Kết quả bóng đá trận Deportivo Ibarra (W) vs Macara (W), 22:00 ngày 25/07/2026
Primera Nữ (Ecuador) · 22:00 ngày 25/07/2026
Deportivo Ibarra (W) 2 Kết thúc HT 2-1 3
Macara (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Ibarra (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ||
| 37' | ⚽ 2 - 1 | |
| HT 2-1 | ||
| 67' | ⚽ 2 - 2 | |
| 68' | ||
| 81' | ⚽ 2 - 3 | |
| 90+4' | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 24 | 25 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 7 |
Chủ = Deportivo Ibarra (W) · Khách = Macara (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Ibarra (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 11 (55%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Deportivo Ibarra (W) 3 (60%)Hòa 1 (20%)Macara (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Macara (W) | 2-3 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | T |
| 09/08/25 | Macara (W) | 2-1 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 24/04/25 | Deportivo Ibarra (W) | 4-1 (1-0) | Macara (W) | - | - | T |
| 16/06/23 | Macara (W) | 1-1 (1-1) | Deportivo Ibarra (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/05/23 | Deportivo Ibarra (W) | 4-1 (3-1) | Macara (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Ibarra (W)
TBBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Deportivo Ibarra (W) | 5-0 (3-0) | Emelec (W) | - | - | T |
| 08/07/26 | Deportivo Ibarra (W) | 0-2 (0-0) | Independiente del Valle (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 06/07/26 | Deportivo Quito (W) | 6-1 (2-1) | Deportivo Ibarra (W) | -3.25 | 3.75 | B |
| 29/06/26 | Deportivo Ibarra (W) | 3-1 (1-1) | EL Nacional (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | CD Espuce (W) | 1-2 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 3-0 (0-0) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Deportivo Ibarra (W) | 6-1 (2-0) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 5-0 (1-0) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Macara (W) | 2-3 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Deportivo Ibarra (W) | 4-1 (3-0) | Carneras UPS (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Emelec (W) | 1-1 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | H |
| 24/04/26 | Independiente del Valle (W) | 7-0 (4-0) | Deportivo Ibarra (W) | -3.5 | 4 | B |
| 05/04/26 | Deportivo Ibarra (W) | 0-2 (0-0) | Deportivo Quito (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | EL Nacional (W) | 0-2 (0-2) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Deportivo Ibarra (W) | 1-1 (0-0) | CD Espuce (W) | - | - | H |
| 17/08/25 | Emelec (W) | 1-1 (1-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | H |
| 13/08/25 | Deportivo Ibarra (W) | 0-1 (0-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 09/08/25 | Macara (W) | 2-1 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | Deportivo Ibarra (W) | 1-4 (1-1) | Deportivo Quito (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | EL Nacional (W) | 0-0 (0-0) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Macara (W)
HBBBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | CD Espuce (W) | 1-1 (0-1) | Macara (W) | +0.25 | 3 | H |
| 12/07/26 | Macara (W) | 1-2 (0-1) | Quito FC (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Emelec (W) | 2-0 (0-0) | Macara (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Independiente del Valle (W) | 6-0 (3-0) | Macara (W) | -4.25 | 5.25 | B |
| 28/06/26 | Macara (W) | 0-6 (0-3) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Macara (W) | 1-2 (0-2) | Barcelona Guayaquil (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Carneras UPS (W) | 1-0 (1-0) | Macara (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Macara (W) | 3-0 (1-0) | EL Nacional (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Deportivo Quito (W) | 3-0 (2-0) | Macara (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Macara (W) | 2-3 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Macara (W) | 3-2 (2-1) | CD Espuce (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Quito FC (W) | 2-3 (1-3) | Macara (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Macara (W) | 4-1 (1-0) | Emelec (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Macara (W) | 0-4 (0-1) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 2-0 (0-0) | Macara (W) | -1.25 | 3 | B |
| 28/03/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 5-0 (2-0) | Macara (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 24/03/26 | Macara (W) | 0-0 (0-0) | Carneras UPS (W) | - | - | H |
| 19/03/26 | EL Nacional (W) | 2-0 (1-0) | Macara (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Macara (W) | 0-3 (0-1) | Deportivo Quito (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Macara (W) | 1-1 (1-0) | Vinotinto de Ecuador (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
79
Sút cầu môn
54
Tấn công
10488
Tấn công nguy hiểm
8487
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Ibarra (W) (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Macara (W) (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Ibarra (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Macara (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportivo Ibarra (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.62 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | 0.63 ↑ | 3.00 | 0.71 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.45 | 3.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.30 | 3.00 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 17.44 ↑ | 3.43 ↑ | 1.32 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.48 | 2.97 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 3.19 ↓ | 1.34 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.80 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 3.45 ↓ | 1.32 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.62 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.70 | 3.89 ↑ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.60 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.64 ↓ | 1.32 ↓ | 1.65 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 1.23 ↓ | 0.25 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.33 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.