Kết quả bóng đá trận Deportivo Cuenca vs Universidad Catolica, 02:00 ngày 19/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 19/07/2026
Deportivo Cuenca 0 Kết thúc HT 0-1 2
Universidad Catolica
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Deportivo Cuenca
Universidad Catolica
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oswaldo Contreras
1'
⛳ Phạt góc
1'
🎯 Dứt điểm - John Chancellor (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (đánh đầu) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị chặn
34'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Alonso 0-1, kiến tạo: Facundo Martin Martinez
34'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Carlos Alexi Arboleda Ruiz, ra Yeltzin Erique
🔁 Thay người: vào Mateo Maccari, ra Jeremy Chacon
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị cản phá
50'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Alonso 0-2
50'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào 梅尔文·Mauro Alberto Diaz, ra 大卫.冈萨Carlos Alexi Arboleda Ruiz
55'
🟨 Thẻ vàng - Facundo Martin Martinez
57'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Eric Valencia, ra Mauricio Alonso
64'
🔁 Thay người: vào Johan Moreno, ra Mauro Alberto Diaz
65'
🔁 Thay người: vào Jeysinio Chala, ra Facundo Martin Martinez
🎯 Dứt điểm - Edison Fernando Vega Obando (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jeysinio Chala (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Romario Andres Ibarra Mina, ra Matias Klimowicz
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra Edison Fernando Vega Obando
71'
🎯 Dứt điểm - Jeysinio Chala (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Byron Efrain Palacios Velez, ra Jose Fajardo Nelson
82'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Cacciabue (chân phải) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eddie Fernando Guevara Chavez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeremy David Mejia Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Antonio Ordonez Galarce (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Alex Rodriguez, ra Eddy Joel Mejia Montero
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Deportivo Cuenca | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Mauricio Alonso(Assists:Facundo Martin Martinez) (Kiến tạo: Facundo Martin Martinez) | |
| 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Carlos Alexi Arboleda Ruiz ▼ Yeltzin Erique | 46' ⇄ | |
| ▲ Mateo Maccari ▼ Jeremy Chacon | 46' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 2 - 2 Mauricio Alonso | |
| ▲ Melvin Diaz ▼ David Gonzalez | 54' ⇄ | |
| 55' | Facundo Martin Martinez | |
| 64' ⇄ | ▲ Eric Valencia ▼ Mauricio Alonso | |
| 64' ⇄ | ▲ Johan Moreno ▼ Mauro Alberto Diaz | |
| 65' ⇄ | ▲ Jeysinio Chala ▼ Facundo Martin Martinez | |
| ▲ Romario Andres Ibarra Mina ▼ Matias Klimowicz | 69' ⇄ | |
| ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ Edison Fernando Vega Obando | 69' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Jose Fajardo Nelson | |
| 89' ⇄ | ▲ Alex Rodriguez ▼ Eddy Joel Mejia Montero | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 5 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Deportivo Cuenca · Khách = Universidad Catolica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportivo Cuenca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 7 (26%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 21 | 27 | 31 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 15 | 15 | 15 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 8 | 12 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 19 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 8 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportivo Cuenca 5 (25%)Hòa 3 (15%)Universidad Catolica 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/09/25 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/06/25 | Deportivo Cuenca | 3-1 (3-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/08/24 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/24 | Universidad Catolica | 3-3 (0-2) | Deportivo Cuenca | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/10/23 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-2) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 07/05/23 | Universidad Catolica | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.75 | B |
| 08/08/22 | Universidad Catolica | 0-2 (0-1) | Deportivo Cuenca | - | - | T |
| 22/03/22 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-0) | Universidad Catolica | - | - | B |
| 02/10/21 | Universidad Catolica | 3-2 (2-0) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.75 | B |
| 19/04/21 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/10/20 | Universidad Catolica | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -1.75 | 3 | T |
| 03/03/20 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/19 | Universidad Catolica | 2-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1 | 2.75 | B |
| 27/04/19 | Deportivo Cuenca | 1-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 03/12/18 | Universidad Catolica | 1-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/07/18 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | T |
| 07/07/18 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | H |
| 25/02/18 | Universidad Catolica | 3-1 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/17 | Universidad Catolica | 2-2 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
HBBHTBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Manta FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cuenca | 2-3 (1-0) | Independiente del Valle | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Santos | 0 | 2 | T |
| 05/04/26 | Club Sport Emelec | 0-2 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
TBBBTTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.75 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Deportivo Cuenca
Universidad Catolica
1Facundo Ferrero2Ignacio Mosquera3Gian Nardelli23Eddie Fernando Guevara Chavez53Yeltzin Erique8Edison Fernando Vega Obando7CLucas Mancinelli14Jeremy Chacon43Jorge Antonio Ordonez Galarce49David Gonzalez29Matias Klimowicz12Johan David Lara Medrano4John Chancellor24Darwin Nazareno30Eddy Joel Mejia Montero33Luis Canga5Jeronimo Cacciabue9Azarias Londono10CFacundo Martin Martinez28Mauro Alberto Diaz32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Facundo Ferrero6.2
- 2Ignacio Mosquera5.8
- 3Gian Nardelli6.9
- 7Lucas Mancinelli C6.9
- 8Edison Fernando Vega Obando▼ Rời sân 69'6
- 14Jeremy Chacon▼ Rời sân 46'6.1
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez6.6
- 29Matias Klimowicz▼ Rời sân 69'6.1
- 43Jorge Antonio Ordonez Galarce6.4
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 54'6.5
- 53Yeltzin Erique▼ Rời sân 46'6.3
Khách · 4141
- 4John Chancellor6.8
- 5Jeronimo Cacciabue7.4
- 7Jose Fajardo Nelson▼ Rời sân 81'6.7
- 9Azarias Londono7.2
- 10Facundo Martin Martinez C🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 65'7
- 12Johan David Lara Medrano7.2
- 24Darwin Nazareno7
- 28Mauro Alberto Diaz▼ Rời sân 64'7.4
- 30Eddy Joel Mejia Montero▼ Rời sân 89'7.4
- 32Mauricio Alonso⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 64'8.8
- 33Luis Canga7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1222
Sút cầu môn
37
Tấn công
9889
Tấn công nguy hiểm
4833
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
460385
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
610
Việt vị
11
Cứu thua
53
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
1410
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.38
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Universidad Catolica (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportivo Cuenca (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 2 (11%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Universidad Catolica (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 25/31 | 0 | |||
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 64/75 | 4 | |||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 53/62 | 5 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 12/16 | 3 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/2 | 10/15 | 0 | |||
| 53Yeltzin Erique Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 29Matias Klimowicz Trung phong | 6.1 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 14Jeremy Chacon Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 21/22 | 3 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 20/23 | 1 | |||
| 2Ignacio Mosquera Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 19/30 | 2 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 30Mateo Maccari (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 48/53 | 2 | |||
| 16Jeremy David Mejia Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10Romario Andres Ibarra Mina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 19Melvin Diaz (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 15/16 | 0 |
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Mauricio Alonso Tiền đạo cánh phải | 8.8 | 2 | 4/2 | 13/19 | 2 | ||
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 7.4 | 4/0 | 31/34 | 0 | |||
| 5Jeronimo Cacciabue Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 37/42 | 1 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 7.4 | 4/3 | 30/39 | 1 | |||
| 33Luis Canga Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 9Azarias Londono Trung phong | 7.2 | 4/1 | 36/45 | 7 | |||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 38/42 | 1 | 🟨 | |
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 7 | 0/0 | 24/30 | 5 | |||
| 4John Chancellor Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 6.7 | 2/1 | 12/16 | 0 | |||
| 15Johan Moreno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 20Jeysinio Chala (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 13/15 | 1 | |||
| 44Eric Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 18Byron Efrain Palacios Velez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 23Alex Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportivo Cuenca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-03-4 | Thành lập | 1963-05-15 |
| Alejandro Serrano Aguilar | Sân nhà | San Carlos Stadium |
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Celico | HLV | Diego Martinez |
| Cuenca | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 1.03 | 2.50 | 0.73 | 0.93 | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.41 | 0.71 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.10 ↑ | 2.44 ↑ | 0.71 | 2.25 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.53 | 3.25 | 2.40 | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.01 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.35 | 2.43 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.58 | 3.35 | 2.43 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.99 | 2.43 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.52 | 2.99 | 2.43 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.14 | 2.50 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.61 ↓ | 3.14 | 2.53 ↑ | 0.79 ↑ | 2.25 | 1.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.20 ↑ | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.50 | 0.74 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.20 | 2.56 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.24 ↑ | 2.58 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.10 ↑ | 2.40 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.24 | 2.58 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.22 ↓ | 2.57 ↓ | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.45 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.20 | 2.55 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | 0.90 | 0.00 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Universidad Catolica | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).