Kết quả bóng đá trận Dep.Independiente Medellin vs Vasco da Gama, 05:00 ngày 23/07/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 23/07/2026
Dep.Independiente Medellin
2 Kết thúc HT 1-0 2
Vasco da Gama
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio Atanasio Girardot Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Dep.Independiente MedellinVasco da Gama
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Piero Maza
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Halam Loboa (chân phải) — bị chặn
5'
Phạt góc
6'
8'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Brenner Souza da Silva (chân phải) — bị cản phá
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yony Alexander Gonzalez Copete (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị chặn
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Halam Loboa
37'
🎯 Dứt điểm - Jhan Mena (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
45+1'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - John Montano 1-0, kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete
45+4'
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân trái) — vào lưới
45+4'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
Goal 1-1
46'
BÀN THẮNG - Own Goal - Joaquin Varela Romero 1-1
46'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Varela Romero (chân phải) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Juan Cordoba (chân trái) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — bị chặn
55'
58'
🟨 Thẻ vàng - Cauan Barros
59'
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Adson Ferreira Soares
59'
🔁 Thay người: vào Johan Rojas Echavarria, ra Nuno Moreira
🎯 Dứt điểm - Halam Loboa (chân phải) — bị chặn
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
70'
🔁 Thay người: vào Claudio Spinelli, ra Brenner Souza da Silva
70'
🔁 Thay người: vào Paulo Henrique Alves, ra Jose Luis Rodriguez Bebanz
🔁 Thay người: vào Daniel Catano, ra Halam Loboa
70'
🔁 Thay người: vào Jeison Medina, ra Yony Alexander Gonzalez Copete
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - John Montano 2-1, kiến tạo: Jeison Medina
72'
🎯 Dứt điểm - Jeison Medina (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - John Montano (chân phải) — vào lưới
72'
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra Carlos Andres Gomez
🔁 Thay người: vào Luis Escorcia, ra Jhan Mena
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Moreno, ra Agustin Martegani
84'
🔁 Thay người: vào Hayen Palacios, ra Juan Cordoba
84'
86'
BÀN THẮNG - Claudio Spinelli 2-2, kiến tạo: Cuiabano
86'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luis Escorcia (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Dep.Independiente Medellin Phút Vasco da Gama
Halam Loboa 37'
John Montano(Assists:Yony Alexander Gonzalez Copete) (Kiến tạo: Yony Alexander Gonzalez Copete) 1 - 0 45+4'
HT 1-0
46' 2 - 0 Joaquin Varela Romero (phản lưới)
58' Cauan Barros
59' ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Adson Ferreira Soares
59' ▲ Johan Rojas Echavarria ▼ Nuno Moreira
70' ▲ Paulo Henrique Alves ▼ Jose Luis Rodriguez Bebanz
70' ▲ Claudio Spinelli ▼ Brenner Souza da Silva
▲ Daniel Catano ▼ Halam Loboa70'
▲ Jeison Medina ▼ Yony Alexander Gonzalez Copete70'
John Montano(Assists:Jeison Medina) (Kiến tạo: Jeison Medina) 3 - 0 72'
80' ▲ Ramon Rique ▼ Carlos Andres Gomez
▲ Luis Escorcia ▼ Jhan Mena80'
▲ Hayen Palacios ▼ Juan Cordoba84'
▲ Diego Moreno ▼ Agustin Martegani84'
86' 3 - 1 Claudio Spinelli(Assists:Cuiabano) (Kiến tạo: Cuiabano)
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 12 33
Bại 01 35
Ghi bàn 73 1411
Mất bàn 54 1517
Điểm 72 159

Chủ = Dep.Independiente Medellin · Khách = Vasco da Gama

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dep.Independiente Medellin (37)Hiệp 1 / Cả trậnVasco da Gama (38)
5 (14%)Thắng/Thắng6 (16%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
8 (22%)Hòa/Thắng2 (5%)
6 (16%)Hòa/Hòa5 (13%)
5 (14%)Hòa/Bại5 (13%)
2 (5%)Bại/Thắng4 (11%)
3 (8%)Bại/Hòa5 (13%)
6 (16%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích gần đây — Dep.Independiente Medellin

THBTHTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup03/06/26Dep.Independiente Medellin2-1 (1-1)Cucuta12-3+12.5T
COL Cup30/05/26Leones1-1 (1-1)Dep.Independiente Medellin3-13+0.752.5H
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5-0.752.25B
CON CLA21/05/26Cusco FC2-3 (0-1)Dep.Independiente Medellin9-3+0.252T
COL Cup16/05/26Orsomarso1-1 (1-1)Dep.Independiente Medellin10-2+0.52.25H
COL Cup12/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (1-0)Fortaleza F.C3-1+0.752.5T
CON CLA08/05/26Dep.Independiente Medellin0-3 (0-0)Flamengo--0.252.25B
COL D104/05/26Dep.Independiente Medellin1-2 (0-1)Aguilas Doradas10-2+12.75B
CON CLA01/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Cusco FC6-1+1.253T
COL D126/04/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Fortaleza F.C6-4+0.752.5T
COL D123/04/26Dep.Independiente Medellin2-0 (2-0)Boyaca Chico3-3+1.52.75T
COL D120/04/26Alianza Petrolera0-1 (0-1)Dep.Independiente Medellin6-4+0.252.25T
CON CLA17/04/26Flamengo4-1 (2-1)Dep.Independiente Medellin4-2-1.752.75B
COL D112/04/26Dep.Independiente Medellin2-3 (2-2)Atletico Nacional Medellin3-5-0.252.5B
CON CLA09/04/26Dep.Independiente Medellin1-1 (0-1)Estudiantes La Plata7-1+0.252H
COL D103/04/26Deportiva Once Caldas1-1 (0-0)Dep.Independiente Medellin3-5-0.252.75H
COL D131/03/26Dep.Independiente Medellin2-1 (0-1)America de Cali5-6+0.252.25T
COL D124/03/26Independiente Santa Fe2-1 (1-0)Dep.Independiente Medellin5-6-0.252.25B
COL D120/03/26Dep.Independiente Medellin2-0 (2-0)Atletico Junior Barranquilla6-6+0.52.5T
COL D116/03/26Jaguares de Cordoba1-2 (1-0)Dep.Independiente Medellin5-8+0.52.5T

Thành tích gần đây — Vasco da Gama

BBTBBBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/07/26Vitoria BA1-0 (0-0)Vasco da Gama3-202.25B
BRA D101/06/26Vasco da Gama0-1 (0-1)Atletico Mineiro3-4+0.52.25B
CON CSA28/05/26Vasco da Gama3-0 (2-0)Barracas Central7-1+1.252.75T
BRA D125/05/26Vasco da Gama0-3 (0-1)Bragantino6-6+0.52.25B
CON CSA21/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-1)Vasco da Gama13-3+0.252.25B
BRA D117/05/26Internacional RS4-1 (2-0)Vasco da Gama3-4-0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Vasco da Gama2-2 (2-1)SC Paysandu Para6-4+1.52.5H
BRA D111/05/26Vasco da Gama1-0 (1-0)Atletico Paranaense4-3+0.52.25T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602T
BRA D104/05/26Flamengo2-2 (1-0)Vasco da Gama5-6-1.252.75H
CON CSA01/05/26Vasco da Gama3-0 (1-0)Olimpia Asuncion4-6+12.25T
BRA D127/04/26Corinthians Paulista (SP)1-0 (1-0)Vasco da Gama5-7-0.52.25B
Copa do Brasil22/04/26SC Paysandu Para0-2 (0-0)Vasco da Gama6-9+0.52.25T
BRA D119/04/26Vasco da Gama2-1 (0-1)Sao Paulo6-5+0.252.25T
CON CSA15/04/26Vasco da Gama1-2 (1-0)Audax Italiano5-4+1.253B
BRA D112/04/26Remo Belem (PA)1-1 (0-0)Vasco da Gama3-6+0.252.5H
CON CSA08/04/26Barracas Central0-0 (0-0)Vasco da Gama6-502H
BRA D105/04/26Vasco da Gama1-2 (0-0)Botafogo RJ3-2+0.52.5B
BRA D102/04/26Coritiba PR1-1 (0-1)Vasco da Gama3-402.25H
BRA D123/03/26Vasco da Gama2-1 (2-1)Gremio (RS)0-2+0.52.5T

Đội hình

Dep.Independiente MedellinVasco da Gama
25Eder Chaux4Mantilla K.4Kevin Mantilla5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena26Esneyder Mena6CDidier Moreno16Halam Loboa20John Montano21Agustin Martegani70Juan Cordoba11Yony Alexander Gonzalez Copete1Leonardo Jardim, Leo Gago2Jose Luis Rodriguez Bebanz30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano23CThiago Henrique Mendes Ribeiro88Cauan Barros11Carlos Andres Gomez17Nuno Moreira28Adson Ferreira Soares20Brenner Souza da Silva

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
93
109
Tấn công nguy hiểm
31
40
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
416
448
TL chuyền bóng thành công
84%
87%
Phạm lỗi
11
10
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
11
11
Quả ném biên
27
20
Cắt bóng
4
12
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
1.04
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dep.Independiente Medellin (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Vasco da Gama (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
01
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
05
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Dep.Independiente MedellinVasco da Gama

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
02
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Dep.Independiente MedellinVasco da Gama

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
84
Thắng 1
45
Hòa
45
Thua 1
23
Thua 2+
Dep.Independiente MedellinVasco da Gama

Dep.Independiente Medellin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20John Montano
Tiền đạo
924/221/264
11Yony Alexander Gonzalez Copete
Tiền đạo cánh phải
7.311/114/160
26Esneyder Mena
Tiền vệ phải
70/022/292
6Didier Moreno
Tiền vệ trung tâm
70/041/503
4Kevin Mantilla
Trung vệ
70/059/642
25Eder Chaux
Thủ môn
6.60/028/360
13Jhan Mena
Hậu vệ
6.51/027/313
21Agustin Martegani
Tiền vệ
6.40/022/250
16Halam Loboa
Tiền vệ trung tâm
6.22/016/191🟨
5Joaquin Varela Romero
Trung vệ
60/053/580
70Juan Cordoba
Tiền đạo
62/016/200
9Jeison Medina (dự bị)
Tiền đạo
7.211/07/70
10Daniel Catano (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/010/160
31Diego Moreno (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/04/60
30Hayen Palacios (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/01/10
39Luis Escorcia (dự bị)
Trung vệ
-1/010/121

Vasco da Gama

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
66Cuiabano
Hậu vệ
8.310/036/448
30Robert Renan
Hậu vệ
70/061/682
88Cauan Barros
Tiền vệ
70/056/611🟨
11Carlos Andres Gomez
Tiền đạo
6.93/116/200
46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
Hậu vệ
6.80/048/503
28Adson Ferreira Soares
Tiền đạo
6.71/122/232
23Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Tiền vệ
6.63/046/524
17Nuno Moreira
Tiền đạo
6.62/016/210
20Brenner Souza da Silva
Tiền đạo
6.31/117/190
1Leonardo Jardim, Leo Gago
Thủ môn
6.10/019/230
2Jose Luis Rodriguez Bebanz
Hậu vệ
6.10/015/201
77Claudio Spinelli (dự bị)
Tiền đạo
7.813/12/50
10Johan Rojas Echavarria (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/018/202
96Paulo Henrique Alves (dự bị)
Hậu vệ
6.30/05/70
18Marino Hinestroza Angulo (dự bị)
Tiền đạo
6.10/09/110
83Ramon Rique (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dep.Independiente Medellin Thông tin Vasco da Gama
1914-4-15 Thành lập 1898-8-21
Estadio Atanasio Girardot Sân nhà Estadio Vasco da Gama
52000 Sức chứa 36273
Luis Amaranto Perea HLV Renato Portaluppi
Medellin Khu vực Rio de Janeiro
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.313.032.780.882.250.841.040.250.74
Live2.56 ↑3.00 ↓2.50 ↓1.40 ↑3.500.30 ↓1.36 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm2.603.302.600.792.001.040.910.000.91
Live25.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑6.70 ↑4.500.03 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm2.803.132.500.972.250.831.030.000.81
Live20.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑3.05 ↑4.500.21 ↓1.21 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm2.393.152.780.932.250.891.080.250.76
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.22 ↑0.000.66 ↓
InterwettenSớm2.453.252.901.102.500.650.700.001.05
Live21.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.00 ↑4.500.02 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.393.152.650.682.000.94---
Live25.62 ↑1.01 ↓20.24 ↑10.53 ↑4.500.02 ↓---
12betSớm2.393.152.780.932.250.891.080.250.76
Live17.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓1.21 ↑0.000.66 ↓
CrownSớm2.403.152.890.922.250.881.060.250.76
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.88 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.273.042.840.902.250.900.700.001.13
Live10.00 ↑1.11 ↓8.40 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.702.962.680.802.001.040.920.000.94
Live15.90 ↑1.04 ↓16.70 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.86 ↓0.001.00 ↑
LadbrokesSớm2.252.873.101.152.500.65---
Live17.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑1.10 ↓2.500.60 ↓---
18BetSớm2.253.203.000.902.250.850.960.250.79
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.732.932.720.752.001.020.890.000.88
Live14.97 ↑1.09 ↓11.30 ↑3.12 ↑4.500.23 ↓1.29 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm2.042.943.300.982.250.730.850.250.91
Live11.50 ↑1.08 ↓10.00 ↑3.60 ↑3.750.14 ↓0.15 ↓-0.253.80 ↑
BwinSớm2.353.003.201.102.500.62---
Live34.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.30 ↑3.500.53 ↓---
1xBetSớm2.773.442.711.442.500.640.860.001.07
Live30.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑8.86 ↑4.500.06 ↓1.26 ↑0.000.66 ↓
Bet 365Sớm2.603.252.600.802.001.050.930.000.93
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑4.500.05 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm2.633.002.601.102.500.670.820.250.80
Live34.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑14.00 ↑4.500.03 ↓1.00 ↑0.000.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.