Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs Vikingur Olafsvik, 23:00 ngày 25/07/2026

Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 25/07/2026
Dalvik Reynir
0 Kết thúc HT 0-0 1
Vikingur Olafsvik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

Dalvik Reynir Phút Vikingur Olafsvik
HT 0-0
48' Naim Aaras El Hmaidi
63' 0 - 1 Ismael Salmi Yagoub
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 65
Hòa 01 12
Bại 30 33
Ghi bàn 23 2013
Mất bàn 80 1212
Điểm 07 1917

Chủ = Dalvik Reynir · Khách = Vikingur Olafsvik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalvik Reynir (22)Hiệp 1 / Cả trậnVikingur Olafsvik (24)
6 (27%)Thắng/Thắng8 (33%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (8%)
5 (23%)Hòa/Thắng4 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (32%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Dalvik Reynir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262323207
Sân nhà741297136
Sân khách7214141676
6 gần63121411--

Vikingur Olafsvik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146351923215
Sân nhà63211210119
Sân khách8314713104
6 gần631265--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Dalvik Reynir 3 (50%)Hòa 0 (0%)Vikingur Olafsvik 3 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--B
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---B
ICE D213/09/25Dalvik Reynir3-1 (0-0)Vikingur Olafsvik---T
ICE D205/07/25Vikingur Olafsvik0-3 (0-1)Dalvik Reynir---T
ICE D224/07/23Dalvik Reynir3-0 (3-0)Vikingur Olafsvik---T
ICE D206/05/23Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Dalvik Reynir---B

Thành tích gần đây — Dalvik Reynir

BBTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--B
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5B
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9+1.254T
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8+0.253.25H
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--T
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0+0.753.5T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10-13.25T
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5+0.53T
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--T
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--B
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4-0.53H
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--B
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--T
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---B
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---T
ICE LCB08/03/26Dalvik Reynir3-1 (1-1)Hottur Egilsstadir---T
ICE LCB21/02/26Tindastoll Sauda0-3 (0-2)Dalvik Reynir---T
ICE LCB16/02/26Dalvik Reynir1-0 (1-0)Magni---T

Thành tích gần đây — Vikingur Olafsvik

THBTBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D218/07/26Hviti Riddarinn0-2 (0-1)Vikingur Olafsvik2-6--T
ICE D212/07/26Kormakur0-0 (0-0)Vikingur Olafsvik8-9-0.753.5H
ICE D204/07/26Fjardabyggd Leiknir3-0 (0-0)Vikingur Olafsvik1-1--B
ICE D227/06/26Vikingur Olafsvik1-0 (0-0)KF Gardabaer9-4--T
ICE D220/06/26Haukar Hafnarfjordur1-0 (1-0)Vikingur Olafsvik8-3-1.254B
ICE D214/06/26Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Magni6-3+1.253.75T
ICE D211/06/26Throttur Vogum1-2 (0-1)Vikingur Olafsvik5-5-0.53.25T
ICE D206/06/26Vikingur Olafsvik3-3 (2-1)Kari Akranes3-9--H
ICE D231/05/26UMF Selfoss3-1 (2-0)Vikingur Olafsvik7-12-13.25B
ICE D223/05/26Fjolnir5-1 (2-1)Vikingur Olafsvik2-6--B
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--T
ICE D209/05/26Vikingur Olafsvik0-2 (0-1)Kormakur4-2--B
ICE D201/05/26Vikingur Olafsvik3-3 (1-0)Hviti Riddarinn---H
ICE LCB25/04/26Vikingur Olafsvik0-0 (0-0)Haukar Hafnarfjordur---H
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---T
ICE CUP28/03/26Throttur Reykjavik3-1 (1-0)Vikingur Olafsvik---B
ICE CUP23/03/26Vikingur Olafsvik1-1 (1-1)Arborg---H
ICE LCB15/03/26Vikingur Olafsvik3-0 (2-0)UMF Selfoss---T
ICE LCB07/03/26Vikingur Olafsvik0-1 (0-1)Reynir Sandgerdi---B
ICE LCB01/03/26UMF Sindri Hofn1-5 (1-3)Vikingur Olafsvik---T

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalvik Reynir (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Vikingur Olafsvik (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalvik Reynir (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Vikingur Olafsvik (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
21
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
102
B.thắng H1
74
B.thắng H2
Dalvik ReynirVikingur Olafsvik

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
Dalvik ReynirVikingur Olafsvik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
64
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
45
Thua 2+
Dalvik ReynirVikingur Olafsvik

Thông tin đội bóng

Dalvik Reynir Thông tin Vikingur Olafsvik
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Ólafsvík
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.053.703.000.973.250.810.800.250.93
Live1.73 ↓4.00 ↑3.80 ↑0.94 ↓3.250.84 ↑0.94 ↑0.750.79 ↓
InterwettenSớm1.953.853.151.053.500.650.880.500.90
Live1.85 ↓3.65 ↓3.45 ↑1.053.500.650.880.500.90
10BETSớm1.813.702.950.813.250.80---
Live1.80 ↓3.55 ↓3.35 ↑0.85 ↑3.250.79 ↓---
WewbetSớm1.893.793.050.823.250.880.890.500.81
Live1.84 ↓3.75 ↓3.27 ↑0.95 ↑3.250.83 ↓0.84 ↓0.500.94 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.000.442.501.62---
Live1.80 ↓3.80 ↑3.40 ↑0.442.501.60 ↓---
18BetSớm1.823.803.100.813.500.710.750.500.78
Live1.824.00 ↑3.35 ↑0.87 ↑3.250.78 ↑0.80 ↑0.500.84 ↑
PinnacleSớm1.893.873.130.853.250.910.900.500.85
Live1.93 ↑3.73 ↓3.26 ↑0.96 ↑3.250.83 ↓0.94 ↑0.500.85
BwinSớm1.933.603.001.053.500.68---
Live1.78 ↓3.80 ↑3.40 ↑1.10 ↑3.500.65 ↓---
1xBetSớm1.824.203.331.103.500.660.430.001.60
Live1.89 ↑3.76 ↓3.26 ↓1.103.500.64 ↓1.10 ↑0.750.59 ↓
Bet 365Sớm1.834.003.100.883.250.930.880.500.93
Live1.85 ↑4.10 ↑3.00 ↓0.95 ↑3.250.85 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm2.003.403.001.153.500.60---
Live1.85 ↓3.60 ↑3.10 ↑1.10 ↓3.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.