Kết quả bóng đá trận Deportes La Serena vs O.Higgins, 02:00 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Chile · 02:00 ngày 03/08/2026
Deportes La Serena Sắp đá --:--:--
O.Higgins
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Poltada Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Deportes La Serena · Khách = O.Higgins
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Deportes La Serena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 14 (34%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 6 (21%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 11 (27%) |
Bảng xếp hạng
Deportes La Serena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 24 | 28 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 9 | 12 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 19 | 7 | 10 |
O.Higgins
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 2 | 8 | 19 | 24 | 20 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 9 | 12 | 12 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | 8 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Deportes La Serena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1955-11-29 | Thành lập | 1955 |
| Poltada Stadium | Sân nhà | Estadio El Teniente |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Erwin Durán | HLV | Lucas Bovaglio |
| La Serena | Khu vực | Rancagua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.40 ↑ | 2.46 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.47 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.50 | 3.14 | 2.47 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.34 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.33 ↓ | 2.52 ↑ | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.40 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.35 | 2.50 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.26 | 3.50 | 2.96 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.53 ↑ | 2.54 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.02 ↑ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.42 | 2.40 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.42 | 2.50 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.30 | 2.40 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↑ | 2.40 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.40 | 0.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.