Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Portuguesa FC, 05:30 ngày 05/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 05/08/2026
Deportivo Tachira
1 Kết thúc HT 1-0 0
Portuguesa FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Deportivo Tachira Phút Portuguesa FC
Rodrigo Pollero 1 - 0 45+2'
HT 1-0
46' ▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez
46' ▲ Ovidio Lopez ▼ Heber Daniel Garcia Torrealba
56' Alejandro Yepez
66' Lautaro Lovazzano
Heiderber Ramirez 66'
▲ Valentin Adamo ▼ Oscar Javier Hernandez Nino69'
▲ Brayan Palmezano ▼ Carlos Calzadilla69'
▲ Jefferson Caraballo ▼ Adalberto Penaranda Maestre69'
73' ▲ Ricardo Toussaint ▼ Alejandro Yepez
73' ▲ Guillermo Josue Benitez Espinosa ▼ Anthony Trujillo
77' ▲ Victor Navas ▼ Ruben Rojas
▲ Luis Zuniga ▼ Rodrigo Pollero81'
Delvin Alfonzo 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 33
Bại 01 13
Ghi bàn 44 1411
Mất bàn 13 89
Điểm 96 2115

Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Portuguesa FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo Tachira (27)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa FC (21)
10 (37%)Thắng/Thắng6 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (10%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
5 (19%)Hòa/Hòa4 (19%)
5 (19%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
1 (4%)Bại/Bại4 (19%)

Bảng xếp hạng

Deportivo Tachira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001035
Sân nhà11001036
Sân khách00000004
6 gần642094--

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần631277--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo Tachira 10 (50%)Hòa 7 (35%)Portuguesa FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D107/02/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Deportivo Tachira4-1-0.52.25B
VEN D115/09/25Portuguesa FC2-0 (1-0)Deportivo Tachira2-4+0.752.25B
VEN D107/04/25Deportivo Tachira1-1 (0-1)Portuguesa FC5-3+12.25H
VEN D114/08/24Deportivo Tachira2-0 (2-0)Portuguesa FC7-1+0.51.75T
VEN D124/02/24Portuguesa FC1-1 (0-1)Deportivo Tachira5-6+0.252H
VEN D109/11/23Portuguesa FC1-1 (1-1)Deportivo Tachira4-3+0.252H
VEN D126/10/23Deportivo Tachira3-0 (2-0)Portuguesa FC3-2+0.752.25T
VEN D114/08/23Deportivo Tachira1-1 (0-0)Portuguesa FC12-1+0.752.25H
VEN D102/04/23Portuguesa FC0-1 (0-0)Deportivo Tachira4-6+0.52T
VEN D121/10/22Portuguesa FC0-1 (0-0)Deportivo Tachira1-4+0.252T
VEN D107/10/22Deportivo Tachira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-1+0.752.25H
VEN D111/07/22Portuguesa FC0-0 (0-0)Deportivo Tachira4-502.25H
VEN D114/05/22Deportivo Tachira2-2 (1-2)Portuguesa FC10-3+0.252H
VEN D124/09/21Deportivo Tachira4-1 (2-0)Portuguesa FC2-4+0.252.5T
VEN D108/08/21Portuguesa FC2-0 (1-0)Deportivo Tachira4-5+0.52.75B
VEN D121/06/21Deportivo Tachira1-0 (0-0)Portuguesa FC4-3+0.752.25T
VEN D102/05/21Portuguesa FC0-3 (0-2)Deportivo Tachira6-4+0.252.25T
VEN D109/12/20Deportivo Tachira3-0 (3-0)Portuguesa FC1-5+1.753T
VEN D114/11/20Portuguesa FC0-1 (0-0)Deportivo Tachira5-8+0.52.25T
VEN D122/09/19Portuguesa FC0-2 (0-1)Deportivo Tachira6-2-0.252.25T

Thành tích gần đây — Deportivo Tachira

TTHTHTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Atletico Nacional Medellin1-2 (0-1)Deportivo Tachira8-4-12.5T
VEN D101/06/26Deportivo Tachira1-0 (0-0)Estudiantes Merida FC13-3+1.52.75T
VEN D125/05/26Carabobo FC1-1 (0-0)Deportivo Tachira5-7-0.252.25H
VEN D118/05/26Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira3-502.25T
VEN D113/05/26Deportivo Tachira1-1 (0-0)Metropolitanos FC6-4+0.752.25H
VEN D110/05/26Deportivo Tachira3-1 (2-0)Carabobo FC3-8+0.252.25T
VEN D103/05/26Estudiantes Merida FC2-1 (2-1)Deportivo Tachira1-6--B
VEN D126/04/26Deportivo Tachira2-1 (2-0)Carabobo FC1-3+0.252.25T
VEN D120/04/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3+0.252.25H
VEN D111/04/26Deportivo Tachira2-3 (1-1)Deportivo La Guaira1-1+0.52.25B
VEN D105/04/26Academia Puerto Cabello1-2 (0-1)Deportivo Tachira1-4-0.252T
VEN D123/03/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Estudiantes Merida FC5-3+1.252.75T
VEN D119/03/26Deportivo Rayo Zuliano0-0 (0-0)Deportivo Tachira1-7+0.752.5H
VEN D116/03/26Deportivo Tachira2-1 (1-1)Zamora Barinas14-2+12.5T
VEN D108/03/26Caracas FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira6-8+0.252.25T
VEN D101/03/26Deportivo Tachira0-1 (0-0)Metropolitanos FC3-2+1.252.75B
CON CLA27/02/26Deportes Tolima0-1 (0-0)Deportivo Tachira3-3-12.25T
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5-0.252.5T
CON CLA20/02/26Deportivo Tachira0-1 (0-0)Deportes Tolima4-202B
VEN D115/02/26Deportivo Tachira0-0 (0-0)Trujillanos8-2+1.52.5H

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

TTBTBHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9-0.252.25T
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H
VEN D115/02/26Portuguesa FC0-3 (0-2)Academia Anzoategui14-4+0.252.25B
VEN D107/02/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Deportivo Tachira4-1+0.52.25T
VEN D101/02/26Carabobo FC0-0 (0-0)Portuguesa FC7-3-1.52.5H

Đội hình

Deportivo TachiraPortuguesa FC
1Alejandro Jose Araque Pena2Juan Sanchez3Lautaro Lusnig4Guillermo Fratta Cabrera88Delvin Alfonzo23Oscar Javier Hernandez Nino25Agustin Perez7CAdalberto Penaranda Maestre20Carlos Calzadilla70Heiderber Ramirez9Rodrigo Pollero22CJuan Reyes6Anthony Trujillo27Luis Moreno Quero33Moises Acuna66Cesar Urpin7Ruben Rojas14Heber Daniel Garcia Torrealba24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez9Jonathan Canete20Jose Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
106
75
Tấn công nguy hiểm
51
34
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
14
25
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
407
378
TL chuyền bóng thành công
87%
86%
Phạm lỗi
25
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
24
10
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
24
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.02
0.79
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B0
T0 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo Tachira (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Portuguesa FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo Tachira (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Portuguesa FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Deportivo TachiraPortuguesa FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportivo TachiraPortuguesa FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
104
Thắng 1
57
Hòa
43
Thua 1
02
Thua 2+
Deportivo TachiraPortuguesa FC

Deportivo Tachira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Rodrigo Pollero
Trung phong
7.816/219/210
1Alejandro Jose Araque Pena
Thủ môn
7.60/023/300
4Guillermo Fratta Cabrera
Trung vệ
7.41/045/542
25Agustin Perez
Tiền vệ trung tâm
7.20/035/374
3Lautaro Lusnig
Hậu vệ trái
7.10/035/392
23Oscar Javier Hernandez Nino
Tiền vệ phòng ngự
6.80/034/364
2Juan Sanchez
Hậu vệ
6.80/034/383
70Heiderber Ramirez
Tiền đạo cánh phải
6.63/122/241🟨
7Adalberto Penaranda Maestre
Tiền đạo cánh trái
6.30/018/260
20Carlos Calzadilla
Trung vệ
6.31/028/330
88Delvin Alfonzo
Hậu vệ phải
6.22/032/361🟨
14Brayan Palmezano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.22/013/150
21Valentin Adamo (dự bị)
Tiền đạo
7.11/17/80
24Jefferson Caraballo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/08/91
27Luis Zuniga (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/01/11

Portuguesa FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Luis Moreno Quero
Hậu vệ
7.61/146/553
7Ruben Rojas
Trung phong
6.91/016/182
6Anthony Trujillo
Hậu vệ trái
6.61/121/311
22Juan Reyes
Thủ môn
6.60/032/360
24Lautaro Lovazzano
Tiền vệ
6.41/051/540🟨
26Alejandro Yepez
Tiền vệ
6.40/025/282🟨
66Cesar Urpin
Hậu vệ
6.31/030/333
9Jonathan Canete
Tiền đạo
61/011/171
20Jose Perez
Trung phong
60/06/81
14Heber Daniel Garcia Torrealba
Tiền vệ
5.70/09/110
33Moises Acuna
Trung vệ
5.60/037/411
2Guillermo Josue Benitez Espinosa (dự bị)
Hậu vệ
6.91/010/110
13Victor Navas (dự bị)
Tiền vệ phải
6.80/05/50
8Ricardo Toussaint (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/82
99Joel Martinez (dự bị)
Trung phong
6.41/00/20
19Ovidio Lopez (dự bị)
Tiền vệ
6.31/018/201

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo Tachira Thông tin Portuguesa FC
1974-1-11 Thành lập 1972-4-9
Pueblo Nuevo Sân nhà Acarigua
27500 Sức chứa 18250
Edgar Perez Greco HLV Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero
San Cristobal Khu vực Acarigua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.443.706.600.912.500.800.831.000.92
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑7.50 ↑1.500.03 ↓2.90 ↑0.250.18 ↓
VcbetSớm1.503.906.000.922.500.870.871.000.89
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.05 ↑1.500.20 ↓0.33 ↓0.002.20 ↑
Mansion88Sớm1.493.805.200.982.500.780.831.000.93
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm1.573.555.750.852.500.80---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑1.500.12 ↓---
10BETSớm1.483.606.000.862.500.77---
Live1.02 ↓14.62 ↑100.00 ↑3.43 ↑1.500.14 ↓---
12betSớm1.493.805.200.982.500.780.831.000.93
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.69 ↑1.500.02 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.423.805.500.952.500.750.791.000.91
Live1.01 ↓9.40 ↑18.00 ↑2.00 ↑1.500.20 ↓1.78 ↑0.250.26 ↓
SbobetSớm1.433.515.301.022.500.760.861.000.92
Live1.03 ↓5.80 ↑150.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.513.394.530.922.500.820.991.000.75
Live1.01 ↓8.95 ↑51.00 ↑4.75 ↑1.500.03 ↓0.35 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.483.805.750.952.500.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.443.606.000.812.500.710.761.000.76
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.32 ↑1.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.555.050.932.500.810.750.751.01
Live1.13 ↓6.70 ↑30.63 ↑3.00 ↑1.500.23 ↓0.36 ↓0.002.11 ↑
BwinSớm1.463.806.000.932.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑201.00 ↑1.15 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm1.553.545.740.902.500.790.680.750.96
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓0.41 ↓0.001.92 ↑
SNAISớm1.484.006.50------
Live1.484.006.50------
Bet 365Sớm1.503.606.000.952.500.850.901.000.90
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑1.500.08 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.503.707.000.952.500.751.451.500.50
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑1.500.01 ↓0.53 ↓0.501.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.