Kết quả bóng đá trận DC United vs Toronto FC, 06:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 26/07/2026
DC United
2 Kết thúc HT 1-0 1
Toronto FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

DC UnitedToronto FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sergiy Boyko
4'
🎯 Dứt điểm - Derrick Etienne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị cản phá
8'
9'
🎯 Dứt điểm - Daniel Salloi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
13'
Phạt góc
16'
22'
🎯 Dứt điểm - Richmond Laryea (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — chệch khung thành
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
BÀN THẮNG - Kye Rowles 1-0, kiến tạo: Keisuke Kurokawa
41'
🎯 Dứt điểm - Kye Rowles (đánh đầu) — vào lưới
41'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — bị chặn
45+1'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Alonso Coello, ra Zane Monlouis
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — chệch khung thành
46'
49'
🚩 Việt vị
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
51'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Louis Munteanu
53'
54'
🔁 Thay người: vào Djordje Mihailovic, ra Derrick Etienne
54'
🔁 Thay người: vào Deandre Kerr, ra Emilio Aristizabal
55'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — bị cản phá
56'
🚩 Việt vị
56'
🚩 Việt vị
56'
🚩 Việt vị
60'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (đánh đầu) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Alonso Coello (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Joao Peglow
65'
🔁 Thay người: vào Matti Peltola, ra Jackson Hopkins
65'
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
68'
73'
🎯 Dứt điểm - Djordje Mihailovic (chân phải) — chệch khung thành
76'
BÀN THẮNG - Theo Corbeanu 1-1
76'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Osorio (đánh đầu) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Theo Corbeanu (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Andre Dozzell (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Brandon Servania
80'
🔁 Thay người: vào Sean Nealis, ra Kye Rowles
80'
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Louis Munteanu
85'
88'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Osorio
90+2'
🔁 Thay người: vào Malik Henry, ra Theo Corbeanu
🎯 Dứt điểm - Hosei Kijima (chân trái) — bị chặn
90+5'
VAR Decision - Penalty awarded - Andre Dozzell
90+8'
BÀN THẮNG - Penalty - Thai Baribo 2-1
90+10'
90+12'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân phải) — vào lưới
90+10'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

DC United Phút Toronto FC
Kye Rowles(Assists:Keisuke Kurokawa) (Kiến tạo: Keisuke Kurokawa) 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Alonso Coello ▼ Zane Monlouis
Louis Munteanu 53'
54' ▲ Djordje Mihailovic ▼ Derrick Etienne
54' ▲ Deandre Kerr ▼ Emilio Aristizabal
▲ Jared Stroud ▼ Joao Peglow65'
▲ Matti Peltola ▼ Jackson Hopkins65'
76' 1 - 1 Theo Corbeanu
▲ Hosei Kijima ▼ Brandon Servania80'
▲ Sean Nealis ▼ Kye Rowles80'
▲ Nathan Ordaz ▼ Louis Munteanu85'
88' Jonathan Osorio
90+2' ▲ Malik Henry ▼ Theo Corbeanu
Andre Dozzell(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+8'
Thai Baribo 2 - 1 90+10'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 30
Hòa 22 64
Bại 01 16
Ghi bàn 71 2011
Mất bàn 62 1820
Điểm 52 154

Chủ = DC United · Khách = Toronto FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DC United (21)Hiệp 1 / Cả trậnToronto FC (24)
4 (19%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (10%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (17%)
6 (29%)Hòa/Hòa5 (21%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (10%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (14%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng175752427229
Sân nhà832313171113
Sân khách92521110114
6 gần61411111--

Toronto FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1737723311612
Sân nhà925217181111
Sân khách8125613511
6 gần6024512--

Thành tích đối đầu (20 trận)

DC United 6 (30%)Hòa 10 (50%)Toronto FC 4 (20%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS11/05/25Toronto FC2-0 (0-0)DC United4-5-0.252.75B
MLS23/02/25DC United2-2 (2-1)Toronto FC2-7+0.53H
MLS01/09/24Toronto FC1-3 (0-0)DC United6-1-0.53T
MLS02/06/24DC United2-2 (0-2)Toronto FC10-4+0.753H
MLS28/05/23Toronto FC2-1 (1-0)DC United3-6-0.252.5B
MLS26/02/23DC United3-2 (1-0)Toronto FC3-2+0.52.75T
MLS22/05/22DC United2-2 (1-1)Toronto FC6-2+13H
MLS20/03/22Toronto FC2-1 (1-1)DC United5-3-0.252.75B
MLS08/11/21Toronto FC1-3 (1-3)DC United4-602.75T
MLS04/07/21DC United7-1 (3-1)Toronto FC2-6+0.52.5T
MLS20/09/20DC United2-2 (1-1)Toronto FC3-4-0.52.75H
MLS13/07/20Toronto FC2-2 (2-0)DC United4-5-0.53H
MLS20/10/19Toronto FC1-1 (1-0)DC United8-7-13H
MLS30/06/19DC United1-1 (0-1)Toronto FC6-5+0.52.75H
MLS16/05/19Toronto FC0-0 (0-0)DC United10-2-0.53H
MLS18/10/18DC United1-0 (1-0)Toronto FC7-6+0.753.25T
MLS14/06/18Toronto FC4-4 (0-3)DC United7-3-13H
MLS06/08/17DC United1-1 (1-0)Toronto FC4-9-0.253H
MLS18/06/17Toronto FC2-0 (0-0)DC United6-3-12.75B
MLS02/10/16Toronto FC1-2 (1-1)DC United8-2-0.752.75T

Thành tích gần đây — DC United

HHHBHTTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B
MLS02/03/26Austin FC1-0 (0-0)DC United10-4-0.52.5B
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5-0.52.5T
INT CF12/02/26DC United0-0 (0-0)Minnesota United FC---H
INT CF08/02/26Portland Timbers0-0 (0-0)DC United---H
INT CF01/02/26Los Angeles Galaxy4-1 (0-0)DC United---B

Thành tích gần đây — Toronto FC

HHBBBBHBHH
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26New England Revolution0-0 (0-0)Toronto FC7-9-0.52.75H
MLS17/07/26CF Montreal0-0 (0-0)Toronto FC9-3-0.53H
MLS24/05/26Chicago Fire2-1 (1-1)Toronto FC3-4-13B
MLS17/05/26Charlotte FC3-1 (2-1)Toronto FC7-3-0.752.75B
MLS10/05/26Toronto FC2-4 (0-1)Inter Miami CF4-4-0.253.25B
CAN CHL06/05/26Toronto FC1-3 (1-0)Atletico Ottawa3-6+1.52.75B
MLS03/05/26Toronto FC1-1 (1-1)San Jose Earthquakes8-903H
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7+0.52.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2+0.252.5H
MLS19/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Austin FC6-5+0.52.5H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4+0.252.5H
MLS05/04/26Toronto FC3-2 (0-0)Colorado Rapids7-4+0.52.75T
MLS22/03/26Toronto FC2-1 (0-1)Columbus Crew10-7-0.252.75T
MLS15/03/26Toronto FC1-1 (1-0)New York Red Bulls5-1102.75H
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7-0.752.75T
MLS01/03/26Vancouver Whitecaps3-0 (3-0)Toronto FC5-1-13B
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7-0.252.75B
INT CF14/02/26Polissya Zhytomyr1-2 (0-0)Toronto FC---T
INT CF11/02/26Toronto FC0-1 (0-0)Fredrikstad7-302.5B
INT CF08/02/26Toronto FC2-2 (1-0)AIK Solna3-1--H

Đội hình

DC UnitedToronto FC
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa15Kye Rowles7Joao Peglow21Andre Dozzell23Brandon Servania25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu1Luka Gavran12Zane Monlouis25Walker Zimmerman38Jackson Gilman96Richard Chukwu19Kobe Franklin20Daniel Salloi21CJonathan Osorio22Richmond Laryea7Theo Corbeanu11Derrick Etienne17Emilio Aristizabal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
13
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
80
86
Tấn công nguy hiểm
32
41
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
315
402
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
14
7
Việt vị
0
2
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
15
29
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
17
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.43
1.42
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H10 B4
T4 H10 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B0
T0 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DC United (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Toronto FC (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

DC United (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

Toronto FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 3 (19%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
57
1 Bàn
33
2 Bàn
13
3 Bàn
20
4+ Bàn
95
B.thắng H1
1317
B.thắng H2
DC UnitedToronto FC

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
21
T/H
10
T/B
12
H/T
34
H/H
12
H/B
01
B/T
22
B/H
34
B/B
DC UnitedToronto FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
34
Thắng 1
108
Hòa
34
Thua 1
34
Thua 2+
DC UnitedToronto FC

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
8.1110/022/268
15Kye Rowles
Trung vệ
7.7811/128/343
9Thai Baribo
Trung phong
7.5112/114/192
1Sean Johnson
Thủ môn
7.280/012/220
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
7.281/121/243
5Silvan Hefti
Hậu vệ phải
7.091/022/266
7Joao Peglow
Tiền đạo cánh trái
6.782/019/263
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
6.783/212/142
11Louis Munteanu
Trung phong
6.573/310/120🟨
3Lucas Bartlett
Trung vệ
6.51/039/501
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
5.971/023/260
13Sean Nealis (dự bị)
Trung vệ
6.280/014/151
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.241/03/30
4Matti Peltola (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.080/07/110
22Nathan Ordaz (dự bị)
Trung phong
6.070/01/40
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.041/01/31

Toronto FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Theo Corbeanu
Tiền đạo cánh phải
7.7611/123/260
25Walker Zimmerman
Trung vệ
7.560/049/563
1Luka Gavran
Thủ môn
7.150/021/270
21Jonathan Osorio
Tiền vệ trung tâm
6.863/244/562🟨
22Richmond Laryea
Hậu vệ phải
6.541/028/352
20Daniel Salloi
Tiền đạo cánh trái
6.511/115/210
19Kobe Franklin
Hậu vệ phải
6.50/030/363
11Derrick Etienne
Tiền đạo cánh trái
6.231/19/130
12Zane Monlouis
Trung vệ
6.080/016/191
17Emilio Aristizabal
Trung phong
60/09/90
38Jackson Gilman
Tiền vệ
5.810/050/541
10Djordje Mihailovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.884/29/132
14Alonso Coello (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.682/026/302
29Deandre Kerr (dự bị)
Trung phong
6.070/06/71
78Malik Henry (dự bị)
Tiền vệ phải
5.90/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

DC United Thông tin Toronto FC
1994 Thành lập 2006
Audi Field Sân nhà BMO Field
26169 Sức chứa 22108
Rene Weiler HLV Robin Fraser
Washington Khu vực Toronto
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.373.080.872.500.850.770.251.01
Live2.00 ↑3.35 ↓3.080.88 ↑2.750.84 ↓1.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.063.603.500.912.500.910.790.251.03
Live17.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑4.30 ↑2.500.04 ↓1.01 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm1.803.603.800.952.750.880.830.501.01
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.093.353.100.832.501.011.050.500.81
Live18.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm1.953.553.850.702.501.050.850.500.85
Live15.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.863.503.800.852.750.82---
Live14.72 ↑1.07 ↓12.45 ↑6.00 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.053.403.150.832.501.011.050.500.81
Live18.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm2.073.503.200.942.500.930.820.251.06
Live19.50 ↑1.03 ↓17.50 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm2.043.263.270.962.500.920.850.251.05
Live13.50 ↑1.08 ↓12.50 ↑5.88 ↑2.500.09 ↓1.04 ↑0.000.88 ↓
WewbetSớm1.943.733.780.972.750.890.940.500.94
Live22.00 ↑1.05 ↓18.80 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.853.403.600.702.501.05---
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑7.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.813.603.800.932.750.820.820.500.93
Live12.50 ↑1.07 ↓11.50 ↑14.59 ↑3.500.01 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm2.093.833.110.812.501.010.840.250.98
Live16.11 ↑1.08 ↓15.09 ↑4.06 ↑2.500.18 ↓1.02 ↑0.000.83 ↓
HK Jockey ClubSớm1.973.253.150.822.500.880.810.250.96
Live1.90 ↓3.40 ↑3.20 ↑0.87 ↑2.750.83 ↓0.78 ↓0.251.03 ↑
BwinSớm1.903.503.800.702.501.00---
Live36.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑0.88 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm1.953.724.030.782.501.130.460.001.91
Live21.00 ↑1.08 ↓18.20 ↑5.83 ↑2.500.11 ↓1.10 ↑0.000.81 ↓
Bet 365Sớm1.903.503.800.952.750.850.900.500.90
Live17.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.853.403.750.732.501.000.850.500.85
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑2.500.01 ↓0.71 ↓0.250.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
DC United+1/2Chưa có trận cùng mức
Toronto FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).