Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs FC Pyunik, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Debrecin VSC
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Pyunik
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Debrecin VSCFC Pyunik
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân phải) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân trái) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — bị chặn
8'
Phạt góc
9'
11'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (chân phải) — chệch khung thành
28'
29'
🔁 Thay người: vào Nikos Kainourgios, ra Artak Dashyan
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (đánh đầu) Post
31'
33'
🟨 Thẻ vàng - James Santos das Neves
37'
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Filipe Almeida (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Filipe Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị chặn
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị chặn
50'
Phạt góc
52'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (đánh đầu) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Sergi Samper Montana (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân phải) — bị chặn
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (đánh đầu) — bị cản phá
57'
Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Robert Darbinyan, ra Filipe Almeida
57'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — vào lưới
59'
BÀN THẮNG - Florian Cibla 1-0, kiến tạo: Sohan Baldoni
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) Post
66'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Iasonas Pikis, ra Momo Yansane
66'
🔁 Thay người: vào Witiness Chimoio Joao Quembo, ra Hovhannes Harutyunyan
67'
🔁 Thay người: vào Iman Griffith, ra Daniil Kulikov
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Mate Macso, ra Florian Cibla
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Witiness Chimoio Joao Quembo (chân trái) — bị chặn
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Mikhail Kovalenko (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rotem Keller, ra Adrián Guerrero
80'
🔁 Thay người: vào Mark Szecsi, ra Gergo Tercza
80'
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Balazs Dzsudzsak
80'
82'
🟨 Thẻ vàng - Witiness Chimoio Joao Quembo
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — chệch khung thành
87'
88'
🟨 Thẻ vàng - Mikhail Kovalenko
🟨 Thẻ vàng - Blaz Boskovic
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút FC Pyunik
29' ▲ Nikos Kainourgios ▼ Artak Dashyan
33' James Santos das Neves
HT 0-0
57' ▲ Robert Darbinyan ▼ Filipe Almeida
Florian Cibla(Assists:Sohan Baldoni) (Kiến tạo: Sohan Baldoni) 1 - 0 59'
▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni64'
66' ▲ Iasonas Pikis ▼ Momo Yansane
66' ▲ Witiness Chimoio Joao Quembo ▼ Hovhannes Harutyunyan
67' ▲ Iman Griffith ▼ Daniil Kulikov
▲ Mate Macso ▼ Florian Cibla73'
▲ Rotem Keller ▼ Adrián Guerrero80'
▲ Mark Szecsi ▼ Gergo Tercza80'
▲ Csaba Sain Balasz ▼ Balazs Dzsudzsak80'
82' Witiness Chimoio Joao Quembo
88' Mikhail Kovalenko
Blaz Boskovic 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 32
Bại 11 33
Ghi bàn 24 1412
Mất bàn 21 137
Điểm 66 1517

Chủ = Debrecin VSC · Khách = FC Pyunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Pyunik (11)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (25%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (13%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (27%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
4 (50%)Bại/Bại1 (9%)

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

TBHTBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D125/01/26Debrecin VSC3-2 (1-2)Diosgyor VTK4-7+0.752.75T
INT CF19/01/26Maribor2-3 (0-2)Debrecin VSC12-3-0.253.25T
INT CF15/01/26Debrecin VSC1-2 (0-1)OFK Beograd9-6+0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Pyunik

TTBHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2+1.252.75T
ARM CUP05/03/26FC Pyunik1-2 (0-0)FC Noah5-1-0.52.75B
INT CF18/02/26FC Pyunik2-1 (0-0)Rodina Moscow---T

Đội hình

Debrecin VSCFC Pyunik
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero23Gergo Tercza26Adam Lang28Maximilian Hofmann6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak16Sergi Samper Montana19Dominik Kocsis25Sohan Baldoni99Florian Cibla16CHenri Avagyan5James Santos das Neves9Artak Dashyan15Mikhail Kovalenko76Filipe Almeida79Serhiy Vakulenko11Hovhannes Harutyunyan18Karlen Hovhannisyan22Sead Islamovic25Daniil Kulikov95Momo Yansane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
18
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
107
77
Tấn công nguy hiểm
54
28
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
9
5
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
397
400
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
14
7
Việt vị
0
6
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
5
9
Quả ném biên
24
19
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
18
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
0.96
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Debrecin VSCFC Pyunik

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Debrecin VSCFC Pyunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
57
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
32
Thua 2+
Debrecin VSCFC Pyunik

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
7.814/116/242
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
7.51/026/332
28Maximilian Hofmann
Trung vệ
7.33/048/575
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
7.21/033/375
26Adam Lang
Trung vệ
7.12/043/552
23Gergo Tercza
Hậu vệ
7.10/021/274
1Plamen Andreev
Thủ môn
70/021/320
16Sergi Samper Montana
Tiền vệ phòng ngự
6.81/049/541
19Dominik Kocsis
Tiền đạo cánh phải
6.64/010/151
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.62/018/303🟨
25Sohan Baldoni
Tiền đạo
6.212/08/130
72Rotem Keller (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/01/20
0 (dự bị)
6.60/01/10
11Akos Szendrei (dự bị)
Trung phong
6.60/04/90
78Csaba Sain Balasz (dự bị)
6.60/01/10
20Mate Macso (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/20
77Mark Szecsi (dự bị)
Trung phong
6.40/02/60

FC Pyunik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
79Serhiy Vakulenko
Trung vệ
7.30/042/512
15Mikhail Kovalenko
Hậu vệ trái
7.31/141/456🟨
18Karlen Hovhannisyan
Tiền vệ trung tâm
72/037/404
76Filipe Almeida
Trung vệ
6.82/021/251
95Momo Yansane
Trung phong
6.71/011/150
22Sead Islamovic
Tiền vệ trung tâm
6.72/028/392
9Artak Dashyan
Tiền vệ trung tâm
6.63/011/170
11Hovhannes Harutyunyan
Tiền vệ trung tâm
6.42/018/251
25Daniil Kulikov
Tiền vệ phòng ngự
6.31/112/170
5James Santos das Neves
Hậu vệ trái
6.23/123/311🟨
16Henri Avagyan
Thủ môn
6.10/023/410
10Iman Griffith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/011/120
23Witiness Chimoio Joao Quembo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/04/50🟨
88Robert Darbinyan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/011/121
29Iasonas Pikis (dự bị)
Trung phong
6.30/00/30
3Nikos Kainourgios (dự bị)
Hậu vệ trái
6.10/016/220

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin FC Pyunik
1902-3-12 Thành lập 1992
Nagyerdei Sân nhà Vazgen Sargsyan Stadium
7600 Sức chứa 14968
Gert Remmel HLV Egishe Melikyan
Debrecen Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.183.880.932.500.690.960.750.74
Live1.90 ↑3.00 ↓3.15 ↓0.932.500.690.68 ↓0.251.02 ↑
EasybetsSớm1.743.404.001.002.500.770.990.750.78
Live1.05 ↓10.00 ↑114.00 ↑3.60 ↑1.500.04 ↓0.82 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.733.504.400.932.500.810.950.750.79
Live1.04 ↓9.50 ↑176.00 ↑2.45 ↑1.500.25 ↓0.78 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.743.304.000.982.500.780.980.750.78
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
InterwettenSớm1.603.905.000.902.500.800.750.500.95
Live1.05 ↓8.75 ↑100.00 ↑3.40 ↑1.500.12 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.593.854.900.832.500.84---
Live1.05 ↓8.88 ↑100.00 ↑3.38 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.743.304.000.982.500.780.980.750.78
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
CrownSớm1.723.503.950.932.500.770.950.750.75
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.703.274.001.022.500.781.020.750.80
Live1.04 ↓6.70 ↑180.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.773.444.170.952.500.851.010.750.81
Live1.03 ↓9.00 ↑58.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.753.704.600.952.500.80---
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.593.804.800.842.500.840.720.750.98
Live1.01 ↓22.00 ↑23.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.933.063.590.782.250.940.930.500.79
Live1.20 ↓5.27 ↑30.15 ↑3.30 ↑1.500.22 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
BwinSớm1.703.604.400.932.500.77---
Live1.03 ↓14.00 ↑151.00 ↑1.10 ↑1.500.65 ↓---
1xBetSớm1.664.105.100.852.500.851.411.250.51
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.32 ↑1.500.08 ↓0.96 ↓0.000.86 ↑
Bet 365Sớm1.573.754.750.902.500.901.031.000.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm1.753.404.331.002.500.750.750.500.95
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑1.500.03 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.