Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Puskas Akademia, 23:00 ngày 26/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 23:00 ngày 26/07/2026
Debrecin VSC
0 Kết thúc HT 0-2 2
Puskas Akademia
🟨 2 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút Puskas Akademia
12' 0 - 1 Andras Nemeth(Assists:Daniel Lukacs) (Kiến tạo: Daniel Lukacs)
29' 0 - 2 Andras Nemeth(Assists:Daniel Lukacs) (Kiến tạo: Daniel Lukacs)
31' Martin Kern
David Patai 45'
HT 0-2
▲ Florian Cibla ▼ Mate Macso46'
▲ Leon Myrtaj ▼ Balazs Dzsudzsak46'
▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei58'
59' ▲ Palko Dardai ▼ Kevin Mondovics
Josua Mejias 63'
71' ▲ Lamin Colley ▼ Andras Nemeth
71' Lamin Colley
71' ▲ Urho Nissila ▼ Mikael Soisalo
73' Wojciech Golla
▲ Csaba Sain Balasz ▼ Blaz Boskovic74'
▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller80'
84' ▲ Zsombor Varga ▼ Martin Kern
84' ▲ Zsolt Krupa ▼ Daniel Lukacs
90+3' Lamin Colley
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 44
Hòa 01 32
Bại 11 34
Ghi bàn 23 1413
Mất bàn 23 1313
Điểm 64 1514

Chủ = Debrecin VSC · Khách = Puskas Akademia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (8)Hiệp 1 / Cả trậnPuskas Akademia (8)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (13%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
4 (50%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102011
Sân nhà100102012
Sân khách00000008
6 gần6312810--

Puskas Akademia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002033
Sân nhà00000006
Sân khách11002031
6 gần632196--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Debrecin VSC 3 (15%)Hòa 6 (30%)Puskas Akademia 11 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D106/12/25Debrecin VSC0-1 (0-1)Puskas Akademia10-202.75B
HUN D123/08/25Puskas Akademia1-3 (0-1)Debrecin VSC6-5-0.753T
HUN D110/05/25Puskas Akademia4-2 (2-0)Debrecin VSC6-2-0.52.75B
HUN D116/02/25Debrecin VSC1-2 (1-0)Puskas Akademia3-3-0.252.5B
HUN D105/10/24Puskas Akademia1-0 (0-0)Debrecin VSC5-1-0.752.75B
HUN D118/05/24Puskas Akademia4-1 (2-1)Debrecin VSC6-0-0.752.75B
HUN D124/02/24Debrecin VSC1-0 (0-0)Puskas Akademia4-202.25T
HUN D128/10/23Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC4-3-0.52.5H
HUN D115/04/23Debrecin VSC0-1 (0-0)Puskas Akademia5-402.5B
HUN Cup03/03/23Debrecin VSC1-3 (1-2)Puskas Akademia7-102.75B
HUN D112/11/22Puskas Akademia2-1 (1-1)Debrecin VSC11-0-0.752.75B
HUN D128/08/22Debrecin VSC1-1 (1-0)Puskas Akademia7-8-0.252.5H
HUN D107/05/22Debrecin VSC1-1 (1-0)Puskas Akademia2-6-0.52.5H
HUN D120/02/22Puskas Akademia0-2 (0-1)Debrecin VSC7-2-12.75T
HUN D124/10/21Debrecin VSC0-3 (0-2)Puskas Akademia10-3-0.252.75B
HUN D114/06/20Debrecin VSC2-2 (1-1)Puskas Akademia9-402.5H
HUN D101/02/20Puskas Akademia0-0 (0-0)Debrecin VSC9-5-0.253H
HUN D128/09/19Debrecin VSC1-2 (0-2)Puskas Akademia7-7+0.252.5B
HUN D102/03/19Puskas Akademia2-0 (0-0)Debrecin VSC7-902.25B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

TTBHTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D125/01/26Debrecin VSC3-2 (1-2)Diosgyor VTK4-7+0.752.75T
INT CF19/01/26Maribor2-3 (0-2)Debrecin VSC12-3-0.253.25T

Thành tích gần đây — Puskas Akademia

BHTHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/26Puskas Akademia0-2 (0-2)Istanbul Basaksehir2-4-0.253B
INT CF11/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (1-1)Puskas Akademia4-2+0.252.75H
INT CF04/07/26Puskas Akademia1-0 (0-0)Slovan Bratislava8-4--T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.53H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8-0.252.5T
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4+0.252.5T
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6-0.53B
HUN D114/04/26Ferencvarosi TC2-1 (2-1)Puskas Akademia3-5-1.253.25B
HUN D110/04/26Puskas Akademia1-4 (0-1)Gyori ETO4-7-0.52.75B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5T
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2+0.252.5H
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4+0.52.5B
HUN D121/02/26Kazincbarcika0-2 (0-2)Puskas Akademia5-6+0.752.5T
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H
HUN D108/02/26Puskas Akademia0-1 (0-0)ZalaegerzsegTE7-2+0.52.75B
HUN D101/02/26Ujpesti0-1 (0-0)Puskas Akademia8-3-0.252.75T
HUN D125/01/26Puskas Akademia1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja4-9+0.253B
INT CF15/01/26Puskas Akademia0-1 (0-1)Slovan Liberec9-2-0.253B
INT CF12/01/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Puskas Akademia8-4-0.752.75H

Đội hình

Debrecin VSCPuskas Akademia
1Plamen Andreev4Josua Mejias5Bence Batik23Gergo Tercza72Rotem Keller6Blaz Boskovic75David Patai10CBalazs Dzsudzsak19Dominik Kocsis20Mate Macso11Akos Szendrei72Bendeguz Lehoczki14Wojciech Golla21Georgiy Harutyunyan22CRoland Szolnoki33Brandon Ormonde-Ottewill4Michael Okeke20Mikael Soisalo74Martin Kern77Kevin Mondovics8Daniel Lukacs90Andras Nemeth

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
21
10
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
102
81
Tấn công nguy hiểm
47
33
Sút ngoài cầu môn
12
5
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
436
300
TL chuyền bóng thành công
81%
70%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
10
13
Tạt bóng thành công
9
7
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
1.87
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Puskas Akademia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Debrecin VSCPuskas Akademia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Debrecin VSCPuskas Akademia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
63
Thắng 1
85
Hòa
17
Thua 1
32
Thua 2+
Debrecin VSCPuskas Akademia

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Josua Mejias
Trung vệ
7.62/065/748
1Plamen Andreev
Thủ môn
7.30/036/400
19Dominik Kocsis
Tiền đạo cánh phải
7.15/021/303
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
71/021/342
75David Patai
Tiền vệ tấn công
72/036/466
5Bence Batik
Tiền vệ phòng ngự
6.92/065/742
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
6.52/19/120
72Rotem Keller
Hậu vệ trái
6.41/028/361
11Akos Szendrei
Trung phong
6.21/03/60
20Mate Macso
Tiền vệ trung tâm
6.20/07/100
23Gergo Tercza
Hậu vệ phải
6.10/031/353
3Adrián Guerrero (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/010/120
78Csaba Sain Balasz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/05/51
8Leon Myrtaj (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/05/71
25Sohan Baldoni (dự bị)
Trung phong
6.51/12/30
99Florian Cibla (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/18/120

Puskas Akademia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
90Andras Nemeth
Trung phong
8.422/213/193
14Wojciech Golla
Trung vệ
7.90/029/366
33Brandon Ormonde-Ottewill
Hậu vệ trái
7.91/117/252
8Daniel Lukacs
Trung phong
7.622/016/202
21Georgiy Harutyunyan
Trung vệ
7.20/037/411
22Roland Szolnoki
Hậu vệ phải
71/010/154
72Bendeguz Lehoczki
Thủ môn
70/021/400
20Mikael Soisalo
Tiền đạo cánh phải
6.81/06/133
4Michael Okeke
Tiền vệ trung tâm
6.10/017/284
77Kevin Mondovics
Trung phong
6.11/06/100
74Martin Kern
Tiền vệ trung tâm
6.12/123/351
42Zsolt Krupa (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/01/11
66Zsombor Varga (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/31
16Urho Nissila (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/03/40
10Palko Dardai (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/06/80
9Lamin Colley (dự bị)
Trung phong
5.70/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin Puskas Akademia
1902-3-12 Thành lập
Nagyerdei Sân nhà Pancho Arena
7600 Sức chứa 0
Gert Remmel HLV Levente Babo
Debrecen Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.093.403.100.902.750.870.860.250.91
Live501.00 ↑41.00 ↑1.03 ↓3.50 ↑2.500.09 ↓2.60 ↑0.250.16 ↓
Mansion88Sớm1.963.453.200.842.750.900.800.250.94
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.103.303.300.802.500.901.050.500.70
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.80 ↓0.000.90 ↑
10BETSớm2.023.303.150.772.500.87---
Live100.00 ↑35.39 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm1.963.453.200.842.750.900.800.250.94
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.013.553.150.802.500.900.750.250.95
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.222.930.932.750.870.870.250.95
Live50.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓0.51 ↓0.001.49 ↑
WewbetSớm2.073.443.010.922.750.840.840.250.94
Live36.00 ↑6.75 ↑1.01 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm2.003.403.000.672.501.05---
Live81.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.403.250.812.500.920.810.250.92
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.72 ↑2.500.12 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm2.153.343.190.852.500.900.870.250.90
Live30.31 ↑9.38 ↑1.10 ↓3.19 ↑2.500.23 ↓0.56 ↓0.001.45 ↑
BwinSớm2.053.503.100.662.501.05---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm2.083.453.310.822.500.920.510.001.39
Live527.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.76 ↑2.500.14 ↓0.49 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm2.003.303.200.852.500.950.800.251.00
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.20 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm2.153.203.200.852.500.850.810.250.91
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑2.500.02 ↓0.73 ↓0.001.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.