Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs Malmo FF, 20:00 ngày 04/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 04/07/2026
Degerfors IF 0 Kết thúc HT 0-0 1
Malmo FF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Degerfors IF | Phút | |
| 22' | Kenan Busuladzic | |
| 40' | Otto Rosengren | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Erik Botheim(Assists:Kenan Busuladzic) (Kiến tạo: Kenan Busuladzic) | |
| ▲ Olle Leonardsson ▼ Nahom Netabay | 55' ⇄ | |
| Olle Leonardsson | 56' | |
| 70' ⇄ | ▲ Theodor Lundbergh ▼ Kenan Busuladzic | |
| ▲ Dijan Vukojevic ▼ Arman Taranis | 70' ⇄ | |
| ▲ Alexander Lindgren ▼ Bilal Hussein | 70' ⇄ | |
| ▲ Erik Lindell ▼ Sebastian Ohlsson | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bleon Kurtulus ▼ Malte Frejd Palsson | |
| 79' ⇄ | ▲ Anton Hoog ▼ Noah Astrand | |
| 86' ⇄ | ▲ Johan Karlsson ▼ Jens Stryger Larsen | |
| 86' ⇄ | ▲ Emmanuel Ekong ▼ Oscar Sjostrand | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 9 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 19 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 14 |
Chủ = Degerfors IF · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Degerfors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 23 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 13 | 5 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | - | - |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 22 | 20 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 12 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 10 | 11 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 14 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Degerfors IF 0 (0%)Hòa 2 (18%)Malmo FF 9 (82%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Malmo FF | 1-1 (1-1) | Degerfors IF | -1.75 | 3 | H |
| 11/05/25 | Degerfors IF | 1-4 (0-2) | Malmo FF | -1 | 2.5 | B |
| 23/09/23 | Degerfors IF | 1-2 (0-1) | Malmo FF | -1.25 | 3 | B |
| 06/06/23 | Malmo FF | 5-0 (2-0) | Degerfors IF | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/03/23 | Malmo FF | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 06/11/22 | Malmo FF | 2-2 (1-1) | Degerfors IF | -1 | 3.25 | H |
| 29/05/22 | Degerfors IF | 0-2 (0-2) | Malmo FF | -1.25 | 3 | B |
| 21/08/21 | Malmo FF | 3-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/07/21 | Degerfors IF | 0-5 (0-2) | Malmo FF | -1 | 2.75 | B |
| 17/02/19 | Malmo FF | 3-2 (1-1) | Degerfors IF | -2 | 3.5 | B |
| 01/03/14 | Malmo FF | 7-1 (4-1) | Degerfors IF | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
THBHBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +1 | 3 | H |
| 22/02/26 | Degerfors IF | 3-0 (1-0) | Trelleborgs FF | +1.75 | 3 | T |
| 14/02/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 27/01/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | Sollentuna United | +1.25 | 3.75 | T |
| 24/01/26 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Malmo FF
HTBBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Malmo FF | 2-1 (2-1) | Halmstads | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-4 (0-2) | Malmo FF | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/02/26 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | Varbergs BoIS FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/02/26 | Malmo FF | 0-2 (0-2) | Odds Ballklubb | +1.25 | 3 | B |
| 08/02/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (0-0) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | Racing Genk | 2-1 (1-1) | Malmo FF | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Degerfors IF
Malmo FF
38Matvei Igonen6CDaniel Sundgren7Sebastian Ohlsson16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22Nahom Netabay14Ludvig Fritzson17Arman Taranis1CRobin Olsen5Andrej Djuric7Otto Rosengren44Malte Frejd Palsson17Jens Stryger Larsen23Noah Astrand37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic24Oscar Sjostrand29Sead Haksabanovic20Erik Botheim
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Kazper Karlsson
- 6Daniel Sundgren C
- 7Sebastian Ohlsson▼ Rời sân 76'
- 8Bilal Hussein▼ Rời sân 70'
- 14Ludvig Fritzson
- 16Sebastian Ohlsson▼ Rời sân 76'
- 17Arman Taranis▼ Rời sân 70'
- 18Samba Diatara
- 20Elias Barsoum
- 22Nahom Netabay▼ Rời sân 55'
- 38Matvei Igonen
Khách · 3421
- 1Robin Olsen C
- 5Andrej Djuric
- 7Otto Rosengren🟨 Thẻ vàng 40'
- 17Jens Stryger Larsen▼ Rời sân 86'
- 20Erik Botheim⚽ Ghi bàn 52'
- 23Noah Astrand▼ Rời sân 79'
- 24Oscar Sjostrand▼ Rời sân 86'
- 29Sead Haksabanovic
- 37Adrian Skogmar
- 40Kenan Busuladzic🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 70'
- 44Malte Frejd Palsson▼ Rời sân 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
715
Sút cầu môn
03
Tấn công
85117
Tấn công nguy hiểm
4750
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
Chuyền bóng
346583
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
21
Cứu thua
20
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
2318
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1230
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.471.76
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B9T9 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn3.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Malmo FF (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Degerfors IF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Malmo FF (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Degerfors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-13 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Stora Valla | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 12500 | Sức chứa | 27500 |
| Henok Goitom | HLV | Miguel Angel Ramirez Medina |
| Degerfors | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.70 | 3.45 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.32 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.40 ↑ | 2.36 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.75 | 3.59 | 2.44 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.76 ↑ | 3.58 ↓ | 2.44 | 0.84 ↑ | 2.50 | 1.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.97 | 2.75 | 0.76 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.35 ↓ | 2.35 ↓ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.38 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.84 ↑ | 3.42 ↓ | 2.37 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.