Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs FC Pyunik, 23:00 ngày 23/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Debrecin VSC 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Pyunik
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Debrecin VSC
FC Pyunik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jacob Karlsen
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Artak Dashyan (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (chân phải) — chệch khung thành
29'
🔁 Thay người: vào Nikos Kainourgios, ra Artak Dashyan
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (đánh đầu) Post
33'
🟨 Thẻ vàng - James Santos das Neves
37'
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Filipe Almeida (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Filipe Almeida (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergi Samper Montana (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximilian Hofmann (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (đánh đầu) — bị cản phá
57'
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Robert Darbinyan, ra Filipe Almeida
57'
🎯 Dứt điểm - James Santos das Neves (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Florian Cibla 1-0, kiến tạo: Sohan Baldoni
60'
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân phải) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
65'
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) Post
66'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Iasonas Pikis, ra Momo Yansane
66'
🔁 Thay người: vào Witiness Chimoio Joao Quembo, ra Hovhannes Harutyunyan
67'
🔁 Thay người: vào Iman Griffith, ra Daniil Kulikov
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mate Macso, ra Florian Cibla
74'
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Witiness Chimoio Joao Quembo (chân trái) — bị chặn
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Mikhail Kovalenko (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rotem Keller, ra Adrián Guerrero
🔁 Thay người: vào Mark Szecsi, ra Gergo Tercza
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Balazs Dzsudzsak
82'
🟨 Thẻ vàng - Witiness Chimoio Joao Quembo
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Mikhail Kovalenko
🟨 Thẻ vàng - Blaz Boskovic
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| 29' ⇄ | ▲ Nikos Kainourgios ▼ Artak Dashyan | |
| 33' | James Santos das Neves | |
| HT 0-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Robert Darbinyan ▼ Filipe Almeida | |
| Florian Cibla(Assists:Sohan Baldoni) (Kiến tạo: Sohan Baldoni) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni | 64' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Iasonas Pikis ▼ Momo Yansane | |
| 66' ⇄ | ▲ Witiness Chimoio Joao Quembo ▼ Hovhannes Harutyunyan | |
| 67' ⇄ | ▲ Iman Griffith ▼ Daniil Kulikov | |
| ▲ Mate Macso ▼ Florian Cibla | 73' ⇄ | |
| ▲ Rotem Keller ▼ Adrián Guerrero | 80' ⇄ | |
| ▲ Mark Szecsi ▼ Gergo Tercza | 80' ⇄ | |
| ▲ Csaba Sain Balasz ▼ Balazs Dzsudzsak | 80' ⇄ | |
| 82' | Witiness Chimoio Joao Quembo | |
| 88' | Mikhail Kovalenko | |
| Blaz Boskovic | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 7 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = FC Pyunik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
TBHTBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | T |
| 31/01/26 | Gyori ETO | 2-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Debrecin VSC | 3-2 (1-2) | Diosgyor VTK | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/01/26 | Maribor | 2-3 (0-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/01/26 | Debrecin VSC | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Pyunik
TTBHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-1) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 18/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-2 (0-1) | FC Pyunik | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Pyunik | 2-0 (1-0) | BKMA | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-0) | Urartu | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ararat Yerevan | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 06/04/26 | Shirak | 0-1 (0-0) | FC Pyunik | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | FC Noah | 2-2 (1-2) | FC Pyunik | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Pyunik | 3-0 (2-0) | Shirak | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FC Pyunik | 1-2 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/02/26 | FC Pyunik | 2-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | T |
Đội hình
Debrecin VSC
FC Pyunik
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero23Gergo Tercza26Adam Lang28Maximilian Hofmann6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak16Sergi Samper Montana19Dominik Kocsis25Sohan Baldoni99Florian Cibla16CHenri Avagyan5James Santos das Neves9Artak Dashyan15Mikhail Kovalenko76Filipe Almeida79Serhiy Vakulenko11Hovhannes Harutyunyan18Karlen Hovhannisyan22Sead Islamovic25Daniil Kulikov95Momo Yansane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Plamen Andreev7
- 3Adrián Guerrero▼ Rời sân 80'7.2
- 6Blaz Boskovic🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
- 10Balazs Dzsudzsak C▼ Rời sân 80'7.5
- 16Sergi Samper Montana6.8
- 19Dominik Kocsis6.6
- 23Gergo Tercza▼ Rời sân 80'7.1
- 25Sohan Baldoni🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 64'6.2
- 26Adam Lang7.1
- 28Maximilian Hofmann7.3
- 99Florian Cibla⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 73'7.8
Khách · 541
- 5James Santos das Neves🟨 Thẻ vàng 33'6.2
- 9Artak Dashyan▼ Rời sân 29'6.6
- 11Hovhannes Harutyunyan▼ Rời sân 66'6.4
- 15Mikhail Kovalenko🟨 Thẻ vàng 88'7.3
- 16Henri Avagyan C6.1
- 18Karlen Hovhannisyan7
- 22Sead Islamovic6.7
- 25Daniil Kulikov▼ Rời sân 67'6.3
- 76Filipe Almeida▼ Rời sân 57'6.8
- 79Serhiy Vakulenko7.3
- 95Momo Yansane▼ Rời sân 66'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2018
Sút cầu môn
13
Tấn công
10777
Tấn công nguy hiểm
5428
Sút ngoài cầu môn
1010
Cản bóng
95
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
397400
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
147
Việt vị
06
Cứu thua
30
Tắc bóng
59
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
1824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.510.96
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/1 | 16/24 | 2 | ||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/0 | 26/33 | 2 | |||
| 28Maximilian Hofmann Trung vệ | 7.3 | 3/0 | 48/57 | 5 | |||
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 33/37 | 5 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 43/55 | 2 | |||
| 23Gergo Tercza Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 21/27 | 4 | |||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 7 | 0/0 | 21/32 | 0 | |||
| 16Sergi Samper Montana Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 49/54 | 1 | |||
| 19Dominik Kocsis Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 4/0 | 10/15 | 1 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 18/30 | 3 | 🟨 | ||
| 25Sohan Baldoni Tiền đạo | 6.2 | 1 | 2/0 | 8/13 | 0 | ||
| 72Rotem Keller (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 0 (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Akos Szendrei (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz (dự bị) | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 20Mate Macso (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 77Mark Szecsi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 0 |
FC Pyunik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Serhiy Vakulenko Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 42/51 | 2 | |||
| 15Mikhail Kovalenko Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 41/45 | 6 | 🟨 | ||
| 18Karlen Hovhannisyan Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 37/40 | 4 | |||
| 76Filipe Almeida Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 21/25 | 1 | |||
| 95Momo Yansane Trung phong | 6.7 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 22Sead Islamovic Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/0 | 28/39 | 2 | |||
| 9Artak Dashyan Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/0 | 11/17 | 0 | |||
| 11Hovhannes Harutyunyan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 18/25 | 1 | |||
| 25Daniil Kulikov Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/1 | 12/17 | 0 | |||
| 5James Santos das Neves Hậu vệ trái | 6.2 | 3/1 | 23/31 | 1 | 🟨 | ||
| 16Henri Avagyan Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 23/41 | 0 | |||
| 10Iman Griffith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Witiness Chimoio Joao Quembo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 88Robert Darbinyan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 29Iasonas Pikis (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/3 | 0 | |||
| 3Nikos Kainourgios (dự bị) Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 16/22 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 1992 |
| Nagyerdei | Sân nhà | Vazgen Sargsyan Stadium |
| 7600 | Sức chứa | 14968 |
| Gert Remmel | HLV | Egishe Melikyan |
| Debrecen | Khu vực | Yerevan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.18 | 3.88 | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.00 ↓ | 3.15 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.69 | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 114.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.90 | 0.83 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.88 ↑ | 100.00 ↑ | 3.38 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.00 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.95 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.27 | 4.00 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.44 | 4.17 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 58.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.80 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 23.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.06 | 3.59 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.27 ↑ | 30.15 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.10 | 5.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.41 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.