Kết quả bóng đá trận Defensor Sporting (W) vs Torque (W), 01:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 01:00 ngày 09/08/2026
Defensor Sporting (W) 0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Torque (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Defensor Sporting (W) | Phút | |
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 9 |
Chủ = Defensor Sporting (W) · Khách = Torque (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensor Sporting (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Defensor Sporting (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)Torque (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 17/11/24 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (0-1) | Torque (W) | - | - | H |
| 08/09/24 | Torque (W) | 0-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 05/05/24 | Torque (W) | 4-2 (0-1) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Defensor Sporting (W)
BTTBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CA Penarol (W) | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensor Sporting (W) | 3-0 (2-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Defensor Sporting (W) | 3-1 (1-1) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-8 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Montevideo Wanderers (W) | 2-3 (0-2) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 07/06/26 | Defensor Sporting (W) | 0-0 (0-0) | Danubio (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Defensor Sporting (W) | 0-1 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | FC San Jacinto (W) | 0-2 (0-2) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | CA Penarol (W) | 2-1 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (1-0) | Liverpool Montevideo (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Defensor Sporting (W) | 0-2 (0-1) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 22/09/25 | Montevideo Wanderers (W) | 0-4 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Defensor Sporting (W) | 2-2 (1-0) | CA Penarol (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Liverpool Montevideo (W) | 1-4 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Defensor Sporting (W) | 1-2 (1-1) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | B |
| 13/07/25 | Nacional Montevideo (W) | 3-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Defensor Sporting (W) | 5-0 (1-0) | Montevideo Wanderers (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | Defensor Sporting (W) | 3-0 (1-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torque (W)
TTBTBBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Liverpool Montevideo (W) | 0-6 (0-3) | Torque (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Torque (W) | 4-1 (2-0) | Danubio (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 07/06/26 | Torque (W) | 3-0 (1-0) | FC San Jacinto (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Nacional Montevideo (W) | 2-1 (1-1) | Torque (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Torque (W) | 0-2 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 03/11/25 | CS Cerrito (W) | 1-5 (1-3) | Torque (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | FC San Jacinto (W) | 0-2 (0-0) | Torque (W) | - | - | T |
| 22/06/25 | Montevideo Wanderers (W) | 1-0 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 09/06/25 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | Nacional Montevideo (W) | - | - | B |
| 28/04/25 | CA Penarol (W) | 4-0 (3-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 03/12/24 | Nacional Montevideo (W) | 5-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 17/11/24 | Defensor Sporting (W) | 1-1 (0-1) | Torque (W) | - | - | H |
| 10/11/24 | Liverpool Montevideo (W) | 3-1 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 22/09/24 | Torque (W) | 0-3 (0-3) | CA Penarol (W) | - | - | B |
| 15/09/24 | Nacional Montevideo (W) | 3-0 (2-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 08/09/24 | Torque (W) | 0-1 (0-0) | Defensor Sporting (W) | - | - | B |
| 22/07/24 | Atletico Fenix Montevideo (W) | 1-2 (0-1) | Torque (W) | - | - | T |
| 07/07/24 | Nacional Montevideo (W) | 2-0 (1-0) | Torque (W) | - | - | B |
| 09/06/24 | Racing Club de Montevideo (W) | 1-4 (1-2) | Torque (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Tấn công
4041
Tấn công nguy hiểm
1720
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensor Sporting (W) (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Torque (W) (6 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Defensor Sporting (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 3.90 ↓ | 5.00 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.40 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↑ | 3.95 ↓ | 5.00 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.88 | 4.71 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.54 | 3.88 | 4.71 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.93 | 1.00 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 5.25 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.90 ↓ | 4.60 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.51 | 4.00 | 4.80 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.47 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.32 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.10 ↓ | 5.38 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.12 ↓ | 1.12 ↓ | 1.25 | 0.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.