Kết quả bóng đá trận Deportivo Saprissa vs Alianza FC (PAN), 09:00 ngày 06/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 06/08/2026
Deportivo Saprissa 2 Kết thúc HT 1-0 1
Alianza FC (PAN)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Ricardo Saprissa Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Saprissa | Phút | |
| Mariano Nestor Torres 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Newton Williams | 31' | |
| Keyshwen Arboine | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | Alvin Mendoza | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Joel Garces(Assists:Reyniel Perdomo) | |
| Mariano Nestor Torres | 75' | |
| Orlando Sinclair(Assists:Newton Williams) (Kiến tạo: Newton Williams) 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 7 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 30 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 13 |
Chủ = Deportivo Saprissa · Khách = Alianza FC (PAN)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Saprissa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 6 (23%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích gần đây — Deportivo Saprissa
TTTBBTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | AD San Carlos | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | UMECIT | 1-2 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Deportivo Saprissa | 0-1 (0-1) | Herediano | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Herediano | 2-0 (0-0) | Deportivo Saprissa | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (2-1) | Herediano | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Deportivo Saprissa | 2-0 (1-0) | Municipal Liberia | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-0) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Puntarenas | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Deportivo Saprissa | 5-0 (1-0) | Guadalupe FC | +2 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Alajuelense | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Deportivo Saprissa | 3-1 (1-0) | Sporting San Jose | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (0-0) | Municipal Liberia | +1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Deportivo Saprissa | 4-0 (0-0) | Perez Zeledon | +1.5 | 3 | T |
| 30/03/26 | Deportivo Saprissa | 5-1 (3-1) | Municipal Liberia | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Municipal Liberia | 1-1 (1-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | AD San Carlos | 1-3 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Cartagines Deportiva SA | 2-1 (0-1) | Deportivo Saprissa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Deportivo Saprissa | 2-1 (0-0) | Herediano | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Deportivo Saprissa | 1-2 (1-1) | Sporting San Jose | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Alianza FC (PAN)
THHHHHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 8 (80%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/6/1 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CD Arabe Unido | 0-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 26/07/26 | Alianza FC (PAN) | 0-0 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 17/05/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-0) | Veraguas FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Veraguas FC | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 06/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-0) | CA Independente | - | - | H |
| 03/05/26 | Alianza FC (PAN) | 3-2 (1-1) | Sporting San Miguelito | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (2-0) | CD Arabe Unido | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Tauro FC | 1-1 (1-0) | Alianza FC (PAN) | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 30/03/26 | Herrera FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 16/03/26 | Alianza FC (PAN) | 1-0 (1-0) | CA Independente | - | - | T |
| 08/03/26 | CD Universitario | 0-1 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | T |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 23/02/26 | Alianza FC (PAN) | 5-3 (4-1) | Veraguas FC | - | - | T |
| 12/02/26 | Sporting San Miguelito | 1-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 08/02/26 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 31/01/26 | Alianza FC (PAN) | 2-1 (1-1) | UMECIT | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
31
Sút bóng
177
Sút cầu môn
34
Tấn công
12276
Tấn công nguy hiểm
6339
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
460283
TL chuyền bóng thành công
85%72%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
02
Cứu thua
31
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3827
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.890.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Saprissa (10 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Alianza FC (PAN) (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Saprissa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Alianza FC (PAN) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Saprissa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-7-16 | Thành lập | |
| Ricardo Saprissa | Sân nhà | |
| 23112 | Sức chứa | 0 |
| Paulo Wanchope | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.22 | 4.90 | 9.40 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | 0.82 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 4.80 ↑ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.65 | 9.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 27.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.00 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.28 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 4.65 | 9.50 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.55 | 7.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.96 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 4.70 | 7.80 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 4.44 ↑ | 1.18 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.50 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 4.96 ↑ | 1.18 ↓ | 13.90 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 326.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.86 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 4.93 ↑ | 1.21 ↓ | 14.51 ↑ | 2.73 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.75 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.89 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.49 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 5.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.