Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder vs Bentleigh greens, 14:00 ngày 11/07/2026
VIC Ngoại hạng · 14:00 ngày 11/07/2026
Dandenong Thunder 2 Kết thúc HT 2-0 1
Bentleigh greens
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Dandenong Thunder | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 40' | ||
| 41' | ||
| HT 2-0 | ||
| 87' | ||
| 88' | ⚽ 2 - 1 Yerasimakis Petratos | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 32 | 24 |
| Điểm | 3 | 3 | 4 | 4 |
Chủ = Dandenong Thunder · Khách = Bentleigh greens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong Thunder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 14 (52%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 48 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 32 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 24 | - | - |
Bentleigh greens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 4 | 13 | 20 | 46 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 27 | 15 | 8 |
| Sân khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 19 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dandenong Thunder 4 (20%)Hòa 6 (30%)Bentleigh greens 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/06/23 | Dandenong Thunder | 1-1 (1-1) | Bentleigh greens | +1.25 | 3.25 | H |
| 17/03/23 | Bentleigh greens | 0-3 (0-2) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 16/07/22 | Dandenong Thunder | 2-2 (2-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/04/22 | Bentleigh greens | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1 | 3 | B |
| 12/03/21 | Dandenong Thunder | 1-2 (1-2) | Bentleigh greens | -0.5 | 3 | B |
| 29/02/20 | Dandenong Thunder | 1-0 (0-0) | Bentleigh greens | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/19 | Bentleigh greens | 1-3 (1-0) | Dandenong Thunder | -2 | 3.75 | T |
| 23/03/19 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | Bentleigh greens | -1.25 | 3.25 | H |
| 02/06/18 | Dandenong Thunder | 3-4 (2-2) | Bentleigh greens | -1.25 | 3 | B |
| 22/02/18 | Bentleigh greens | 3-1 (2-1) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/03/17 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3.5 | H |
| 29/05/15 | Bentleigh greens | 3-1 (2-1) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.25 | B |
| 28/02/15 | Dandenong Thunder | 1-2 (1-1) | Bentleigh greens | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/07/14 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Bentleigh greens | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/14 | Bentleigh greens | 3-1 (0-0) | Dandenong Thunder | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/13 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/13 | Dandenong Thunder | 0-3 (0-2) | Bentleigh greens | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/08/12 | Bentleigh greens | 3-3 (2-0) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/12 | Dandenong Thunder | 2-0 (1-0) | Bentleigh greens | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder
BBBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -2.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Altona East | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Manningham United Blues | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder | 3-0 (0-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Caroline Springs George Cross | 2-1 (1-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Heidelberg United | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bentleigh greens
BBBBBBHHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/29 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-0 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | -0.5 | 3 | B |
| 05/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | Hume City | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Avondale FC | 4-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 26/05/26 | Heidelberg United | 2-0 (2-0) | Bentleigh greens | -1.5 | 3 | B |
| 22/05/26 | Bentleigh greens | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Bentleigh greens | 2-2 (1-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Northcote City | +0.25 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Bentleigh greens | 0-7 (0-6) | Melbourne Heart (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Bentleigh greens | 2-4 (1-3) | St Albans Saints | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Bentleigh greens | 1-0 (0-0) | Banyule City | - | - | T |
| 24/04/26 | Oakleigh Cannons | 4-0 (3-0) | Bentleigh greens | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Northcote City | 7-1 (6-1) | Bentleigh greens | - | - | B |
| 17/04/26 | Bentleigh greens | 1-1 (0-0) | Preston Lions | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/26 | Bentleigh greens | 3-0 (2-0) | Moreland City | +2.75 | 3.75 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Bentleigh greens | 4-0 (1-0) | Green Gully Cavaliers | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
514
Sút cầu môn
36
Tấn công
84137
Tấn công nguy hiểm
4578
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong Thunder (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Bentleigh greens (27 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong Thunder (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (74%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Bentleigh greens (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong Thunder | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.34 | 3.42 | 1.71 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.99 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.40 ↓ | 1.60 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.40 | 2.40 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.42 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.17 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 129.00 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 65.33 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.40 | 2.16 | 0.87 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 135.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.58 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.75 | 2.27 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.25 | 2.18 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 70.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.43 | 2.64 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.10 ↑ | 51.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.83 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.70 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.41 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.41 | 3.32 | 2.54 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.68 ↑ | 30.36 ↑ | 1.53 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.72 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 0.53 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.