Kết quả bóng đá trận Deportivo Tachira vs Portuguesa FC, 05:30 ngày 05/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 05/08/2026
Deportivo Tachira 1 Kết thúc HT 1-0 0
Portuguesa FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Tachira | Phút | |
| Rodrigo Pollero 1 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez | |
| 46' ⇄ | ▲ Ovidio Lopez ▼ Heber Daniel Garcia Torrealba | |
| 56' | Alejandro Yepez | |
| 66' | Lautaro Lovazzano | |
| Heiderber Ramirez | 66' | |
| ▲ Valentin Adamo ▼ Oscar Javier Hernandez Nino | 69' ⇄ | |
| ▲ Brayan Palmezano ▼ Carlos Calzadilla | 69' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Caraballo ▼ Adalberto Penaranda Maestre | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Ricardo Toussaint ▼ Alejandro Yepez | |
| 73' ⇄ | ▲ Guillermo Josue Benitez Espinosa ▼ Anthony Trujillo | |
| 77' ⇄ | ▲ Victor Navas ▼ Ruben Rojas | |
| ▲ Luis Zuniga ▼ Rodrigo Pollero | 81' ⇄ | |
| Delvin Alfonzo | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 15 |
Chủ = Deportivo Tachira · Khách = Portuguesa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Tachira | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (37%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Tachira 10 (50%)Hòa 7 (35%)Portuguesa FC 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/25 | Portuguesa FC | 2-0 (1-0) | Deportivo Tachira | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/25 | Deportivo Tachira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | +1 | 2.25 | H |
| 14/08/24 | Deportivo Tachira | 2-0 (2-0) | Portuguesa FC | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/02/24 | Portuguesa FC | 1-1 (0-1) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2 | H |
| 09/11/23 | Portuguesa FC | 1-1 (1-1) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2 | H |
| 26/10/23 | Deportivo Tachira | 3-0 (2-0) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/08/23 | Deportivo Tachira | 1-1 (0-0) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/23 | Portuguesa FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2 | T |
| 21/10/22 | Portuguesa FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2 | T |
| 07/10/22 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 11/07/22 | Portuguesa FC | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | 0 | 2.25 | H |
| 14/05/22 | Deportivo Tachira | 2-2 (1-2) | Portuguesa FC | +0.25 | 2 | H |
| 24/09/21 | Deportivo Tachira | 4-1 (2-0) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/21 | Portuguesa FC | 2-0 (1-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/06/21 | Deportivo Tachira | 1-0 (0-0) | Portuguesa FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/21 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/12/20 | Deportivo Tachira | 3-0 (3-0) | Portuguesa FC | +1.75 | 3 | T |
| 14/11/20 | Portuguesa FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/09/19 | Portuguesa FC | 0-2 (0-1) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Tachira
TTHTHTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | -1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Metropolitanos FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Tachira | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Deportivo Tachira | 1-1 (0-0) | Metropolitanos FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (2-1) | Deportivo Tachira | - | - | B |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Deportivo Tachira | 2-3 (1-1) | Deportivo La Guaira | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Academia Puerto Cabello | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-0 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.75 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (1-1) | Zamora Barinas | +1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Caracas FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Deportivo Tachira | 0-1 (0-0) | Metropolitanos FC | +1.25 | 2.75 | B |
| 27/02/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Deportivo Tachira | -1 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Monagas SC | 2-3 (1-2) | Deportivo Tachira | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/02/26 | Deportivo Tachira | 0-1 (0-0) | Deportes Tolima | 0 | 2 | B |
| 15/02/26 | Deportivo Tachira | 0-0 (0-0) | Trujillanos | +1.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Portuguesa FC
TTBTBHHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -1.5 | 2.5 | H |
Đội hình
Deportivo Tachira
Portuguesa FC
1Alejandro Jose Araque Pena2Juan Sanchez3Lautaro Lusnig4Guillermo Fratta Cabrera88Delvin Alfonzo23Oscar Javier Hernandez Nino25Agustin Perez7CAdalberto Penaranda Maestre20Carlos Calzadilla70Heiderber Ramirez9Rodrigo Pollero22CJuan Reyes6Anthony Trujillo27Luis Moreno Quero33Moises Acuna66Cesar Urpin7Ruben Rojas14Heber Daniel Garcia Torrealba24Lautaro Lovazzano26Alejandro Yepez9Jonathan Canete20Jose Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alejandro Jose Araque Pena7.6
- 2Juan Sanchez6.8
- 3Lautaro Lusnig7.1
- 4Guillermo Fratta Cabrera7.4
- 7Adalberto Penaranda Maestre C▼ Rời sân 69'6.3
- 9Rodrigo Pollero⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 20Carlos Calzadilla▼ Rời sân 69'6.3
- 23Oscar Javier Hernandez Nino▼ Rời sân 69'6.8
- 25Agustin Perez7.2
- 70Heiderber Ramirez🟨 Thẻ vàng 66'6.6
- 88Delvin Alfonzo🟨 Thẻ vàng 90+2'6.2
Khách · 442
- 6Anthony Trujillo▼ Rời sân 73'6.6
- 7Ruben Rojas▼ Rời sân 77'6.9
- 9Jonathan Canete6
- 14Heber Daniel Garcia Torrealba▼ Rời sân 46'5.7
- 20Jose Perez▼ Rời sân 46'6
- 22Juan Reyes C6.6
- 24Lautaro Lovazzano🟨 Thẻ vàng 66'6.4
- 26Alejandro Yepez🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 27Luis Moreno Quero7.6
- 33Moises Acuna5.6
- 66Cesar Urpin6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
179
Sút cầu môn
42
Tấn công
10675
Tấn công nguy hiểm
5134
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1425
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
407378
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
2515
Việt vị
11
Cứu thua
22
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2410
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.79
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B0T0 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Tachira (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Portuguesa FC (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Tachira (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Portuguesa FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Tachira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rodrigo Pollero Trung phong | 7.8 | 1 | 6/2 | 19/21 | 0 | ||
| 1Alejandro Jose Araque Pena Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 23/30 | 0 | |||
| 4Guillermo Fratta Cabrera Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 45/54 | 2 | |||
| 25Agustin Perez Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 35/37 | 4 | |||
| 3Lautaro Lusnig Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 23Oscar Javier Hernandez Nino Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 34/36 | 4 | |||
| 2Juan Sanchez Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 34/38 | 3 | |||
| 70Heiderber Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/1 | 22/24 | 1 | 🟨 | ||
| 7Adalberto Penaranda Maestre Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 20Carlos Calzadilla Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 28/33 | 0 | |||
| 88Delvin Alfonzo Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 32/36 | 1 | 🟨 | ||
| 14Brayan Palmezano (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 21Valentin Adamo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 24Jefferson Caraballo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 27Luis Zuniga (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1/0 | 1/1 | 1 |
Portuguesa FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Luis Moreno Quero Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 46/55 | 3 | |||
| 7Ruben Rojas Trung phong | 6.9 | 1/0 | 16/18 | 2 | |||
| 6Anthony Trujillo Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 21/31 | 1 | |||
| 22Juan Reyes Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 24Lautaro Lovazzano Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 51/54 | 0 | 🟨 | ||
| 26Alejandro Yepez Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 25/28 | 2 | 🟨 | ||
| 66Cesar Urpin Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 30/33 | 3 | |||
| 9Jonathan Canete Tiền đạo | 6 | 1/0 | 11/17 | 1 | |||
| 20Jose Perez Trung phong | 6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 14Heber Daniel Garcia Torrealba Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 33Moises Acuna Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 2Guillermo Josue Benitez Espinosa (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 13Victor Navas (dự bị) Tiền vệ phải | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Ricardo Toussaint (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 99Joel Martinez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 0/2 | 0 | |||
| 19Ovidio Lopez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 18/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Tachira | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974-1-11 | Thành lập | 1972-4-9 |
| Pueblo Nuevo | Sân nhà | Acarigua |
| 27500 | Sức chứa | 18250 |
| Edgar Perez Greco | HLV | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero |
| San Cristobal | Khu vực | Acarigua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.20 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.55 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 3.60 | 6.00 | 0.86 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.62 ↑ | 100.00 ↑ | 3.43 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 5.20 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.51 | 5.30 | 1.02 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.39 | 4.53 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.95 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.55 | 5.05 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.70 ↑ | 30.63 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.54 | 5.74 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.68 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.70 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.