Kết quả bóng đá trận Darwin Olympics vs Palmerston, 18:00 ngày 17/07/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 17/07/2026
Darwin Olympics 7 Kết thúc HT 6-1 1
Palmerston
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Darwin Olympics | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 4' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| 37' | ⚽ 5 - 1 | |
| 6 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 6-1 | ||
| 7 - 1 ⚽ | 62' | |
| 74' | ||
| 78' | ||
| 83' | ||
| 88' | ||
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 30 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 23 | 39 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Darwin Olympics · Khách = Palmerston
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darwin Olympics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Darwin Olympics 1 (100%)Hòa 0 (0%)Palmerston 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | T |
Thành tích gần đây — Darwin Olympics
BBTHBTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/25 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Darwin Olympics | 3-4 (1-2) | Port Darwin FC | -0.25 | 4 | B |
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | +0.5 | 4 | B |
| 12/06/26 | Darwin Olympics | 9-1 (5-1) | Garuda FC | +3.25 | 4.75 | T |
| 02/06/26 | Hellenic AC | 2-2 (0-0) | Darwin Olympics | +1.25 | 3.75 | H |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | -0.25 | 4 | B |
| 23/05/26 | Darwin Olympics | 4-2 (1-0) | Casuarina FC | +1.75 | 3.75 | T |
| 16/05/26 | Port Darwin FC | 6-1 (2-1) | Darwin Olympics | +0.25 | 4.5 | B |
| 09/05/26 | Darwin Olympics | 1-1 (0-1) | Mindil Aces | +0.5 | 3.5 | H |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Garuda FC | 1-8 (1-3) | Darwin Olympics | +2.25 | 4 | T |
| 14/04/26 | Darwin Olympics | 1-2 (1-0) | Hellenic AC | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | University Azzurri FC | 1-2 (0-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Darwin Olympics | 2-4 (1-2) | Port Darwin FC | - | - | B |
| 21/03/26 | Casuarina FC | 0-0 (0-0) | Darwin Olympics | - | - | H |
| 27/09/25 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/09/25 | Darwin Olympics | 5-1 (2-1) | Darwin Hearts | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | University Azzurri FC | 1-0 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Darwin Olympics | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Palmerston
HTBBBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/40 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Palmerston | 2-2 (2-0) | Garuda FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Palmerston | 3-2 (1-1) | Casuarina FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Palmerston | 1-6 (1-0) | Mindil Aces | -5.75 | 7.5 | B |
| 20/06/26 | Port Darwin FC | 10-0 (6-0) | Palmerston | - | - | B |
| 06/06/26 | University Azzurri FC | 6-1 (3-1) | Palmerston | -3.25 | 4.5 | B |
| 31/05/26 | Darwin Hearts | 3-4 (1-4) | Palmerston | -2 | 4.25 | T |
| 17/05/26 | Garuda FC | 1-2 (1-1) | Palmerston | +0.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Palmerston | 1-0 (0-0) | Hellenic AC | - | - | T |
| 01/05/26 | Palmerston | 2-7 (0-6) | Darwin Olympics | - | - | B |
| 25/04/26 | Casuarina FC | 3-2 (1-2) | Palmerston | -1.25 | 3.75 | B |
| 22/04/26 | Palmerston | 3-5 (2-2) | Port Darwin FC | -2.75 | 4.25 | B |
| 17/04/26 | Mindil Aces | 5-0 (1-0) | Palmerston | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Palmerston | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 27/03/26 | Palmerston | 2-5 (1-2) | Darwin Hearts | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
22
Sút bóng
149
Sút cầu môn
103
Tấn công
10271
Tấn công nguy hiểm
6530
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darwin Olympics (18 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Palmerston (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 3.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Darwin Olympics (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Palmerston (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darwin Olympics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.30 | 8.40 | 0.93 | 5.00 | 0.83 | 0.93 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.70 ↓ | 8.10 ↓ | 0.84 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 7.50 | 10.50 | 0.86 | 4.75 | 0.95 | 0.85 | 2.25 | 0.94 |
| Live | 1.15 | 7.50 | 10.50 | 0.89 ↑ | 4.75 | 0.92 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.75 | 10.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↑ | 7.00 ↑ | 8.50 ↓ | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 8.00 | 12.00 | 0.78 | 4.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↑ | 6.80 ↓ | 8.20 ↓ | 0.91 ↑ | 4.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.65 | 10.40 | 0.96 | 4.75 | 0.80 | 0.83 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.55 ↓ | 9.50 ↓ | 0.91 ↓ | 4.75 | 0.89 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.00 | 0.36 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.50 ↑ | 8.00 ↓ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.75 | 7.75 | 0.70 | 4.50 | 0.83 | 0.71 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.75 | 8.25 ↑ | 0.79 ↑ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 5.75 | 9.50 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.21 | 6.50 ↑ | 8.50 ↓ | 0.71 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 7.40 | 13.00 | 0.78 | 4.50 | 0.92 | 0.90 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.75 ↓ | 8.30 ↓ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 7.00 | 8.00 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.50 ↓ | 8.00 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 8.50 ↑ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.94 | 4.75 | 0.80 | 0.74 | 2.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.73 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 4.75 | 0.80 | 0.74 | 2.00 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.73 ↓ | 4.75 | 1.03 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.