Kết quả bóng đá trận Deportes Temuco (W) vs Deportes Recoleta(W), 22:00 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Nữ Chile · 22:00 ngày 02/08/2026
Deportes Temuco (W) Hoãn --:--:--
Deportes Recoleta(W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 11 | 31 | 31 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = Deportes Temuco (W) · Khách = Deportes Recoleta(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes Temuco (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 8 (44%) | Bại/Bại | 13 (76%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Deportes Temuco (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Deportes Recoleta(W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Deportes Temuco (W)
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica (W) | -3.25 | 4.5 | B |
| 24/07/26 | Magallanes (W) | 3-2 (0-1) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Huachipato (W) | 3-2 (0-2) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Universidad de Concepcion (W) | - | - | B |
| 03/07/26 | Deportes Temuco (W) | 3-2 (3-1) | Palestino (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Universidad de Chile (W) | 6-1 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 19/06/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-1) | Union Espanola (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Universidad Catolica (W) | 7-1 (4-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Palestino (W) | 5-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Deportes Temuco (W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-0 (3-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Temuco (W) | 1-2 (1-2) | Magallanes (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Colo Colo (W) | 5-0 (2-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Deportes Temuco (W) | 1-3 (1-0) | Coquimbo Unido (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Deportes Iquique (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | -0.5 | 3 | T |
| 17/03/26 | Deportes Temuco (W) | 0-4 (0-0) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Magallanes (W) | 3-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | CCD Fernandez Vial (W) | 0-0 (0-0) | Deportes Temuco (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Deportes Recoleta(W)
BTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-6 (1-2) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Palestino (W) | 1-2 (1-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-4 (0-1) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Santiago Wanderers (W) | 1-2 (1-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-1 (0-0) | Huachipato (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Coquimbo Unido (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Union Espanola (W) | 5-2 (3-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-4 (0-3) | Universidad de Chile (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Magallanes (W) | 3-2 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 0-3 (0-1) | Universidad Catolica (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Colo Colo (W) | 9-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-4 (1-2) | Santiago Wanderers (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Deportes Recoleta(W) | 1-2 (1-2) | Palestino (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Universidad de Concepcion (W) | 3-1 (2-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Deportes Recoleta(W) | 2-4 (1-2) | Deportes Temuco (W) | +0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Deportes Iquique (W) | 5-1 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
| 15/09/25 | Sportivo Ameliano (W) | 2-2 (1-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | H |
| 13/09/25 | Audax Italiano (W) | 1-3 (1-1) | Deportes Recoleta(W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Deportes Recoleta(W) | 1-3 (0-2) | Deportes Iquique (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | Universidad Catolica (W) | 3-0 (2-0) | Deportes Recoleta(W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Deportes Temuco (W) (18 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Deportes Recoleta(W) (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.53 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Deportes Temuco (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV
Deportes Recoleta(W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Deportes Temuco (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.87 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.90 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.60 ↓ | 2.90 | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.70 | 2.70 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 3.50 ↓ | 2.85 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.94 | 2.74 | 0.93 | 3.75 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.73 ↓ | 2.79 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 3.60 ↓ | 2.87 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.85 | 0.85 | 3.75 | 0.72 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.70 ↓ | 2.95 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.88 | 0.84 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.56 ↑ | 2.92 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.80 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.60 ↓ | 2.85 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.74 | 3.50 | 0.98 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.78 ↓ | 2.93 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.00 | 3.70 ↓ | 2.90 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.83 | 0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.