12/04/25 | Derry City | 1-3 (0-0) | Drogheda United | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/11/24 | Drogheda United | 2-0 (1-0) | Derry City | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | Drogheda United | 2-1 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/06/24 | Derry City | 5-1 (2-1) | Drogheda United | +1.5 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | Drogheda United | 2-2 (1-2) | Derry City | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/02/24 | Derry City | 2-1 (0-0) | Drogheda United | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/10/23 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Derry City | +1 | 2.75 | H |
| 14/08/23 | Derry City | 3-0 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | T |
| 06/05/23 | Drogheda United | 0-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/04/23 | Derry City | 0-1 (0-0) | Drogheda United | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Derry City | +1 | 2.5 | H |
| 18/06/22 | Derry City | 1-1 (1-0) | Drogheda United | +1.25 | 2.75 | H |
| 19/04/22 | Drogheda United | 1-1 (1-1) | Derry City | +0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/22 | Derry City | 2-0 (1-0) | Drogheda United | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Derry City
HBTBHHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/06/26 | Derry City | 4-1 (1-1) | Bohemians | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | Shelbourne | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Derry City | 0-0 (0-0) | St. Patricks Athletic | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Waterford United | 2-2 (0-1) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Bohemians | 1-1 (0-1) | Derry City | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Derry City | 1-0 (1-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Shelbourne | 1-2 (0-1) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Dundalk | 2-2 (1-2) | Derry City | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Sligo Rovers | 0-0 (0-0) | Derry City | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | +1 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | St. Patricks Athletic | 0-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Derry City | 1-2 (1-2) | Shelbourne | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | Derry City | 4-2 (0-1) | Waterford United | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Drogheda United
HBHHBBTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Drogheda United | 2-2 (2-1) | Shelbourne | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | St. Patricks Athletic | 2-0 (1-0) | Drogheda United | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Drogheda United | 3-3 (1-2) | Waterford United | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Waterford United | 2-1 (1-1) | Drogheda United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Bohemians | 2-1 (0-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Drogheda United | 1-0 (0-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Shamrock Rovers | 4-1 (2-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Drogheda United | 1-0 (1-0) | Sligo Rovers | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Shelbourne | 3-4 (2-0) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (0-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Drogheda United | 1-3 (0-3) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Bohemians | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Derry City | 2-2 (1-0) | Drogheda United | -1 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | St. Patricks Athletic | 4-1 (0-1) | Drogheda United | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Sligo Rovers | 2-1 (1-0) | Drogheda United | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Drogheda United | 1-2 (1-0) | Shelbourne | -0.25 | 2 | B |
| 21/02/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Drogheda United | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Derry City
Drogheda United
13Eddie Beach2Barry Cotter3Patrick McClean19Brandon Fleming22Conor Barr23Cameron Dummigan7CMichael Duffy8Adam OReilly16James McClean28James Olayinka27Liam Boyce1Luke Dennison2Edwin Agbaje3Conor Kane5Leo Burney22Conor Keeley17Shane Farrell19CRyan Brennan7Jason Bucknor10Brandon Kavanagh11Thomas Oluwa14Mark Doyle
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Barry Cotter
- 3Patrick McClean
- 7Michael Duffy C🎯 Kiến tạo 90+2'
- 8Adam OReilly⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 13Eddie Beach
- 16James McClean▼ Rời sân 69'
- 19Brandon Fleming
- 22Conor Barr
- 23Cameron Dummigan⚽ Ghi bàn 28'
- 27Liam Boyce
- 28James Olayinka
Khách · 4231
- 1Luke Dennison
- 2Edwin Agbaje
- 3Conor Kane
- 5Leo Burney🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 71'
- 7Jason Bucknor
- 10Brandon Kavanagh▼ Rời sân 72'
- 11Thomas Oluwa▼ Rời sân 65'
- 14Mark Doyle
- 17Shane Farrell
- 19Ryan Brennan C🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 60'
- 22Conor Keeley
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
138
Sút cầu môn
50
Tấn công
10186
Tấn công nguy hiểm
5038
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
478352
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
21
Cứu thua
03
Tắc bóng
143
Quả ném biên
2622
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
3224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.450.41
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Derry City (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (35%)Hòa 3 (13%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Drogheda United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Derry City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1984 | Thành lập | 1919 |
| Brandywell Stadium | Sân nhà | United Park |
| 9000 | Sức chứa | 5400 |
| HLV | Kevin Doherty | |
| Derry City | Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.55 | 3.90 | 5.90 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.25 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.65 ↓ | 5.75 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.56 ↓ | 3.60 ↑ | 5.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.10 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 1.05 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 5.10 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.05 | 1.00 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.25 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.55 | 3.74 ↓ | 5.20 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.75 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.54 | 3.90 ↑ | 5.50 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.56 | 4.64 | 0.82 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.92 ↑ | 5.86 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.77 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.92 ↑ | 5.83 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.66 ↑ | 0.75 | 1.04 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.57 | 3.60 | 5.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 1.00 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.