Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata, 07:45 ngày 24/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:45 ngày 24/07/2026
Defensa Y Justicia
1 Kết thúc HT 1-1 1
Aldosivi Mar del Plata
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Defensa Y JusticiaAldosivi Mar del Plata
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgardo Daniel Zamora
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — chệch khung thành
6'
12'
🎯 Dứt điểm - T.Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
15'
16'
BÀN THẮNG - Nicolas Cordero 0-1, kiến tạo: Aldo Tomas Lujan Fernandez
16'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Máximo Rodríguez (chân trái) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pombo
BÀN THẮNG - David Barbona 1-1
29'
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — vào lưới
29'
34'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - T.Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
44'
Phạt góc
Phạt góc
45+4'
Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị chặn
45+4'
Hết hiệp 1 (1-1)
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Perez Maldonado
51'
🚩 Việt vị
53'
🚩 Việt vị
57'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
64'
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Rodrigo Gonzalez
67'
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Alan Sosa
🟨 Thẻ vàng - Agustin Hausch
68'
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Agustin Hausch
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Aldo Tomas Lujan Fernandez
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị cản phá
74'
77'
🔁 Thay người: vào Elias Sebastian Lopez, ra Matias Godoy
77'
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Aldo Tomas Lujan Fernandez
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
83'
🔁 Thay người: vào Fernando Aurelio Roman Villalba, ra Máximo Rodríguez
84'
🔁 Thay người: vào Maximo Jonas Cabrera, ra David Barbona
84'
86'
🔁 Thay người: vào Natanael Guzman, ra Federico Laurelli
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Palavecino
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Defensa Y Justicia Phút Aldosivi Mar del Plata
16' 0 - 1 Nicolas Cordero(Assists:Aldo Tomas Lujan Fernandez) (Kiến tạo: Aldo Tomas Lujan Fernandez)
28' Joaquin Pombo
David Barbona 1 - 1 29'
HT 1-1
Cesar Ignacio Perez Maldonado 51'
67' ▲ Martin Garcia ▼ Rodrigo Gonzalez
67' ▲ Agustin Palavecino ▼ Alan Sosa
Agustin Hausch 68'
▲ Domingo Blanco ▼ Agustin Hausch70'
71' Aldo Tomas Lujan Fernandez
77' ▲ Elias Sebastian Lopez ▼ Matias Godoy
77' ▲ Andres Chavez ▼ Aldo Tomas Lujan Fernandez
▲ Fernando Aurelio Roman Villalba ▼ Máximo Rodríguez84'
▲ Maximo Jonas Cabrera ▼ David Barbona84'
86' ▲ Natanael Guzman ▼ Federico Laurelli
90+5' Agustin Palavecino
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 21
Hòa 11 14
Bại 12 75
Ghi bàn 32 98
Mất bàn 54 2313
Điểm 41 77

Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Aldosivi Mar del Plata

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Defensa Y Justicia (23)Hiệp 1 / Cả trậnAldosivi Mar del Plata (22)
5 (22%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
3 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (30%)Hòa/Hòa6 (27%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (26%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

Defensa Y Justicia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1647518211920
Sân nhà8152710826
Sân khách832311111112
6 gần6006417--

Aldosivi Mar del Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16088619829
Sân nhà807135728
Sân khách8017314129
6 gần613267--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Defensa Y Justicia 8 (40%)Hòa 6 (30%)Aldosivi Mar del Plata 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/01/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-402H
ARG D122/07/25Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata2-2+0.52.25T
ARG D131/01/25Aldosivi Mar del Plata0-5 (0-2)Defensa Y Justicia11-402T
ARG D112/07/22Defensa Y Justicia3-2 (0-2)Aldosivi Mar del Plata3-5+0.752.25T
ARG D110/08/21Aldosivi Mar del Plata1-0 (0-0)Defensa Y Justicia8-602.25B
ARG D115/01/21Defensa Y Justicia4-4 (3-2)Aldosivi Mar del Plata3-7+0.52.25H
ARG D120/10/19Aldosivi Mar del Plata1-0 (1-0)Defensa Y Justicia3-402B
ARG D105/03/19Aldosivi Mar del Plata0-1 (0-0)Defensa Y Justicia3-6+0.52T
ARG D108/11/16Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-6+0.252H
ARG D128/02/16Defensa Y Justicia4-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata7-4+0.52.25T
ARG D125/08/15Defensa Y Justicia4-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-4+0.252.25T
ARG D227/02/14Defensa Y Justicia3-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata6-4+12T
ARG D225/08/13Aldosivi Mar del Plata1-2 (0-1)Defensa Y Justicia-02T
ARG D227/04/13Aldosivi Mar del Plata1-1 (0-0)Defensa Y Justicia--0.252H
ARG D228/10/12Defensa Y Justicia0-2 (0-1)Aldosivi Mar del Plata-+0.252.5B
ARG D217/06/12Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia--0.252.25H
ARG D212/12/11Defensa Y Justicia0-2 (0-1)Aldosivi Mar del Plata-+0.252B
ARG D206/05/11Aldosivi Mar del Plata2-0 (2-0)Defensa Y Justicia--0.52.25B
ARG D207/11/10Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata-+0.252H
ARG D229/03/10Defensa Y Justicia1-4 (1-1)Aldosivi Mar del Plata-+0.752.5B

Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia

BBBBBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/3/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C17/07/26Racing Club4-1 (2-0)Defensa Y Justicia2-2-0.752.25B
ARG D105/05/26Gimnasia Mendoza2-1 (1-1)Defensa Y Justicia2-7-0.251.75B
ARG D124/04/26Defensa Y Justicia0-4 (0-1)Boca Juniors4-1-0.252B
ARG D119/04/26Independiente3-1 (2-1)Defensa Y Justicia6-5-0.752.25B
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2+0.252B
ARG D107/04/26Instituto AC Cordoba2-0 (1-0)Defensa Y Justicia5-6-0.252B
ARG C02/04/26Defensa Y Justicia2-1 (2-1)Chaco For Ever4-2+1.252T
ARG D122/03/26Defensa Y Justicia2-0 (0-0)Club Atlético Unión5-602T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2-0.251.75T
ARG D113/03/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Central Cordoba SDE5-2+0.52H
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
ARG D125/02/26CA Platense0-0 (0-0)Defensa Y Justicia5-3-0.251.75H
ARG D121/02/26Defensa Y Justicia1-1 (0-0)Belgrano5-302H
ARG D114/02/26Defensa Y Justicia1-1 (1-0)Velez Sarsfield5-101.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1-0.251.75T
ARG D103/02/26Defensa Y Justicia0-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-0-0.251.75H
ARG D130/01/26Deportivo Riestra0-1 (0-1)Defensa Y Justicia4-3-0.252T
ARG D123/01/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-402H
INT CF09/01/26Santa Cruz PE0-1 (0-0)Defensa Y Justicia---T
ARG D118/11/25Defensa Y Justicia0-2 (0-1)Independiente Rivadavia4-2+0.52B

Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata

THBHBHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C18/07/26River Plate1-3 (0-2)Aldosivi Mar del Plata9-2-1.252.5T
ARG D103/05/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-1)Independiente Rivadavia5-7-0.252H
ARG D126/04/26River Plate3-1 (1-0)Aldosivi Mar del Plata8-1-1.52.5B
ARG D119/04/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (1-0)Racing Club1-5-0.52H
ARG D111/04/26Belgrano1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata3-2-0.752B
ARG D104/04/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto6-10+0.251.75H
ARG D101/04/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-2)Argentinos Juniors2-6-0.52B
ARG D123/03/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-7-0.251.75B
ARG D117/03/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)CA Huracan4-4-0.251.5H
ARG D112/03/26Atletico Tucuman1-1 (0-1)Aldosivi Mar del Plata11-5-0.52.25H
ARG D103/03/26Banfield2-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata5-4-0.52B
ARG D123/02/26Club Atlético Unión1-0 (0-0)Aldosivi Mar del Plata1-4-0.752B
ARG C18/02/26Aldosivi Mar del Plata3-0 (1-0)CA San Miguel3-401.75T
ARG D113/02/26Club Atletico Tigre1-0 (1-0)Aldosivi Mar del Plata7-4-0.51.75B
ARG D108/02/26Aldosivi Mar del Plata1-1 (0-1)Rosario Central7-4-0.251.75H
ARG D103/02/26Gimnasia La Plata3-1 (1-1)Aldosivi Mar del Plata1-3-0.252B
ARG D129/01/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Barracas Central3-1+0.252H
ARG D123/01/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Defensa Y Justicia4-402H
ARG D116/11/25Aldosivi Mar del Plata4-2 (0-0)San Martin San Juan2-101.75T
ARG D110/11/25Banfield0-1 (0-0)Aldosivi Mar del Plata4-4-0.52T

Đội hình

Defensa Y JusticiaAldosivi Mar del Plata
1Matias Borgogno21CHector Martinez29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire9Leandro Miguel Fernandez23Ignacio Chicco17Federico Laurelli28Santiago Moya32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar4Rodrigo Gonzalez19CLucas Castroman21Matias Godoy22Alan Sosa9Nicolas Cordero27Aldo Tomas Lujan Fernandez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
15
8
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
130
83
Tấn công nguy hiểm
87
26
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
598
236
TL chuyền bóng thành công
85%
69%
Phạm lỗi
9
16
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
32
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
0.52
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Defensa Y Justicia (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Defensa Y Justicia (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV

Aldosivi Mar del Plata (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUUV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Defensa Y JusticiaAldosivi Mar del Plata

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Defensa Y JusticiaAldosivi Mar del Plata

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
41
Thắng 1
78
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
Defensa Y JusticiaAldosivi Mar del Plata

Defensa Y Justicia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19David Barbona
Tiền đạo cánh phải
8.911/154/600
21Hector Martinez
Trung vệ
7.62/084/1004
29Damian Fernandez
Trung vệ
7.20/073/803
8Cesar Ignacio Perez Maldonado
Tiền vệ trung tâm
6.83/171/775🟨
15Santiago Sosa
Tiền vệ trung tâm
6.80/055/712
9Leandro Miguel Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.76/316/282
17Agustin Hausch
Tiền vệ phải
6.71/023/240🟨
33Lucas Souto
Hậu vệ phải
6.60/048/551
24Juan Manuel Gutierrez Freire
Trung phong
6.51/013/162
40Máximo Rodríguez
Tiền vệ
6.41/037/441
1Matias Borgogno
Thủ môn
6.30/021/260
27Domingo Blanco (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/08/90
44Maximo Jonas Cabrera (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/31
3Fernando Aurelio Roman Villalba (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/03/50

Aldosivi Mar del Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Nicolas Cordero
Trung phong
7.413/114/203
32Joaquin Pombo
Trung vệ
7.30/010/145🟨
4Rodrigo Gonzalez
Hậu vệ phải
6.90/017/244
17Federico Laurelli
Trung vệ
6.90/02/82
33Nicolas Zalazar
Trung vệ
6.81/013/173
22Alan Sosa
Tiền đạo cánh trái
6.70/022/325
27Aldo Tomas Lujan Fernandez
Tiền đạo cánh phải
6.612/25/60🟨
28Santiago Moya
Trung vệ
6.60/019/271
23Ignacio Chicco
Thủ môn
6.50/09/140
21Matias Godoy
Tiền đạo cánh trái
6.50/011/140
19Lucas Castroman
Tiền vệ tấn công
6.31/032/453
18Andres Chavez (dự bị)
Trung phong
6.70/00/21
14Elias Sebastian Lopez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/01/20
11Agustin Palavecino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/06/81🟨
8Martin Garcia (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/02/31
7Natanael Guzman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Defensa Y Justicia Thông tin Aldosivi Mar del Plata
1935 Thành lập
Tito Stadium Sân nhà Jose Maria minnera
8000 Sức chứa 0
Mariano Soso HLV Israel Damonte
Florencio Varela Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.872.983.880.962.000.760.870.500.91
Live1.96 ↑2.983.54 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.46 ↑
EasybetsSớm1.883.004.301.062.000.790.940.500.92
Live18.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓0.25 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.853.254.800.962.000.890.860.500.99
Live17.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm1.923.154.151.002.000.840.920.500.94
Live13.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
InterwettenSớm1.903.154.500.551.501.300.850.500.85
Live24.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.823.104.500.932.000.78---
Live10.71 ↑1.07 ↓20.62 ↑6.36 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.923.154.151.002.000.840.920.500.94
Live12.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
CrownSớm1.923.154.151.042.000.830.920.500.96
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.962.943.991.082.000.800.960.500.94
Live9.20 ↑1.09 ↓18.00 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.36 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.903.114.871.002.000.860.900.500.98
Live14.70 ↑1.06 ↓20.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.913.304.331.452.500.50---
Live15.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.833.104.500.741.751.020.820.500.92
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑11.28 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.224.630.902.000.900.870.500.95
Live7.69 ↑1.15 ↓16.50 ↑4.43 ↑2.500.17 ↓0.36 ↓0.002.30 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.004.701.172.250.611.080.750.71
Live6.90 ↑1.10 ↓16.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.35 ↓0.001.97 ↑
BwinSớm1.873.254.331.452.500.49---
Live26.00 ↑1.01 ↓46.00 ↑1.25 ↓2.500.57 ↑---
1xBetSớm1.903.234.640.671.751.200.630.251.29
Live26.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.97 ↑2.500.13 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
Bet 365Sớm1.853.104.500.982.000.830.880.500.93
Live26.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm1.853.004.331.452.500.500.850.500.85
Live71.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑11.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.