Kết quả bóng đá trận de Linnameeskond (W) vs FC Flora Tallinn (W), 23:00 ngày 05/08/2026

Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 05/08/2026
de Linnameeskond (W)
1 Kết thúc HT 1-0 2
FC Flora Tallinn (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

de Linnameeskond (W) Phút FC Flora Tallinn (W)
Lillemets K. 1 - 0 29'
HT 1-0
52' 1 - 1 Kudjavnina D.
70' 1 - 2 Gerda Liisa Matson
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 54
Hòa 01 02
Bại 21 54
Ghi bàn 82 2721
Mất bàn 65 1922
Điểm 34 1514

Chủ = de Linnameeskond (W) · Khách = FC Flora Tallinn (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

de Linnameeskond (W) (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Flora Tallinn (W) (17)
8 (53%)Thắng/Thắng6 (35%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (12%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (6%)
5 (33%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

de Linnameeskond (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng127053420213
Sân nhà74032111121
Sân khách530213994
6 gần63031611--

FC Flora Tallinn (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng116323114212
Sân nhà622215984
Sân khách5410165132
6 gần6024317--

Thành tích đối đầu (1 trận)

de Linnameeskond (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--B

Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)

TBTBTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 30/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD201/08/26de Linnameeskond (W)5-0 (2-0)Harju JK Laagri (W)11-2--T
EST WD226/07/26Saku Sporting (W)4-2 (3-2)de Linnameeskond (W)4-4--B
EST WD220/06/26FC Elva (W)0-3 (0-1)de Linnameeskond (W)5-5--T
EST WD213/06/26de Linnameeskond (W)1-2 (0-1)Viimsi JK (W)7-3--B
EST WD229/05/26Harju JK Laagri (W)1-4 (0-2)de Linnameeskond (W)1-9--T
Estonia cup (w)23/05/26Saku Sporting (W)4-1 (2-1)de Linnameeskond (W)8-7--B
EST WD216/05/26de Linnameeskond (W)3-2 (0-2)Saku Sporting (W)12-4--T
Estonia cup (w)12/05/26FC Elva (W)0-5 (0-2)de Linnameeskond (W)4-2--T
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--B
EST WD202/05/26de Linnameeskond (W)4-0 (2-0)FC Elva (W)15-2--T
Estonia cup (w)29/04/26de Linnameeskond (W)14-0 (5-0)Tammeka Tartu (W)15-2--T
EST WD224/04/26Saku Sporting (W)1-4 (0-3)de Linnameeskond (W)5-7--T
EST WD205/04/26de Linnameeskond (W)5-1 (4-0)Harju JK Laagri (W)4-1--T
EST WD221/03/26Viimsi JK (W)3-0 (2-0)de Linnameeskond (W)1-9--B
Estonia cup (w)09/08/18de Linnameeskond (W)0-3 (0-1)JK Tallinna Kalev (W)0-9--B

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn (W)

HBBBBHTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST WD201/08/26FC Flora Tallinn (W)0-0 (0-0)Viimsi JK (W)7-2--H
UEFA WUC22/07/26FC Flora Tallinn (W)0-4 (0-0)Mgarr (W)3-5-13B
INT CF18/07/26FC Flora Tallinn (W)0-4 (0-2)MFA Zalgiris (W)6-3--B
INT CF12/07/26Gintra Universitetas (W)5-0 (3-0)FC Flora Tallinn (W)7-1-23.75B
EST WD218/06/26FC Flora Tallinn (W)1-2 (1-1)Viimsi JK (W)6-2--B
EST WD212/06/26FC Flora Tallinn (W)2-2 (2-2)Harju JK Laagri (W)11-6--H
EST WD230/05/26Saku Sporting (W)1-5 (0-3)FC Flora Tallinn (W)7-4--T
EST WD216/05/26FC Flora Tallinn (W)7-1 (6-1)FC Elva (W)8-3--T
EST WD209/05/26de Linnameeskond (W)2-4 (0-2)FC Flora Tallinn (W)8-2--T
EST WD201/05/26Viimsi JK (W)1-1 (0-0)FC Flora Tallinn (W)8-8--H
Estonia cup (w)28/04/26Saku Sporting (W)1-1 (0-1)FC Flora Tallinn (W)6-5--H
EST WD225/04/26FC Elva (W)0-4 (0-3)FC Flora Tallinn (W)3-11--T
EST WD205/04/26FC Flora Tallinn (W)3-4 (2-1)Saku Sporting (W)8-2--B
EST WD220/03/26FC Flora Tallinn (W)2-0 (1-0)Harju JK Laagri (W)17-1--T
EST WC14/03/26FC Flora Tallinn (W)0-1 (0-1)Saku Sporting (W)5-1--B
INT CF08/02/26FC Flora Tallinn (W)2-1 (1-0)Rigas Futbola Skola (W)3-4--T
EST WD215/11/25Saku Sporting (W)1-6 (0-4)FC Flora Tallinn (W)3-8--T
EST WD205/11/25FC Elva (W)0-11 (0-8)FC Flora Tallinn (W)2-11--T
EST WD201/11/25Tammeka Tartu (W)0-8 (0-3)FC Flora Tallinn (W)---T
EST WD218/10/25FC Flora Tallinn (W)3-0 (1-0)Viimsi JK (W)4-1--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
6
13
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
130
170
Tấn công nguy hiểm
54
93
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

de Linnameeskond (W) (15 trận)
Ghi 3.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
FC Flora Tallinn (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
de Linnameeskond (W)FC Flora Tallinn (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
de Linnameeskond (W)FC Flora Tallinn (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

89
Thắng 2+
11
Thắng 1
04
Hòa
13
Thua 1
53
Thua 2+
de Linnameeskond (W)FC Flora Tallinn (W)

Thông tin đội bóng

de Linnameeskond (W) Thông tin FC Flora Tallinn (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.004.003.100.733.250.990.820.250.88
Live81.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑3.500.09 ↓0.89 ↑0.000.81 ↓
VcbetSớm2.053.802.900.813.250.970.800.250.93
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.18 ↑3.500.66 ↓0.96 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.843.603.030.873.500.830.840.500.86
Live10.00 ↑3.75 ↑1.27 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓1.00 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm1.953.753.200.853.500.80---
Live90.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.20 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm2.654.001.870.903.500.71---
Live88.26 ↑6.63 ↑1.08 ↓2.09 ↑3.500.29 ↓---
SbobetSớm2.003.722.610.763.751.000.860.250.90
Live65.00 ↑5.10 ↑1.06 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓0.94 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm2.033.762.780.783.250.920.790.250.91
Live16.80 ↑4.93 ↑1.09 ↓2.43 ↑3.500.17 ↓0.82 ↑0.000.92 ↑
LadbrokesSớm2.053.802.700.252.502.50---
Live29.00 ↑6.50 ↑1.07 ↓0.40 ↑2.501.62 ↓---
18BetSớm1.953.702.800.813.500.710.810.250.71
Live51.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓3.80 ↑3.500.12 ↓0.80 ↓0.000.84 ↑
PinnacleSớm2.083.522.790.773.250.940.850.250.86
Live30.87 ↑6.91 ↑1.08 ↓2.44 ↑3.500.26 ↓0.95 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.053.802.650.653.501.10---
Live41.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓2.60 ↑3.500.23 ↓---
1xBetSớm2.053.802.940.953.500.760.570.001.25
Live62.00 ↑10.10 ↑1.04 ↓3.48 ↑3.500.18 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.003.802.881.003.500.800.800.251.00
Live81.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.65 ↑3.500.18 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.003.802.880.953.500.75---
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.