Kết quả bóng đá trận Dep.Independiente Medellin vs Vasco da Gama, 05:00 ngày 23/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 23/07/2026
Dep.Independiente Medellin 2 Kết thúc HT 1-0 2
Vasco da Gama
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio Atanasio Girardot Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Dep.Independiente Medellin
Vasco da Gama
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Halam Loboa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Brenner Souza da Silva (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yony Alexander Gonzalez Copete (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Halam Loboa
🎯 Dứt điểm - Jhan Mena (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - John Montano 1-0, kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
Goal 1-1
46'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Joaquin Varela Romero 1-1
46'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Varela Romero (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Cauan Barros
59'
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Adson Ferreira Soares
59'
🔁 Thay người: vào Johan Rojas Echavarria, ra Nuno Moreira
🎯 Dứt điểm - Halam Loboa (chân phải) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Claudio Spinelli, ra Brenner Souza da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Alves, ra Jose Luis Rodriguez Bebanz
🔁 Thay người: vào Daniel Catano, ra Halam Loboa
🔁 Thay người: vào Jeison Medina, ra Yony Alexander Gonzalez Copete
71'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - John Montano 2-1, kiến tạo: Jeison Medina
🎯 Dứt điểm - Jeison Medina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra Carlos Andres Gomez
🔁 Thay người: vào Luis Escorcia, ra Jhan Mena
81'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Moreno, ra Agustin Martegani
🔁 Thay người: vào Hayen Palacios, ra Juan Cordoba
86'
⚽ BÀN THẮNG - Claudio Spinelli 2-2, kiến tạo: Cuiabano
86'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Escorcia (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Dep.Independiente Medellin | Phút | |
| Halam Loboa | 37' | |
| John Montano(Assists:Yony Alexander Gonzalez Copete) (Kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete) 1 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | ⚽ 2 - 0 Joaquin Varela Romero (phản lưới) | |
| 58' | Cauan Barros | |
| 59' ⇄ | ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Adson Ferreira Soares | |
| 59' ⇄ | ▲ Johan Rojas Echavarria ▼ Nuno Moreira | |
| 70' ⇄ | ▲ Paulo Henrique Alves ▼ Jose Luis Rodriguez Bebanz | |
| 70' ⇄ | ▲ Claudio Spinelli ▼ Brenner Souza da Silva | |
| ▲ Daniel Catano ▼ Halam Loboa | 70' ⇄ | |
| ▲ Jeison Medina ▼ Yony Alexander Gonzalez Copete | 70' ⇄ | |
| John Montano(Assists:Jeison Medina) (Kiến tạo: Jeison Medina) 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 80' ⇄ | ▲ Ramon Rique ▼ Carlos Andres Gomez | |
| ▲ Luis Escorcia ▼ Jhan Mena | 80' ⇄ | |
| ▲ Hayen Palacios ▼ Juan Cordoba | 84' ⇄ | |
| ▲ Diego Moreno ▼ Agustin Martegani | 84' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 3 - 1 Claudio Spinelli(Assists:Cuiabano) (Kiến tạo: Cuiabano) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = Dep.Independiente Medellin · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dep.Independiente Medellin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích gần đây — Dep.Independiente Medellin
THBTHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Leones | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | Orsomarso | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-1) | Aguilas Doradas | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (0-1) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Atletico Junior Barranquilla | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Jaguares de Cordoba | 1-2 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
BBTBBBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Coritiba PR | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Vasco da Gama | 2-1 (2-1) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Dep.Independiente Medellin
Vasco da Gama
25Eder Chaux4Mantilla K.4Kevin Mantilla5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena26Esneyder Mena6CDidier Moreno16Halam Loboa20John Montano21Agustin Martegani70Juan Cordoba11Yony Alexander Gonzalez Copete1Leonardo Jardim, Leo Gago2Jose Luis Rodriguez Bebanz30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano23CThiago Henrique Mendes Ribeiro88Cauan Barros11Carlos Andres Gomez17Nuno Moreira28Adson Ferreira Soares20Brenner Souza da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Mantilla K.
- 4Kevin Mantilla7
- 5Joaquin Varela Romero⚽ Phản lưới 46'6
- 6Didier Moreno C7
- 11Yony Alexander Gonzalez Copete🎯 Kiến tạo 45+4' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 13Jhan Mena▼ Rời sân 80'6.5
- 16Halam Loboa🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 70'6.2
- 20John Montano⚽ Ghi bàn 45+4' · ⚽ Ghi bàn 72'9
- 21Agustin Martegani▼ Rời sân 84'6.4
- 25Eder Chaux6.6
- 26Esneyder Mena7
- 70Juan Cordoba▼ Rời sân 84'6
Khách · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago6.1
- 2Jose Luis Rodriguez Bebanz▼ Rời sân 70'6.1
- 11Carlos Andres Gomez▼ Rời sân 80'6.9
- 17Nuno Moreira▼ Rời sân 59'6.6
- 20Brenner Souza da Silva▼ Rời sân 70'6.3
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C6.6
- 28Adson Ferreira Soares▼ Rời sân 59'6.7
- 30Robert Renan7
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa6.8
- 66Cuiabano🎯 Kiến tạo 86'8.3
- 88Cauan Barros🟨 Thẻ vàng 58'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
34
Tấn công
93109
Tấn công nguy hiểm
3140
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
72
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
416448
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
1110
Cứu thua
31
Tắc bóng
1111
Quả ném biên
2720
Cắt bóng
412
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.341.04
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dep.Independiente Medellin (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Vasco da Gama (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dep.Independiente Medellin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20John Montano Tiền đạo | 9 | 2 | 4/2 | 21/26 | 4 | ||
| 11Yony Alexander Gonzalez Copete Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 26Esneyder Mena Tiền vệ phải | 7 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 6Didier Moreno Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 41/50 | 3 | |||
| 4Kevin Mantilla Trung vệ | 7 | 0/0 | 59/64 | 2 | |||
| 25Eder Chaux Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 28/36 | 0 | |||
| 13Jhan Mena Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 27/31 | 3 | |||
| 21Agustin Martegani Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 16Halam Loboa Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 16/19 | 1 | 🟨 | ||
| 5Joaquin Varela Romero Trung vệ | 6 | 0/0 | 53/58 | 0 | |||
| 70Juan Cordoba Tiền đạo | 6 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 9Jeison Medina (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 7/7 | 0 | ||
| 10Daniel Catano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 31Diego Moreno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 30Hayen Palacios (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 39Luis Escorcia (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 10/12 | 1 |
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66Cuiabano Hậu vệ | 8.3 | 1 | 0/0 | 36/44 | 8 | ||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 7 | 0/0 | 61/68 | 2 | |||
| 88Cauan Barros Tiền vệ | 7 | 0/0 | 56/61 | 1 | 🟨 | ||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 6.9 | 3/1 | 16/20 | 0 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/50 | 3 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 22/23 | 2 | |||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 46/52 | 4 | |||
| 17Nuno Moreira Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 16/21 | 0 | |||
| 20Brenner Souza da Silva Tiền đạo | 6.3 | 1/1 | 17/19 | 0 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 2Jose Luis Rodriguez Bebanz Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 77Claudio Spinelli (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 2/5 | 0 | ||
| 10Johan Rojas Echavarria (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 96Paulo Henrique Alves (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 83Ramon Rique (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dep.Independiente Medellin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-4-15 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Estadio Atanasio Girardot | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 52000 | Sức chứa | 36273 |
| Luis Amaranto Perea | HLV | Renato Portaluppi |
| Medellin | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.03 | 2.78 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.00 ↓ | 2.50 ↓ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.79 | 2.00 | 1.04 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.78 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.90 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.65 | 0.68 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 25.62 ↑ | 1.01 ↓ | 20.24 ↑ | 10.53 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.78 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.89 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.04 | 2.84 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.40 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 2.96 | 2.68 | 0.80 | 2.00 | 1.04 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.04 ↓ | 16.70 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.73 | 2.93 | 2.72 | 0.75 | 2.00 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 14.97 ↑ | 1.09 ↓ | 11.30 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 2.94 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.77 | 3.44 | 2.71 | 1.44 | 2.50 | 0.64 | 0.86 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.82 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.