Kết quả bóng đá trận Deportiva Once Caldas vs Cucuta, 08:15 ngày 27/07/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 27/07/2026
Deportiva Once Caldas 5 Kết thúc HT 3-1 1
Cucuta
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Estadio Palogrande Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Deportiva Once Caldas
Cucuta
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bismark Elias Santiago Pitalua
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jefry Arley Zapata Ramirez 1-0, kiến tạo: Andres Felipe Roa Estrada
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (đánh đầu) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaime Alberto Alvarado Hoyos (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Castano
9'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Felipe Roa Estrada (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andres Felipe Roa Estrada 2-0, kiến tạo: Luis Gomez
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Michael Barrios 3-0, kiến tạo: Jaime Alberto Alvarado Hoyos
21'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — bị chặn
21'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) Post
23'
🔁 Thay người: vào Marlon Brandon Carabali Lopez, ra Kevin Andrey Londono Florez
24'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Victor Mejia (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (đánh đầu) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tamara (chân phải) — chệch khung thành
36'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Rios 3-1
36'
🎯 Dứt điểm - Lucas Rios (chân phải) — vào lưới
38'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefry Arley Zapata Ramirez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan David Cuesta Santos (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
🔁 Thay người: vào Daniel Londono, ra Juan Castano
48'
🎯 Dứt điểm - Edison Mauricio Duarte Barajas (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Andres Colorado, ra Jader Quinones
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Correa (chân trái) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Dayan Perez, ra Edison Mauricio Duarte Barajas
58'
🔁 Thay người: vào Samir Mayo, ra Juan Diego Ceballos Cardona
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Cardona (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🟨 Thẻ vàng - Diego Ezequiel Calcaterra
64'
🎯 Dứt điểm - Samir Mayo (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dayro Mauricio Moreno Galindo, ra Jefry Arley Zapata Ramirez
🔁 Thay người: vào Edwin Torres, ra Luis Gomez
🟨 Thẻ vàng - Andres Correa
68'
🔁 Thay người: vào Jhonatan Agudelo, ra Lucas Rios
70'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edwin Torres (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Barrios (chân trái) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mateo Zuleta, ra Andres Felipe Roa Estrada
75'
🎯 Dứt điểm - Leider Sebastian Berdugo Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mateo Zuleta (chân trái) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Agudelo (chân phải) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Diego Ezequiel Calcaterra (đánh đầu) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Jaime Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mateo Zuleta 4-1, kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
🎯 Dứt điểm - Mateo Zuleta (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Hernan Ezequiel Lopes (chân phải) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tamara (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Dayro Mauricio Moreno Galindo 5-1, kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
🎯 Dứt điểm - Dayro Mauricio Moreno Galindo (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Once Caldas | Phút | |
| Jefry Arley Zapata Ramirez(Assists:Andres Felipe Roa Estrada) (Kiến tạo: Andres Felipe Roa Estrada) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Juan Castano | 7' | |
| Andres Felipe Roa Estrada(Assists:Luis Gomez) (Kiến tạo: Luis Gomez) 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| Michael Barrios(Assists:Jaime Alberto Alvarado Hoyos) (Kiến tạo: Jaime Alberto Alvarado Hoyos) 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| 23' ⇄ | ▲ Marlon Brandon Carabali Lopez ▼ Kevin Andrey Londono Florez | |
| 36' | ⚽ 3 - 1 Lucas Rios | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Daniel Londono ▼ Juan Castano | 46' ⇄ | |
| ▲ Andres Colorado ▼ Jader Quinones | 54' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Dayan Perez ▼ Edison Mauricio Duarte Barajas | |
| 58' ⇄ | ▲ Samir Mayo ▼ Juan Diego Ceballos Cardona | |
| 63' | Diego Ezequiel Calcaterra | |
| ▲ Dayro Mauricio Moreno Galindo ▼ Jefry Arley Zapata Ramirez | 65' ⇄ | |
| ▲ Edwin Torres ▼ Luis Gomez | 66' ⇄ | |
| Andres Correa | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Jhonatan Agudelo ▼ Lucas Rios | |
| ▲ Mateo Zuleta ▼ Andres Felipe Roa Estrada | 75' ⇄ | |
| Mateo Zuleta(Assists:Juan David Cuesta Santos) (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| Dayro Mauricio Moreno Galindo(Assists:Juan David Cuesta Santos) (Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos) 5 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 2 | 17 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 17 | 8 |
Chủ = Deportiva Once Caldas · Khách = Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Once Caldas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 11 (44%) | Hòa/Hòa | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Deportiva Once Caldas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Cucuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Deportiva Once Caldas 9 (45%)Hòa 5 (25%)Cucuta 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/26 | Cucuta | 1-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/02/23 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Cucuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/02/23 | Cucuta | 3-1 (2-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/10/20 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | H |
| 04/08/19 | Cucuta | 1-1 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2 | H |
| 12/02/19 | Deportiva Once Caldas | 1-2 (0-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/10/15 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Cucuta | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/04/15 | Cucuta | 1-2 (1-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | T |
| 29/09/13 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 22/04/13 | Deportiva Once Caldas | 2-0 (1-0) | Cucuta | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/09/12 | Cucuta | 4-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/12 | Deportiva Once Caldas | 4-0 (4-0) | Cucuta | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/11/11 | Deportiva Once Caldas | 5-0 (3-0) | Cucuta | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/11 | Cucuta | 1-1 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/12/10 | Cucuta | 2-1 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/11/10 | Deportiva Once Caldas | 0-0 (0-0) | Cucuta | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/10/10 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/10 | Cucuta | 1-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/09 | Cucuta | 2-0 (1-0) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/09 | Deportiva Once Caldas | 2-0 (0-0) | Cucuta | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportiva Once Caldas
THBTHTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Envigado FC | +1 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-2 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Aguilas Doradas | 2-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (1-0) | Internacional de Bogota | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Deportivo Pereira | 0-0 (0-0) | Deportiva Once Caldas | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Deportiva Once Caldas | 1-4 (0-1) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (2-0) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Deportivo Cali | 0-2 (0-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Deportiva Once Caldas | 4-2 (1-1) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Deportes Tolima | 2-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | -0.5 | 2 | B |
| 13/02/26 | Deportiva Once Caldas | 2-1 (2-1) | Atletico Junior Barranquilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (0-0) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2 | H |
| 02/02/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Cucuta
BHHHBHBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.25 | 2 | H |
| 17/05/26 | Cucuta | 0-0 (0-0) | Leones | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Orsomarso | 1-1 (0-0) | Cucuta | +0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Jaguares de Cordoba | 2-0 (0-0) | Cucuta | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cucuta | 1-1 (1-1) | Atletico Junior Barranquilla | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente Santa Fe | 5-0 (3-0) | Cucuta | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | -1.75 | 3 | H |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Deportivo Pereira | 2-2 (1-0) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Cucuta | 0-2 (0-0) | Deportivo Cali | 0 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Millonarios | 2-0 (0-0) | Cucuta | -1.25 | 2.5 | B |
| 02/03/26 | Deportivo Pasto | 3-2 (1-0) | Cucuta | -0.75 | 2 | B |
| 24/02/26 | Cucuta | 3-2 (1-2) | Deportes Tolima | 0 | 2 | T |
| 18/02/26 | Alianza Petrolera | 1-1 (1-1) | Cucuta | -0.25 | 2 | H |
| 11/02/26 | Cucuta | 1-3 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Aguilas Doradas | 3-2 (1-2) | Cucuta | -0.5 | 2 | B |
| 01/02/26 | Cucuta | 1-1 (1-0) | Fortaleza F.C | 0 | 2 | H |
Đội hình
Deportiva Once Caldas
Cucuta
99Felipe Parra2CJorge Cardona3Andres Correa16Juan Castano22Juan David Cuesta Santos7Michael Barrios9Luis Gomez15Jaime Alberto Alvarado Hoyos20Andres Felipe Roa Estrada42Jader Quinones14Jefry Arley Zapata Ramirez12Federico Abadia2Hernán Lópes2Hernan Ezequiel Lopes3Diego Ezequiel Calcaterra5Victor Mejia27CEdison Mauricio Duarte Barajas33Sebastian Tamara8Juan Diego Ceballos Cardona10Leider Sebastian Berdugo Ruiz16Kevin Andrey Londono Florez29Lucas Rios9Jaime Peralta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 2Jorge Cardona C6.7
- 3Andres Correa🟨 Thẻ vàng 67'6.3
- 7Michael Barrios⚽ Ghi bàn 14'7.4
- 9Luis Gomez🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 14Jefry Arley Zapata Ramirez⚽ Ghi bàn 2' · ▼ Rời sân 65'7.5
- 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos🎯 Kiến tạo 14'7.7
- 16Juan Castano🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 20Andres Felipe Roa Estrada⚽ Ghi bàn 10' · 🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 75'8.4
- 22Juan David Cuesta Santos🎯 Kiến tạo 87' · 🎯 Kiến tạo 90+3'7
- 42Jader Quinones▼ Rời sân 54'6.6
- 99Felipe Parra7.6
Khách · 541
- 2Hernán Lópes
- 2Hernan Ezequiel Lopes5.6
- 3Diego Ezequiel Calcaterra🟨 Thẻ vàng 63'6.7
- 5Victor Mejia5.9
- 8Juan Diego Ceballos Cardona▼ Rời sân 58'6.6
- 9Jaime Peralta6.7
- 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz6.9
- 12Federico Abadia5
- 16Kevin Andrey Londono Florez▼ Rời sân 23'6.3
- 27Edison Mauricio Duarte Barajas C▼ Rời sân 58'6.4
- 29Lucas Rios⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 68'7.5
- 33Sebastian Tamara5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1625
Sút cầu môn
86
Tấn công
72102
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
315
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
351476
TL chuyền bóng thành công
81%88%
Phạm lỗi
153
Việt vị
10
Cứu thua
53
Tắc bóng
412
Quả ném biên
1114
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
3422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.861.62
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Once Caldas (25 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Cucuta (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportiva Once Caldas (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 2 (10%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Cucuta (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Deportiva Once Caldas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Andres Felipe Roa Estrada Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 1 | 1/1 | 34/37 | 1 | |
| 15Jaime Alberto Alvarado Hoyos Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/0 | 26/28 | 3 | ||
| 99Felipe Parra Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/43 | 0 | |||
| 14Jefry Arley Zapata Ramirez Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 7Michael Barrios Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 24/32 | 1 | ||
| 22Juan David Cuesta Santos Hậu vệ phải | 7 | 2 | 1/1 | 29/36 | 2 | ||
| 9Luis Gomez Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 25/28 | 1 | ||
| 2Jorge Cardona Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 31/34 | 2 | |||
| 42Jader Quinones Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 3Andres Correa Hậu vệ trái | 6.3 | 2/2 | 23/28 | 2 | 🟨 | ||
| 16Juan Castano Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 20/27 | 0 | 🟨 | ||
| 17Dayro Mauricio Moreno Galindo (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 28Mateo Zuleta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 3/4 | 1 | ||
| 30Daniel Londono (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 23Andres Colorado (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 29Edwin Torres (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 2/3 | 0 |
Cucuta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Lucas Rios Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 4/1 | 26/33 | 1 | ||
| 10Leider Sebastian Berdugo Ruiz Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 59/64 | 2 | |||
| 3Diego Ezequiel Calcaterra Trung vệ | 6.7 | 3/2 | 47/50 | 4 | 🟨 | ||
| 9Jaime Peralta Trung phong | 6.7 | 5/0 | 10/14 | 0 | |||
| 8Juan Diego Ceballos Cardona Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 27Edison Mauricio Duarte Barajas Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 29/30 | 2 | |||
| 16Kevin Andrey Londono Florez Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 5Victor Mejia Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/1 | 42/45 | 1 | |||
| 2Hernan Ezequiel Lopes Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 49/56 | 1 | |||
| 33Sebastian Tamara Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 2/0 | 29/35 | 4 | |||
| 12Federico Abadia Thủ môn | 5 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 20Dayan Perez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 32Jhonatan Agudelo (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 9/9 | 0 | |||
| 21Marlon Brandon Carabali Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 34/38 | 1 | |||
| 23Samir Mayo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 10/14 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Deportiva Once Caldas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1961-1-15 | Thành lập | 1949 |
| Estadio Palogrande | Sân nhà | General Santander |
| 33000 | Sức chứa | 28000 |
| Hernan Herrera | HLV | Richard Paez |
| Manizales | Khu vực | Cúcuta |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.15 | 5.90 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.41 | 4.15 | 5.90 | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.70 | 0.87 | 2.50 | 0.91 | 0.74 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.89 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.29 | 6.94 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.66 ↑ | 100.00 ↑ | 7.01 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 3.85 | 4.90 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.15 | 5.50 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.67 | 5.20 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.22 | 4.77 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.35 ↑ | 14.10 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.75 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.00 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.78 | 0.82 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.63 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.05 | 5.18 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.59 ↑ | 16.70 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.90 | 5.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.10 | 5.15 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.57 | 1.25 | 0.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.