Kết quả bóng đá trận Deportiva Once Caldas vs Cucuta, 08:15 ngày 27/07/2026

Categoria Primera A · 08:15 ngày 27/07/2026
Deportiva Once Caldas
5 Kết thúc HT 3-1 1
Cucuta
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Estadio Palogrande Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Deportiva Once CaldasCucuta
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bismark Elias Santiago Pitalua
Phạt góc
2'
BÀN THẮNG - Jefry Arley Zapata Ramirez 1-0, kiến tạo: Andres Felipe Roa Estrada
2'
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (đánh đầu) — vào lưới
2'
4'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaime Alberto Alvarado Hoyos (chân phải) — chệch khung thành
7'
🟨 Thẻ vàng - Juan Castano
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — vào lưới
10'
BÀN THẮNG - Andres Felipe Roa Estrada 2-0, kiến tạo: Luis Gomez
10'
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — vào lưới
14'
BÀN THẮNG - Michael Barrios 3-0, kiến tạo: Jaime Alberto Alvarado Hoyos
14'
21'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) Post
23'
🔁 Thay người: vào Marlon Brandon Carabali Lopez, ra Kevin Andrey Londono Florez
24'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — bị chặn
25'
25'
🎯 Dứt điểm - Victor Mejia (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (đánh đầu) — bị chặn
34'
Phạt góc
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tamara (chân phải) — chệch khung thành
36'
BÀN THẮNG - Lucas Rios 3-1
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Juan David Cuesta Santos (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Daniel Londono, ra Juan Castano
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Edison Mauricio Duarte Barajas (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị cản phá
52'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andres Colorado, ra Jader Quinones
54'
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (chân trái) — bị cản phá
55'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (chân trái) — bị cản phá
56'
57'
Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Dayan Perez, ra Edison Mauricio Duarte Barajas
58'
🔁 Thay người: vào Samir Mayo, ra Juan Diego Ceballos Cardona
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Jorge Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jorge Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
63'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ezequiel Calcaterra
64'
🎯 Dứt điểm - Samir Mayo (chân phải) — chệch khung thành
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dayro Mauricio Moreno Galindo, ra Jefry Arley Zapata Ramirez
65'
🔁 Thay người: vào Edwin Torres, ra Luis Gomez
66'
🟨 Thẻ vàng - Andres Correa
67'
68'
🔁 Thay người: vào Jhonatan Agudelo, ra Lucas Rios
70'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edwin Torres (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân trái) — chệch khung thành
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mateo Zuleta, ra Andres Felipe Roa Estrada
75'
75'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Mateo Zuleta (chân trái) — chệch khung thành
78'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
85'
BÀN THẮNG - Mateo Zuleta 4-1, kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
87'
🎯 Dứt điểm - Mateo Zuleta (chân phải) — vào lưới
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tamara (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Dayro Mauricio Moreno Galindo 5-1, kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dayro Mauricio Moreno Galindo (chân phải) — vào lưới
90+3'
Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Deportiva Once Caldas Phút Cucuta
Jefry Arley Zapata Ramirez(Assists:Andres Felipe Roa Estrada) (Kiến tạo: Andres Felipe Roa Estrada) 1 - 0 2'
Juan Castano 7'
Andres Felipe Roa Estrada(Assists:Luis Gomez) (Kiến tạo: Luis Gomez) 2 - 0 10'
Michael Barrios(Assists:Jaime Alberto Alvarado Hoyos) (Kiến tạo: Jaime Alberto Alvarado Hoyos) 3 - 0 14'
23' ▲ Marlon Brandon Carabali Lopez ▼ Kevin Andrey Londono Florez
36' 3 - 1 Lucas Rios
HT 3-1
▲ Daniel Londono ▼ Juan Castano46'
▲ Andres Colorado ▼ Jader Quinones54'
58' ▲ Dayan Perez ▼ Edison Mauricio Duarte Barajas
58' ▲ Samir Mayo ▼ Juan Diego Ceballos Cardona
63' Diego Ezequiel Calcaterra
▲ Dayro Mauricio Moreno Galindo ▼ Jefry Arley Zapata Ramirez65'
▲ Edwin Torres ▼ Luis Gomez66'
Andres Correa 67'
68' ▲ Jhonatan Agudelo ▼ Lucas Rios
▲ Mateo Zuleta ▼ Andres Felipe Roa Estrada75'
Mateo Zuleta(Assists:Juan David Cuesta Santos) (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) 4 - 1 87'
Dayro Mauricio Moreno Galindo(Assists:Juan David Cuesta Santos) (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) 5 - 1 90+3'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 11 55
Bại 02 14
Ghi bàn 102 176
Mất bàn 37 916
Điểm 71 178

Chủ = Deportiva Once Caldas · Khách = Cucuta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Deportiva Once Caldas (25)Hiệp 1 / Cả trậnCucuta (26)
7 (28%)Thắng/Thắng2 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
2 (8%)Hòa/Thắng1 (4%)
11 (44%)Hòa/Hòa8 (31%)
1 (4%)Hòa/Bại6 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (8%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Deportiva Once Caldas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11005135
Sân nhà11005131
Sân khách000000011
6 gần6321106--

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100115019
Sân nhà000000012
Sân khách100115020
6 gần604236--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Deportiva Once Caldas 9 (45%)Hòa 5 (25%)Cucuta 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D120/01/26Cucuta1-2 (1-0)Deportiva Once Caldas2-13-0.52.25T
COL Cup23/02/23Deportiva Once Caldas1-0 (0-0)Cucuta7-1+0.752.25T
COL Cup17/02/23Cucuta3-1 (2-1)Deportiva Once Caldas2-3+0.252.25B
COL D115/10/20Deportiva Once Caldas1-1 (0-1)Cucuta8-2+12.5H
COL D104/08/19Cucuta1-1 (1-0)Deportiva Once Caldas2-7-0.252H
COL D112/02/19Deportiva Once Caldas1-2 (0-1)Cucuta7-4+0.52.25B
COL D119/10/15Deportiva Once Caldas1-0 (0-0)Cucuta4-0+1.252.5T
COL D120/04/15Cucuta1-2 (1-0)Deportiva Once Caldas11-402.25T
COL D129/09/13Cucuta0-0 (0-0)Deportiva Once Caldas-02.25H
COL D122/04/13Deportiva Once Caldas2-0 (1-0)Cucuta-+0.52.5T
COL D102/09/12Cucuta4-1 (0-0)Deportiva Once Caldas--0.252.5B
COL D110/03/12Deportiva Once Caldas4-0 (4-0)Cucuta-+0.752.75T
COL D120/11/11Deportiva Once Caldas5-0 (3-0)Cucuta-+0.52.5T
COL D113/05/11Cucuta1-1 (1-0)Deportiva Once Caldas--0.52.5H
COL D113/12/10Cucuta2-1 (1-0)Deportiva Once Caldas--0.252.5B
COL D122/11/10Deportiva Once Caldas0-0 (0-0)Cucuta-+0.752.5H
COL D103/10/10Deportiva Once Caldas1-0 (0-0)Cucuta-+0.52.25T
COL D108/04/10Cucuta1-0 (0-0)Deportiva Once Caldas-02.5B
COL D131/08/09Cucuta2-0 (1-0)Deportiva Once Caldas--0.252.5B
COL D119/03/09Deportiva Once Caldas2-0 (0-0)Cucuta---T

Thành tích gần đây — Deportiva Once Caldas

THBTHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup22/07/26Deportiva Once Caldas3-0 (2-0)Envigado FC5-6+12.5T
COL D114/05/26Atletico Junior Barranquilla2-2 (1-1)Deportiva Once Caldas5-11-0.52.5H
COL D111/05/26Deportiva Once Caldas0-1 (0-1)Atletico Junior Barranquilla4-2+0.252.5B
COL D102/05/26Deportiva Once Caldas1-0 (0-0)Atletico Nacional Medellin9-402.5T
COL D127/04/26Aguilas Doradas2-2 (0-1)Deportiva Once Caldas4-002.25H
COL D121/04/26Deportiva Once Caldas2-1 (1-0)Internacional de Bogota6-2+0.752.5T
COL D111/04/26Deportivo Pereira0-0 (0-0)Deportiva Once Caldas5-8+0.52.5H
COL D103/04/26Deportiva Once Caldas1-1 (0-0)Dep.Independiente Medellin3-5+0.252.75H
COL D130/03/26Llaneros FC1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-102.25H
COL D122/03/26Deportiva Once Caldas1-4 (0-1)Millonarios4-4+0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3-0.252.25H
COL D114/03/26Deportiva Once Caldas4-2 (2-0)Deportivo Pasto2-7+0.52.25T
COL D107/03/26Deportivo Cali0-2 (0-1)Deportiva Once Caldas12-2-0.252.25T
COL D128/02/26Deportiva Once Caldas3-0 (2-0)Boyaca Chico7-1+1.252.25T
COL D122/02/26Deportiva Once Caldas4-2 (1-1)Fortaleza F.C5-1+0.752.25T
COL D116/02/26Deportes Tolima2-1 (0-0)Deportiva Once Caldas6-5-0.52B
COL D113/02/26Deportiva Once Caldas2-1 (2-1)Atletico Junior Barranquilla4-5+0.252.25T
COL D109/02/26Alianza Petrolera1-1 (0-0)Deportiva Once Caldas8-202H
COL D102/02/26Deportiva Once Caldas1-1 (1-1)Jaguares de Cordoba16-1+12.5H
COL D130/01/26America de Cali1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas4-1-0.252.25H

Thành tích gần đây — Cucuta

BHHHBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup03/06/26Dep.Independiente Medellin2-1 (1-1)Cucuta12-3-12.5B
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3+0.252H
COL Cup17/05/26Cucuta0-0 (0-0)Leones9-7+1.252.5H
COL Cup10/05/26Orsomarso1-1 (0-0)Cucuta11-3+0.52H
COL D103/05/26Jaguares de Cordoba2-0 (0-0)Cucuta6-4-0.252.25B
COL D125/04/26Cucuta1-1 (1-1)Atletico Junior Barranquilla1-4-0.252.5H
COL D120/04/26Independiente Santa Fe5-0 (3-0)Cucuta1-6-12.5B
COL D106/04/26Cucuta2-0 (1-0)America de Cali5-4-0.252.25T
COL D102/04/26Atletico Nacional Medellin0-0 (0-0)Cucuta6-2-1.753H
COL D129/03/26Cucuta1-0 (1-0)Boyaca Chico2-3+0.752.25T
COL D125/03/26Deportivo Pereira2-2 (1-0)Cucuta7-10-0.252H
COL D118/03/26Llaneros FC2-2 (1-1)Cucuta3-6-0.52.25H
COL D115/03/26Cucuta0-2 (0-0)Deportivo Cali8-402.25B
COL D110/03/26Millonarios2-0 (0-0)Cucuta5-1-1.252.5B
COL D102/03/26Deportivo Pasto3-2 (1-0)Cucuta6-5-0.752B
COL D124/02/26Cucuta3-2 (1-2)Deportes Tolima7-1302T
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4-0.252H
COL D111/02/26Cucuta1-3 (1-1)Dep.Independiente Medellin4-2-0.52.25B
COL D108/02/26Aguilas Doradas3-2 (1-2)Cucuta6-3-0.52B
COL D101/02/26Cucuta1-1 (1-0)Fortaleza F.C2-602H

Đội hình

Deportiva Once CaldasCucuta
99Felipe Parra2CJorge Cardona3Andres Correa16Juan Castano22Juan David Cuesta Santos7Michael Barrios9Luis Gomez15Jaime Alberto Alvarado Hoyos20Andres Felipe Roa Estrada42Jader Quinones14Jefry Arley Zapata Ramirez12Federico Abadia2Hernán Lópes2Hernan Ezequiel Lopes3Diego Ezequiel Calcaterra5Victor Mejia27CEdison Mauricio Duarte Barajas33Sebastian Tamara8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz16Kevin Andrey Londono Florez29Lucas Rios9Jaime Peralta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
25
Sút cầu môn
8
6
Tấn công
72
102
Tấn công nguy hiểm
37
45
Sút ngoài cầu môn
6
14
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
3
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
351
476
TL chuyền bóng thành công
81%
88%
Phạm lỗi
15
3
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
4
12
Quả ném biên
11
14
Cắt bóng
8
6
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
34
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
1.62
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6
T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1
T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Deportiva Once Caldas (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Cucuta (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Deportiva Once Caldas (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Cucuta (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Deportiva Once CaldasCucuta

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Deportiva Once CaldasCucuta

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
32
Thắng 1
99
Hòa
23
Thua 1
15
Thua 2+
Deportiva Once CaldasCucuta

Deportiva Once Caldas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Andres Felipe Roa Estrada
Tiền vệ tấn công
8.4111/134/371
15Jaime Alberto Alvarado Hoyos
Tiền vệ phòng ngự
7.711/026/283
99Felipe Parra
Thủ môn
7.60/027/430
14Jefry Arley Zapata Ramirez
Trung phong
7.512/18/120
7Michael Barrios
Tiền đạo cánh phải
7.413/124/321
22Juan David Cuesta Santos
Hậu vệ phải
721/129/362
9Luis Gomez
Tiền đạo
6.710/025/281
2Jorge Cardona
Trung vệ
6.72/031/342
42Jader Quinones
Tiền vệ trung tâm
6.60/023/251
3Andres Correa
Hậu vệ trái
6.32/223/282🟨
16Juan Castano
Trung vệ
5.90/020/270🟨
17Dayro Mauricio Moreno Galindo (dự bị)
Trung phong
7.611/13/40
28Mateo Zuleta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.412/13/41
30Daniel Londono (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/02/30
23Andres Colorado (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/06/70
29Edwin Torres (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/02/30

Cucuta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Lucas Rios
Tiền vệ tấn công
7.514/126/331
10Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Tiền vệ trung tâm
6.93/159/642
3Diego Ezequiel Calcaterra
Trung vệ
6.73/247/504🟨
9Jaime Peralta
Trung phong
6.75/010/140
8Juan Diego Ceballos Cardona
Tiền vệ trung tâm
6.60/037/431
27Edison Mauricio Duarte Barajas
Hậu vệ trái
6.41/029/302
16Kevin Andrey Londono Florez
Tiền vệ trung tâm
6.30/08/100
5Victor Mejia
Tiền vệ phòng ngự
5.91/142/451
2Hernan Ezequiel Lopes
Hậu vệ
5.61/049/561
33Sebastian Tamara
Tiền vệ trung tâm
5.62/029/354
12Federico Abadia
Thủ môn
50/018/190
20Dayan Perez (dự bị)
Tiền vệ
70/012/162
32Jhonatan Agudelo (dự bị)
Trung phong
6.82/09/90
21Marlon Brandon Carabali Lopez (dự bị)
Tiền đạo
6.82/134/381
23Samir Mayo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.11/010/141

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Deportiva Once Caldas Thông tin Cucuta
1961-1-15 Thành lập 1949
Estadio Palogrande Sân nhà General Santander
33000 Sức chứa 28000
Hernan Herrera HLV Richard Paez
Manizales Khu vực Cúcuta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.155.900.812.500.910.761.001.02
Live1.414.155.901.30 ↑4.500.40 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm1.474.006.700.872.500.910.741.001.04
Live1.03 ↓21.00 ↑70.00 ↑4.10 ↑5.500.04 ↓0.77 ↑0.001.07 ↑
VcbetSớm1.404.337.000.842.500.951.011.250.79
Live1.01 ↓36.00 ↑67.00 ↑3.55 ↑5.500.18 ↓0.79 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.523.854.900.882.500.920.891.000.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.890.001.01 ↑
InterwettenSớm1.474.106.250.802.500.851.201.500.55
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑6.500.01 ↓1.05 ↓1.500.65 ↑
10BETSớm1.404.296.940.942.750.77---
Live1.01 ↓11.66 ↑100.00 ↑7.01 ↑5.500.03 ↓---
12betSớm1.523.854.900.882.500.920.891.000.91
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
CrownSớm1.524.155.500.882.500.920.911.000.91
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑5.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.473.675.200.882.500.920.921.000.90
Live1.01 ↓9.40 ↑55.00 ↑5.26 ↑5.500.07 ↓0.87 ↓0.001.01 ↑
WewbetSớm1.683.224.770.982.250.860.910.750.95
Live1.17 ↓6.35 ↑14.10 ↑5.55 ↑5.500.06 ↓1.44 ↑0.000.55 ↓
LadbrokesSớm1.503.755.500.852.500.85---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.03 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.623.006.500.902.250.780.820.750.86
Live1.01 ↓46.00 ↑401.00 ↑3.63 ↑5.500.17 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
PinnacleSớm1.564.055.180.852.750.910.971.000.81
Live1.17 ↓6.59 ↑16.70 ↑3.15 ↑5.500.23 ↓0.67 ↓0.001.17 ↑
BwinSớm1.523.905.750.832.500.85---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑0.98 ↑4.500.71 ↓---
1xBetSớm1.693.105.151.202.500.601.571.250.46
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.90 ↑5.500.11 ↓0.73 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm1.533.806.000.902.500.900.901.000.90
Live1.01 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.60 ↑5.500.11 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.503.756.000.832.500.910.961.250.69
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑5.500.05 ↓0.93 ↓1.250.72 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.