Kết quả bóng đá trận Defensores Del Ilucan (W) vs UNSAAC (W), 03:15 ngày 26/07/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 03:15 ngày 26/07/2026
Defensores Del Ilucan (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
UNSAAC (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Defensores Del Ilucan (W) | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 68' | ||
| 79' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 35 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 5 |
Chủ = Defensores Del Ilucan (W) · Khách = UNSAAC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensores Del Ilucan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Defensores Del Ilucan (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)UNSAAC (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 27/05/24 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Defensores Del Ilucan (W)
BBBTBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-6 (0-3) | Killas W | - | - | B |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 5-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 10/05/26 | Universitario de Deportes (W) | 7-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Yanapuma (W) | 3-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Cristal W | 3-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Killas W | 4-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-9 (0-3) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Cesar Vallejo W | 4-1 (0-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 10/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-1 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | FBC Melgar (W) | 5-1 (3-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Real Ancash FC (W) | 1-4 (0-3) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 05/05/25 | Flamengo FBC (W) | 2-3 (0-2) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 12/04/25 | Sporting Cristal W | 8-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 31/07/24 | Carlos Mannucci W | 4-1 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UNSAAC (W)
BHBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/28 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Universitario de Deportes (W) | 5-0 (5-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 02/06/26 | UNSAAC (W) | 2-2 (2-1) | Flamengo FBC (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Yanapuma (W) | 2-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | UNSAAC (W) | 0-1 (0-1) | Sporting Cristal W | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Alianza Lima W | 7-1 (4-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | UNSAAC (W) | 1-0 (0-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 21/03/26 | Killas W | 2-2 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | Carlos Mannucci W | 2-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Carlos Mannucci W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | UNSAAC (W) | 2-1 (0-1) | Alianza Lima W | - | - | T |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | UNSAAC (W) | 5-1 (0-0) | Killas W | - | - | T |
| 01/09/25 | Universitario de Deportes (W) | 2-1 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Sporting Cristal W | 3-0 (2-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 10/05/25 | UNSAAC (W) | 2-4 (2-3) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Killas W | 2-1 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | B |
| 26/04/25 | Cesar Vallejo W | 0-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
79
Sút cầu môn
45
Tấn công
6775
Tấn công nguy hiểm
3433
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensores Del Ilucan (W) (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 3.50 bàn/trận
UNSAAC (W) (10 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSAAC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Defensores Del Ilucan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.25 | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.20 | 2.50 ↑ | 0.62 | 3.00 | 0.72 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 2.70 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.60 | 2.39 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↓ | 3.55 ↓ | 2.75 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.63 | 2.34 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.65 ↑ | 2.60 ↑ | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.71 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.70 ↑ | 2.65 ↑ | 0.71 | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.60 | 2.38 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.70 ↑ | 2.63 ↑ | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.