Kết quả bóng đá trận de Linnameeskond (W) vs Harju JK Laagri (W), 19:00 ngày 01/08/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 19:00 ngày 01/08/2026
de Linnameeskond (W)
5 Kết thúc HT 2-0 0
Harju JK Laagri (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

de Linnameeskond (W) Phút Harju JK Laagri (W)
Rannasto L. 1 - 0 6'
2 - 0 38'
Tammik L. 3 - 0 44'
HT 2-0
Mehevets R. 4 - 0 67'
Lillemets K. 5 - 0 74'
Kelli N. 6 - 0 83'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 51
Hòa 00 02
Bại 22 57
Ghi bàn 87 2715
Mất bàn 69 1930
Điểm 33 155

Chủ = de Linnameeskond (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

de Linnameeskond (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnHarju JK Laagri (W) (12)
8 (53%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (33%)Bại/Bại8 (67%)

Bảng xếp hạng

de Linnameeskond (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng117043318212
Sân nhà6402209121
Sân khách530213994
6 gần63031413--

Harju JK Laagri (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11128153256
Sân nhà5113101346
Sân khách601551915
6 gần61141318--

Thành tích đối đầu (2 trận)

de Linnameeskond (W) 2 (100%)Hòa 0 (0%)Harju JK Laagri (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--T
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--T

Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)

BTBTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 39/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD226/07/26Saku Sporting (W)4-2 (3-2)de Linnameeskond (W)4-4--B
EST WD220/06/26FC Elva (W)0-3 (0-1)de Linnameeskond (W)5-5--T
EST WD213/06/26de Linnameeskond (W)1-2 (0-1)Viimsi JK (W)7-3--B
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--T
Estonia cup (w)23/05/26Saku Sporting (W)4-1 (2-1)de Linnameeskond (W)8-7--B
EST WD216/05/26de Linnameeskond (W)3-2 (0-2)Saku Sporting (W)12-4--T
Estonia cup (w)12/05/26FC Elva (W)0-5 (0-2)de Linnameeskond (W)4-2--T
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--B
EST WD202/05/26de Linnameeskond (W)4-0 (2-0)FC Elva (W)15-2--T
Estonia cup (w)29/04/26de Linnameeskond (W)14-0 (5-0)Tammeka Tartu (W)15-2--T
EST WD224/04/26Saku Sporting (W)1-4 (0-3)de Linnameeskond (W)5-7--T
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--T
EST WD221/03/26Viimsi JK (W)3-0 (2-0)de Linnameeskond (W)1-9--B
Estonia cup (w)09/08/18de Linnameeskond (W)0-3 (0-1)JK Tallinna Kalev (W)0-9--B

Thành tích gần đây — Harju JK Laagri (W)

BTHBBBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD223/07/26Saku Sporting (W)2-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)10-1--B
EST WD218/07/26Harju JK Laagri (W)6-2 (1-1)FC Elva (W)7-2--T
EST WD212/06/26FC Flora Tallinn (W)2-2 (2-2)Harju JK Laagri (W)11-6--H
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--B
EST WD216/05/26Harju JK Laagri (W)2-5 (0-3)Viimsi JK (W)3-9--B
EST WD209/05/26FC Elva (W)3-1 (2-0)Harju JK Laagri (W)3-6--B
EST WD201/05/26Harju JK Laagri (W)1-2 (0-1)Saku Sporting (W)4-7--B
EST WD225/04/26Harju JK Laagri (W)0-0 (0-0)Viimsi JK (W)0-8--H
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--B
EST WD220/03/26FC Flora Tallinn (W)2-0 (1-0)Harju JK Laagri (W)17-1--B
INT CF07/03/26Harju JK Laagri (W)4-1 (1-0)Viimsi JK (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
2
Phạt góc (HT)
11
0
Sút bóng
18
3
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
184
137
Tấn công nguy hiểm
120
57
Sút ngoài cầu môn
9
2
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

de Linnameeskond (W) (15 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
de Linnameeskond (W)Harju JK Laagri (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
de Linnameeskond (W)Harju JK Laagri (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
10
Thắng 1
02
Hòa
12
Thua 1
55
Thua 2+
de Linnameeskond (W)Harju JK Laagri (W)

Thông tin đội bóng

de Linnameeskond (W) Thông tin Harju JK Laagri (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.0510.5021.000.854.250.920.763.000.97
Live1.01 ↓13.00 ↑51.00 ↑1.24 ↑5.500.63 ↓1.85 ↑0.250.38 ↓
InterwettenSớm1.0512.0020.001.104.500.60---
Live1.07 ↑11.00 ↓21.00 ↑2.20 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm1.136.208.600.734.000.88---
Live1.01 ↓20.47 ↑45.04 ↑1.97 ↑5.500.31 ↓---
SbobetSớm1.067.3015.000.964.500.740.773.000.93
Live1.067.3015.002.17 ↑5.500.28 ↓1.42 ↑0.250.46 ↓
WewbetSớm1.058.1024.000.914.250.790.873.000.83
Live1.02 ↓7.15 ↓16.40 ↓1.56 ↑5.500.40 ↓1.16 ↑0.250.60 ↓
LadbrokesSớm1.0810.0013.000.403.501.80---
Live1.0810.0013.000.33 ↓3.502.00 ↑---
18BetSớm1.0114.0015.000.714.000.810.712.500.81
Live1.0141.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑5.500.24 ↓1.67 ↑0.250.38 ↓
PinnacleSớm1.0313.4916.410.934.500.760.923.250.77
Live1.04 ↑11.88 ↓23.38 ↑2.36 ↑5.500.28 ↓1.81 ↑0.250.38 ↓
BwinSớm1.0910.0014.500.834.500.85---
Live1.08 ↓10.50 ↑14.500.75 ↓4.500.95 ↑---
1xBetSớm1.078.9015.000.944.250.750.782.500.90
Live1.01 ↓18.80 ↑26.00 ↑2.71 ↑5.500.25 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.0613.0023.000.984.250.830.953.250.85
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑5.500.17 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.0512.0026.000.914.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑5.500.07 ↓---
EasybetsSớm---0.785.000.920.942.250.77
Live---4.00 ↑5.500.08 ↓2.60 ↑0.250.19 ↓
Mansion88Sớm---0.935.000.830.943.000.82
Live---2.04 ↑5.500.31 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
12betSớm---0.964.750.800.993.250.77
Live---2.04 ↑5.500.31 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.