Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder vs Altona Magic, 14:00 ngày 25/07/2026
VIC Ngoại hạng · 14:00 ngày 25/07/2026
Dandenong Thunder 0 Kết thúc HT 0-0 2
Altona Magic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong Thunder | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 Owen McCloskey | |
| 63' | ⚽ 0 - 2 Aymane Sordo | |
| 74' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 32 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 4 | 16 |
Chủ = Dandenong Thunder · Khách = Altona Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong Thunder | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 6 (25%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong Thunder
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 48 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 16 | 9 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 32 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 22 | - | - |
Altona Magic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 | 36 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 18 | 8 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 18 | 18 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dandenong Thunder 10 (50%)Hòa 2 (10%)Altona Magic 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/25 | Dandenong Thunder | 6-0 (3-0) | Altona Magic | +0.5 | 3 | T |
| 16/04/25 | Dandenong Thunder | 3-2 (3-0) | Altona Magic | +1.25 | 3.5 | T |
| 01/03/25 | Altona Magic | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 3 | T |
| 08/06/24 | Dandenong Thunder | 0-4 (0-1) | Altona Magic | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/03/24 | Altona Magic | 2-3 (2-1) | Dandenong Thunder | 0 | 3 | T |
| 01/07/23 | Dandenong Thunder | 0-3 (0-2) | Altona Magic | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/04/23 | Altona Magic | 3-2 (1-1) | Dandenong Thunder | 0 | 2.5 | B |
| 11/06/22 | Altona Magic | 2-1 (2-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/03/22 | Dandenong Thunder | 0-2 (0-0) | Altona Magic | +0.75 | 3 | B |
| 15/05/21 | Dandenong Thunder | 3-1 (1-0) | Altona Magic | +0.5 | 3 | T |
| 22/01/21 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Altona Magic | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/06/19 | Altona Magic | 3-2 (0-2) | Dandenong Thunder | -1 | 3.5 | B |
| 09/03/19 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-2) | Altona Magic | +1 | 3.25 | B |
| 09/07/12 | Dandenong Thunder | 4-0 (3-0) | Altona Magic | +1.75 | 3 | T |
| 10/07/10 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Altona Magic | +1 | 3.25 | T |
| 10/04/10 | Altona Magic | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/09/09 | Altona Magic | 1-1 (0-0) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/09 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Altona Magic | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/09 | Altona Magic | 0-2 (0-2) | Dandenong Thunder | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder
BTBBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Green Gully Cavaliers | 3-1 (2-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Dandenong Thunder | 2-1 (2-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -2.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong Thunder | 1-3 (0-1) | Hume City | -1 | 3 | B |
| 20/06/26 | Avondale FC | 11-0 (3-0) | Dandenong Thunder | -1.75 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder | 2-3 (0-1) | Caroline Springs George Cross | 0 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Heidelberg United | 4-2 (1-0) | Dandenong Thunder | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 2-0 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder | 2-2 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons | 2-0 (0-0) | Dandenong Thunder | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-1) | Preston Lions | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | T |
| 21/04/26 | Altona East | 2-1 (0-1) | Dandenong Thunder | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder | 1-1 (0-0) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | H |
| 02/04/26 | Dandenong Thunder | 1-0 (1-0) | Manningham United Blues | +0.5 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-0) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder | 3-0 (0-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Hume City | 3-1 (3-1) | Dandenong Thunder | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder | 0-1 (0-0) | Avondale FC | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Altona Magic
HTBTBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | -1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Altona Magic | 0-3 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Avondale FC | 5-1 (2-1) | Altona Magic | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | FC Melbourne Srbija | 3-1 (1-0) | Altona Magic | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Altona Magic | 0-1 (0-1) | St Albans Saints | 0 | 3 | B |
| 28/02/26 | Altona Magic | 1-2 (1-0) | South Melbourne | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
318
Sút cầu môn
111
Tấn công
96127
Tấn công nguy hiểm
2477
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B8T8 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B5T5 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong Thunder (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Altona Magic (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong Thunder (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (24%)Hòa 1 (5%)Bại 15 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Altona Magic (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong Thunder | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.38 | 3.62 | 1.66 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.38 | 3.62 | 1.66 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.60 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.62 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 4.10 | 1.65 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.64 | 0.83 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 72.68 ↑ | 9.84 ↑ | 1.01 ↓ | 2.66 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.63 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.85 | 1.64 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 3.71 | 1.59 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.33 | 3.94 | 1.63 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.18 ↓ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.73 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.63 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.73 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.02 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.99 | 2.03 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 21.36 ↑ | 5.79 ↑ | 1.17 ↓ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.47 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.80 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 2.80 ↑ | 2.75 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | -2.25 | 1.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 4.20 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.45 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 133.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.62 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.