Kết quả bóng đá trận DC United vs Toronto FC, 06:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
DC United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Toronto FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
DC United
Toronto FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
4'
🎯 Dứt điểm - Derrick Etienne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kye Rowles 1-0, kiến tạo: Keisuke Kurokawa
🎯 Dứt điểm - Kye Rowles (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Zane Monlouis
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — chệch khung thành
49'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Louis Munteanu
54'
🔁 Thay người: vào Djordje Mihailovic, ra Derrick Etienne
54'
🔁 Thay người: vào Deandre Kerr, ra Emilio Aristizabal
55'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
56'
🚩 Việt vị
56'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Joao Peglow
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Jackson Hopkins
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — chệch khung thành
76'
⚽ BÀN THẮNG - Theo Corbeanu 1-1
76'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andre Dozzell (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Brandon Servania
🔁 Thay người: vào Sean Nealis, ra Kye Rowles
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
88'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Osorio
90+2'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Theo Corbeanu
🎯 Dứt điểm - Hosei Kijima (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Dozzell
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thai Baribo 2-1
90+12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| Kye Rowles(Assists:Keisuke Kurokawa) (Kiến tạo: Keisuke Kurokawa) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alonso Coello ▼ Zane Monlouis | |
| Louis Munteanu | 53' | |
| 54' ⇄ | ▲ Djordje Mihailovic ▼ Derrick Etienne | |
| 54' ⇄ | ▲ Deandre Kerr ▼ Emilio Aristizabal | |
| ▲ Jared Stroud ▼ Joao Peglow | 65' ⇄ | |
| ▲ Matti Peltola ▼ Jackson Hopkins | 65' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Theo Corbeanu | |
| ▲ Hosei Kijima ▼ Brandon Servania | 80' ⇄ | |
| ▲ Sean Nealis ▼ Kye Rowles | 80' ⇄ | |
| ▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu | 85' ⇄ | |
| 88' | Jonathan Osorio | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu | |
| Andre Dozzell(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+8' | |
| Thai Baribo 2 - 1 ⚽ | 90+10' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 20 |
| Điểm | 5 | 2 | 15 | 4 |
Chủ = DC United · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 7 | 5 | 24 | 27 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 17 | 11 | 13 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 10 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 7 | 7 | 23 | 31 | 16 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 17 | 18 | 11 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 13 | 5 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
DC United 6 (30%)Hòa 10 (50%)Toronto FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | Toronto FC | 2-0 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/25 | DC United | 2-2 (2-1) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 01/09/24 | Toronto FC | 1-3 (0-0) | DC United | -0.5 | 3 | T |
| 02/06/24 | DC United | 2-2 (0-2) | Toronto FC | +0.75 | 3 | H |
| 28/05/23 | Toronto FC | 2-1 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/02/23 | DC United | 3-2 (1-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/22 | DC United | 2-2 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | H |
| 20/03/22 | Toronto FC | 2-1 (1-1) | DC United | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/11/21 | Toronto FC | 1-3 (1-3) | DC United | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/21 | DC United | 7-1 (3-1) | Toronto FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/09/20 | DC United | 2-2 (1-1) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 13/07/20 | Toronto FC | 2-2 (2-0) | DC United | -0.5 | 3 | H |
| 20/10/19 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | DC United | -1 | 3 | H |
| 30/06/19 | DC United | 1-1 (0-1) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 16/05/19 | Toronto FC | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 3 | H |
| 18/10/18 | DC United | 1-0 (1-0) | Toronto FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/06/18 | Toronto FC | 4-4 (0-3) | DC United | -1 | 3 | H |
| 06/08/17 | DC United | 1-1 (1-0) | Toronto FC | -0.25 | 3 | H |
| 18/06/17 | Toronto FC | 2-0 (0-0) | DC United | -1 | 2.75 | B |
| 02/10/16 | Toronto FC | 1-2 (1-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — DC United
HHHBHTTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | DC United | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Portland Timbers | 0-0 (0-0) | DC United | - | - | H |
| 01/02/26 | Los Angeles Galaxy | 4-1 (0-0) | DC United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toronto FC
HHBBBBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | -0.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Charlotte FC | 3-1 (2-1) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Toronto FC | 2-4 (0-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/05/26 | Toronto FC | 1-3 (1-0) | Atletico Ottawa | +1.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Austin FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Toronto FC | 3-2 (0-0) | Colorado Rapids | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Toronto FC | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Toronto FC | 1-1 (1-0) | New York Red Bulls | 0 | 2.75 | H |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | FC Dallas | 3-2 (2-1) | Toronto FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Polissya Zhytomyr | 1-2 (0-0) | Toronto FC | - | - | T |
| 11/02/26 | Toronto FC | 0-1 (0-0) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Toronto FC | 2-2 (1-0) | AIK Solna | - | - | H |
Đội hình
DC United
Toronto FC
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu1Luka Gavran12Zane Monlouis25Walker Zimmerman38Jackson Gilman96Richard Chukwu19Kobe Franklin20Daniel Salloi21CJonathan Osorio22Richmond Laryea7Theo Corbeanu11Derrick Etienne17Emilio Aristizabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Sean Johnson7.28
- 3Lucas Bartlett C6.5
- 5Silvan Hefti7.09
- 6Keisuke Kurokawa🎯 Kiến tạo 41'8.11
- 7Joao Peglow▼ Rời sân 65'6.78
- 9Thai Baribo⚽ Ghi bàn 90+10'7.51
- 11Louis Munteanu🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 85'6.57
- 15Kye Rowles⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 80'7.78
- 21Andre Dozzell7.28
- 23Brandon Servania▼ Rời sân 80'5.97
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 65'6.78
Khách · 3421
- 1Luka Gavran7.15
- 7Theo Corbeanu⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 90+2'7.76
- 11Derrick Etienne▼ Rời sân 54'6.23
- 12Zane Monlouis▼ Rời sân 46'6.08
- 17Emilio Aristizabal▼ Rời sân 54'6
- 19Kobe Franklin6.5
- 20Daniel Salloi6.51
- 21Jonathan Osorio C🟨 Thẻ vàng 88'6.86
- 22Richmond Laryea6.54
- 25Walker Zimmerman7.56
- 38Jackson Gilman5.81
- 96Richard Chukwu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
87
Tấn công
8086
Tấn công nguy hiểm
3241
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
614
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
315402
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
147
Việt vị
02
Cứu thua
66
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1529
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.431.42
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H10 B4T4 H10 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B0T0 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DC United (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Toronto FC (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 3 (19%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 8.11 | 1 | 0/0 | 22/26 | 8 | ||
| 15Kye Rowles Trung vệ | 7.78 | 1 | 1/1 | 28/34 | 3 | ||
| 9Thai Baribo Trung phong | 7.51 | 1 | 2/1 | 14/19 | 2 | ||
| 1Sean Johnson Thủ môn | 7.28 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 7.28 | 1/1 | 21/24 | 3 | |||
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 7.09 | 1/0 | 22/26 | 6 | |||
| 7Joao Peglow Tiền đạo cánh trái | 6.78 | 2/0 | 19/26 | 3 | |||
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 6.78 | 3/2 | 12/14 | 2 | |||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 6.57 | 3/3 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 39/50 | 1 | |||
| 23Brandon Servania Tiền vệ trung tâm | 5.97 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 13Sean Nealis (dự bị) Trung vệ | 6.28 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.24 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Matti Peltola (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.08 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.07 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.04 | 1/0 | 1/3 | 1 |
Toronto FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Theo Corbeanu Tiền đạo cánh phải | 7.76 | 1 | 1/1 | 23/26 | 0 | ||
| 25Walker Zimmerman Trung vệ | 7.56 | 0/0 | 49/56 | 3 | |||
| 1Luka Gavran Thủ môn | 7.15 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 21Jonathan Osorio Tiền vệ trung tâm | 6.86 | 3/2 | 44/56 | 2 | 🟨 | ||
| 22Richmond Laryea Hậu vệ phải | 6.54 | 1/0 | 28/35 | 2 | |||
| 20Daniel Salloi Tiền đạo cánh trái | 6.51 | 1/1 | 15/21 | 0 | |||
| 19Kobe Franklin Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 30/36 | 3 | |||
| 11Derrick Etienne Tiền đạo cánh trái | 6.23 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 12Zane Monlouis Trung vệ | 6.08 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 17Emilio Aristizabal Trung phong | 6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 38Jackson Gilman Tiền vệ | 5.81 | 0/0 | 50/54 | 1 | |||
| 10Djordje Mihailovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.88 | 4/2 | 9/13 | 2 | |||
| 14Alonso Coello (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.68 | 2/0 | 26/30 | 2 | |||
| 29Deandre Kerr (dự bị) Trung phong | 6.07 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 78Malik Henry (dự bị) Tiền vệ phải | 5.9 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2006 |
| Audi Field | Sân nhà | BMO Field |
| 26169 | Sức chứa | 22108 |
| Rene Weiler | HLV | Robin Fraser |
| Washington | Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.37 | 3.08 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 ↓ | 3.08 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.72 ↑ | 1.07 ↓ | 12.45 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.15 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.26 | 3.27 | 0.96 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.73 | 3.78 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.80 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.83 | 3.11 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 16.11 ↑ | 1.08 ↓ | 15.09 ↑ | 4.06 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.15 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.40 ↑ | 3.20 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.72 | 4.03 | 0.78 | 2.50 | 1.13 | 0.46 | 0.00 | 1.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.08 ↓ | 18.20 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.80 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toronto FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).