Kết quả bóng đá trận Denver Summit W vs Houston Dash (W), 06:10 ngày 13/07/2026
Nữ (Mỹ) · 06:10 ngày 13/07/2026
Denver Summit W 2 Kết thúc HT 2-1 2
Houston Dash (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Denver Summit W | Phút | |
| Yazmeen Ryan(Assists:Janine Beckie) (Kiến tạo: Janine Beckie) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Rader K. (Assist:Ullmark L.) | |
| Janine Beckie 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 48' | ⚽ 2 - 2 Ullmark L. (Assist:Graham M.) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 9 |
Chủ = Denver Summit W · Khách = Houston Dash (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Denver Summit W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Denver Summit W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | 8 | 15 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 9 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Houston Dash (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 24 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 14 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Denver Summit W 1 (100%)Hòa 0 (0%)Houston Dash (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Denver Summit W
BTBTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Denver Summit W | 0-3 (0-1) | Kansas City NWSL (W) | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Racing Louisville (W) | 0-1 (0-0) | Denver Summit W | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | - | - | B |
| 17/05/26 | Denver Summit W | 3-1 (1-0) | Orlando Pride (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | T |
| 04/05/26 | Boston Legacy W | 3-2 (1-1) | Denver Summit W | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Denver Summit W | 2-3 (2-0) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-0 (0-0) | Denver Summit W | - | - | H |
| 29/03/26 | Denver Summit W | 0-0 (0-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Gotham FC (W) | 0-2 (0-0) | Denver Summit W | -1.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Orlando Pride (W) | 1-1 (0-1) | Denver Summit W | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Bay FC (W) | 2-1 (2-1) | Denver Summit W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Houston Dash (W)
BBTHBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Washington Spirit (W) | 2-1 (0-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Gotham FC (W) | 1-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Houston Dash (W) | 2-1 (1-1) | Angel City FC (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Houston Dash (W) | 2-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Houston Dash (W) | 1-4 (1-2) | Denver Summit W | - | - | B |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Houston Dash (W) | 0-0 (0-0) | Seattle Reign (W) | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-1) | North Carolina (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Houston Dash (W) | 4-3 (1-1) | Racing Louisville (W) | 0 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Angel City FC (W) | 2-1 (0-1) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Houston Dash (W) | 3-0 (1-0) | Boston Legacy W | 0 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | San Diego Wave (W) | 0-1 (0-1) | Houston Dash (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Houston Dash (W) | 0-1 (0-0) | Dallas Trinity (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 16/02/26 | Houston Dash (W) | 1-2 (0-1) | Bay FC (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Houston Dash (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Houston Dash (W) | 1-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | - | - | T |
| 13/10/25 | Angel City FC (W) | 2-0 (0-0) | Houston Dash (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/10/25 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Orlando Pride (W) | +0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
21
Sút bóng
269
Sút cầu môn
104
Tấn công
12281
Tấn công nguy hiểm
8027
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
453352
TL chuyền bóng thành công
87%74%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
22
Cứu thua
28
Tắc bóng
714
Quả ném biên
3212
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2617
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.861.7
Cơ hội rõ rệt
45
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Denver Summit W (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Houston Dash (W) (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Denver Summit W (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Houston Dash (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Denver Summit W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.40 | 0.92 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.30 | 4.75 | 0.65 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.20 ↓ | 4.50 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.55 ↓ | 5.25 | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.55 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 3.35 ↓ | 4.70 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.60 | 4.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.53 | 3.60 | 4.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.75 | 0.97 | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.79 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.61 ↓ | 5.05 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.60 ↓ | 4.70 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 0.65 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.86 | 4.94 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.74 ↓ | 4.93 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.75 | 4.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.53 | 3.75 | 4.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.31 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.70 ↓ | 5.28 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.50 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.