Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs Fjolnir, 23:00 ngày 12/07/2026

Hạng 2 Iceland · 23:00 ngày 12/07/2026
Dalvik Reynir
1 Kết thúc HT 0-1 4
Fjolnir
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Dalvik Reynir Phút Fjolnir
34' 0 - 1 Bjarni Thor Hafstein
37'
42'
45'
HT 0-1
50' 0 - 2 Bjarni Thor Hafstein
58' 0 - 3 Viktor Andri Hafthorsson
80' 0 - 4 Bjarni Thor Hafstein
Aki Solvason 1 - 4 88'
90+3'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 63
Hòa 00 14
Bại 31 33
Ghi bàn 28 2020
Mất bàn 87 1220
Điểm 06 1913

Chủ = Dalvik Reynir · Khách = Fjolnir

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalvik Reynir (22)Hiệp 1 / Cả trậnFjolnir (28)
6 (27%)Thắng/Thắng9 (32%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (11%)
5 (23%)Hòa/Thắng1 (4%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa2 (7%)
7 (32%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Dalvik Reynir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146262323207
Sân nhà741297136
Sân khách7214141676
6 gần6510174--

Fjolnir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146353429214
Sân nhà84311911152
Sân khách6204151867
6 gần61411010--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Dalvik Reynir 0 (0%)Hòa 2 (50%)Fjolnir 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--B
ICE D127/07/24Fjolnir1-1 (0-0)Dalvik Reynir15-4-23.75H
ICE D118/05/24Dalvik Reynir0-0 (0-0)Fjolnir3-5-13.25H
ICE CUP29/05/14Fjolnir1-0 (1-0)Dalvik Reynir6-5--B

Thành tích gần đây — Dalvik Reynir

THTTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9+1.254T
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8+0.253.25H
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--T
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0+0.753.5T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10-13.25T
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5+0.53T
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--T
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--B
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4-0.53H
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--B
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--T
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---B
ICE LCB14/03/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-1)Dalvik Reynir---T
ICE LCB08/03/26Dalvik Reynir3-1 (1-1)Hottur Egilsstadir---T
ICE LCB21/02/26Tindastoll Sauda0-3 (0-2)Dalvik Reynir---T
ICE LCB16/02/26Dalvik Reynir1-0 (1-0)Magni---T
ICE D213/09/25Dalvik Reynir3-1 (0-0)Vikingur Olafsvik---T
ICE D206/09/25KFR Aegir2-1 (1-1)Dalvik Reynir---B

Thành tích gần đây — Fjolnir

HHBHHTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE LLC09/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Alftanes11-6+24.25H
ICE D204/07/26Fjolnir1-1 (0-0)Kormakur8-2--H
ICE D227/06/26Throttur Vogum3-2 (2-1)Fjolnir8-8+0.253.5B
ICE D220/06/26Fjolnir1-1 (1-0)Hviti Riddarinn8-10+1.254H
ICE D216/06/26Fjolnir2-2 (0-0)Kari Akranes7-9+0.754H
ICE D211/06/26Fjardabyggd Leiknir2-3 (1-0)Fjolnir7-604T
ICE D206/06/26Fjolnir2-3 (0-1)UMF Selfoss11-6+0.253.75B
ICE D202/06/26KF Gardabaer4-3 (1-2)Fjolnir6-5+1.253.75B
ICE D223/05/26Fjolnir5-1 (2-1)Vikingur Olafsvik2-6--T
ICE D216/05/26Haukar Hafnarfjordur3-1 (0-0)Fjolnir7-5-0.53.5B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--T
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5+13.5T
ICE LCB19/04/26Haukar Hafnarfjordur4-1 (2-0)Fjolnir6-5--B
ICE LCB11/04/26KV Reykjavik4-6 (1-1)Fjolnir8-11--T
ICE CUP06/04/26Fjolnir3-4 (2-0)HK Kopavogs4-15-0.753.75B
ICE CUP02/04/26Fjolnir1-1 (0-1)UMF Vidir8-5+24H
ICE CUP19/03/26Alafoss1-4 (0-1)Fjolnir2-8--T
ICE LCB15/03/26Fjolnir10-0 (4-0)Kormakur8-1--T
ICE LCB06/03/26Augnablik Kopavogur1-2 (0-1)Fjolnir1-9--T
ICE LCB26/02/26Fjolnir5-0 (2-0)Kari Akranes---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
1
4
Sút cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalvik Reynir (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Fjolnir (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalvik Reynir (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUO

Fjolnir (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (13%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (88%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 1 (13%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
23
2 Bàn
22
3 Bàn
11
4+ Bàn
106
B.thắng H1
612
B.thắng H2
Dalvik ReynirFjolnir

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
11
T/H
01
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
01
B/T
10
B/H
02
B/B
Dalvik ReynirFjolnir

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
63
Thắng 1
25
Hòa
44
Thua 1
22
Thua 2+
Dalvik ReynirFjolnir

Thông tin đội bóng

Dalvik Reynir Thông tin Fjolnir
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Reykjavik
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.333.802.230.983.500.800.770.001.02
Live2.26 ↓3.802.30 ↑0.983.500.800.770.001.02
VcbetSớm2.383.802.500.943.500.840.800.000.92
Live2.30 ↓3.802.55 ↑0.943.500.840.78 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.403.902.400.853.500.80---
Live2.35 ↓3.60 ↓2.50 ↑0.853.500.80---
10BETSớm2.263.602.260.853.500.79---
Live2.263.50 ↓2.41 ↑0.853.500.79---
CrownSớm2.163.752.370.913.500.790.760.000.94
Live2.163.752.370.913.500.790.760.000.94
WewbetSớm2.043.812.750.923.500.780.800.250.90
Live2.28 ↑3.78 ↓2.42 ↓0.90 ↓3.500.80 ↑0.77 ↓0.000.93 ↑
18BetSớm2.053.702.600.813.500.710.810.250.71
Live2.25 ↑3.702.45 ↓0.83 ↑3.500.73 ↑0.68 ↓0.000.89 ↑
PinnacleSớm2.213.862.540.813.500.940.990.250.78
Live2.27 ↑3.76 ↓2.52 ↓0.93 ↑3.500.82 ↓0.78 ↓0.000.98 ↑
1xBetSớm2.074.002.790.903.500.800.610.001.17
Live2.27 ↑3.72 ↓2.48 ↓0.89 ↓3.500.800.76 ↑0.000.92 ↓
Bet 365Sớm2.003.902.800.953.500.850.850.250.95
Live2.25 ↑3.80 ↓2.45 ↓0.953.500.850.80 ↓0.001.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dalvik Reynir+1/4Chưa có trận cùng mức
Fjolnir-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).