Kết quả bóng đá trận Dalstorps IF vs Lindome GIF, 00:30 ngày 27/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:30 ngày 27/06/2026
Dalstorps IF 2 Kết thúc HT 1-1 2
Lindome GIF
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Dalstorps IF | Phút | |
| Victor Gustafsson 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Lendi Haziraj | |
| 45+4' | ||
| HT 1-1 | ||
| 69' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 2 Michael Osayande | |
| David Olsson | 83' | |
| Tim Ekelund 2 - 2 ⚽ | 90+8' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 18 |
Chủ = Dalstorps IF · Khách = Lindome GIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalstorps IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Dalstorps IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 5 | 2 | 27 | 16 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 17 | 2 |
| Sân khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Lindome GIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 4 | 4 | 26 | 22 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 14 | 8 | 8 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 16 | 8 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Dalstorps IF 3 (25%)Hòa 4 (33%)Lindome GIF 5 (42%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 01/07/23 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 28/06/17 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/04/17 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Dalstorps IF | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/08/16 | Lindome GIF | 3-3 (0-3) | Dalstorps IF | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/05/16 | Dalstorps IF | 0-5 (0-2) | Lindome GIF | -0.25 | 3 | B |
| 29/08/15 | Dalstorps IF | 1-3 (1-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 17/05/15 | Lindome GIF | 3-1 (2-1) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/09/14 | Dalstorps IF | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 19/06/14 | Lindome GIF | 0-0 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.5 | H |
| 05/10/13 | Lindome GIF | 3-7 (1-4) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 20/04/13 | Dalstorps IF | 2-0 (0-0) | Lindome GIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalstorps IF
TTTTHTBTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | B |
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Karlstad BK B | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 07/03/26 | Dalstorps IF | 3-0 (1-0) | Tidaholms GoIF | - | - | T |
| 28/02/26 | Qviding FIF | 1-3 (0-2) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 21/02/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Husqvarna | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lindome GIF
TTHHTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Astorps FF | 0 | 3.5 | T |
| 12/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Lindome GIF | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | Lindome GIF | 2-1 (2-0) | Torslanda IK | - | - | T |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Lindome GIF | 0-2 (0-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Vastra Frolunda | 0-2 (0-1) | Lindome GIF | -1 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | IF Boljan | 2-3 (0-2) | Lindome GIF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lindome GIF | 0-5 (0-3) | Qviding FIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 21/03/26 | BK Olympic | 2-1 (2-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Lindome GIF | 3-5 (2-2) | Varbergs GIF FK | - | - | B |
| 12/10/25 | Vastra Frolunda | 1-0 (0-0) | Lindome GIF | -0.25 | 4 | B |
| 04/10/25 | Lindome GIF | 2-3 (0-2) | Landvetter IS | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/09/25 | Hestrafors IF | 5-6 (1-4) | Lindome GIF | - | - | T |
| 20/09/25 | Lindome GIF | 3-0 (2-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 13/09/25 | IF Boljan | 1-3 (1-1) | Lindome GIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
112
Sút cầu môn
52
Tấn công
132135
Tấn công nguy hiểm
8158
Sút ngoài cầu môn
60
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
11
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalstorps IF (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Lindome GIF (15 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalstorps IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Lindome GIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalstorps IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LINDOME |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.00 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.80 | 3.00 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.93 | 2.95 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.97 | 3.93 | 2.95 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.81 | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.05 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.70 | 3.00 ↓ | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.13 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.95 | 3.90 | 3.13 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.49 | 0.00 | 1.34 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.