Kết quả bóng đá trận Dandenong Thunder U23 vs Dandenong City U23, 13:30 ngày 01/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 13:30 ngày 01/08/2026
Dandenong Thunder U23 1 Kết thúc HT 1-0 2
Dandenong City U23
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong Thunder U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 30' | ||
| 36' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 61' | ||
| 71' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 84' | ||
| 85' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 31 | 27 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 7 |
Chủ = Dandenong Thunder U23 · Khách = Dandenong City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong Thunder U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 11 (50%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong Thunder U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 2 | 16 | 33 | 72 | 14 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 19 | 37 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 14 | 35 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 18 | - | - |
Dandenong City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 2 | 13 | 33 | 52 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 18 | 32 | 10 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 20 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dandenong Thunder U23 1 (20%)Hòa 0 (0%)Dandenong City U23 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 01/06/25 | Dandenong City U23 | 4-0 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | -1.75 | 4 | B |
| 22/02/25 | Dandenong Thunder U23 | 1-3 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 22/06/24 | Dandenong Thunder U23 | 1-6 (0-2) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 17/03/24 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dandenong Thunder U23
HBBBBBTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-3 (2-0) | Altona Magic U23 | - | - | H |
| 18/07/26 | Green Gully U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 11/07/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (1-1) | Bentleigh Greens U23 | -0.75 | 4 | B |
| 05/07/26 | South Melbourne U23 | 3-0 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | -2 | 4.25 | B |
| 21/06/26 | Avondale U23 | 4-0 (2-0) | Dandenong Thunder U23 | -2 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-2 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | -1.75 | 4 | B |
| 06/06/26 | Dandenong Thunder U23 | 4-3 (2-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | T |
| 31/05/26 | Heidelberg United U23 | 3-2 (2-1) | Dandenong Thunder U23 | -1.5 | 4.5 | B |
| 24/05/26 | Melbourne City U23 | 5-0 (3-0) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 0-3 (0-1) | St Albans Saints U23 | 0 | 3.75 | B |
| 08/05/26 | Oakleigh Cannons U23 | 3-2 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | -2.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Dandenong Thunder U23 | 2-5 (0-1) | Preston Lions U23 | +0.5 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Altona Magic U23 | 0-4 (0-1) | Dandenong Thunder U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-5 (1-2) | Green Gully U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Bentleigh Greens U23 | 5-1 (3-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (2-0) | Avondale U23 | -0.5 | 3 | T |
| 21/02/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City U23
BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Green Gully U23 | 4-1 (4-1) | Dandenong City U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-2 (0-1) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (1-0) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Melbourne City U23 | 1-1 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Preston Lions U23 | 4-2 (2-1) | Dandenong City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 21/02/26 | Dandenong City U23 | 0-3 (0-1) | Melbourne City U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1326
Sút cầu môn
710
Tấn công
5249
Tấn công nguy hiểm
5565
Sút ngoài cầu môn
616
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong Thunder U23 (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.27 bàn/trận
Dandenong City U23 (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong Thunder U23 (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Dandenong City U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong Thunder U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.94 | 4.00 | 0.87 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.50 | 0.68 | 4.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 4.00 ↑ | 1.44 ↓ | 0.66 ↓ | 4.00 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.63 | 0.86 | 3.75 | 0.94 | 0.88 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.63 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.30 | 1.55 | 0.77 | 4.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 77.36 ↑ | 6.43 ↑ | 1.10 ↓ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 4.30 | 1.54 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.98 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 4.45 | 1.51 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 4.05 | 1.54 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.82 | 4.50 | 1.58 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.59 ↑ | 1.07 ↓ | 3.12 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.60 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.56 | 0.72 | 4.00 | 0.81 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.37 | 4.34 | 1.50 | 0.94 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 4.47 ↑ | 4.44 ↑ | 1.51 ↑ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.76 ↑ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 4.40 | 1.60 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.85 | 4.50 | 1.62 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 2.40 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.53 ↑ | 1.09 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.60 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.62 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.