Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Puskas Akademia, 23:00 ngày 26/07/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 23:00 ngày 26/07/2026
Debrecin VSC 0 Kết thúc HT 0-2 2
Puskas Akademia
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Andras Nemeth(Assists:Daniel Lukacs) (Kiến tạo: Daniel Lukacs) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Andras Nemeth(Assists:Daniel Lukacs) (Kiến tạo: Daniel Lukacs) | |
| 31' | Martin Kern | |
| David Patai | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Florian Cibla ▼ Mate Macso | 46' ⇄ | |
| ▲ Leon Myrtaj ▼ Balazs Dzsudzsak | 46' ⇄ | |
| ▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Palko Dardai ▼ Kevin Mondovics | |
| Josua Mejias | 63' | |
| 71' ⇄ | ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth | |
| 71' | Lamin Colley | |
| 71' ⇄ | ▲ Urho Nissila ▼ Mikael Soisalo | |
| 73' | Wojciech Golla | |
| ▲ Csaba Sain Balasz ▼ Blaz Boskovic | 74' ⇄ | |
| ▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern | |
| 84' ⇄ | ▲ Zsolt Krupa ▼ Daniel Lukacs | |
| 90+3' | Lamin Colley | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 13 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 14 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = Puskas Akademia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Puskas Akademia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Debrecin VSC 3 (15%)Hòa 6 (30%)Puskas Akademia 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/25 | Debrecin VSC | 0-1 (0-1) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 23/08/25 | Puskas Akademia | 1-3 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/25 | Puskas Akademia | 4-2 (2-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/02/25 | Debrecin VSC | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/10/24 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/24 | Puskas Akademia | 4-1 (2-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/02/24 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.25 | T |
| 28/10/23 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/23 | Debrecin VSC | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 03/03/23 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 12/11/22 | Puskas Akademia | 2-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/08/22 | Debrecin VSC | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/05/22 | Debrecin VSC | 1-1 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/02/22 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | T |
| 24/10/21 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/20 | Debrecin VSC | 2-2 (1-1) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | H |
| 01/02/20 | Puskas Akademia | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | H |
| 28/09/19 | Debrecin VSC | 1-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/19 | Puskas Akademia | 2-0 (0-0) | Debrecin VSC | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
TTBHTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | T |
| 31/01/26 | Gyori ETO | 2-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Debrecin VSC | 3-2 (1-2) | Diosgyor VTK | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/01/26 | Maribor | 2-3 (0-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Puskas Akademia
BHTHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-2) | Istanbul Basaksehir | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Puskas Akademia | 1-0 (0-0) | Slovan Bratislava | - | - | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | -0.5 | 3 | B |
| 14/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-1 (2-1) | Puskas Akademia | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/04/26 | Puskas Akademia | 1-4 (0-1) | Gyori ETO | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Kazincbarcika | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
| 08/02/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Ujpesti | 0-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Puskas Akademia | 1-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 15/01/26 | Puskas Akademia | 0-1 (0-1) | Slovan Liberec | -0.25 | 3 | B |
| 12/01/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Puskas Akademia | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Debrecin VSC
Puskas Akademia
1Plamen Andreev4Josua Mejias5Bence Batik23Gergo Tercza72Rotem Keller6Blaz Boskovic75David Patai10CBalazs Dzsudzsak19Dominik Kocsis20Mate Macso11Akos Szendrei72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill4Michael Okeke20Mikael Soisalo74Martin Kern77Kevin Mondovics8Daniel Lukacs90Andras Nemeth
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Plamen Andreev7.3
- 4Josua Mejias🟨 Thẻ vàng 63'7.6
- 5Bence Batik6.9
- 6Blaz Boskovic▼ Rời sân 74'7
- 10Balazs Dzsudzsak C▼ Rời sân 46'6.5
- 11Akos Szendrei▼ Rời sân 58'6.2
- 19Dominik Kocsis7.1
- 20Mate Macso▼ Rời sân 46'6.2
- 23Gergo Tercza6.1
- 72Rotem Keller▼ Rời sân 80'6.4
- 75David Patai🟨 Thẻ vàng 45'7
Khách · 442
- 4Michael Okeke6.1
- 8Daniel Lukacs🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 84'7.6
- 14Wojciech Golla🟨 Thẻ vàng 73'7.9
- 20Mikael Soisalo▼ Rời sân 71'6.8
- 21Georgiy Harutyunyan7.2
- 22Roland Szolnoki C7
- 33Brandon Ormonde-Ottewill7.9
- 72Bendeguz Lehoczki7
- 74Martin Kern🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 84'6.1
- 77Kevin Mondovics▼ Rời sân 59'6.1
- 90Andras Nemeth⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 71'8.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
24
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
34
Tấn công
10281
Tấn công nguy hiểm
4733
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
436300
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
107
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
97
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.241.87
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7.6 | 2/0 | 65/74 | 8 | |||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/40 | 0 | |||
| 19Dominik Kocsis Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 5/0 | 21/30 | 3 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 21/34 | 2 | |||
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 36/46 | 6 | |||
| 5Bence Batik Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 65/74 | 2 | |||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 72Rotem Keller Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 11Akos Szendrei Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/6 | 0 | |||
| 20Mate Macso Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 23Gergo Tercza Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 31/35 | 3 | |||
| 3Adrián Guerrero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 1 | |||
| 8Leon Myrtaj (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 5/7 | 1 | |||
| 25Sohan Baldoni (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 | |||
| 99Florian Cibla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 8/12 | 0 |
Puskas Akademia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Andras Nemeth Trung phong | 8.4 | 2 | 2/2 | 13/19 | 3 | ||
| 14Wojciech Golla Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 29/36 | 6 | |||
| 33Brandon Ormonde-Ottewill Hậu vệ trái | 7.9 | 1/1 | 17/25 | 2 | |||
| 8Daniel Lukacs Trung phong | 7.6 | 2 | 2/0 | 16/20 | 2 | ||
| 21Georgiy Harutyunyan Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 22Roland Szolnoki Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 10/15 | 4 | |||
| 72Bendeguz Lehoczki Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/40 | 0 | |||
| 20Mikael Soisalo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 6/13 | 3 | |||
| 4Michael Okeke Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 17/28 | 4 | |||
| 77Kevin Mondovics Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/10 | 0 | |||
| 74Martin Kern Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 23/35 | 1 | |||
| 42Zsolt Krupa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 66Zsombor Varga (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 16Urho Nissila (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Palko Dardai (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Lamin Colley (dự bị) Trung phong | 5.7 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | |
| Nagyerdei | Sân nhà | Pancho Arena |
| 7600 | Sức chứa | 0 |
| Gert Remmel | HLV | Levente Babo |
| Debrecen | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.15 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.39 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.22 | 2.93 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.44 | 3.01 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.72 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.34 | 3.19 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 30.31 ↑ | 9.38 ↑ | 1.10 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.31 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.51 | 0.00 | 1.39 |
| Live | 527.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.