Kết quả bóng đá trận Dangjin Citizen vs Mokpo City, 17:00 ngày 25/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 17:00 ngày 25/07/2026
Dangjin Citizen 6 Kết thúc HT 2-1 1
Mokpo City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dangjin Citizen | Phút | |
| Do-hyeop Seo 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Gong Yong-Hoon | |
| 45' | ||
| 45+1' | ||
| Yeon joon Ryu 2 - 1 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| Sang-wook Gi 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| Sang-wook Gi 4 - 1 ⚽ | 72' | |
| Sang-wook Gi 5 - 1 ⚽ | 74' | |
| Sang-wook Gi 6 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 9 | 21 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Dangjin Citizen · Khách = Mokpo City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dangjin Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (8%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 13 (25%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 14 (27%) |
Bảng xếp hạng
Dangjin Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 4 | 7 | 35 | 27 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 9 | 14 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Mokpo City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 35 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 16 | 15 | 6 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dangjin Citizen 2 (67%)Hòa 0 (0%)Mokpo City 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/09/22 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-0) | Mokpo City | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/22 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dangjin Citizen
TTHHTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Dangjin Citizen | 2-0 (1-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Yong-in FC | 0-2 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-0) | Pocheon FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 28/06/26 | Dangjin Citizen | 5-2 (3-1) | Gangneung City | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-1) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Dangjin Citizen | 1-2 (0-0) | Changwon City | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dangjin Citizen | 3-1 (1-1) | Yangpyeong | 0 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Siheung City | 2-1 (2-1) | Dangjin Citizen | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dangjin Citizen | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongju KHNP | 2-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-1) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Dangjin Citizen | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yeoju Sejong | 2-2 (0-2) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Pocheon FC | 4-1 (2-0) | Dangjin Citizen | -1 | 2.5 | B |
| 20/03/26 | Gangneung City | 2-1 (1-1) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Ulsan Citizens | 1-2 (0-2) | Dangjin Citizen | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mokpo City
BTHBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Mokpo City | 2-1 (1-0) | Gangneung City | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Mokpo City | 2-2 (1-0) | Anseong | - | - | H |
| 27/06/26 | Ulsan Citizens | 4-1 (1-0) | Mokpo City | -0.25 | 2 | B |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 23/05/26 | Daejeon Korail | 3-0 (1-0) | Mokpo City | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Mokpo City | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Chuncheon Citizen | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 02/05/26 | Mokpo City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Yeoju Sejong | 2-3 (2-2) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Mokpo City | 1-2 (0-1) | Ulsan Citizens | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Changwon City | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mokpo City | 1-1 (1-0) | Yangpyeong | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
125
Tấn công
8581
Tấn công nguy hiểm
6557
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dangjin Citizen (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Mokpo City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dangjin Citizen (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Mokpo City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dangjin Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.15 | 3.28 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.15 | 3.50 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.90 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 125.00 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.20 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.56 ↑ | 65.17 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.55 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 125.00 ↑ | 1.92 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.47 | 4.34 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 46.00 ↑ | 4.54 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.34 | 3.74 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 35.00 ↑ | 1.88 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.45 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.65 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.47 | 3.91 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.20 ↑ | 16.96 ↑ | 3.06 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 276.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.25 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.63 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.50 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.