Kết quả bóng đá trận Deportivo La Guaira vs Metropolitanos FC, 05:30 ngày 06/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 05:30 ngày 06/08/2026
Deportivo La Guaira
1 Kết thúc HT 1-1 2
Metropolitanos FC
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Deportivo La Guaira Phút Metropolitanos FC
10' 0 - 1 Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku(Assists:George Ayine) (Kiến tạo: George Ayine)
14' Andres Ferro
Juan Carlos Castellanos 1 - 1 15'
HT 1-1
Guillermo Luis Ortiz 50'
▲ Manuel Sulbaran ▼ Jose Ali Meza Draegertt59'
▲ Flabian Londono ▼ Anthony Chelin Uribe Francia59'
61' ▲ Sneider Navarro ▼ Richard Jose Figueroa Aviles
61' ▲ Rafael Sangiovani ▼ David Zalzman
Guillermo Luis Ortiz 66'
67' 1 - 2 Andres Ferro(Assists:Rafael Sangiovani) (Kiến tạo: Rafael Sangiovani)
▲ Cesar Da Silva ▼ Juan Carlos Castellanos70'
▲ Sebastian Zeballos ▼ Juan Perdomo70'
77' ▲ Marlon Rodriguez ▼ Saimon Ramirez
77' ▲ Rafael Eduardo Acosta Cammarota ▼ Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
▲ Luis Martinez ▼ Miguel Gonzalez78'
83' ▲ Agustin Bianciotti ▼ Kavier Ortiz
Diego Osio 90+5'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 00 42
Bại 21 42
Ghi bàn 35 1112
Mất bàn 57 159
Điểm 36 1020

Chủ = Deportivo La Guaira · Khách = Metropolitanos FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportivo La Guaira (31)Hiệp 1 / Cả trậnMetropolitanos FC (22)
5 (16%)Thắng/Thắng5 (23%)
6 (19%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng6 (27%)
8 (26%)Hòa/Hòa5 (23%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (9%)
5 (16%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Deportivo La Guaira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415573
Sân nhà30211324
Sân khách31204251
6 gần6213710--

Metropolitanos FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002134
Sân nhà11002134
Sân khách00000006
6 gần631278--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportivo La Guaira 9 (45%)Hòa 5 (25%)Metropolitanos FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D109/02/26Metropolitanos FC2-2 (0-1)Deportivo La Guaira2-6+0.752.5H
VEN D111/08/25Metropolitanos FC1-3 (0-1)Deportivo La Guaira2-6+0.752.25T
VEN D102/03/25Deportivo La Guaira4-1 (1-1)Metropolitanos FC5-2+0.252.25T
VEN D128/08/24Metropolitanos FC0-0 (0-0)Deportivo La Guaira10-3-0.252.25H
VEN CUP21/07/24Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo La Guaira2-602.25T
VEN D112/05/24Metropolitanos FC2-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-7-0.252.25B
VEN D105/05/24Deportivo La Guaira1-2 (1-1)Metropolitanos FC4-4+0.252.25B
VEN D111/03/24Deportivo La Guaira1-2 (0-2)Metropolitanos FC13-2+0.252.25B
INT CF29/01/24Deportivo La Guaira1-2 (0-1)Metropolitanos FC---B
VEN D125/09/23Metropolitanos FC2-2 (1-1)Deportivo La Guaira6-9-0.252.25H
VEN D119/02/23Deportivo La Guaira2-0 (0-0)Metropolitanos FC3-302T
VEN D119/09/22Metropolitanos FC1-2 (1-1)Deportivo La Guaira1-7--T
VEN D125/02/22Deportivo La Guaira1-0 (1-0)Metropolitanos FC2-1302T
VEN D112/09/19Deportivo La Guaira0-1 (0-1)Metropolitanos FC5-3+0.52.5B
VEN D120/03/19Metropolitanos FC0-0 (0-0)Deportivo La Guaira1-202.5H
VEN D113/08/18Metropolitanos FC1-1 (0-0)Deportivo La Guaira7-1+0.252.25H
VEN D119/02/18Deportivo La Guaira1-0 (1-0)Metropolitanos FC8-3+0.752.25T
VEN D101/10/17Metropolitanos FC2-1 (1-1)Deportivo La Guaira7-2+0.52.25B
VEN D124/04/17Deportivo La Guaira4-0 (1-0)Metropolitanos FC6-2+12.25T
VEN D108/11/15Metropolitanos FC1-2 (1-2)Deportivo La Guaira6-1+12.5T

Thành tích gần đây — Deportivo La Guaira

TBBTBHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D102/08/26Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo La Guaira5-2+0.252.25T
VEN D131/05/26Deportivo La Guaira0-2 (0-1)Academia Puerto Cabello6-6+0.52B
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1-2.253.25B
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3-0.752B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4+0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0+0.52.25H
CON CLA07/05/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Bolivar6-702.5H
VEN D103/05/26Academia Puerto Cabello1-1 (0-0)Deportivo La Guaira4-2--H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2-12.25B
VEN D126/04/26Trujillanos0-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-6+0.52T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0+0.752.25H
CON CLA15/04/26Bolivar1-1 (0-1)Deportivo La Guaira15-2-1.753.25H
VEN D111/04/26Deportivo Tachira2-3 (1-1)Deportivo La Guaira1-1-0.52.25T
CON CLA08/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Fluminense RJ3-8-0.752.5H
VEN D103/04/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Carabobo FC3-5+0.252H
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--T
VEN D118/03/26Academia Anzoategui0-0 (0-0)Deportivo La Guaira1-9+0.52H
VEN D114/03/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Metropolitanos FC

TBTBHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D103/08/26Metropolitanos FC2-1 (2-0)Academia Puerto Cabello5-402T
VEN D101/06/26Metropolitanos FC1-5 (0-0)Carabobo FC3-502.25B
VEN D125/05/26Estudiantes Merida FC0-1 (0-1)Metropolitanos FC9-402.25T
VEN D118/05/26Metropolitanos FC0-1 (0-1)Deportivo Tachira3-502.25B
VEN D113/05/26Deportivo Tachira1-1 (0-0)Metropolitanos FC6-4-0.752.25H
VEN D109/05/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Estudiantes Merida FC3-3+0.52.5T
VEN D104/05/26Carabobo FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC6-4--H
VEN D127/04/26Metropolitanos FC2-0 (1-0)Estudiantes Merida FC4-3+0.252.5T
VEN D119/04/26Deportivo Rayo Zuliano0-1 (0-1)Metropolitanos FC8-2+0.252.5T
VEN D112/04/26Metropolitanos FC0-0 (0-0)Zamora Barinas3-3+0.252.5H
VEN D104/04/26Caracas FC1-0 (0-0)Metropolitanos FC3-8-0.252.25B
VEN D124/03/26Metropolitanos FC2-0 (0-0)Academia Anzoategui8-2+0.52.25T
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4+0.52.75T
VEN D115/03/26Trujillanos0-1 (0-0)Metropolitanos FC1-002.25T
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5T
CON CSA05/03/26Caracas FC0-0 (0-0)Metropolitanos FC4-2-0.52.25H
VEN D101/03/26Deportivo Tachira0-1 (0-0)Metropolitanos FC3-2-1.252.75T
VEN D121/02/26Metropolitanos FC1-1 (1-1)Carabobo FC4-802.25H
VEN D114/02/26Universidad Central de Venezuela3-2 (1-1)Metropolitanos FC6-6-0.752.5B
VEN D109/02/26Metropolitanos FC2-2 (0-1)Deportivo La Guaira2-6-0.752.5H

Đội hình

Deportivo La GuairaMetropolitanos FC
1Cristopher Javier Varela Caicedo3Diego Osio20Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo24Guillermo Luis Ortiz33Nelson Antonio Hernandez Belorin8Juan Perdomo10Juan Carlos Castellanos13CRommell Jhoan Ibarra Hernandez7Jose Ali Meza Draegertt9Anthony Chelin Uribe Francia15Miguel Gonzalez1Yhonatann Yustiz4Andres Ferro6Yolfran Caricote19Isaac Ramirez24Angel Jaimes8George Ayine15David Zalzman7CNicolas Ladislao Fedor Flores, Miku11Saimon Ramirez88Richard Jose Figueroa Aviles9Kavier Ortiz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
96
90
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
12
4
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
483
295
TL chuyền bóng thành công
88%
78%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
2
3
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
34
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
1.77
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B4
T4 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Metropolitanos FC (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportivo La Guaira (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (17%)Hòa 4 (22%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVVUUU

Metropolitanos FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 5 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Deportivo La GuairaMetropolitanos FC

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportivo La GuairaMetropolitanos FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
47
Thắng 1
116
Hòa
03
Thua 1
41
Thua 2+
Deportivo La GuairaMetropolitanos FC

Deportivo La Guaira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Miguel Gonzalez
Tiền vệ
7.82/136/422
13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.10/053/625
20Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo
Hậu vệ trái
7.10/042/471
1Cristopher Javier Varela Caicedo
Thủ môn
70/051/630
3Diego Osio
Trung vệ
6.90/056/624🟨
10Juan Carlos Castellanos
Tiền vệ tấn công
6.913/128/320
8Juan Perdomo
Tiền vệ
6.62/039/421
7Jose Ali Meza Draegertt
Trung phong
6.54/010/111
9Anthony Chelin Uribe Francia
Tiền đạo
6.33/16/60
33Nelson Antonio Hernandez Belorin
Hậu vệ phải
61/135/350
24Guillermo Luis Ortiz
Trung vệ
4.90/032/382🟨🟥
36Flabian Londono (dự bị)
Trung phong
6.62/05/50
14Cesar Da Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/016/201
30Sebastian Zeballos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/81
16Luis Martinez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/41
22Manuel Sulbaran (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/14/60

Metropolitanos FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Andres Ferro
Trung vệ
7.812/129/340🟨
8George Ayine
Tiền vệ
7.810/032/401
11Saimon Ramirez
Tiền đạo cánh trái
7.33/118/211
15David Zalzman
Tiền vệ
7.11/020/275
7Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
Trung phong
713/312/180
1Yhonatann Yustiz
Thủ môn
6.70/016/240
9Kavier Ortiz
Tiền đạo cánh phải
6.72/27/120
24Angel Jaimes
Hậu vệ
6.50/016/254
88Richard Jose Figueroa Aviles
Tiền đạo
6.30/014/190
6Yolfran Caricote
Trung vệ
6.21/013/170
19Isaac Ramirez
Hậu vệ trái
6.21/119/201
5Rafael Sangiovani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.111/07/82
30Sneider Navarro (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/06/91
20Rafael Eduardo Acosta Cammarota (dự bị)
Tiền vệ
6.50/013/130
23Marlon Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/06/60
99Agustin Bianciotti (dự bị)
Trung phong
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportivo La Guaira Thông tin Metropolitanos FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Juan Domingo Tolisano HLV
VEN Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.793.204.300.902.250.810.840.500.92
Live351.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.90 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm1.853.304.200.952.250.840.860.500.90
Live201.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓3.15 ↑3.500.19 ↓1.11 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm1.833.103.950.942.250.820.850.500.91
Live150.00 ↑7.20 ↑1.03 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm1.773.304.301.052.500.65---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓4.50 ↑3.500.10 ↓---
10BETSớm1.743.304.400.822.250.81---
Live100.00 ↑10.26 ↑1.03 ↓3.95 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.853.103.900.942.250.820.850.500.91
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓4.54 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
CrownSớm1.853.103.500.942.250.760.850.500.85
Live15.00 ↑9.90 ↑1.01 ↓3.03 ↑3.500.03 ↓0.03 ↓-0.253.03 ↑
SbobetSớm1.882.953.570.982.250.820.880.500.92
Live170.00 ↑6.00 ↑1.02 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓1.02 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm1.822.833.440.892.250.850.820.500.92
Live51.00 ↑8.80 ↑1.01 ↓3.22 ↑3.500.09 ↓1.07 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm1.803.204.001.152.500.65---
Live2.05 ↑3.00 ↓3.50 ↓0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm1.873.053.600.642.000.900.810.500.71
Live501.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.052.983.460.942.250.800.780.250.98
Live30.86 ↑5.47 ↑1.16 ↓2.96 ↑3.500.23 ↓0.99 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm1.783.104.101.102.500.63---
Live126.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.023.103.911.052.250.720.710.251.08
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.98 ↑3.500.06 ↓1.01 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm1.903.254.00------
Live1.903.00 ↓4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.913.003.750.782.001.031.000.500.80
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm1.853.004.331.202.500.620.830.500.91
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓0.75 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.