Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs Djurgardens, 20:00 ngày 25/07/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 25/07/2026
Degerfors IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
Djurgardens
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Degerfors IF
Djurgardens
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
2'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ohlsson
32'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samba Diatara (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ohlsson (chân trái) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Bo Asulv Hegland 0-1, kiến tạo: Kristian Lien
43'
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ohlsson (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bilal Hussein (chân phải) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Arman Taranis, ra Robin Dzabic
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahom Netabay (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Bo Asulv Hegland
66'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Jeppe Okkels
66'
🔁 Thay người: vào Joel Asoro, ra Patric Karl Emil Aslund
🔁 Thay người: vào Dijan Vukojevic, ra Ludvig Fritzson
🔁 Thay người: vào Gideon Yiriyon Yaw, ra Sebastian Ohlsson
69'
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân trái) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Max Larsson
78'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Bo Asulv Hegland
78'
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Christos Almyras (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Degerfors IF | Phút | |
| Sebastian Ohlsson | 29' | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Bo Asulv Hegland(Assists:Kristian Lien) (Kiến tạo: Kristian Lien) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Arman Taranis ▼ Robin Dzabic | 58' ⇄ | |
| 65' | Bo Asulv Hegland | |
| 66' ⇄ | ▲ Joel Asoro ▼ Patric Karl Emil Aslund | |
| 67' ⇄ | ▲ Nino Zugelj ▼ Jeppe Okkels | |
| ▲ Dijan Vukojevic ▼ Ludvig Fritzson | 69' ⇄ | |
| ▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Sebastian Ohlsson | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Christos Almyras ▼ Bo Asulv Hegland | |
| 79' ⇄ | ▲ Piotr Johansson ▼ Max Larsson | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 20 | 11 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 18 |
Chủ = Degerfors IF · Khách = Djurgardens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Degerfors IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Degerfors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 4 | 8 | 12 | 24 | 10 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 14 | 5 | 16 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Djurgardens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 2 | 4 | 27 | 15 | 23 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 16 | 9 | 10 | 7 |
| Sân khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Degerfors IF 4 (25%)Hòa 2 (13%)Djurgardens 10 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 04/10/25 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/07/25 | Djurgardens | 5-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | Djurgardens | 3-0 (0-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 27/08/23 | Djurgardens | 4-1 (3-1) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 30/04/23 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | Djurgardens | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/10/22 | Degerfors IF | 3-0 (1-0) | Djurgardens | -1 | 2.5 | T |
| 05/04/22 | Djurgardens | 3-1 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 23/09/21 | Djurgardens | 3-2 (2-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 28/06/21 | Degerfors IF | 2-2 (1-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 09/05/21 | Degerfors IF | 2-0 (0-0) | Djurgardens | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/02/18 | Djurgardens | 6-0 (2-0) | Degerfors IF | -1.25 | 3 | B |
| 21/02/17 | Djurgardens | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | T |
| 09/02/14 | Djurgardens | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/12 | Djurgardens | 2-0 (0-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/10 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Degerfors IF
BBBTHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Hammarby | 4-0 (1-0) | Degerfors IF | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Kalmar | 2-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Degerfors IF | 1-4 (0-3) | Mjallby AIF | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-1) | Hacken | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Elfsborg | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Halmstads | 0-3 (0-1) | Degerfors IF | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Degerfors IF | 0-3 (0-0) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/03/26 | Degerfors IF | 3-1 (2-1) | IFK Norrkoping FK | +1 | 4.25 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | B |
| 14/03/26 | Degerfors IF | 1-2 (0-0) | Nordic United FC | - | - | B |
| 08/03/26 | IFK Goteborg | 3-1 (3-0) | Degerfors IF | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Degerfors IF | 1-1 (0-0) | Ostersunds FK | +1 | 3 | H |
| 22/02/26 | Degerfors IF | 3-0 (1-0) | Trelleborgs FF | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Djurgardens
HTTHBBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | +1.25 | 3.25 | H |
| 14/07/26 | Djurgardens | 3-0 (2-0) | Halmstads | +1.75 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Hacken | 2-4 (1-2) | Djurgardens | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | IK Sirius FK | 1-1 (0-1) | Djurgardens | - | - | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | B |
| 19/05/26 | Djurgardens | 2-3 (1-2) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Djurgardens | 6-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Djurgardens | 1-1 (1-0) | Hammarby | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Elfsborg | 2-1 (1-1) | Djurgardens | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Djurgardens | 3-2 (2-2) | Kalmar | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | +1 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Djurgardens | 2-1 (0-0) | Degerfors IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Hammarby | 1-0 (0-0) | Djurgardens | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Djurgardens | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | IFK Skovde FK | 0-8 (0-4) | Djurgardens | +4 | 4.75 | T |
| 21/02/26 | Djurgardens | 0-2 (0-0) | Falkenberg | +1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Djurgardens | 2-1 (1-0) | Valerenga | +0.25 | 3.5 | T |
Đội hình
Degerfors IF
Djurgardens
38Matvei Igonen2Faqa A.2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay14Ludvig Fritzson23Robin Dzabic35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 2Faqa A.
- 2Ahmad Faqa7.2
- 3Nikolai Skuseth6.6
- 4Kazper Karlsson6.6
- 8Bilal Hussein7.7
- 14Ludvig Fritzson▼ Rời sân 69'6.2
- 16Sebastian Ohlsson🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 69'6.8
- 18Samba Diatara6.3
- 20Elias Barsoum6.7
- 22Nahom Netabay C6.1
- 23Robin Dzabic▼ Rời sân 58'6.5
- 38Matvei Igonen7.7
Khách · 4231
- 4Jacob Une Larsson7.5
- 5Miro Tenho8
- 8Patric Karl Emil Aslund▼ Rời sân 66'7
- 9Kristian Lien🎯 Kiến tạo 43'7.1
- 14Hampus Finndell7.5
- 16Bo Asulv Hegland⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 79'7.9
- 18Adam Stahl C7.5
- 19Jeppe Okkels▼ Rời sân 67'7.3
- 20Matias Siltanen7
- 24Max Larsson▼ Rời sân 79'6.7
- 35Jacob Rinne6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
07
Tấn công
111105
Tấn công nguy hiểm
7442
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
528395
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
712
Việt vị
01
Cứu thua
61
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
139
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.53
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B10T10 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Degerfors IF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Djurgardens (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Degerfors IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Matvei Igonen Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 19/33 | 0 | |||
| 8Bilal Hussein Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 76/85 | 4 | |||
| 2Ahmad Faqa Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/65 | 2 | |||
| 16Sebastian Ohlsson Tiền vệ phải | 6.8 | 2/0 | 22/34 | 3 | 🟨 | ||
| 20Elias Barsoum Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 4Kazper Karlsson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 62/67 | 3 | |||
| 3Nikolai Skuseth Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 55/68 | 1 | |||
| 23Robin Dzabic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 3/0 | 14/17 | 2 | |||
| 18Samba Diatara Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 45/50 | 1 | |||
| 14Ludvig Fritzson Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 22Nahom Netabay Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 35/42 | 1 | |||
| 13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 17Arman Taranis (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 11Dijan Vukojevic (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Djurgardens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Miro Tenho Trung vệ | 8 | 0/0 | 44/47 | 3 | |||
| 16Bo Asulv Hegland Trung phong | 7.9 | 1 | 5/2 | 15/24 | 1 | 🟨 | |
| 18Adam Stahl Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 28/33 | 1 | |||
| 14Hampus Finndell Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 33/40 | 2 | |||
| 4Jacob Une Larsson Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 39/49 | 3 | |||
| 19Jeppe Okkels Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 0/0 | 21/24 | 3 | |||
| 9Kristian Lien Trung phong | 7.1 | 1 | 2/0 | 10/13 | 1 | ||
| 20Matias Siltanen Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 44/49 | 1 | |||
| 8Patric Karl Emil Aslund Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/1 | 12/18 | 1 | |||
| 35Jacob Rinne Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/36 | 0 | |||
| 24Max Larsson Hậu vệ trái | 6.7 | 3/1 | 27/35 | 4 | |||
| 23Nino Zugelj (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/1 | 8/9 | 1 | |||
| 7Christos Almyras (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 3/5 | 3 | |||
| 22Joel Asoro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 2Piotr Johansson (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Degerfors IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907-1-13 | Thành lập | 1891-3-12 |
| Stora Valla | Sân nhà | Tele2 Arena |
| 12500 | Sức chứa | 14700 |
| Henok Goitom | HLV | Jani Honkavaara |
| Degerfors | Khu vực | Stockholm |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 3.81 | 1.63 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.91 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 4.20 ↑ | 4.05 ↑ | 1.56 ↓ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.67 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.60 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 1.04 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.73 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.70 | 1.73 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.65 | 1.70 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.71 ↑ | 1.01 ↓ | 6.41 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.73 | 0.95 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.95 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.99 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.17 | 3.62 | 1.71 | 0.98 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.64 | 4.01 | 1.71 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.66 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.63 | 3.91 | 1.66 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 30.90 ↑ | 5.64 ↑ | 1.18 ↓ | 3.52 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 3.75 | 1.60 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | -1.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.68 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.65 | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.39 | 3.70 | 1.73 | 0.74 | 2.50 | 1.01 | 2.15 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 527.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.39 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.62 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.67 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.