Kết quả bóng đá trận Deportiva Minera vs UD Los Garres, 14:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 14:30 ngày 01/08/2026
Deportiva Minera 1 Kết thúc HT 0-0 0
UD Los Garres
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Deportiva Minera | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Morros 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 85' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 18 |
Chủ = Deportiva Minera · Khách = UD Los Garres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportiva Minera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 12 (28%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Deportiva Minera 2 (29%)Hòa 3 (43%)UD Los Garres 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/22 | Deportiva Minera | 2-1 (0-1) | UD Los Garres | - | - | T |
| 24/10/21 | UD Los Garres | 1-0 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | B |
| 02/02/20 | UD Los Garres | 1-1 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | H |
| 06/12/19 | Deportiva Minera | 0-4 (0-1) | UD Los Garres | +0.25 | 2.5 | B |
| 20/05/19 | UD Los Garres | 3-3 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | H |
| 06/01/19 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | UD Los Garres | - | - | T |
| 01/10/17 | UD Los Garres | 2-2 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | H |
Thành tích gần đây — Deportiva Minera
BHTTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Deportiva Minera | 0-1 (0-0) | CD Coria | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | CD Coria | 0-0 (0-0) | Deportiva Minera | - | - | H |
| 03/05/26 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | Lorca Deportiva FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Almeria B | 3-4 (2-1) | Deportiva Minera | +1.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Deportiva Minera | 2-1 (2-0) | Xerez Deportivo FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Puente Genil | 1-1 (1-0) | Deportiva Minera | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/04/26 | Deportiva Minera | 2-0 (1-0) | UCAM Murcia | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Extremadura | 1-0 (0-0) | Deportiva Minera | -0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | Deportiva Minera | 1-0 (0-0) | CA Antoniano | +1 | 2 | T |
| 15/03/26 | La Union CF | 1-2 (0-0) | Deportiva Minera | 0 | 2 | T |
| 08/03/26 | Deportiva Minera | 3-2 (1-1) | Atletico Malagueno | +1.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Recreativo Huelva | 1-0 (1-0) | Deportiva Minera | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | IBV Vestmannaeyjar | 1-0 (1-0) | Deportiva Minera | - | - | B |
| 22/02/26 | Deportiva Minera | 1-0 (1-0) | Xerez Deportivo | 0 | 2 | T |
| 15/02/26 | Real Jaen CF | 2-0 (2-0) | Deportiva Minera | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | Yeclano Deportivo | 0-1 (0-0) | Deportiva Minera | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Deportiva Minera | 5-0 (2-0) | CD Linares Deportivo | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Aguilas CF | 0-1 (0-0) | Deportiva Minera | -0.5 | 2 | T |
| 21/01/26 | Deportiva Minera | 1-1 (0-0) | Basuli B team | - | - | H |
| 18/01/26 | Deportiva Minera | 2-1 (1-1) | UD Melilla | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — UD Los Garres
THTTHHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | UD Los Garres | 7-1 (4-0) | Lumbreras | - | - | T |
| 03/05/26 | AD Mar Menor San Javier | 1-1 (0-0) | UD Los Garres | - | - | H |
| 13/04/26 | UD Los Garres | 2-1 (0-0) | EF Alhama | - | - | T |
| 19/03/26 | UD Los Garres | 2-1 (0-0) | Bullas Deportivo | - | - | T |
| 07/03/26 | CF Lorca Deportiva II | 0-0 (0-0) | UD Los Garres | - | - | H |
| 07/02/26 | Lumbreras | 1-1 (0-1) | UD Los Garres | - | - | H |
| 20/11/25 | UD Los Garres | 4-1 (2-1) | Lumbreras | - | - | T |
| 30/10/25 | UD Los Garres | 0-4 (0-3) | Elche | -4.75 | 5 | B |
| 04/10/25 | UD Los Garres | 2-0 (1-0) | Manises | - | - | T |
| 27/09/25 | Manises | 2-0 (1-0) | UD Los Garres | - | - | B |
| 23/08/25 | UD Los Garres | 1-1 (1-1) | Molinense | - | - | H |
| 10/11/24 | Archena FC | 0-3 (0-0) | UD Los Garres | - | - | T |
| 02/11/24 | UD Los Garres | 2-3 (1-1) | Abaran CF | - | - | B |
| 31/08/24 | UD Los Garres | 1-2 (1-1) | Santomera | - | - | B |
| 28/08/24 | SFC Minerva | 1-0 (0-0) | UD Los Garres | - | - | B |
| 01/05/22 | UD Los Garres | 1-3 (0-1) | Lorca Deportiva FC | - | - | B |
| 23/04/22 | Caravaca CF | 3-2 (0-1) | UD Los Garres | - | - | B |
| 15/04/22 | Racing Murcia | 3-0 (1-0) | UD Los Garres | - | - | B |
| 10/04/22 | UD Los Garres | 0-2 (0-2) | Mazarron CF | - | - | B |
| 03/04/22 | Murcia B | 2-0 (1-0) | UD Los Garres | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
02
Sút bóng
103
Sút cầu môn
30
Tấn công
9979
Tấn công nguy hiểm
4124
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
20
Quả ném biên
163
So Sánh Sức Mạnh
65 35
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportiva Minera (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
UD Los Garres (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportiva Minera | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.98 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.75 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.84 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.20 | 4.95 | 12.00 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.10 | 12.00 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.51 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.15 | 8.95 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 1.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.05 ↑ | 36.00 ↑ | 2.08 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.50 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.75 | 9.50 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 11.00 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.79 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.20 | 5.72 | 8.30 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.75 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.79 ↑ | 2.17 ↓ | 10.97 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 5.75 | 9.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 11.70 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.59 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.71 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 12.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.