Kết quả bóng đá trận Deportivo Riestra vs Boca Juniors, 05:30 ngày 27/07/2026
Hạng 1 Argentina · 05:30 ngày 27/07/2026
Deportivo Riestra 3 Kết thúc HT 3-0 0
Boca Juniors
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Riestra
Boca Juniors
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hernan Mastrangelo
3'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brian Sanchez 1-0, kiến tạo: Antony Alonso
🎯 Dứt điểm - Brian Sanchez (đánh đầu) — vào lưới
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Alan Velasco (chân phải) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Antony Alonso 2-0, kiến tạo: Carlos Quintana
🎯 Dứt điểm - Carlos Quintana (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antony Alonso (đánh đầu) — vào lưới
28'
🎯 Dứt điểm - Santiago Ascacibar (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Alan Velasco (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - William Alarcón (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Kevin Zenon (chân trái) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
38'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Diaz 3-0
🎯 Dứt điểm - Alexander Diaz (chân phải) — vào lưới
43'
🎯 Dứt điểm - Leonel Flores (chân trái) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Villa Cano, ra Sebastian Villa Cano斯科
46'
🔁 Thay người: vào Angel Rodrigo Romero Villamayor, ra William Alarcón
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jonatan Esteban Goitia, ra Antony Alonso
🔁 Thay người: vào Nicolas Benegas, ra Alexander Diaz
61'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Blanco (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Tomas Aranda, ra Kevin Zenon
66'
🔁 Thay người: vào Miguel Merentiel, ra Leonel Flores
🟨 Thẻ vàng - Milton Aaron Celiz
🔁 Thay người: vào Tomas Gonzalez, ra Brian Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Jonatan Esteban Goitia
75'
🔁 Thay người: vào Camilo Rey Domenech, ra Milton Delgado
🎯 Dứt điểm - Milton Aaron Celiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonatan Esteban Goitia (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ignacio Gariglio, ra Pablo Monje
🔁 Thay người: vào Nicolas Ezequiel Watson, ra Facundo Mino
88'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Watson
90+2'
🎯 Dứt điểm - Tomas Aranda (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marco Pellegrino (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Riestra | Phút | |
| Brian Sanchez(Assists:Antony Alonso) (Kiến tạo: Antony Alonso) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Antony Alonso(Assists:Carlos Quintana) (Kiến tạo: Carlos Quintana) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 27' | 📺 Kevin Zenon(Reason:Reviewed) VAR | |
| Alexander Diaz 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Villa Cano ▼ Alan Velasco | |
| 46' ⇄ | ▲ Angel Rodrigo Romero Villamayor ▼ William Alarcón | |
| ▲ Jonatan Esteban Goitia ▼ Antony Alonso | 61' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Benegas ▼ Alexander Diaz | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Tomas Aranda ▼ Kevin Zenon | |
| 66' ⇄ | ▲ Miguel Merentiel ▼ Leonel Flores | |
| Milton Aaron Celiz | 67' | |
| ▲ Tomas Gonzalez ▼ Brian Sanchez | 69' ⇄ | |
| Jonatan Esteban Goitia | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Camilo Rey Domenech ▼ Milton Delgado | |
| ▲ Ignacio Gariglio ▼ Pablo Monje | 86' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Ezequiel Watson ▼ Facundo Mino | 86' ⇄ | |
| Nicolas Ezequiel Watson | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 5 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Deportivo Riestra · Khách = Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Riestra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Riestra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 8 | 7 | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 4 | 8 | 25 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 8 | 3 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Boca Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 22 | 9 | 30 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 8 | 3 | 14 | 9 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 6 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Deportivo Riestra 0 (0%)Hòa 1 (50%)Boca Juniors 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/26 | Boca Juniors | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 2 | B |
| 28/10/24 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Riestra
HHBBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Deportivo Riestra | 0-3 (0-1) | Gremio (RS) | 0 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 15/04/26 | Gremio (RS) | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Club Atlético Unión | 2-0 (1-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | B |
| 13/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | H |
| 03/03/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.25 | 1.5 | H |
| 26/02/26 | Velez Sarsfield | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.5 | 2 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Riestra | 0-0 (0-0) | CA Huracan | 0 | 1.75 | H |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | H |
| 10/02/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Deportivo Riestra | -0.75 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Boca Juniors
TTTBHHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | O.Higgins | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Sarmiento Junin | 0-2 (0-0) | Boca Juniors | +0.75 | 2 | T |
| 09/07/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/26 | Boca Juniors | 0-1 (0-1) | Univ Catolica | +1.25 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-0) | Cruzeiro | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-1) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 29/04/26 | Cruzeiro | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (0-1) | Boca Juniors | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (1-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.75 | 2 | H |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +1 | 2 | H |
Đội hình
Deportivo Riestra
Boca Juniors
1Ignacio Arce2Carlos Quintana15Nicolas Sansotre22Cristian Paz24Facundo Mino36Mariano Gaston Bracamonte7Antony Alonso8CMilton Aaron Celiz10Brian Sanchez14Pablo Monje11Alexander Diaz1Alvaro Montero Fernandez2Lorenzo Gallotti3CLautaro Blanco26Marco Pellegrino27Malcom Braida15William Alarcón18Milton Delgado20Alan Velasco21Kevin Zenon25Santiago Ascacibar19Leonel Flores
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Ignacio Arce8.1
- 2Carlos Quintana🎯 Kiến tạo 23'7.3
- 7Antony Alonso⚽ Ghi bàn 23' · 🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 61'8.4
- 8Milton Aaron Celiz C🟨 Thẻ vàng 67'6.4
- 10Brian Sanchez⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 69'7.2
- 11Alexander Diaz⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 14Pablo Monje▼ Rời sân 86'7.1
- 15Nicolas Sansotre6.8
- 22Cristian Paz7.2
- 24Facundo Mino▼ Rời sân 86'7.1
- 36Mariano Gaston Bracamonte7.2
Khách · 4231
- 1Alvaro Montero Fernandez6.3
- 2Lorenzo Gallotti6.5
- 3Lautaro Blanco C5.8
- 15William Alarcón▼ Rời sân 46'6.5
- 18Milton Delgado▼ Rời sân 75'6.6
- 19Leonel Flores▼ Rời sân 66'6.6
- 20Alan Velasco▼ Rời sân 46'6.5
- 21Kevin Zenon▼ Rời sân 65'6.3
- 25Santiago Ascacibar6.5
- 26Marco Pellegrino6.1
- 27Malcom Braida5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
30
Sút bóng
613
Sút cầu môn
43
Tấn công
63184
Tấn công nguy hiểm
1785
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
820
TL kiểm soát bóng
18%82%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%81%
Chuyền bóng
180795
TL chuyền bóng thành công
50%89%
Phạm lỗi
208
Cứu thua
31
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1220
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
2529
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.6
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
27 73
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Riestra (25 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Boca Juniors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Riestra (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Boca Juniors (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Riestra
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antony Alonso Trung phong | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 4/8 | 1 | |
| 1Ignacio Arce Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 16/39 | 0 | |||
| 11Alexander Diaz Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 7/10 | 3 | ||
| 2Carlos Quintana Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 0/2 | 2 | ||
| 22Cristian Paz Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 6/8 | 2 | |||
| 10Brian Sanchez Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 11/18 | 3 | ||
| 36Mariano Gaston Bracamonte Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 11/21 | 7 | |||
| 24Facundo Mino Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 4/7 | 3 | |||
| 14Pablo Monje Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 10/18 | 4 | |||
| 15Nicolas Sansotre Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 1/5 | 2 | |||
| 8Milton Aaron Celiz Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 12/27 | 1 | 🟨 | ||
| 9Nicolas Benegas (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Ignacio Gariglio (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 21Tomas Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 0 | |||
| 16Nicolas Ezequiel Watson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 27Jonatan Esteban Goitia (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 2/5 | 0 | 🟨 |
Boca Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Milton Delgado Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 106/113 | 3 | |||
| 19Leonel Flores Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 19/24 | 0 | |||
| 2Lorenzo Gallotti Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 99/104 | 2 | |||
| 25Santiago Ascacibar Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 71/77 | 2 | |||
| 15William Alarcón Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 54/59 | 1 | |||
| 20Alan Velasco Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 12/15 | 0 | |||
| 1Alvaro Montero Fernandez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 21Kevin Zenon Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 4/3 | 40/48 | 1 | |||
| 26Marco Pellegrino Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 70/77 | 6 | |||
| 3Lautaro Blanco Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 59/75 | 1 | |||
| 27Malcom Braida Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 60/66 | 0 | |||
| 10Tomas Aranda (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 35/43 | 0 | |||
| 22Sebastian Villa Cano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 27/29 | 2 | |||
| 16Miguel Merentiel (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 23Camilo Rey Domenech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 11Angel Rodrigo Romero Villamayor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Riestra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-4-3 | |
| Sân nhà | Estadio Alberto J. Armando | |
| 0 | Sức chứa | 57395 |
| Gustavo Benitez | HLV | Claudio Ubeda |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.90 | 2.75 | 1.97 | 0.93 | 1.75 | 0.79 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.50 ↓ | 2.75 | 2.08 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.00 | 2.90 | 2.02 | 1.01 | 1.75 | 0.83 | 0.82 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 74.00 ↑ | 8.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 2.05 | 0.86 | 1.75 | 0.99 | 1.07 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.15 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 2.87 | 2.04 | 0.99 | 1.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 2.85 | 2.10 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 45.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 2.80 | 2.01 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.86 ↑ | 100.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 2.87 | 2.04 | 0.99 | 1.75 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 2.90 | 2.05 | 1.01 | 1.75 | 0.86 | 0.83 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 2.75 | 2.06 | 1.03 | 1.75 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.35 | 2.87 | 2.08 | 0.87 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.40 ↑ | 44.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.00 | 2.05 | 1.90 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.95 | 2.05 | 0.62 | 1.50 | 1.21 | 0.50 | -0.75 | 1.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 2.81 | 2.09 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.08 ↑ | 11.42 ↑ | 4.24 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.30 | 2.66 | 1.91 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | 1.11 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 1.00 ↓ | 15.00 ↑ | 29.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 2.75 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.00 | 2.05 | 0.58 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 2.93 | 2.10 | 1.90 | 2.50 | 0.41 | 1.82 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.74 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 2.88 | 2.05 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 2.80 | 2.05 | 0.85 | 1.50 | 0.85 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.