Kết quả bóng đá trận Degerfors IF vs Djurgardens, 20:00 ngày 25/07/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 25/07/2026
Degerfors IF
0 Kết thúc HT 0-1 1
Djurgardens
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Degerfors IFDjurgardens
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
2'
Phạt góc
Phạt góc
3'
Phạt góc
5'
7'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — bị chặn
27'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ohlsson
29'
32'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Patric Karl Emil Aslund (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samba Diatara (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ohlsson (chân trái) — chệch khung thành
40'
43'
BÀN THẮNG - Bo Asulv Hegland 0-1, kiến tạo: Kristian Lien
43'
🎯 Dứt điểm - Hampus Finndell (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ohlsson (chân phải) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — chệch khung thành
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Bo Asulv Hegland (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bilal Hussein (chân phải) — chệch khung thành
53'
54'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Arman Taranis, ra Robin Dzabic
57'
🎯 Dứt điểm - Robin Dzabic (chân trái) — chệch khung thành
57'
Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahom Netabay (chân trái) — bị chặn
62'
62'
🎯 Dứt điểm - Matias Siltanen (chân phải) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Bo Asulv Hegland
66'
🔁 Thay người: vào Nino Zugelj, ra Jeppe Okkels
66'
🔁 Thay người: vào Joel Asoro, ra Patric Karl Emil Aslund
🔁 Thay người: vào Dijan Vukojevic, ra Ludvig Fritzson
68'
🔁 Thay người: vào Gideon Yiriyon Yaw, ra Sebastian Ohlsson
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elias Barsoum (chân phải) — bị chặn
72'
76'
🎯 Dứt điểm - Max Larsson (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dijan Vukojevic (chân trái) — chệch khung thành
76'
78'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Piotr Johansson, ra Max Larsson
78'
🔁 Thay người: vào Christos Almyras, ra Bo Asulv Hegland
78'
🎯 Dứt điểm - Nino Zugelj (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Kristian Lien (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Christos Almyras (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Yiriyon Gideon (chân phải) — chệch khung thành
88'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Degerfors IF Phút Djurgardens
Sebastian Ohlsson 29'
43' 0 - 1 Bo Asulv Hegland(Assists:Kristian Lien) (Kiến tạo: Kristian Lien)
HT 0-1
▲ Arman Taranis ▼ Robin Dzabic58'
65' Bo Asulv Hegland
66' ▲ Joel Asoro ▼ Patric Karl Emil Aslund
67' ▲ Nino Zugelj ▼ Jeppe Okkels
▲ Dijan Vukojevic ▼ Ludvig Fritzson69'
▲ Gideon Yiriyon Yaw ▼ Sebastian Ohlsson69'
79' ▲ Christos Almyras ▼ Bo Asulv Hegland
79' ▲ Piotr Johansson ▼ Max Larsson
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 15
Hòa 01 33
Bại 30 62
Ghi bàn 04 923
Mất bàn 70 2011
Điểm 07 618

Chủ = Degerfors IF · Khách = Djurgardens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Degerfors IF (22)Hiệp 1 / Cả trậnDjurgardens (20)
2 (9%)Thắng/Thắng7 (35%)
1 (5%)Thắng/Hòa3 (15%)
3 (14%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (5%)Hòa/Hòa1 (5%)
5 (23%)Hòa/Bại3 (15%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (27%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Degerfors IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1424812241014
Sân nhà8125614516
Sân khách6123610512
6 gần6114613--

Djurgardens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng137242715233
Sân nhà7313169107
Sân khách6411116132
6 gần6222118--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Degerfors IF 4 (25%)Hòa 2 (13%)Djurgardens 10 (63%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
SWE D104/10/25Degerfors IF1-1 (0-0)Djurgardens6-3-0.52.5H
SWE D106/07/25Djurgardens5-1 (3-0)Degerfors IF7-4-0.752.5B
SWE Cup10/03/24Djurgardens3-0 (0-0)Degerfors IF8-1-1.53.5B
SWE D127/08/23Djurgardens4-1 (3-1)Degerfors IF6-4-1.53B
SWE D130/04/23Degerfors IF2-1 (1-1)Djurgardens4-4-0.752.75T
SWE D101/10/22Degerfors IF3-0 (1-0)Djurgardens6-3-12.5T
SWE D105/04/22Djurgardens3-1 (1-0)Degerfors IF2-10-1.53B
SWE D123/09/21Djurgardens3-2 (2-0)Degerfors IF3-6-1.53B
INT CF28/06/21Degerfors IF2-2 (1-1)Djurgardens---H
SWE D109/05/21Degerfors IF2-0 (0-0)Djurgardens1-6-0.752.5T
SWE Cup20/02/18Djurgardens6-0 (2-0)Degerfors IF13-4-1.253B
SWE Cup21/02/17Djurgardens1-2 (0-1)Degerfors IF10-0-1.53T
INT CF09/02/14Djurgardens2-0 (1-0)Degerfors IF--1.253B
INT CF21/03/12Djurgardens2-0 (0-0)Degerfors IF--0.752.75B
INT CF31/01/10Djurgardens6-0 (3-0)Degerfors IF--1.53B

Thành tích gần đây — Degerfors IF

BBBTHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D119/07/26Hammarby4-0 (1-0)Degerfors IF6-2-1.53B
SWE D112/07/26Vasteras SK FK2-0 (1-0)Degerfors IF1-6-0.252.5B
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4-0.252.75B
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--T
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5+0.252.25H
SWE D123/05/26Kalmar2-1 (1-0)Degerfors IF6-8-0.52.25B
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3-0.752.5H
SWE D109/05/26Degerfors IF1-4 (0-3)Mjallby AIF3-5-0.252.5B
SWE D102/05/26Degerfors IF1-1 (0-1)Hacken3-5-0.252.5H
SWE D128/04/26Orgryte1-1 (0-0)Degerfors IF5-0+0.252.5H
SWE D124/04/26Degerfors IF2-1 (1-1)AIK Solna4-7-0.252.5T
SWE D118/04/26Degerfors IF0-1 (0-0)Elfsborg7-1-0.252.5B
SWE D112/04/26Halmstads0-3 (0-1)Degerfors IF0-6-0.252.25T
SWE D104/04/26Degerfors IF0-3 (0-0)IK Sirius FK6-4-0.252.75B
INT CF27/03/26Degerfors IF3-1 (2-1)IFK Norrkoping FK3-3+14.25T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---B
INT CF14/03/26Degerfors IF1-2 (0-0)Nordic United FC1-0--B
SWE Cup08/03/26IFK Goteborg3-1 (3-0)Degerfors IF2-9-0.752.75B
SWE Cup28/02/26Degerfors IF1-1 (0-0)Ostersunds FK7-1+13H
SWE Cup22/02/26Degerfors IF3-0 (1-0)Trelleborgs FF1-9+1.753T

Thành tích gần đây — Djurgardens

HTTHBBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D121/07/26Orgryte0-0 (0-0)Djurgardens3-13+1.253.25H
SWE D114/07/26Djurgardens3-0 (2-0)Halmstads10-7+1.753.25T
SWE D107/07/26Hacken2-4 (1-2)Djurgardens7-803T
INT CF26/06/26IK Sirius FK1-1 (0-1)Djurgardens8-8--H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8+1.253B
SWE D119/05/26Djurgardens2-3 (1-2)IK Sirius FK7-3+0.252.75B
SWE D110/05/26AIK Solna2-4 (1-3)Djurgardens7-902.5T
SWE D105/05/26Djurgardens6-0 (3-0)IFK Goteborg7-7+0.752.5T
SWE D126/04/26Djurgardens1-1 (1-0)Hammarby1-2-0.252.75H
SWE D123/04/26Elfsborg2-1 (1-1)Djurgardens2-7+0.252.5B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2+0.252.5B
SWE D112/04/26Djurgardens3-2 (2-2)Kalmar5-4+0.752.75T
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10-0.252.75T
INT CF27/03/26Djurgardens4-2 (2-2)HJK Helsinki8-1+13.75T
INT CF21/03/26Djurgardens2-1 (0-0)Degerfors IF---T
SWE Cup15/03/26Hammarby1-0 (0-0)Djurgardens2-5-0.53B
SWE Cup08/03/26Djurgardens2-0 (2-0)Brommapojkarna6-2+1.253T
SWE Cup01/03/26IFK Skovde FK0-8 (0-4)Djurgardens0-12+44.75T
SWE Cup21/02/26Djurgardens0-2 (0-0)Falkenberg6-2+1.53B
INT CF14/02/26Djurgardens2-1 (1-0)Valerenga6-11+0.253.5T

Đội hình

Degerfors IFDjurgardens
38Matvei Igonen2Faqa A.2Ahmad Faqa3Nikolai Skuseth16Sebastian Ohlsson18Samba Diatara4Kazper Karlsson8Bilal Hussein20Elias Barsoum22CNahom Netabay14Ludvig Fritzson23Robin Dzabic35Jacob Rinne4Jacob Une Larsson5Miro Tenho18CAdam Stahl24Max Larsson14Hampus Finndell20Matias Siltanen8Patric Karl Emil Aslund16Bo Asulv Hegland19Jeppe Okkels9Kristian Lien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
111
105
Tấn công nguy hiểm
74
42
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
528
395
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
0
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
15
10
Quả ném biên
13
9
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
25
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.53
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B10
T10 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0
T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Degerfors IF (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Djurgardens (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Degerfors IF (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Djurgardens (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
54
1 Bàn
21
2 Bàn
12
3 Bàn
03
4+ Bàn
216
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Degerfors IFDjurgardens

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
33
H/B
00
B/T
30
B/H
41
B/B
Degerfors IFDjurgardens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
24
Thắng 1
53
Hòa
55
Thua 1
51
Thua 2+
Degerfors IFDjurgardens

Degerfors IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
38Matvei Igonen
Thủ môn
7.70/019/330
8Bilal Hussein
Tiền vệ trung tâm
7.71/076/854
2Ahmad Faqa
Trung vệ
7.20/052/652
16Sebastian Ohlsson
Tiền vệ phải
6.82/022/343🟨
20Elias Barsoum
Tiền vệ trung tâm
6.71/027/290
4Kazper Karlsson
Tiền vệ trung tâm
6.60/062/673
3Nikolai Skuseth
Trung vệ
6.60/055/681
23Robin Dzabic
Tiền vệ trung tâm
6.53/014/172
18Samba Diatara
Hậu vệ trái
6.31/045/501
14Ludvig Fritzson
Tiền vệ phòng ngự
6.20/011/131
22Nahom Netabay
Tiền vệ trung tâm
6.11/035/421
13Gideon Yiriyon Yaw (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/09/121
17Arman Taranis (dự bị)
Trung phong
6.20/04/51
11Dijan Vukojevic (dự bị)
Trung phong
6.11/06/80

Djurgardens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Miro Tenho
Trung vệ
80/044/473
16Bo Asulv Hegland
Trung phong
7.915/215/241🟨
18Adam Stahl
Hậu vệ phải
7.50/028/331
14Hampus Finndell
Tiền vệ phòng ngự
7.51/033/402
4Jacob Une Larsson
Trung vệ
7.50/039/493
19Jeppe Okkels
Tiền đạo cánh trái
7.30/021/243
9Kristian Lien
Trung phong
7.112/010/131
20Matias Siltanen
Tiền vệ trung tâm
72/144/491
8Patric Karl Emil Aslund
Tiền vệ trung tâm
71/112/181
35Jacob Rinne
Thủ môn
6.90/026/360
24Max Larsson
Hậu vệ trái
6.73/127/354
23Nino Zugelj (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/18/91
7Christos Almyras (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/13/53
22Joel Asoro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/08/110
2Piotr Johansson (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Degerfors IF Thông tin Djurgardens
1907-1-13 Thành lập 1891-3-12
Stora Valla Sân nhà Tele2 Arena
12500 Sức chứa 14700
Henok Goitom HLV Jani Honkavaara
Degerfors Khu vực Stockholm
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.003.811.630.822.750.900.91-0.750.87
Live4.20 ↑4.05 ↑1.56 ↓1.28 ↑1.500.42 ↓1.24 ↑0.000.52 ↓
EasybetsSớm4.503.801.670.922.750.870.86-0.750.93
Live501.00 ↑21.00 ↑1.04 ↓4.10 ↑1.500.06 ↓1.26 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm4.803.901.600.852.750.931.04-0.750.77
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓2.60 ↑1.500.28 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
Mansion88Sớm4.203.801.730.952.750.910.86-0.751.02
Live300.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑1.500.02 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm4.403.701.730.752.500.951.05-0.500.70
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm4.403.651.700.902.750.77---
Live100.00 ↑15.71 ↑1.01 ↓6.41 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm4.203.801.730.952.750.910.86-0.751.02
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑1.500.02 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm4.153.951.700.852.751.020.99-0.750.89
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.173.621.710.982.750.900.90-0.751.00
Live255.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓1.29 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm4.644.011.711.002.750.860.97-0.750.91
Live76.00 ↑10.80 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.98 ↑0.000.92 ↑
LadbrokesSớm4.333.601.650.652.501.10---
Live61.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.503.801.660.922.750.810.92-0.750.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.633.911.660.882.750.890.93-0.750.85
Live30.90 ↑5.64 ↑1.18 ↓3.52 ↑1.500.21 ↓1.26 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm4.153.751.600.732.750.980.87-0.750.89
Live200.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓4.40 ↑1.750.10 ↓1.28 ↑-1.000.57 ↓
BwinSớm4.753.801.680.652.501.10---
Live101.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓0.651.500.98 ↓---
1xBetSớm4.393.701.730.742.501.012.150.000.29
Live527.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.96 ↑1.500.14 ↓1.39 ↓0.000.59 ↑
Bet 365Sớm4.503.801.620.832.750.980.95-0.750.85
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.60 ↑1.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm4.403.801.670.652.501.150.90-0.750.82
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.08 ↓0.88 ↓-0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.