Kết quả bóng đá trận Delfin SC vs Macara, 07:00 ngày 18/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 18/07/2026
Delfin SC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Macara
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Tường thuật trực tiếp
Delfin SC
Macara
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Fabricio Cajas Torres
🎯 Dứt điểm - Jefferson Arce (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jefferson Arce (chân phải) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Arce
20'
🎯 Dứt điểm - Martin Tello (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Xavier Ushina Goyes (đánh đầu) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jesus Luis Castillo Saa
39'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Augusin Ivan Campana 0-1, kiến tạo: Jose Sosa
45+2'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Eber Edison Caicedo Peralta, ra Geronimo Heredia
🔁 Thay người: vào Thiago Ozaeta, ra Jefferson Arce
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Augusin Ivan Campana (chân trái) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Matias Miranda (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jean Carlos Estacio Nazareno, ra Martin Tello
🔁 Thay người: vào Maikel Reyes, ra Kevin Xavier Ushina Goyes
62'
🔁 Thay người: vào Mateo Viera, ra Jose Sosa
64'
🟨 Thẻ vàng - Denilson Bolanos
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Franco Ayunta 1-1
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân phải) — vào lưới
70'
🟨 Thẻ vàng - Franco Posse
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Franco Ayunta 2-1
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân phải) — vào lưới
78'
🔁 Thay người: vào Luca Ferro, ra Jose Luis Cazares Quinonez
78'
🔁 Thay người: vào Tono Espinoza, ra Denilson Bolanos
81'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Marlon Joel Medranda Valencia, ra Jose Marrufo
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Franco Posse (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Jonathan Morocho Basurto
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Augusin Ivan Campana
🔁 Thay người: vào Bryan Paul Hernandez Porozo, ra Franco Ayunta
🟨 Thẻ vàng - Bryan Paul Hernandez Porozo
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Delfin SC | Phút | |
| Jefferson Arce | 12' | |
| Jesus Luis Castillo Saa | 34' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Augusin Ivan Campana(Assists:Jose Sosa) (Kiến tạo: Jose Sosa) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Eber Edison Caicedo Peralta ▼ Geronimo Heredia | 46' ⇄ | |
| ▲ Thiago Ozaeta ▼ Jefferson Arce | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Mateo Viera ▼ Jose Sosa | |
| 62' ⇄ | ▲ Jean Carlos Estacio Nazareno ▼ Martin Tello | |
| ▲ Maikel Reyes ▼ Kevin Xavier Ushina Goyes | 62' ⇄ | |
| 64' | Denilson Bolanos | |
| Franco Ayunta 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 70' | Franco Posse | |
| Franco Ayunta 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Luca Ferro ▼ Jose Luis Cazares Quinonez | |
| 78' ⇄ | ▲ Tono Espinoza ▼ Denilson Bolanos | |
| 81' ⇄ | ▲ Marlon Joel Medranda Valencia ▼ Jose Marrufo | |
| ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto | 84' ⇄ | |
| 90+1' | Augusin Ivan Campana | |
| ▲ Bryan Paul Hernandez Porozo ▼ Franco Ayunta | 90+7' ⇄ | |
| Bryan Paul Hernandez Porozo | 90+7' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 14 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 11 | 18 |
Chủ = Delfin SC · Khách = Macara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Delfin SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (25%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 5 | 10 | 13 | 20 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 6 | 17 | 9 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 5 | 7 | 24 | 21 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 9 | 20 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 12 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Delfin SC 6 (30%)Hòa 9 (45%)Macara 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/11/25 | Macara | 3-0 (2-0) | Delfin SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/10/25 | Delfin SC | 0-4 (0-2) | Macara | +0.25 | 2 | B |
| 11/08/25 | Macara | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/04/25 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 08/10/24 | Macara | 0-2 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | T |
| 20/04/24 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Macara | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/22 | Macara | 1-2 (1-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/22 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/09/21 | Macara | 2-3 (0-3) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/21 | Delfin SC | 2-0 (1-0) | Macara | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/11/20 | Delfin SC | 1-2 (1-1) | Macara | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/20 | Macara | 5-1 (3-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/12/19 | Macara | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/12/19 | Delfin SC | 2-1 (1-0) | Macara | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/09/19 | Macara | 1-1 (1-1) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/04/19 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Macara | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/10/18 | Macara | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/09/18 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/07/18 | Delfin SC | 1-1 (0-1) | Macara | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Delfin SC
TBHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Macara
TTTTHHBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | -1 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Macara | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Delfin SC
Macara
21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa30Jefferson Laider Valverde Arboleda18Jonathan Morocho Basurto31Jefferson Arce34Geronimo Heredia78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta1Rodrigo Rodriguez14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos27Jordan Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez10Matias Miranda15Martin Tello28Augusin Ivan Campana87Jose Sosa9Franco Posse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Ober Medina7.2
- 9Franco Ayunta⚽ Ghi bàn 66' · ⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 90+7'7.8
- 17Enzo Rubio7.2
- 18Jonathan Morocho Basurto▼ Rời sân 84'6.3
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez6.8
- 30Jefferson Laider Valverde Arboleda6.7
- 31Jefferson Arce🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C6.8
- 34Geronimo Heredia▼ Rời sân 46'5.9
- 40Jesus Luis Castillo Saa🟨 Thẻ vàng 34'7.5
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes▼ Rời sân 62'6.9
Khách · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez5.9
- 9Franco Posse🟨 Thẻ vàng 70'6.1
- 10Matias Miranda7.3
- 14Jose Marrufo C▼ Rời sân 81'6.5
- 15Martin Tello▼ Rời sân 62'5.9
- 16Jose Luis Cazares Quinonez▼ Rời sân 78'6.6
- 21Santiago Etchebarne5.9
- 25Denilson Bolanos🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 78'5.9
- 27Jordan Nazareno6.1
- 28Augusin Ivan Campana⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.4
- 87Jose Sosa🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 62'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
109
Sút cầu môn
44
Tấn công
118105
Tấn công nguy hiểm
3835
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
424329
TL chuyền bóng thành công
75%70%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
13
Cứu thua
32
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2632
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3015
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.38
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H9 B5T5 H9 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Delfin SC (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Delfin SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (74%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Macara (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Franco Ayunta Trung phong | 7.8 | 2 | 2/2 | 23/30 | 1 | ||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 7.5 | 1/0 | 22/34 | 5 | 🟨 | ||
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 33/50 | 3 | |||
| 5Ober Medina Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/45 | 3 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 10/16 | 2 | |||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 49/55 | 1 | |||
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 31Jefferson Arce Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 30Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 51/63 | 0 | |||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 26/34 | 2 | |||
| 34Geronimo Heredia Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 39Eber Edison Caicedo Peralta (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 55Maikel Reyes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 4/11 | 1 | |||
| 50Thiago Ozaeta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 77Bryan Paul Hernandez Porozo (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 | ||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 7.4 | 1 | 5/2 | 21/29 | 3 | 🟨 | |
| 10Matias Miranda Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 38/47 | 2 | |||
| 87Jose Sosa Tiền đạo | 6.8 | 1 | 0/0 | 19/28 | 0 | ||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/22 | 4 | |||
| 27Jordan Nazareno Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 22/29 | 1 | |||
| 9Franco Posse Trung phong | 6.1 | 2/1 | 13/22 | 1 | 🟨 | ||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 16/35 | 2 | |||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 11/15 | 3 | 🟨 | ||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/1 | 15/16 | 0 | |||
| 22Luca Ferro (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 11Tono Espinoza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 20Mateo Viera (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26Marlon Joel Medranda Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Delfin SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-8-25 | |
| Sân nhà | Bellavista | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Juan Zubeldia | HLV | Guillermo Sanguinetti |
| Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.80 | 2.70 | 0.79 ↑ | 1.75 | 0.98 | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.55 | 2.45 | 0.60 | 1.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.55 | 2.45 | 0.59 ↓ | 1.75 | 0.75 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.65 | 2.79 | 2.60 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 1.13 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.78 ↓ | 2.53 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 1.04 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.65 ↓ | 2.70 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 0.70 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 2.70 ↓ | 2.70 | 0.75 ↑ | 1.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 2.79 | 2.60 | 0.76 | 1.75 | 1.02 | 1.13 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 2.74 ↑ | 2.78 ↓ | 2.53 ↓ | 0.78 ↑ | 1.75 | 1.04 ↑ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 2.89 | 2.57 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.67 ↑ | 2.91 ↑ | 2.49 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.13 ↑ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.70 | 2.57 | 0.78 | 1.75 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.76 ↑ | 2.63 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 2.72 | 2.50 | 0.77 | 1.75 | 1.03 | 0.74 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.78 ↓ | 2.70 ↓ | 2.73 ↑ | 0.80 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.75 ↓ | 2.60 | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 2.70 | 2.45 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | 0.68 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.85 ↑ | 2.70 ↑ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.18 | 2.76 | 2.51 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.71 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 2.89 ↓ | 2.84 ↑ | 2.81 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 1.07 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 2.75 ↓ | 2.55 ↑ | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.18 | 2.78 | 2.53 | 0.82 | 1.75 | 0.92 | 1.13 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 2.84 ↓ | 2.79 ↑ | 2.78 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.82 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.88 ↑ | 2.60 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.50 | 2.45 | 0.57 | 1.50 | 1.20 | 0.66 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.75 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | 0.57 | 1.50 | 1.25 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Delfin SC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Macara | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).