Kết quả bóng đá trận Dedza Dynamos vs Big Bullets FC, 19:30 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 25/07/2026
Dedza Dynamos 1 Kết thúc HT 1-0 0
Big Bullets FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Dedza Dynamos | Phút | |
| 26' | ||
| Marco Chiwaya 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 75' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 17 | 6 |
| Điểm | 6 | 2 | 10 | 15 |
Chủ = Dedza Dynamos · Khách = Big Bullets FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dedza Dynamos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Dedza Dynamos 0 (0%)Hòa 2 (25%)Big Bullets FC 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 27/09/25 | Big Bullets FC | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 14/05/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 06/04/24 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 24/09/23 | Big Bullets FC | 5-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 15/07/23 | Big Bullets FC | 2-2 (0-1) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 19/11/22 | Big Bullets FC | 2-1 (1-1) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 13/04/22 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dedza Dynamos
BTHBTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 04/07/26 | Karonga United | 1-3 (1-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 28/06/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (1-0) | Be Forward Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Mafco | 3-0 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 31/05/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 17/05/26 | Dedza Dynamos | 0-2 (0-1) | Blue Eagles | - | - | B |
| 10/05/26 | Red Lions FC | 3-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 03/05/26 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Civo United | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Dedza Dynamos | 1-1 (0-0) | Blue Eagles | - | - | H |
| 24/01/26 | Ekhaya FC | 0-2 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 18/01/26 | Dedza Dynamos | 1-0 (0-0) | Karonga United | - | - | T |
| 11/01/26 | Creck SC | 1-3 (0-2) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 24/12/25 | Dedza Dynamos | 0-1 (0-1) | Creck SC | - | - | B |
| 30/11/25 | Dedza Dynamos | 2-1 (1-0) | Mafco | - | - | T |
| 26/11/25 | Karonga United | 3-1 (1-0) | Dedza Dynamos | - | - | B |
| 23/11/25 | Songwe Border Utd | 0-3 (0-3) | Dedza Dynamos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Big Bullets FC
HHTTTHHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/6/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Ekhaya FC | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Ekhaya FC | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Big Bullets FC | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | T |
| 21/06/26 | Kamuzu Barracks | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 13/06/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Ekhaya FC | - | - | H |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Big Bullets FC | 0-0 (0-0) | Red Lions FC | - | - | H |
| 10/05/26 | Be Forward Wanderers | 1-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Mafco | - | - | T |
| 25/04/26 | Civo United | 2-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Dedza Dynamos | 1-2 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 20/12/25 | Mighty Tigers | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
| 14/12/25 | Big Bullets FC | 2-0 (2-0) | Ekhaya FC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Karonga United | 0-2 (0-1) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 30/11/25 | Creck SC | 2-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | B |
| 23/11/25 | Big Bullets FC | 4-3 (3-2) | Civo United | - | - | T |
| 06/11/25 | Blue Eagles | 0-0 (0-0) | Big Bullets FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
87
Sút cầu môn
30
Tấn công
6250
Tấn công nguy hiểm
5076
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
52
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Quả ném biên
24
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dedza Dynamos (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Big Bullets FC (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dedza Dynamos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.83 | 0.99 | 2.00 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 2.90 | 1.55 | 0.66 | 2.00 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 2.90 | 1.57 ↑ | 0.71 ↑ | 2.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.67 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.60 ↑ | 40.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 3.00 | 1.62 | 0.82 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.15 ↑ | 38.22 ↑ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.94 | 3.02 | 1.60 | 0.85 | 2.00 | 0.83 | 0.87 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.23 ↓ | 3.70 ↑ | 12.70 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 0.87 | -0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.25 | 1.65 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.25 | 1.56 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.27 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.29 | 3.22 | 1.60 | 0.89 | 2.00 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.71 ↓ | 3.22 | 1.69 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.82 | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.25 | 1.65 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.34 | 3.30 | 1.67 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | 0.34 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.06 ↓ | 13.30 ↑ | 1.31 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.20 | 1.62 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.93 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 0.93 | -0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.10 | 1.65 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.38 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.