Kết quả bóng đá trận Dalian Yingbo B vs Yan An Ronghai, 18:00 ngày 19/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 19/07/2026
Dalian Yingbo B 1 Kết thúc HT 0-2 2
Yan An Ronghai
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Yingbo B | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Chen Xiangyu(Assists:Zhang Hui) (Kiến tạo: Zhang Hui) | |
| 36' | He Linli | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Chen Xiangyu(Assists:He Linli) (Kiến tạo: He Linli) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Liu Jincheng ▼ Zhenghao Wang | 46' ⇄ | |
| ▲ Shengbo Wang ▼ Mingwei Ma | 46' ⇄ | |
| 49' | Eysajan Kurban | |
| ▲ Zhang Shuai ▼ Kuanjie Jing | 63' ⇄ | |
| ▲ Imran Ibrahim ▼ Muzapar Obuqasym | 63' ⇄ | |
| Imran Ibrahim 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 69' ⇄ | ▲ Hashijan Beisen ▼ Wu Linfeng | |
| 69' ⇄ | ▲ Nurzat Nurlan ▼ He Linli | |
| ▲ Wuda Mao ▼ Lirong Xiao | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Hao Luan ▼ Chen Xiangyu | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Jie Wang ▼ Parmanjan Kyum | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Shaohao Chen ▼ Zhang Junzhe | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 8 | 9 |
| Điểm | 1 | 9 | 13 | 20 |
Chủ = Dalian Yingbo B · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Yingbo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 7 (41%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 9 | 4 | 15 | 16 | 21 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 9 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 4 | 7 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | - | - |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 24 | 15 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 9 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 6 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Yingbo B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Yan An Ronghai 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Yingbo B
HHTTHTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Dalian Yingbo B | 2-1 (0-1) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | T |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 22/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-1 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | B |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | -1 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Dalian Yingbo B | 2-2 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 15/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Dalian Yingbo B | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | T |
| 21/03/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | - | - | H |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTBTHHTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
| 21/03/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | H |
| 25/10/25 | Yan An Ronghai | 4-2 (0-2) | Guangxi Lanhang | - | - | T |
| 18/10/25 | Wuhan Three Towns B | 1-2 (1-1) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Dalian Yingbo B
Yan An Ronghai
19CZhiren Xiao12Xin Nie47Abdusalam Abdurehim55Shicheng Wang57Li Gecan10Muzapar Obuqasym18Zhenghao Wang45Yi Liu29Kuanjie Jing39Mingwei Ma59Lirong Xiao13Zhang Haixuan22Jinyu Li24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 10Muzapar Obuqasym▼ Rời sân 63'5.6
- 12Xin Nie7.1
- 18Zhenghao Wang▼ Rời sân 46'6
- 19Zhiren Xiao C6.1
- 29Kuanjie Jing▼ Rời sân 63'6.3
- 39Mingwei Ma▼ Rời sân 46'6.8
- 45Yi Liu6.8
- 47Abdusalam Abdurehim6.9
- 55Shicheng Wang6.6
- 57Li Gecan6.6
- 59Lirong Xiao▼ Rời sân 81'6
Khách · 4411
- 7Eysajan Kurban C🟨 Thẻ vàng 49'5.3
- 9Parmanjan Kyum▼ Rời sân 90+5'6.7
- 13Zhang Haixuan6.9
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 69'6.9
- 22Jinyu Li7.3
- 24Haowen Wang6.7
- 33Chen Xiangyu⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 85'8.4
- 38Zhang Hui🎯 Kiến tạo 22'7.3
- 39Zhang Tianlong6.7
- 55He Linli🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 69'7
- 60Zhang Junzhe▼ Rời sân 90+5'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
147
Sút cầu môn
65
Tấn công
11984
Tấn công nguy hiểm
9740
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
416302
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
24
Cứu thua
35
Tắc bóng
1612
Quả ném biên
1931
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.651.31
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Yingbo B (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Yan An Ronghai (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Yingbo B (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 2 (17%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOV
Yan An Ronghai (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Yingbo B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Xin Nie Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 37/47 | 4 | |||
| 47Abdusalam Abdurehim Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 42/55 | 2 | |||
| 45Yi Liu Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/1 | 41/54 | 1 | |||
| 39Mingwei Ma Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 3 | |||
| 57Li Gecan Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 50/55 | 2 | |||
| 55Shicheng Wang Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 43/49 | 2 | |||
| 29Kuanjie Jing Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 14/16 | 1 | |||
| 19Zhiren Xiao Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 59Lirong Xiao Tiền vệ | 6 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 18Zhenghao Wang Tiền vệ | 6 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Muzapar Obuqasym Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 25Liu Jincheng (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 33/38 | 3 | |||
| 60Imran Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1 | 2/2 | 10/10 | 1 | ||
| 9Shengbo Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 8Zhang Shuai (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 11Wuda Mao (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Chen Xiangyu Trung phong | 8.4 | 2 | 4/3 | 9/15 | 0 | ||
| 38Zhang Hui Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 1/1 | 27/31 | 3 | ||
| 22Jinyu Li Tiền đạo | 7.3 | 0/0 | 28/37 | 5 | |||
| 55He Linli Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 0/0 | 14/23 | 1 | 🟨 | |
| 19Wu Linfeng Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 13Zhang Haixuan Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 17/28 | 0 | |||
| 39Zhang Tianlong Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 36/39 | 4 | |||
| 9Parmanjan Kyum Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 22/30 | 1 | |||
| 24Haowen Wang Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 60Zhang Junzhe Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 1 | |||
| 7Eysajan Kurban Tiền đạo cánh phải | 5.3 | 1/0 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 37Nurzat Nurlan (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 14Hashijan Beisen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 8Hao Luan (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Yingbo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marko Dimitrijevic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.70 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.85 ↑ | 2.55 ↓ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.54 | 1.50 | 1.32 | 0.85 | 0.00 | 0.85 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 2.88 | 2.60 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 | 2.88 | 2.60 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yingbo B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Yan An Ronghai | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).