Kết quả bóng đá trận Dalian Zhixing vs Shandong Taishan, 18:35 ngày 18/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/07/2026
Dalian Zhixing
3 Kết thúc HT 2-1 1
Shandong Taishan
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Dalian ZhixingShandong Taishan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Meng Xiangkun
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị cản phá
3'
4'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân phải) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
13'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
BÀN THẮNG - Frank Acheampong 1-0, kiến tạo: Cephas Malele
16'
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — vào lưới
16'
BÀN THẮNG - Cephas Malele 2-0
22'
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — bị cản phá
22'
24'
Phạt góc
26'
🔁 Thay người: vào Mewlan Mijit, ra Guilherme Madruga
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
26'
30'
🎯 Dứt điểm - Chen Pu (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân phải) — vào lưới
36'
BÀN THẮNG - Valeri Qazaishvili 2-1, kiến tạo: Chen Pu
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân phải) — bị cản phá
45+2'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Crysan da Cruz Queiroz Barcelos, ra Chen Pu
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — chệch khung thành
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (chân trái) — chệch khung thành
51'
53'
🟨 Thẻ vàng - Xiao Peng
54'
🎯 Dứt điểm - Xie Wenneng (chân trái) — bị chặn
BÀN THẮNG - Nicolae Stanciu 3-1, kiến tạo: Frank Acheampong
56'
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Yang Mingrui, ra Luo Jing
57'
59'
🔁 Thay người: vào Zheng Zheng, ra Xiao Peng
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Yang Liu (đánh đầu) — chệch khung thành
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (đánh đầu) — bị chặn
67'
🟨 Thẻ vàng - Huang Zhengyu
67'
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Yixiang Peng, ra Xie Wenneng
71'
🔁 Thay người: vào Imran Memet, ra Wang Tong
72'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Jose Joaquim de Carvalho (chân trái) — bị chặn
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Imran Memet (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Frank Acheampong
78'
82'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Huang Zhengyu (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Liao Jintao
85'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+5'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Valeri Qazaishvili (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Dalian Zhixing Phút Shandong Taishan
Frank Acheampong(Assists:Cephas Malele) (Kiến tạo: Cephas Malele) 1 - 0 16'
Cephas Malele 2 - 0 22'
26' ▲ Mewlan Mijit ▼ Guilherme Madruga
36' 2 - 1 Valeri Qazaishvili(Assists:Chen Pu) (Kiến tạo: Chen Pu)
HT 2-1
46' ▲ Crysan da Cruz Queiroz Barcelos ▼ Chen Pu
53' Xiao Peng
Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) 3 - 1 56'
▲ Yang Mingrui ▼ Luo Jing57'
59' ▲ Zheng Zheng ▼ Xiao Peng
67' Huang Zhengyu
71' ▲ Yixiang Peng ▼ Xie Wenneng
71' ▲ Imran Memet ▼ Wang Tong
▲ Feng Boxuan ▼ Frank Acheampong78'
▲ Zhang Huachen ▼ Liao Jintao85'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 11 32
Bại 12 45
Ghi bàn 63 1621
Mất bàn 56 1720
Điểm 41 1211

Chủ = Dalian Zhixing · Khách = Shandong Taishan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalian Zhixing (24)Hiệp 1 / Cả trậnShandong Taishan (26)
3 (13%)Thắng/Thắng8 (31%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (21%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (8%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (12%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
8 (33%)Bại/Bại7 (27%)

Bảng xếp hạng

Dalian Zhixing

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199193035284
Sân nhà107031914212
Sân khách92161121712
6 gần622289--

Shandong Taishan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209383636246
Sân nhà105322315183
Sân khách104061321127
6 gần63121710--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Dalian Zhixing 2 (67%)Hòa 0 (0%)Shandong Taishan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6-13.25T
CHA CSL19/07/25Dalian Zhixing2-0 (1-0)Shandong Taishan7-8-0.53T
CHA CSL28/02/25Shandong Taishan4-1 (1-1)Dalian Zhixing5-6-12.75B

Thành tích gần đây — Dalian Zhixing

TBHBTHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL04/07/26Dalian Zhixing3-2 (1-2)Wuhan Three Towns7-2+0.752.75T
CHA CSL28/06/26Dalian Zhixing1-4 (1-2)Shanghai Shenhua8-202.75B
CFC19/06/26Hangzhou Linping Wuyue1-1 (0-1)Dalian Zhixing2-9+1.252.5H
CHA CSL31/05/26Tianjin Tigers1-0 (1-0)Dalian Zhixing7-9+0.252.5B
CHA CSL23/05/26Dalian Zhixing2-0 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-5-0.52.75T
CHA CSL19/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-1 (1-1)Dalian Zhixing8-702.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2+0.752.5B
CHA CSL10/05/26Qingdao Manatee3-1 (2-0)Dalian Zhixing7-702.75B
CHA CSL06/05/26Beijing Guoan3-0 (0-0)Dalian Zhixing4-2-0.753B
CHA CSL01/05/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Chongqing Tonglianglong8-3+0.52.5T
CHA CSL26/04/26Dalian Zhixing1-3 (0-3)Yunnan Yukun13-1+0.52.75B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6-0.252.5T
CHA CSL18/04/26Dalian Zhixing2-1 (0-1)Henan Football Club6-202.75T
CHA CSL10/04/26Dalian Zhixing3-0 (1-0)Zhejiang Professional FC2-503T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6-13.25T
CHA CSL20/03/26Dalian Zhixing1-0 (0-0)Shanghai Port6-6-0.253T
CHA CSL13/03/26Wuhan Three Towns4-1 (2-1)Dalian Zhixing4-4+0.252.75B
CHA CSL07/03/26Shanghai Shenhua5-3 (3-1)Dalian Zhixing10-6-1.53B
INT CF10/02/26Akron Togliatti2-1 (1-1)Dalian Zhixing---B
INT CF07/02/26Spartak Moscow1-0 (0-0)Dalian Zhixing---B

Thành tích gần đây — Shandong Taishan

TBTTBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL10/07/26Shandong Taishan4-3 (3-1)Yunnan Yukun2-14+0.753.5T
CHA CSL04/07/26Beijing Guoan2-0 (0-0)Shandong Taishan12-0-0.753.5B
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3+0.253.25T
CFC20/06/26Guangxi Hengchen0-5 (0-2)Shandong Taishan6-2+0.52.5T
CHA CSL30/05/26Chengdu Rongcheng FC1-0 (1-0)Shandong Taishan5-2-0.53.25B
CHA CSL24/05/26Shandong Taishan3-3 (2-2)Wuhan Three Towns3-2+1.53H
CHA CSL20/05/26Zhejiang Professional FC4-1 (0-1)Shandong Taishan5-4+0.253B
CHA CSL16/05/26Shandong Taishan3-1 (2-0)Chongqing Tonglianglong4-4+12.75T
CHA CSL10/05/26Shenzhen Xinpengcheng1-2 (0-1)Shandong Taishan8-4+0.53T
CHA CSL05/05/26Shandong Taishan4-1 (2-0)Shanghai Shenhua6-303.25T
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6+1.253H
CHA CSL26/04/26Qingdao Manatee4-1 (2-0)Shandong Taishan4-6+0.52.75B
CHA CSL21/04/26Tianjin Tigers1-2 (1-0)Shandong Taishan3-6+0.752.75T
CHA CSL17/04/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Shanghai Port4-1+0.53.25H
CHA CSL11/04/26Henan Football Club0-1 (0-1)Shandong Taishan4-3+0.253T
CHA CSL04/04/26Shandong Taishan1-2 (0-1)Dalian Zhixing7-6+13.25B
CHA CSL21/03/26Yunnan Yukun4-0 (3-0)Shandong Taishan10-5+0.53.5B
CHA CSL14/03/26Shandong Taishan2-1 (0-0)Beijing Guoan5-4+0.53.5T
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3+1.252.75T
INT CF27/01/26Shandong Taishan1-5 (0-0)Yong-in FC---B

Đội hình

Dalian ZhixingShandong Taishan
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi10CNicolae Stanciu40Liao Jintao7Luo Jing11Cephas Malele30Frank Acheampong14CWang Dalei3Xiao Peng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi7Xie Wenneng8Guilherme Madruga29Chen Pu35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
21
18
Sút cầu môn
11
6
Tấn công
89
121
Tấn công nguy hiểm
56
52
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
471
403
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
3
0
Cứu thua
5
8
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
16
17
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
12
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.78
1.56
Cơ hội rõ rệt
8
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalian Zhixing (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Shandong Taishan (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalian Zhixing (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Shandong Taishan (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
86
1 Bàn
43
2 Bàn
33
3 Bàn
03
4+ Bàn
716
B.thắng H1
1818
B.thắng H2
Dalian ZhixingShandong Taishan

Chi tiết về HT/FT

27
T/T
00
T/H
01
T/B
41
H/T
11
H/H
11
H/B
21
B/T
02
B/H
74
B/B
Dalian ZhixingShandong Taishan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
65
Thắng 1
23
Hòa
42
Thua 1
65
Thua 2+
Dalian ZhixingShandong Taishan

Dalian Zhixing

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Nicolae Stanciu
Tiền vệ
9.114/339/531
30Frank Acheampong
Tiền đạo
8.1112/123/261
4Isnik Alimi
Tiền vệ
84/271/793
11Cephas Malele
Tiền đạo
7.7115/326/340
6Song Yue
Tiền vệ
7.20/046/492
22Weijie Mao
Tiền vệ
7.13/138/446
20Liu Weiguo
Thủ môn
70/09/170
40Liao Jintao
Tiền vệ
70/039/426
2Mamadou Traoré
Hậu vệ
6.91/041/463
7Luo Jing
Tiền vệ
6.62/115/211
38Zhuoyi Lu
Hậu vệ
6.40/038/423
27Yang Mingrui (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/08/91
12Feng Boxuan (dự bị)
Hậu vệ
6.70/04/50
8Zhang Huachen (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/30

Shandong Taishan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Wang Dalei
Thủ môn
8.10/015/190
10Valeri Qazaishvili
Tiền vệ
7.115/234/410
29Chen Pu
Tiền vệ
6.911/013/154
19Jose Joaquim de Carvalho
Tiền đạo
6.74/131/451
8Guilherme Madruga
Tiền vệ
6.40/03/41
6Wang Tong
Hậu vệ
6.20/014/162
33Gao Zhunyi
Hậu vệ
6.20/034/432
35Huang Zhengyu
Hậu vệ
6.21/037/412🟨
11Yang Liu
Hậu vệ
6.11/039/465
7Xie Wenneng
Tiền vệ
6.12/118/210
3Xiao Peng
Hậu vệ
5.30/017/224🟨
9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos (dự bị)
Tiền đạo
7.13/216/201
5Zheng Zheng (dự bị)
Hậu vệ
6.90/012/162
38Imran Memet (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.81/011/142
28Mewlan Mijit (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/030/346
42Yixiang Peng (dự bị)
Trung phong
6.60/05/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dalian Zhixing Thông tin Shandong Taishan
Thành lập 1994-03-01
Dalian Suoyuwan Football Stadium Sân nhà Jinan Olympic Stadium
0 Sức chứa 43700
Guoxu Li HLV Han Peng
Khu vực Jinan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.522.380.863.250.760.910.250.79
Live2.113.522.380.863.250.760.910.250.79
EasybetsSớm2.223.802.901.043.250.831.010.250.86
Live2.223.802.900.99 ↓3.250.89 ↑0.99 ↓0.250.89 ↑
VcbetSớm2.153.702.800.813.000.970.890.250.83
Live2.153.702.75 ↓0.95 ↑3.250.83 ↓0.92 ↑0.250.80 ↓
Mansion88Sớm2.093.552.790.973.250.830.960.250.84
Live2.12 ↑3.552.75 ↓0.95 ↓3.250.830.97 ↑0.250.83 ↓
InterwettenSớm2.203.453.001.203.500.601.100.500.65
Live2.25 ↑3.55 ↑2.85 ↓1.203.500.600.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.113.553.000.743.000.94---
Live2.20 ↑3.70 ↑2.85 ↓0.94 ↑3.250.77 ↓---
12betSớm2.093.552.790.973.250.830.960.250.84
Live2.12 ↑3.552.75 ↓0.95 ↓3.250.830.97 ↑0.250.83 ↓
CrownSớm2.123.602.490.763.000.940.950.250.75
Live2.17 ↑3.55 ↓2.46 ↓0.95 ↑3.250.85 ↓0.97 ↑0.250.85 ↑
SbobetSớm2.113.382.610.963.250.800.940.250.82
Live2.113.382.610.963.250.800.940.250.82
WewbetSớm2.083.612.780.793.000.990.870.250.91
Live2.16 ↑3.65 ↑2.61 ↓0.95 ↑3.250.83 ↓0.96 ↑0.250.82 ↓
LadbrokesSớm2.053.502.900.482.501.45---
Live2.10 ↑3.502.75 ↓0.482.501.50 ↑---
18BetSớm2.203.502.850.823.000.900.930.250.80
Live2.203.70 ↑2.75 ↓0.92 ↑3.250.81 ↓0.930.250.80
PinnacleSớm2.153.643.070.843.000.940.880.250.92
Live2.27 ↑3.80 ↑2.83 ↓0.98 ↑3.250.86 ↓1.01 ↑0.250.85 ↓
BwinSớm2.103.602.951.203.500.60---
Live2.15 ↑3.602.80 ↓1.15 ↓3.500.61 ↑---
1xBetSớm2.153.793.131.033.250.800.870.250.95
Live2.29 ↑3.75 ↓2.91 ↓0.96 ↓3.250.86 ↑0.71 ↓0.001.16 ↑
Bet 365Sớm2.103.752.900.803.001.000.880.250.93
Live2.20 ↑3.80 ↑2.900.95 ↑3.250.85 ↓0.95 ↑0.250.85 ↓
William HillSớm2.103.503.001.253.500.601.100.500.67
Live2.25 ↑3.502.75 ↓1.15 ↓3.500.65 ↑0.93 ↓0.250.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.