Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder vs Hume City, 14:00 ngày 27/06/2026
VIC Ngoại hạng · 14:00 ngày 27/06/2026
Dandenong Thunder 1 Kết thúc HT 0-1 3
Hume City
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 7°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong Thunder | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 32 | 12 |
| Điểm | 3 | 0 | 4 | 17 |
Chủ = Dandenong Thunder · Khách = Hume City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong Thunder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 48 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 32 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 24 | - | - |
Hume City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 42 | 28 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 17 | 12 | 20 | 3 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 25 | 16 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dandenong Thunder 5 (25%)Hòa 4 (20%)Hume City 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | H |
| 14/02/25 | Hume City | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 18/05/24 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/02/24 | Dandenong Thunder | 1-2 (1-0) | Hume City | +0.25 | 3 | B |
| 19/08/23 | Dandenong Thunder | 3-4 (0-0) | Hume City | +0.5 | 3 | B |
| 13/05/23 | Hume City | 0-2 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 3.25 | T |
| 13/08/22 | Hume City | 2-1 (0-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/05/22 | Dandenong Thunder | 3-3 (3-1) | Hume City | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/04/21 | Dandenong Thunder | 4-3 (2-1) | Hume City | -0.25 | 3 | T |
| 25/05/19 | Hume City | 3-0 (2-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/02/19 | Dandenong Thunder | 0-4 (0-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/07/18 | Hume City | 1-1 (0-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/04/18 | Dandenong Thunder | 3-0 (2-0) | Hume City | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/16 | Dandenong Thunder | 1-3 (1-2) | Hume City | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/07/15 | Hume City | 3-1 (2-1) | Dandenong Thunder | -1.25 | 2.75 | B |
| 29/03/15 | Dandenong Thunder | 0-2 (0-0) | Hume City | -0.5 | 3 | B |
| 06/07/14 | Hume City | 1-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.5 | 3.75 | B |
| 05/04/14 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Hume City | +1 | 2.75 | T |
| 04/08/13 | Hume City | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder
BBBBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Altona East | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Manningham United Blues | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder | 3-0 (0-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Heidelberg United | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-1) | Melbourne Heart (Youth) | +0.75 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Dandenong City SC | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hume City
TTHTTTTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Hume City | 3-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 0 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Hume City | 3-0 (1-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross | 2-4 (2-3) | Hume City | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Hume City | 2-1 (1-0) | Heidelberg United | -0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Hume City | +0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Hume City | 2-2 (0-1) | Brunswick Juventus | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Hume City | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | +1 | 3 | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons | 3-2 (1-1) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 02/04/26 | Hume City | 6-0 (4-0) | Riversdale SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Hume City | 3-2 (1-0) | Preston Lions | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/03/26 | Green Gully Cavaliers | 1-1 (0-1) | Hume City | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Hume City | 1-0 (0-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | South Melbourne | 1-2 (0-2) | Hume City | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Hume City | 1-3 (1-1) | Altona Magic | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | Hume City | +0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
08
Thẻ vàng
20
Sút bóng
218
Sút cầu môn
19
Tấn công
100129
Tấn công nguy hiểm
3691
Sút ngoài cầu môn
19
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong Thunder (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Hume City (24 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong Thunder (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (18%)Hòa 1 (6%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Hume City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 2 (12%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong Thunder | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -0.50 | 0.94 | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.77 ↓ | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 3.44 | 2.02 | 0.81 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.58 ↑ | 1.89 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.60 ↓ | -0.75 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 1.91 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.50 | 1.91 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.