Kết quả bóng đá trận Dangjin Citizen vs Pocheon FC, 16:00 ngày 11/07/2026

Challengers League (Hàn Quốc) · 16:00 ngày 11/07/2026
Dangjin Citizen
1 Kết thúc HT 1-0 1
Pocheon FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Dangjin Citizen Phút Pocheon FC
Dong-Ryul Kim 1 - 0 23'
40' Lee Jae Gun
HT 1-0
64' 1 - 1 Sun-woo Yoo
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 55
Hòa 03 35
Bại 00 20
Ghi bàn 103 2119
Mất bàn 13 99
Điểm 93 1820

Chủ = Dangjin Citizen · Khách = Pocheon FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dangjin Citizen (22)Hiệp 1 / Cả trậnPocheon FC (23)
6 (27%)Thắng/Thắng7 (30%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (9%)
3 (14%)Hòa/Thắng6 (26%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (22%)
4 (18%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (18%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Dangjin Citizen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198473527285
Sân nhà8422199146
Sân khách114251618145
6 gần6222107--

Pocheon FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1810623116362
Sân nhà9531198181
Sân khách9531128183
6 gần6510155--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Dangjin Citizen 2 (40%)Hòa 0 (0%)Pocheon FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL28/03/26Pocheon FC4-1 (2-0)Dangjin Citizen8-3-12.5B
KCL18/06/22Pocheon FC1-0 (1-0)Dangjin Citizen8-3-0.752.5B
KCL05/03/22Dangjin Citizen2-1 (1-0)Pocheon FC3-2--T
KCL 425/09/21Pocheon FC5-1 (2-0)Dangjin Citizen6-6--B
KCL 415/05/21Dangjin Citizen2-1 (0-1)Pocheon FC---T

Thành tích gần đây — Dangjin Citizen

HTHBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC04/07/26Haman FC0-0 (0-0)Dangjin Citizen0-12--H
KCL28/06/26Dangjin Citizen5-2 (3-1)Gangneung City2-602.25T
KCL20/06/26Dangjin Citizen1-1 (1-1)Ulsan Citizens6-4+0.252.25H
KCL06/06/26Dangjin Citizen1-2 (0-0)Changwon City2-7-0.252.25B
KCL30/05/26Dangjin Citizen3-1 (1-1)Yangpyeong6-302.25T
K3-K4 C27/05/26Siheung City1-0 (1-0)Dangjin Citizen3-4-1.252.75B
KCL23/05/26Siheung City2-1 (2-1)Dangjin Citizen2-4-1.252.75B
KCL16/05/26Dangjin Citizen0-1 (0-1)Daejeon Korail9-3-0.52.5B
KCL10/05/26Gyeongju KHNP2-2 (1-1)Dangjin Citizen3-1-12.5H
KCL02/05/26Busan Transportation Corporation2-1 (0-0)Dangjin Citizen6-6-0.752.5B
KCL25/04/26Jeonbuk Hyundai Motors II1-2 (1-1)Dangjin Citizen3-7-0.252.5T
KCL19/04/26Chuncheon Citizen0-1 (0-0)Dangjin Citizen6-6-0.252.25T
KCL11/04/26Yeoju Sejong2-2 (0-2)Dangjin Citizen5-2-0.52.5H
KCL04/04/26Mokpo City1-3 (0-1)Dangjin Citizen7-3-0.52.5T
KCL28/03/26Pocheon FC4-1 (2-0)Dangjin Citizen8-3-12.5B
KCL20/03/26Gangneung City2-1 (1-1)Dangjin Citizen1-3-0.52.5B
KCL14/03/26Ulsan Citizens1-2 (0-2)Dangjin Citizen3-5-0.52.25T
KCL08/03/26Changwon City1-0 (0-0)Dangjin Citizen4-1--B
KCL 415/11/25Jungnang Chorus Mustang FC4-2 (2-0)Dangjin Citizen3-3--B
KCL 409/11/25Dangjin Citizen1-1 (0-1)Pyeongchang FC1-2--H

Thành tích gần đây — Pocheon FC

TTTTHTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC04/07/26Pocheon FC2-0 (1-0)Daejeon Korail6-6+0.252.25T
KCL28/06/26Gyeongju KHNP1-3 (0-2)Pocheon FC2-702.25T
KCL21/06/26Pocheon FC3-1 (1-0)Gangneung City5-3+0.752.5T
K3-K4 C13/06/26Gyeongju KHNP2-5 (1-2)Pocheon FC0-5--T
KCL06/06/26Pocheon FC1-1 (0-0)Busan Transportation Corporation14-2+0.52.5H
KCL30/05/26Ulsan Citizens0-1 (0-0)Pocheon FC3-5+0.52.25T
K3-K4 C27/05/26Pocheon FC1-1 (0-0)Changwon City1-3+0.752.75H
KCL23/05/26Pocheon FC5-1 (3-0)Jeonbuk Hyundai Motors II5-1+1.252.75T
KCL16/05/26Pocheon FC0-0 (0-0)Changwon City2-2+0.252.25H
KCL09/05/26Chuncheon Citizen0-1 (0-0)Pocheon FC2-4+0.52.25T
K3-K4 C06/05/26Gangneung City1-2 (0-0)Pocheon FC4-9+0.752.5T
KCL02/05/26Pocheon FC2-0 (0-0)Yangpyeong9-4+0.752.25T
KCL26/04/26Yeoju Sejong3-4 (2-2)Pocheon FC4-2+0.52.25T
KCL19/04/26Pocheon FC1-2 (1-1)Siheung City2-602.25B
KCL11/04/26Mokpo City1-1 (0-1)Pocheon FC2-3+12.5H
KCL04/04/26Daejeon Korail0-1 (0-0)Pocheon FC4-602.25T
KCL28/03/26Pocheon FC4-1 (2-0)Dangjin Citizen8-3+12.5T
KCL22/03/26Pocheon FC2-1 (1-0)Gyeongju KHNP1-502T
KCL13/03/26Gangneung City0-0 (0-0)Pocheon FC2-3+0.252.25H
KCL07/03/26Busan Transportation Corporation2-0 (2-0)Pocheon FC6-12--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
13
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
78
96
Tấn công nguy hiểm
63
67
Sút ngoài cầu môn
5
8
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

35 65
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3
T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dangjin Citizen (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Pocheon FC (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dangjin Citizen (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Pocheon FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
76
1 Bàn
42
2 Bàn
22
3 Bàn
13
4+ Bàn
1413
B.thắng H1
1216
B.thắng H2
Dangjin CitizenPocheon FC

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
11
T/H
00
T/B
35
H/T
23
H/H
31
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
Dangjin CitizenPocheon FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
36
Thắng 1
55
Hòa
71
Thua 1
21
Thua 2+
Dangjin CitizenPocheon FC

Thông tin đội bóng

Dangjin Citizen Thông tin Pocheon FC
Thành lập
Sân nhà Pocheon Sports Complex
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Pocheon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.973.281.610.882.500.740.79-0.750.91
Live3.973.281.610.60 ↓2.501.02 ↑0.79-0.750.91
EasybetsSớm4.103.501.740.802.500.940.80-0.750.96
Live3.60 ↓1.83 ↓3.80 ↑0.82 ↑2.501.02 ↑0.79 ↓0.001.04 ↑
VcbetSớm4.603.501.700.972.500.830.81-0.750.91
Live3.60 ↓1.62 ↓4.50 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.65 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm3.903.451.740.912.500.910.86-0.750.98
Live3.55 ↓1.63 ↓4.45 ↑0.96 ↑2.500.86 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm4.003.401.830.902.500.75---
Live3.25 ↓1.82 ↓4.30 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm3.703.151.750.872.500.74---
Live3.47 ↓1.79 ↓3.78 ↑0.96 ↑2.750.67 ↓---
12betSớm3.903.451.740.992.500.830.86-0.750.98
Live3.55 ↓1.63 ↓4.45 ↑0.96 ↓2.500.86 ↑0.71 ↓0.001.14 ↑
CrownSớm4.153.601.730.992.500.770.80-0.750.96
Live3.40 ↓1.60 ↓4.95 ↑1.00 ↑2.500.84 ↑0.60 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm3.963.411.741.022.750.800.86-0.750.98
Live3.37 ↓1.72 ↓4.12 ↑0.90 ↓2.500.92 ↑0.71 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm3.833.361.850.952.500.810.93-0.500.85
Live3.51 ↓1.67 ↓4.28 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑0.70 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm4.203.401.730.912.500.80---
Live3.50 ↓1.61 ↓4.20 ↑0.80 ↓2.500.83 ↑---
18BetSớm3.703.351.750.762.500.760.81-0.500.71
Live3.50 ↓1.75 ↓4.10 ↑0.75 ↓2.500.90 ↑0.69 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm4.383.521.700.882.500.880.85-0.750.92
Live3.56 ↓1.72 ↓4.74 ↑0.882.500.93 ↑0.66 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm4.103.401.720.882.500.80---
Live3.40 ↓1.65 ↓4.10 ↑0.77 ↓2.500.88 ↑---
1xBetSớm4.003.461.780.892.500.800.68-0.751.02
Live3.89 ↓1.87 ↓3.61 ↑1.03 ↑2.750.78 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm3.603.501.801.002.750.800.95-0.500.85
Live3.601.80 ↓3.75 ↑1.03 ↑2.750.78 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm4.003.201.750.852.500.83---
Live3.20 ↓1.70 ↓4.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.