Kết quả bóng đá trận Denver Summit W vs Portland Thorns FC (W), 01:10 ngày 19/07/2026
Nữ (Mỹ) · 01:10 ngày 19/07/2026
Denver Summit W 2 Kết thúc HT 1-1 1
Portland Thorns FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Denver Summit W | Phút | |
| Janine Beckie(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 16' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Sophia Smith | |
| Janine Beckie 1 - 1 ⚽ | 45+8' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Marie Muller | |
| Sheehan D. | 80' | |
| Means N. (Assist:Lindsey Michelle Horan)(Assists:Lindsey Michelle Horan) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Denver Summit W · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denver Summit W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Denver Summit W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 25 | 18 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 2 | 17 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 16 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Denver Summit W
HBTBTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Denver Summit W | 2-2 (2-1) | Houston Dash (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Denver Summit W | 0-3 (0-1) | Kansas City NWSL (W) | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | - | - | B |
| 17/05/26 | Denver Summit W | 3-1 (1-0) | Orlando Pride (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | T |
| 04/05/26 | Boston Legacy W | 3-2 (1-1) | Denver Summit W | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Denver Summit W | 0-0 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | -1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-1) | Denver Summit W | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
BTBHBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Angel City FC (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Washington Spirit (W) | 2-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
73
Tấn công
4829
Tấn công nguy hiểm
4430
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
411
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
460325
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
124
Việt vị
25
Cứu thua
24
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2422
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.481.57
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denver Summit W (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Denver Summit W (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Portland Thorns FC (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denver Summit W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.39 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.30 | 2.33 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.00 | 2.30 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.15 | 2.60 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.95 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.42 ↑ | 3.00 ↑ | 2.46 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.54 | 3.27 | 2.52 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.27 | 2.52 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.87 | 0.00 | 0.91 | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 0.82 | 0.66 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.36 | 3.22 | 2.66 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.32 ↑ | 2.54 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.94 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.32 ↑ | 2.48 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 | 2.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.