Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/07/2026
Dalian Zhixing 3 Kết thúc HT 2-1 1
Shandong Taishan
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Dalian Zhixing
Shandong Taishan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Meng Xiangkun
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Frank Acheampong 1-0, kiến tạo: Cephas Malele
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Cephas Malele 2-0
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
26'
🔁 Thay người: vào Mewlan Mijit, ra Guilherme Madruga
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — vào lưới
36'
⚽ BÀN THẮNG - Valeri Qazaishvili 2-1, kiến tạo: Chen Pu
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Crysan da Cruz Queiroz Barcelos, ra Chen Pu
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Xiao Peng
54'
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Nicolae Stanciu 3-1, kiến tạo: Frank Acheampong
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Yang Mingrui, ra Luo Jing
59'
🔁 Thay người: vào Zheng Zheng, ra Xiao Peng
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (đánh đầu) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Huang Zhengyu
67'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Yixiang Peng, ra Xie Wenneng
71'
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Wang Tong
72'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Imran Memet (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Frank Acheampong
82'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Liao Jintao
90+1'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+7'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Dalian Zhixing | Phút | |
| Frank Acheampong(Assists:Cephas Malele) (Kiến tạo: Cephas Malele) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Cephas Malele 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' ⇄ | ▲ Mewlan Mijit ▼ Guilherme Madruga | |
| 36' | ⚽ 2 - 1 Valeri Qazaishvili(Assists:Chen Pu) (Kiến tạo: Chen Pu) | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Crysan da Cruz Queiroz Barcelos ▼ Chen Pu | |
| 53' | Xiao Peng | |
| Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Zheng Zheng ▼ Xiao Peng | |
| 67' | Huang Zhengyu | |
| 71' ⇄ | ▲ Yixiang Peng ▼ Xie Wenneng | |
| 71' ⇄ | ▲ Imran Memet ▼ Wang Tong | |
| ▲ Feng Boxuan ▼ Frank Acheampong | 78' ⇄ | |
| ▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao | 85' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 17 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 11 |
Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Zhixing | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Zhixing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 1 | 9 | 30 | 35 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 19 | 14 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11 | 21 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 36 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dalian Zhixing 2 (67%)Hòa 0 (0%)Shandong Taishan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 19/07/25 | Dalian Zhixing | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | T |
| 28/02/25 | Shandong Taishan | 4-1 (1-1) | Dalian Zhixing | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Zhixing
TBHBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Dalian Zhixing | 3-2 (1-2) | Wuhan Three Towns | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 1-1 (0-1) | Dalian Zhixing | +1.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Dalian Zhixing | 2-0 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Qingdao Manatee | 3-1 (2-0) | Dalian Zhixing | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Beijing Guoan | 3-0 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.75 | 3 | B |
| 01/05/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dalian Zhixing | 1-3 (0-3) | Yunnan Yukun | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | -1 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Dalian Zhixing | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Wuhan Three Towns | 4-1 (2-1) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | -1.5 | 3 | B |
| 10/02/26 | Akron Togliatti | 2-1 (1-1) | Dalian Zhixing | - | - | B |
| 07/02/26 | Spartak Moscow | 1-0 (0-0) | Dalian Zhixing | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
TBTTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/01/26 | Shandong Taishan | 1-5 (0-0) | Yong-in FC | - | - | B |
Đội hình
Dalian Zhixing
Shandong Taishan
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi10CNicolae Stanciu40Liao Jintao7Luo Jing11Cephas Malele30Frank Acheampong14CWang Dalei3Xiao Peng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi7Xie Wenneng8Guilherme Madruga29Chen Pu35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Mamadou Traoré6.9
- 4Isnik Alimi8
- 6Song Yue7.2
- 7Luo Jing▼ Rời sân 57'6.6
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 56'9.1
- 11Cephas Malele⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 16'7.7
- 20Liu Weiguo7
- 22Weijie Mao7.1
- 30Frank Acheampong⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 78'8.1
- 38Zhuoyi Lu6.4
- 40Liao Jintao▼ Rời sân 85'7
Khách · 442
- 3Xiao Peng🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 59'5.3
- 6Wang Tong▼ Rời sân 71'6.2
- 7Xie Wenneng▼ Rời sân 71'6.1
- 8Guilherme Madruga▼ Rời sân 26'6.4
- 10Valeri Qazaishvili⚽ Ghi bàn 36'7.1
- 11Yang Liu6.1
- 14Wang Dalei C8.1
- 19Jose Joaquim de Carvalho6.7
- 29Chen Pu🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 33Gao Zhunyi6.2
- 35Huang Zhengyu🟨 Thẻ vàng 67'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
2118
Sút cầu môn
116
Tấn công
89121
Tấn công nguy hiểm
5652
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
471403
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
30
Cứu thua
58
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
1313
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1220
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.781.56
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Shandong Taishan (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Shandong Taishan (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 9.1 | 1 | 4/3 | 39/53 | 1 | ||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 23/26 | 1 | |
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 8 | 4/2 | 71/79 | 3 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1 | 5/3 | 26/34 | 0 | |
| 6Song Yue Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 46/49 | 2 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 38/44 | 6 | |||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/17 | 0 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 7 | 0/0 | 39/42 | 6 | |||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 41/46 | 3 | |||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 15/21 | 1 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 38/42 | 3 | |||
| 27Yang Mingrui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 12Feng Boxuan (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Zhang Huachen (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Wang Dalei Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 7.1 | 1 | 5/2 | 34/41 | 0 | ||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 13/15 | 4 | ||
| 19Jose Joaquim de Carvalho Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 31/45 | 1 | |||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Wang Tong Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 37/41 | 2 | 🟨 | ||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 39/46 | 5 | |||
| 7Xie Wenneng Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 18/21 | 0 | |||
| 3Xiao Peng Hậu vệ | 5.3 | 0/0 | 17/22 | 4 | 🟨 | ||
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 3/2 | 16/20 | 1 | |||
| 5Zheng Zheng (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 12/16 | 2 | |||
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 28Mewlan Mijit (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 30/34 | 6 | |||
| 42Yixiang Peng (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-03-01 | |
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 43700 |
| Guoxu Li | HLV | Han Peng |
| Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.52 | 2.38 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.52 | 2.38 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.80 | 2.90 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 1.01 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.22 | 3.80 | 2.90 | 0.99 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.97 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.15 | 3.70 | 2.75 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.79 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.55 | 2.75 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.83 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 3.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.55 ↑ | 2.85 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.55 | 3.00 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.85 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.79 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.55 | 2.75 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.83 | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.49 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.55 ↓ | 2.46 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.38 | 2.61 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.11 | 3.38 | 2.61 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.61 | 2.78 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.65 ↑ | 2.61 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.70 ↑ | 2.75 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.93 | 0.25 | 0.80 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.64 | 3.07 | 0.84 | 3.00 | 0.94 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.27 ↑ | 3.80 ↑ | 2.83 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.95 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 | 2.80 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.79 | 3.13 | 1.03 | 3.25 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.75 ↓ | 2.91 ↓ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.90 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.80 ↑ | 2.90 | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.50 | 2.75 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.