Kết quả bóng đá trận Deportivo Maipu vs San Martin Tucuman, 01:00 ngày 18/07/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 18/07/2026
Deportivo Maipu 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Martin Tucuman
🟨 1 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Maipu | Phút | |
| 6' | Agustin Graneros | |
| Enzo Nicolas Perez | 23' | |
| 28' ⇄ | ▲ Diego Diellos ▼ Luca Arfaras | |
| 35' | Gabriel Carabajal | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Laureano Rodriguez ▼ Agustin Graneros | |
| 51' | Nahuel Manganelli | |
| ▲ Matias Viguet ▼ Juan Cruz Giacone | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Mauro Veron ▼ Gabriel Carabajal | |
| ▲ Nicolas Andres Fernandez ▼ Juan de la Reta | 69' ⇄ | |
| ▲ Mirko Bonfigli ▼ Enzo Nicolas Perez | 69' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Leonardo Gaston Monroy ▼ Bruno Cabrera | |
| 76' ⇄ | ▲ Gonzalo Emanuel Rodriguez ▼ Alvaro Veliez | |
| ▲ Victor Diaz Barrera ▼ Tomas Silva | 78' ⇄ | |
| ▲ Julián Ariel Vera ▼ Juan Pablo Gobetto | 78' ⇄ | |
| 79' | Mauro Veron | |
| 83' | Santiago Brinone | |
| 85' | Victor Salazar | |
| 90+4' | Leonardo Gaston Monroy | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Deportivo Maipu · Khách = San Martin Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Maipu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Maipu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 5 | 9 | 31 | 24 | 32 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 16 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 15 | 9 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 9 | 7 | 21 | 19 | 30 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 7 | 17 | 22 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 8 | 12 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Deportivo Maipu 0 (0%)Hòa 1 (13%)San Martin Tucuman 7 (88%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/08/25 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 31/03/25 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/07/24 | San Martin Tucuman | 2-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.75 | 1.75 | B |
| 12/02/24 | Deportivo Maipu | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/22 | San Martin Tucuman | 1-0 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.75 | 2 | B |
| 25/10/21 | Deportivo Maipu | 0-2 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 29/06/21 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Maipu
TTHBBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Atletico Rafaela | 1-3 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Deportivo Maipu | 2-0 (2-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | T |
| 22/06/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 2 | T |
| 24/05/26 | San Martin San Juan | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 2 | T |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Patronato Parana | 0-0 (0-0) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Deportivo Maipu | 3-1 (1-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Quilmes | 2-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 30/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Deportivo Maipu | 0-1 (0-1) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/02/26 | Deportivo Maipu | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/02/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-1 (0-1) | Deportivo Maipu | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
TTHBHBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Madryn | 1-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Martin San Juan | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
| 16/03/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (2-0) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | T |
| 02/03/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (0-2) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Deportivo Maipu
San Martin Tucuman
1Nahuel Galardi2Santiago Paulini4Lucas Nicolas Faggioli6Aron Rodrigo Aguero Gimenez6Aron Agüero8Enzo Nicolas Perez5CGaston Mansilla3Juan de la Reta7Franco Saccone10Tomas Silva11Juan Pablo Gobetto9Juan Cruz Giacone1Nahuel Manganelli2Nicolas Ferreyra3Rodrigo Ayala4Victor Salazar11Ezequiel Parnisiari5Santiago Brinone10Agustín Graneros10Agustin Graneros6Alvaro Veliez8Gabriel Carabajal9Bruno Cabrera7Luca Arfaras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Nahuel Galardi7
- 2Santiago Paulini6.9
- 3Juan de la Reta▼ Rời sân 69'
- 4Lucas Nicolas Faggioli8
- 5Gaston Mansilla C7.4
- 6Aron Rodrigo Aguero Gimenez7.8
- 6Aron Agüero
- 7Franco Saccone7.3
- 8Enzo Nicolas Perez🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 9Juan Cruz Giacone▼ Rời sân 58'6.6
- 10Tomas Silva▼ Rời sân 78'
- 11Juan Pablo Gobetto▼ Rời sân 78'6.9
Khách · 4231
- 1Nahuel Manganelli🟨 Thẻ vàng 51'7.4
- 2Nicolas Ferreyra7.2
- 3Rodrigo Ayala7.5
- 4Victor Salazar🟨 Thẻ vàng 85'7.1
- 5Santiago Brinone🟨 Thẻ vàng 83'7.1
- 6Alvaro Veliez▼ Rời sân 76'6.4
- 7Luca Arfaras▼ Rời sân 28'6.5
- 8Gabriel Carabajal🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 58'7
- 9Bruno Cabrera▼ Rời sân 76'6.7
- 10Agustín Graneros
- 10Agustin Graneros🟨 Thẻ vàng 6' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 11Ezequiel Parnisiari7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
17
Sút bóng
116
Sút cầu môn
41
Tấn công
146102
Tấn công nguy hiểm
9051
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B7T7 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Maipu (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
San Martin Tucuman (27 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Maipu (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO
San Martin Tucuman (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Maipu
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Lucas Nicolas Faggioli Trung vệ | 8 | 3/1 | 35/50 | 3 | |||
| 8Enzo Nicolas Perez Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 40/44 | 3 | 🟨 | ||
| 5Gaston Mansilla Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 44/48 | 4 | |||
| 7Franco Saccone Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 28/36 | 0 | |||
| 1Nahuel Galardi Thủ môn | 7 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 11Juan Pablo Gobetto Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 8/17 | 1 | |||
| 2Santiago Paulini Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 42/49 | 2 | |||
| 9Juan Cruz Giacone Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 8/13 | 1 | |||
| 0Aron Rodrigo Aguero Gimenez (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 0/0 | 43/49 | 6 | |||
| 17Mirko Bonfigli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 16/22 | 0 | |||
| 15Nicolas Andres Fernandez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 0Tomás Ricardo Rodrigo Silva (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 24/27 | 0 | |||
| 20Victor Diaz Barrera (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 0Juan De la Reta (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 16/26 | 1 | |||
| 18Matias Viguet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 4/2 | 10/14 | 0 | |||
| 16Julián Ariel Vera (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 |
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Rodrigo Ayala Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 19/33 | 4 | |||
| 1Nahuel Manganelli Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/25 | 0 | 🟨 | ||
| 2Nicolas Ferreyra Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 32/39 | 2 | 🟨 | ||
| 11Ezequiel Parnisiari Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 28/34 | 4 | |||
| 4Victor Salazar Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 19/26 | 4 | 🟨 | ||
| 5Santiago Brinone Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 21/31 | 3 | 🟨 | ||
| 8Gabriel Carabajal Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 10/15 | 1 | |||
| 9Bruno Cabrera Trung phong | 6.7 | 1/0 | 10/17 | 0 | |||
| 7Luca Arfaras Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Agustin Graneros Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Alvaro Veliez Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 20Diego Diellos (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 8/12 | 3 | |||
| 0Gastón Monroy (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/8 | 1 | 🟨 | ||
| 19Mauro Veron (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟨 | ||
| 15Laureano Rodriguez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 18Gonzalo Emanuel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 20 (dự bị) | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Leonardo Gaston Monroy (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Maipu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | Eva Duarte De Peron | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Juan Sara | HLV | |
| Khu vực | TUCUMAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 2.53 | 2.77 | 0.76 | 1.75 | 0.86 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.37 | 2.53 | 2.77 | 0.76 | 1.75 | 0.86 | 0.71 | 0.00 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 3.00 | 0.82 | 1.75 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.60 | 2.70 | 3.00 | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.91 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.05 | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 3.00 | 0.85 | 1.75 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.80 | 2.90 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 2.70 | 2.94 | 0.83 | 1.75 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.68 ↓ | 2.83 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.60 | 3.00 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.60 | 3.00 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.60 | 2.90 | 0.76 | 1.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.65 ↑ | 2.90 | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 2.70 | 2.94 | 0.83 | 1.75 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 2.54 ↑ | 2.68 ↓ | 2.83 ↓ | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 2.72 | 2.96 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.69 ↓ | 2.98 ↑ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.76 | 0.00 | 1.06 | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 2.66 | 2.82 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.48 ↑ | 2.70 ↑ | 2.86 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.92 | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 2.66 | 2.92 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.68 ↑ | 2.64 ↓ | 2.90 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.93 | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.62 | 2.87 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 2.70 ↑ | 2.90 ↑ | 1.90 ↓ | 2.50 | 0.36 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.65 | 2.95 | 0.79 | 1.75 | 0.89 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.60 | 2.80 ↑ | 3.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 2.72 | 3.02 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.82 ↑ | 2.96 ↓ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.90 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 2.70 | 2.95 ↑ | 0.60 ↓ | 1.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.70 | 3.00 | 0.79 | 1.75 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.62 ↓ | 2.67 ↓ | 2.82 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.65 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.65 ↓ | 2.75 ↑ | 3.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.60 | 3.00 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.70 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.63 ↑ | 2.90 ↓ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.15 | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Maipu | 0 | 1 | 0 | 0 |
| San Martin Tucuman | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).