Kết quả bóng đá trận Derry City vs CSKA Sofia, 00:30 ngày 17/07/2026

UEFA Europa League · 00:30 ngày 17/07/2026
Derry City
1 Kết thúc HT 0-0 2
CSKA Sofia
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Địa điểm: Brandywell Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Derry City Phút CSKA Sofia
HT 0-0
▲ Nick Twisk ▼ Kevin Santos46'
46' Angelo Martino
Ellis Chapman(Assists:Brandon Fleming) (Kiến tạo: Brandon Fleming) 1 - 0 47'
74' 1 - 1 Ioannis Pittas(Assists:Dimitar Evtimov)
75' ▲ Joel Zwarts ▼ Santiago Leandro Godoy
75' ▲ James Eto'o ▼ Petko Panayotov
80' Teodor Ivanov
82' Facundo Rodriguez
Christy Grogan 84'
▲ Jamie Stott ▼ Christy Grogan85'
▲ Cameron Dummigan ▼ James Olayinka85'
▲ James Clarke ▼ Ellis Chapman90+10'
90+10' ▲ Jean-Philippe Gbamin ▼ Isaac Solet
90+13' Stefano Sensi
90+16' ▲ Mohamed Brahimi ▼ Ioannis Pittas
90+18' 2 - 1 Barry Cotter (phản lưới)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 02 13
Bại 20 61
Ghi bàn 43 1717
Mất bàn 32 1613
Điểm 35 1021

Chủ = Derry City · Khách = CSKA Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Derry City (32)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Sofia (14)
6 (19%)Thắng/Thắng4 (29%)
5 (16%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng2 (14%)
4 (13%)Hòa/Hòa3 (21%)
6 (19%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (14%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (19%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Derry City 0 (0%)Hòa 1 (33%)CSKA Sofia 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
UEFA EL07/08/09Derry City1-1 (0-0)CSKA Sofia--0.52.25H
UEFA EL31/07/09CSKA Sofia1-0 (0-0)Derry City--1.252.75B

Thành tích gần đây — Derry City

BBTHBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5-1.53B
IRE PR04/07/26Derry City2-4 (0-1)Waterford United5-7+12.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5+12.5T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2-0.52.25H
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4+0.252.25B
IRE PR13/06/26Derry City4-1 (1-1)Bohemians6-6-0.252.25T
IRE PR30/05/26Dundalk2-1 (1-0)Derry City6-5-0.252.75B
IRE PR26/05/26Derry City0-0 (0-0)Shelbourne4-402.25H
IRE PR23/05/26Derry City0-0 (0-0)St. Patricks Athletic9-302.25H
IRE PR16/05/26Waterford United2-2 (0-1)Derry City4-3+0.752.5H
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9+0.252.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1+0.52.5H
IRE PR02/05/26Bohemians1-1 (0-1)Derry City3-7-0.52.25H
IRE PR25/04/26Derry City1-0 (1-0)Shamrock Rovers3-6-0.252.25T
IRE PR18/04/26Shelbourne1-2 (0-1)Derry City5-1-0.252.25T
IRE PR11/04/26Dundalk2-2 (1-2)Derry City6-002.25H
IRE PR06/04/26Sligo Rovers0-0 (0-0)Derry City4-9+0.752.5H
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6+0.252.25B
IRE PR21/03/26Derry City2-2 (1-0)Drogheda United6-4+12.5H
IRE PR17/03/26St. Patricks Athletic0-0 (0-0)Derry City7-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

TTTBTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2+0.252.25T
BUL FL03/05/26CSKA Sofia1-0 (1-0)Ludogorets Razgrad4-1002.25T
BUL Cup29/04/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad3-3-0.252.25H
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2+0.252.25B
BUL Cup21/04/26Ludogorets Razgrad1-2 (1-0)CSKA Sofia0-6-0.752.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H
BUL FL08/04/26PFK Montana0-1 (0-0)CSKA Sofia4-7+1.52.5T
BUL FL04/04/26Beroe Stara Zagora0-3 (0-1)CSKA Sofia5-7+1.252.5T
BUL FL22/03/26CSKA Sofia2-0 (1-0)FC Dobrudzha6-4+1.752.75T
BUL FL14/03/26Ludogorets Razgrad3-0 (2-0)CSKA Sofia0-4-0.752.5B
BUL FL08/03/26CSKA Sofia2-0 (1-0)Lokomotiv Sofia4-1+1.252.5T

Đội hình

Derry CityCSKA Sofia
1Brian Maher3Patrick McClean19Brandon Fleming22Conor Barr25Christy Grogan8Adam OReilly14Ellis Chapman28James Olayinka2Barry Cotter7CMichael Duffy21Kevin Santos25Dimitar Evtimov14Teodor Ivanov30Petko Panayotov32Facundo Rodriguez2David Samuel Custodio Lima6CBruno Jordao8Stefano Sensi17Angelo Martino94Isaac Solet9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
80
100
Tấn công nguy hiểm
58
64
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
20
17
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%
69%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
1
2
Quả ném biên
19
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Derry City (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
CSKA Sofia (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Derry City (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 3 (12%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Derry CityCSKA Sofia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Derry CityCSKA Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
27
Thắng 1
104
Hòa
51
Thua 1
14
Thua 2+
Derry CityCSKA Sofia

Thông tin đội bóng

Derry City Thông tin CSKA Sofia
1984 Thành lập 1948-5-5
Brandywell Stadium Sân nhà Bylgarska Armia
9000 Sức chứa 22015
HLV hristo yanev
Derry City Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.123.001.900.742.500.880.80-0.500.90
Live2.90 ↓3.10 ↑1.95 ↑0.742.500.880.75 ↓-0.500.95 ↑
EasybetsSớm2.903.302.100.832.500.920.77-0.250.97
Live4.00 ↑3.50 ↑1.73 ↓0.832.500.95 ↑1.04 ↑-0.500.75 ↓
VcbetSớm3.703.601.850.932.750.810.89-0.500.85
Live4.50 ↑3.70 ↑1.73 ↓0.87 ↓2.500.98 ↑0.88 ↓-0.750.99 ↑
Mansion88Sớm3.453.351.880.782.500.961.01-0.500.73
Live4.05 ↑3.50 ↑1.70 ↓0.86 ↑2.500.961.16 ↑-0.500.70 ↓
InterwettenSớm3.603.651.900.752.500.950.85-0.500.85
Live4.10 ↑3.70 ↑1.77 ↓0.80 ↑2.500.90 ↓0.95 ↑-0.500.75 ↓
10BETSớm4.303.751.690.832.750.84---
Live4.303.751.75 ↑0.79 ↓2.500.92 ↑---
12betSớm3.453.351.880.782.500.961.01-0.500.73
Live4.05 ↑3.50 ↑1.70 ↓0.86 ↑2.500.961.16 ↑-0.500.70 ↓
CrownSớm3.153.401.980.872.500.890.78-0.500.98
Live3.70 ↑3.55 ↑1.77 ↓0.84 ↓2.500.86 ↓0.93 ↑-0.500.77 ↓
SbobetSớm3.353.231.950.872.500.950.93-0.500.91
Live3.73 ↑3.24 ↑1.77 ↓0.85 ↓2.500.951.05 ↑-0.500.77 ↓
WewbetSớm4.053.651.720.922.750.840.83-0.750.95
Live4.43 ↑3.59 ↓1.69 ↓0.87 ↓2.500.93 ↑0.91 ↑-0.750.91 ↓
LadbrokesSớm3.203.502.150.832.500.91---
Live4.33 ↑3.80 ↑1.75 ↓0.832.500.91---
18BetSớm4.203.701.740.772.750.960.81-0.750.92
Live4.10 ↓3.701.76 ↑0.81 ↑2.500.91 ↓0.83 ↑-0.750.92
PinnacleSớm4.653.801.610.912.750.841.00-0.750.78
Live4.10 ↓3.74 ↓1.74 ↑0.81 ↓2.500.98 ↑0.83 ↓-0.750.98 ↑
HK Jockey ClubSớm3.803.551.700.862.750.84---
Live3.803.551.700.862.750.84---
BwinSớm3.203.502.200.802.500.90---
Live4.40 ↑3.90 ↑1.75 ↓0.82 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm4.393.751.720.692.501.090.39-1.501.74
Live4.22 ↓3.88 ↑1.75 ↑0.81 ↑2.500.97 ↓1.38 ↑-0.250.49 ↓
Bet 365Sớm4.403.751.670.882.750.930.95-0.750.85
Live4.33 ↓3.751.65 ↓0.90 ↑2.500.90 ↓0.95-0.750.85
William HillSớm3.603.501.830.802.500.910.85-0.500.83
Live3.80 ↑3.40 ↓1.80 ↓0.802.500.910.74 ↓-0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.