Kết quả bóng đá trận Defensa Y Justicia vs Aldosivi Mar del Plata, 07:45 ngày 24/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:45 ngày 24/07/2026
Defensa Y Justicia 1 Kết thúc HT 1-1 1
Aldosivi Mar del Plata
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Tito Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Defensa Y Justicia
Aldosivi Mar del Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Edgardo Daniel Zamora
🎯 Dứt điểm - Juan Manuel Gutierrez Freire (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - T.Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Cordero 0-1, kiến tạo: Aldo Tomas Lujan Fernandez
16'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Máximo Rodríguez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Pombo
⚽ BÀN THẮNG - David Barbona 1-1
🎯 Dứt điểm - David Barbona (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Cordero (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - T.Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Hausch (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Cesar Ignacio Perez Maldonado
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Rodrigo Gonzalez
67'
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Alan Sosa
🟨 Thẻ vàng - Agustin Hausch
🔁 Thay người: vào Domingo Blanco, ra Agustin Hausch
70'
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Aldo Tomas Lujan Fernandez
🎯 Dứt điểm - Leandro Miguel Fernandez (chân trái) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Elias Sebastian Lopez, ra Matias Godoy
77'
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Aldo Tomas Lujan Fernandez
🎯 Dứt điểm - Cesar Ignacio Perez Maldonado (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fernando Aurelio Roman Villalba, ra Máximo Rodríguez
🔁 Thay người: vào Maximo Jonas Cabrera, ra David Barbona
86'
🔁 Thay người: vào Natanael Guzman, ra Federico Laurelli
🎯 Dứt điểm - Hector Martinez (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Palavecino
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Defensa Y Justicia | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Cordero(Assists:Aldo Tomas Lujan Fernandez) (Kiến tạo: Aldo Tomas Lujan Fernandez) | |
| 28' | Joaquin Pombo | |
| David Barbona 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| HT 1-1 | ||
| Cesar Ignacio Perez Maldonado | 51' | |
| 67' ⇄ | ▲ Martin Garcia ▼ Rodrigo Gonzalez | |
| 67' ⇄ | ▲ Agustin Palavecino ▼ Alan Sosa | |
| Agustin Hausch | 68' | |
| ▲ Domingo Blanco ▼ Agustin Hausch | 70' ⇄ | |
| 71' | Aldo Tomas Lujan Fernandez | |
| 77' ⇄ | ▲ Elias Sebastian Lopez ▼ Matias Godoy | |
| 77' ⇄ | ▲ Andres Chavez ▼ Aldo Tomas Lujan Fernandez | |
| ▲ Fernando Aurelio Roman Villalba ▼ Máximo Rodríguez | 84' ⇄ | |
| ▲ Maximo Jonas Cabrera ▼ David Barbona | 84' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Natanael Guzman ▼ Federico Laurelli | |
| 90+5' | Agustin Palavecino | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 23 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 7 |
Chủ = Defensa Y Justicia · Khách = Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Defensa Y Justicia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Defensa Y Justicia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 7 | 5 | 18 | 21 | 19 | 20 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 7 | 10 | 8 | 26 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 17 | - | - |
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Defensa Y Justicia 8 (40%)Hòa 6 (30%)Aldosivi Mar del Plata 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 22/07/25 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 31/01/25 | Aldosivi Mar del Plata | 0-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | T |
| 12/07/22 | Defensa Y Justicia | 3-2 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/08/21 | Aldosivi Mar del Plata | 1-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2.25 | B |
| 15/01/21 | Defensa Y Justicia | 4-4 (3-2) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/10/19 | Aldosivi Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | B |
| 05/03/19 | Aldosivi Mar del Plata | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 08/11/16 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/16 | Defensa Y Justicia | 4-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/08/15 | Defensa Y Justicia | 4-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/14 | Defensa Y Justicia | 3-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +1 | 2 | T |
| 25/08/13 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | T |
| 27/04/13 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | H |
| 28/10/12 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/12 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/12/11 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | B |
| 06/05/11 | Aldosivi Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/11/10 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.25 | 2 | H |
| 29/03/10 | Defensa Y Justicia | 1-4 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Defensa Y Justicia
BBBBBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Gimnasia Mendoza | 2-1 (1-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/04/26 | Defensa Y Justicia | 0-4 (0-1) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Independiente | 3-1 (2-1) | Defensa Y Justicia | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | +1.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Defensa Y Justicia | 2-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | H |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | CA Platense | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Belgrano | 0 | 2 | H |
| 14/02/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Defensa Y Justicia | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/01/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-1) | Defensa Y Justicia | -0.25 | 2 | T |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 09/01/26 | Santa Cruz PE | 0-1 (0-0) | Defensa Y Justicia | - | - | T |
| 18/11/25 | Defensa Y Justicia | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
THBHBHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
| 16/11/25 | Aldosivi Mar del Plata | 4-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | T |
| 10/11/25 | Banfield | 0-1 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Defensa Y Justicia
Aldosivi Mar del Plata
1Matias Borgogno21CHector Martinez29Damian Fernandez33Lucas Souto40Máximo Rodríguez8Cesar Ignacio Perez Maldonado15Santiago Sosa17Agustin Hausch19David Barbona24Juan Manuel Gutiérrez24Juan Manuel Gutierrez Freire9Leandro Miguel Fernandez23Ignacio Chicco17Federico Laurelli28Santiago Moya32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar4Rodrigo Gonzalez19CLucas Castroman21Matias Godoy22Alan Sosa9Nicolas Cordero27Aldo Tomas Lujan Fernandez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matias Borgogno6.3
- 8Cesar Ignacio Perez Maldonado🟨 Thẻ vàng 51'6.8
- 9Leandro Miguel Fernandez6.7
- 15Santiago Sosa6.8
- 17Agustin Hausch🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 70'6.7
- 19David Barbona⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 84'8.9
- 21Hector Martinez C7.6
- 24Juan Manuel Gutiérrez
- 24Juan Manuel Gutierrez Freire6.5
- 29Damian Fernandez7.2
- 33Lucas Souto6.6
- 40Máximo Rodríguez▼ Rời sân 84'6.4
Khách · 442
- 4Rodrigo Gonzalez▼ Rời sân 67'6.9
- 9Nicolas Cordero⚽ Ghi bàn 16'7.4
- 17Federico Laurelli▼ Rời sân 86'6.9
- 19Lucas Castroman C6.3
- 21Matias Godoy▼ Rời sân 77'6.5
- 22Alan Sosa▼ Rời sân 67'6.7
- 23Ignacio Chicco6.5
- 27Aldo Tomas Lujan Fernandez🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 77'6.6
- 28Santiago Moya6.6
- 32Joaquin Pombo🟨 Thẻ vàng 28'7.3
- 33Nicolas Zalazar6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
158
Sút cầu môn
53
Tấn công
13083
Tấn công nguy hiểm
8726
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
598236
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
916
Việt vị
23
Cứu thua
24
Tắc bóng
57
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.310.52
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Defensa Y Justicia (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Defensa Y Justicia (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 4 (25%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 5 (31%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVV
Aldosivi Mar del Plata (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 4 (25%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Defensa Y Justicia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19David Barbona Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 1/1 | 54/60 | 0 | ||
| 21Hector Martinez Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 84/100 | 4 | |||
| 29Damian Fernandez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 73/80 | 3 | |||
| 8Cesar Ignacio Perez Maldonado Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 71/77 | 5 | 🟨 | ||
| 15Santiago Sosa Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 55/71 | 2 | |||
| 9Leandro Miguel Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 6/3 | 16/28 | 2 | |||
| 17Agustin Hausch Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 23/24 | 0 | 🟨 | ||
| 33Lucas Souto Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 48/55 | 1 | |||
| 24Juan Manuel Gutierrez Freire Trung phong | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 2 | |||
| 40Máximo Rodríguez Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 37/44 | 1 | |||
| 1Matias Borgogno Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 27Domingo Blanco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 44Maximo Jonas Cabrera (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 3Fernando Aurelio Roman Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Nicolas Cordero Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 14/20 | 3 | ||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 10/14 | 5 | 🟨 | ||
| 4Rodrigo Gonzalez Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/24 | 4 | |||
| 17Federico Laurelli Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/8 | 2 | |||
| 33Nicolas Zalazar Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 13/17 | 3 | |||
| 22Alan Sosa Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 22/32 | 5 | |||
| 27Aldo Tomas Lujan Fernandez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/2 | 5/6 | 0 | 🟨 | |
| 28Santiago Moya Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 23Ignacio Chicco Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 0 | |||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 19Lucas Castroman Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 32/45 | 3 | |||
| 18Andres Chavez (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 14Elias Sebastian Lopez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Agustin Palavecino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 7Natanael Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Defensa Y Justicia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935 | Thành lập | |
| Tito Stadium | Sân nhà | Jose Maria minnera |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Mariano Soso | HLV | Israel Damonte |
| Florencio Varela | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 2.98 | 3.88 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.98 | 3.54 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.00 | 4.30 | 1.06 | 2.00 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.80 | 0.96 | 2.00 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.15 | 4.15 | 1.00 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.50 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.50 | 0.93 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 10.71 ↑ | 1.07 ↓ | 20.62 ↑ | 6.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.15 | 4.15 | 1.00 | 2.00 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.15 | 4.15 | 1.04 | 2.00 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.94 | 3.99 | 1.08 | 2.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.11 | 4.87 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 4.33 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.50 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.28 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.22 | 4.63 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.69 ↑ | 1.15 ↓ | 16.50 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.00 | 4.70 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 1.08 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.33 | 1.45 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.23 | 4.64 | 0.67 | 1.75 | 1.20 | 0.63 | 0.25 | 1.29 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.97 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.33 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.